Trường Thủy sản - Đại học Cần Thơ: 50 năm xây dựng, phát triển và định hướng khoa học, công nghệ trong giai đoạn mới
Nhìn lại nửa thế kỷ hình thành và phát triển của Trường Thuỷ sản - Đại học Cần Thơ không chỉ ghi dấu một chặng đường trưởng thành của một đơn vị đào tạo, mà còn phản chiếu sự phát triển của ngành thủy sản Việt Nam, đặc biệt tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL).
Từ nhiệm vụ cấp thiết về nhân lực cho sản xuất, nhà trường từng bước mở rộng quy mô, nâng cao chất lượng đào tạo, làm chủ công nghệ và mở rộng hội nhập. Hôm nay, Trường Thủy sản tiếp tục một bước chuyển mới, nơi khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trở thành động lực phát triển.
Nền móng ấy được đặt từ năm 1976, khi ĐBSCL bước vào thời kỳ phục hồi, phát triển sản xuất sau chiến tranh. Đào tạo thủy sản tại Đại học Cần Thơ ra đời từ yêu cầu thực tiễn: cung cấp nguồn nhân lực khoa học, kỹ thuật cho khai thác, nuôi trồng, chế biến và quản lý nguồn lợi. Sau 50 năm, hệ thống đào tạo phát triển từ đại học đến thạc sĩ, tiến sĩ, đưa hàng nghìn kỹ sư, cử nhân, nhà khoa học và chuyên gia đến các vùng sản xuất trong cả nước. Vị trí giữa trung tâm thủy sản lớn nhất Việt Nam không chỉ tạo lợi thế nghiên cứu, mà còn đặt lên nhà trường trách nhiệm giải quyết những bài toán đặc thù về sinh thái, kinh tế và sinh kế toàn vùng.
Đội ngũ giảng viên Trường Thủy sản, Đại học Cần Thơ là lực lượng nòng cốt trong đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và nghiên cứu khoa học phục vụ phát triển ngành thủy sản của vùng ĐBSCL và cả nước. Với trên 95% giảng viên có trình độ tiến sĩ, trong đó có 8 Giáo sư, 23 Phó Giáo sư và 26 Tiến sĩ, đội ngũ giảng viên có trình độ chuyên môn cao, giàu kinh nghiệm và có năng lực nghiên cứu trong nhiều lĩnh vực từ nuôi trồng, dinh dưỡng, giống, bệnh học, môi trường, công nghệ sinh học đến quản lý và phát triển thủy sản bền vững. Đội ngũ này đã góp phần đào tạo hàng nghìn cán bộ kỹ thuật, nhà quản lý, chuyên gia và nhà khoa học cho ngành thủy sản; đồng thời chủ trì và tham gia nhiều chương trình, đề tài khoa học các cấp, tạo ra các kết quả nghiên cứu có giá trị khoa học và thực tiễn, chuyển giao tiến bộ kỹ thuật và công nghệ cho doanh nghiệp, người sản xuất và địa phương.
Qua đó, đội ngũ giảng viên Trường Thủy sản không chỉ góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và năng lực khoa học - công nghệ của ngành thủy sản mà còn đóng vai trò quan trọng trong giải quyết các vấn đề cấp thiết của ĐBSCL, thúc đẩy phát triển thủy sản xanh, bền vững, thích ứng với biến đổi khