Đổi mới sáng tạo

Vốn đầu tư vào startup Việt Nam tăng 13 lần, chính sách thúc đẩy AI thâm nhập sâu vào nền kinh tế

QA 18/09/2026 14:09

Hệ sinh thái khởi nghiệp trí tuệ nhân tạo (AI) của Việt Nam đã đạt đến một bước ngoặt quan trọng. Vốn đầu tư cho các công ty khởi nghiệp AI tại Việt Nam đã tăng từ 10 triệu USD vào năm 2023 lên 130 triệu USD vào năm 2025 - mức tăng gấp 13 lần chỉ trong vòng 2 năm. Số lượng các thương vụ đầu tư vào lĩnh vực AI cũng tăng gần gấp đôi, đạt con số 23.

Sự gia tăng này đặc biệt đáng chú ý trong bối cảnh thị trường vốn mạo hiểm tại Đông Nam Á đang trở nên khắt khe hơn trong việc lựa chọn đầu tư. Mặc dù các nhà đầu tư vẫn sẵn sàng rót vốn vào các công ty khởi nghiệp AI, họ ngày càng ưu tiên những doanh nghiệp (DN) chứng minh được khả năng ứng dụng thực tiễn trong ngành, có khách hàng trả phí và lộ trình tăng trưởng bền vững, khả thi.

12_5khoinghiepai.avif
AI đã thay đổi mạnh mẽ cách các startup công nghệ hình thành và phát triển. (Ảnh: ST).

Việt Nam đang ở vị thế thuận lợi để tận dụng sự chuyển dịch này, nhờ vào nguồn nhân lực kỹ thuật dồi dào, thị trường nội địa đang phát triển, cơ sở hạ tầng số ngày càng mở rộng cùng các chính sách của chính phủ - vốn đang ngày càng coi AI là động lực thúc đẩy năng suất. Tuy nhiên, giai đoạn khó khăn thực sự mới chỉ bắt đầu, khi các DN cần chuyển hóa nguồn vốn đầu tư tăng mạnh này thành những mô hình kinh doanh có khả năng mở rộng quy mô và cạnh tranh vượt ra ngoài biên giới Việt Nam.

Nổi lên như một trong những trung tâm khởi nghiệp GenAI lớn nhất khu vực ASEAN

Nguồn vốn đang đổ vào một hệ sinh thái vốn đã phát triển nhanh chóng. Báo cáo về các công ty khởi nghiệp AI tạo sinh (GenAI) tại ASEAN năm 2024 cho thấy 27% trong số 250 công ty khởi nghiệp chuyên về GenAI được khảo sát có trụ sở tại Việt Nam, chỉ đứng sau Singapore (với tỷ lệ 44%). Vị thế này của Việt Nam được củng cố nhờ nguồn nhân lực kỹ thuật dồi dào, chi phí vận hành tương đối thấp và danh tiếng ngày càng tăng với tư cách là một trung tâm phát triển công nghệ.

Lợi thế của Việt Nam khác biệt so với Singapore. Trong khi Singapore sở hữu nguồn vốn đầu tư mạo hiểm, các tập đoàn công nghệ đa quốc gia và các trụ sở khu vực vượt trội hơn hẳn, thì Việt Nam lại có lợi thế về đội ngũ kỹ sư đông đảo, cho phép các công ty phát triển sản phẩm với chi phí thấp hơn. Thách thức đặt ra là làm thế nào để chuyển hóa thế mạnh kỹ thuật đó thành những doanh nghiệp có khả năng huy động các vòng vốn lớn và vươn ra thị trường quốc tế.

Việc thu hẹp khoảng cách này có ý nghĩa quan trọng đối với Việt Nam. Mặc dù vai trò trung tâm phát triển công nghệ có thể tạo ra việc làm và nâng cao năng lực chuyên môn kỹ thuật, nhưng phần lớn giá trị kinh tế dài hạn lại nằm ở các công ty nắm giữ sản phẩm, sở hữu trí tuệ và các mối quan hệ khách hàng. Do đó, giai đoạn phát triển tiếp theo của Việt Nam phụ thuộc vào việc hình thành thêm nhiều doanh nghiệp có nguồn gốc nội địa nhưng lại kinh doanh ở quy mô khu vực hoặc toàn cầu.

Dòng vốn đang chuyển hướng sang giải quyết các vấn đề thực tiễn

Cơ hội phát triển AI của Việt Nam khó có thể đến từ việc cố gắng sao chép các nhà phát triển mô hình lớn của Thung lũng Silicon. Thay vào đó, dòng vốn đầu tư đang ngày càng chuyển hướng sang các ứng dụng gắn liền với những ngành mà Việt Nam đã có sẵn khách hàng, dữ liệu và các vấn đề thực tế trong vận hành.

Lĩnh vực sản xuất là một trong những ví dụ điển hình nhất cho xu hướng này. Việt Nam đã trở thành cơ sở sản xuất quan trọng đối với ngành điện tử, dệt may, hàng tiêu dùng và nhiều ngành công nghiệp khác. Theo đó, AI có thể được ứng dụng vào các khâu như kiểm tra chất lượng, tự động hóa nhà máy, bảo trì thiết bị và lập kế hoạch sản xuất. Giá trị thương mại của việc tích hợp AI cũng khá dễ nhận thấy: nếu công nghệ giúp giảm tỷ lệ sản phẩm lỗi, tăng sản lượng nhà máy hoặc cắt giảm chi phí kiểm tra vốn tốn nhiều nhân lực, các nhà sản xuất sẽ có lý do xác đáng để đầu tư vào giải pháp này.

Nông nghiệp cũng mang lại một cơ hội khác. AI có thể hỗ trợ giám sát cây trồng, tối ưu hóa việc sử dụng phân bón, phát hiện sâu bệnh, lập kế hoạch chuỗi cung ứng và nâng cao năng suất trang trại, đặc biệt là trong bối trình hiện đại hóa ngành nông nghiệp của Việt Nam.

Lĩnh vực tài chính cũng rất phù hợp để phát triển các giải pháp AI nội địa. Các doanh nghiệp Việt Nam có thể xây dựng sản phẩm tập trung vào các mảng như phát hiện gian lận, đánh giá tín dụng, dịch vụ khách hàng và mở rộng khả năng tiếp cận tài chính cho những người tiêu dùng không phù hợp với các mô hình cho vay truyền thống. Như vậy, điểm chung trong việc triển khai AI tại Việt Nam chính là sự chuyên biệt hóa. Cơ hội lớn hơn nằm ở việc ứng dụng AI để giải quyết các vấn đề tốn kém nhưng được xác định rõ ràng trong các ngành đã phát triển ổn định.

Các mô hình AI toàn cầu đang giúp giảm chi phí thành lập các công ty AI

Một lý do khiến ngày càng nhiều công ty khởi nghiệp (startup) Việt Nam có thể gia nhập thị trường là các startup không còn cần phải xây dựng công nghệ AI nền tảng từ con số 0. Các mô hình nền tảng (foundation models) do những công ty như OpenAI, Google và Meta phát triển cho phép các startup tiếp cận các khả năng tiên tiến về ngôn ngữ, hình ảnh và suy luận mà không cần phải tự xây dựng các mô hình AI đỉnh cao hay cơ sở hạ tầng nền tảng ngay từ đầu. Thay vào đó, các nhà phát triển Việt Nam có thể tạo ra các sản phẩm chuyên biệt dựa trên những mô hình có sẵn.

Ví dụ, một startup trong lĩnh vực giáo dục có thể tùy chỉnh mô hình hiện có cho phù hợp với chương trình giảng dạy tại địa phương, trong khi một DN sản xuất có thể kết hợp AI với dữ liệu nhà máy để phát hiện lỗi sản phẩm.

Điều này làm thay đổi bài toán kinh tế khi khởi nghiệp trong lĩnh vực AI. Các công đoạn nghiên cứu tốn kém nhất có thể do các nhà cung cấp mô hình toàn cầu đảm nhận, trong khi các startup địa phương tập trung nguồn lực vào chuyên môn ngành, dữ liệu, trải nghiệm khách hàng và mạng lưới phân phối. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào các mô hình toàn cầu cũng tiềm ẩn rủi ro. Nếu mọi công ty đều sử dụng cùng một công nghệ nền tảng, các sản phẩm sẽ ngày càng dễ bị sao chép.

Do đó, những startup Việt Nam mạnh nhất sẽ cần một lợi thế khác biệt để khẳng định vị thế. Lợi thế này có thể đến từ dữ liệu độc quyền, quy trình làm việc chuyên biệt, khả năng xử lý tiếng Việt hoặc các mối quan hệ trong ngành mà các công ty công nghệ toàn cầu không có.

Đặc biệt, yếu tố ngôn ngữ địa phương đóng vai trò quan trọng. Việt Nam đã đầu tư vào các bộ dữ liệu và công cụ tiếng Việt mã nguồn mở nhằm cải thiện khả năng hiểu ngôn ngữ và bối cảnh địa phương của các hệ thống AI. Như vậy, mặc dù việc tiếp cận các mô hình toàn cầu có thể giúp giảm bớt rào cản gia nhập thị trường, nhưng chính sự am hiểu địa phương mới là yếu tố quyết định DN nào có thể tạo ra những sản phẩm khó bị thay thế.

Chính sách thúc đẩy AI thâm nhập sâu hơn vào nền kinh tế

Sự phát triển của lĩnh vực AI tại Việt Nam không chỉ dựa vào nguồn vốn đầu tư mạo hiểm. Chính phủ đã xác định AI là công nghệ chiến lược từ nhiều năm nay. Điều này được thể hiện rõ qua Chiến lược quốc gia về nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI đến năm 2030, với mục tiêu đưa Việt Nam trở thành trung tâm giải pháp AI của khu vực, đồng thời mở rộng quy mô nghiên cứu, cơ sở hạ tầng tính toán, phát triển nguồn nhân lực và các ứng dụng thương mại.

Chiến lược quốc gia về trí tuệ nhân tạo đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045 đặt mục tiêu đến năm 2030, Việt Nam phấn đấu trở thành một trong những trung tâm có năng lực nghiên cứu, phát triển, ứng dụng và đồng kiến tạo giá trị về AI trong ASEAN và châu Á.

Bên cạnh đó, chính sách này còn chú trọng việc ứng dụng AI để nâng cao năng suất lao động, cắt giảm chi phí và tăng cường năng lực cạnh tranh.

Định hướng này càng trở nên quan trọng hơn vào năm 2026. Luật về Trí tuệ nhân tạo đầu tiên của Việt Nam chính thức có hiệu lực từ ngày 1/3/2026, thiết lập khung pháp lý quốc gia bao quát toàn bộ các khâu nghiên cứu, phát triển và sử dụng hệ thống AI. Ngoài ra, chiến lược chuyển đổi số (CĐS) quốc gia cũng đang đi theo cùng một hướng đi này. Chính phủ đặt mục tiêu đưa nền kinh tế số đóng góp 30% vào GDP đến năm 2030, trong đó AI, dữ liệu và các nền tảng số được xác định là những động lực tăng trưởng quan trọng.

Đối với các startup, sự hỗ trợ từ chính sách có thể mở ra nhiều cơ hội thông qua các chương trình nghiên cứu, việc ứng dụng công nghệ trong khu vực công và nhu cầu gia tăng từ các DN đang được khuyến khích CĐS.

Tuy nhiên, tham vọng của chính phủ không đảm bảo chắc chắn cho thành công về mặt thương mại; các startup vẫn cần đảm bảo rằng khách hàng sẵn sàng chi trả cho sản phẩm của họ. Suy cho cùng, dù chính sách có thể tạo ra những điều kiện thuận lợi, nhưng chính thị trường mới là yếu tố quyết định DN nào sẽ tồn tại và phát triển.

Nguồn vốn đầu tư giờ đây cần được chuyển hóa thành doanh thu

Việt Nam đã chứng minh được rằng các nhà đầu tư sẵn sàng rót thêm vốn vào hệ sinh thái AI của mình. Tuy nhiên, vấn đề nan giải hơn là số vốn đó sẽ được sử dụng như thế nào trong giai đoạn tiếp theo. Mức tăng trưởng vốn đầu tư gấp 13 lần là con số ấn tượng, nhưng một phần lý do là bởi mức khởi điểm ban đầu còn rất thấp. Việt Nam sẽ cần thêm vài năm với các vòng gọi vốn lớn hơn và sự xuất hiện của nhiều công ty thành công trước khi đạt được chiều sâu như các hệ sinh thái công nghệ đã phát triển hoàn thiện.

Ngoài ra, cần phân biệt rõ giữa việc tạo ra các sản phẩm AI ấn tượng và việc xây dựng một công ty phát triển bền vững. Các startup cần có lượng khách hàng quay lại, biên lợi nhuận lành mạnh và những sản phẩm tiếp tục mang lại giá trị ngay cả khi sự hào hứng ban đầu về AI đã lắng xuống.

Những DN nhắm đến khách hàng DN (B2B) phải vượt qua được các chu kỳ bán hàng kéo dài và đáp ứng những yêu cầu khắt khe về tích hợp hệ thống. Trong khi đó, các công ty bán sản phẩm cho người tiêu dùng (B2C) cần chứng minh được rằng người dùng sẵn sàng chi trả thay vì chỉ dùng thử công cụ AI mới cho vui.

Việc mở rộng quy mô sang các thị trường trong khu vực đặt ra một thử thách khác cho các DN Việt Nam. Dù sự am hiểu thị trường nội địa có thể giúp công ty khởi nghiệp tạo dựng chỗ đứng trong nước, nhưng khi vươn ra các thị trường như Thái Lan, Indonesia hay Singapore, họ sẽ phải đối mặt với những khác biệt về ngôn ngữ, quy định pháp lý và kỳ vọng của khách hàng. Do đó, làn sóng các startup AI thành công tiếp theo tại Việt Nam cần kết hợp được hai thế mạnh: nền tảng kỹ thuật có sức cạnh tranh tại thị trường trong nước và các sản phẩm được thiết kế ngay từ đầu để phục vụ thị trường quốc tế.

Sự bùng nổ AI tại Việt Nam hiện cần những minh chứng về khả năng mở rộng quy mô

Bức tranh về nguồn vốn đầu tư cho AI tại Việt Nam đã thay đổi nhanh chóng. Hai năm trước, mức đầu tư hàng năm 10 triệu USD cho thấy một hệ sinh thái vẫn còn ở giai đoạn sơ khai. Đến năm 2025, con số 130 triệu USD với 23 thương vụ đầu tư đã chứng minh rằng các nhà đầu tư đang nhìn nhận lĩnh vực này một cách nghiêm túc hơn. Việt Nam cũng sở hữu những lợi thế hứa hẹn tiếp tục thu hút sự quan tâm, chẳng hạn như nguồn nhân lực kỹ thuật chất lượng, chi phí vận hành cạnh tranh, thị trường nội địa quy mô lớn và sự ủng hộ mạnh mẽ từ chính phủ đối với việc ứng dụng AI.

Tuy nhiên, nguồn vốn chỉ nên được xem là yếu tố đầu vào chứ không phải thước đo cuối cùng cho sự thành công. Việt Nam không nhất thiết phải tạo ra một "OpenAI" của riêng mình mới có thể xây dựng được một hệ sinh thái AI giá trị. Thay vào đó, một trong những cơ hội lớn nhất nằm ở việc ứng dụng các công nghệ ngày càng dễ tiếp cận vào các lĩnh vực như sản xuất, nông nghiệp, tài chính, giáo dục và những ngành công nghiệp khác, nơi kiến ​​thức và sự am hiểu về thị trường địa phương đóng vai trò then chốt.

Các DN nổi lên từ đợt huy động vốn này giờ đây cần chứng minh rằng các ứng dụng của họ có khả năng tạo ra doanh thu bền vững, mở rộng quy mô ra quốc tế và xây dựng được những lợi thế cạnh tranh vẫn duy trì được giá trị ngay cả khi công nghệ AI trở nên rẻ hơn và phổ biến rộng rãi hơn.

Nếu làm được điều đó, ý nghĩa quan trọng nhất của mức tăng trưởng vốn đầu tư gấp 13 lần tại Việt Nam sẽ không nằm ở tốc độ tăng trưởng nhanh chóng của các con số, mà chính là ở những DN vẫn trụ vững và phát triển ngay cả khi chu kỳ đầu tư đã đi qua./.

Theo techcollectivesea
Copy Link
Nổi bật
    Mới nhất
    Vốn đầu tư vào startup Việt Nam tăng 13 lần, chính sách thúc đẩy AI thâm nhập sâu vào nền kinh tế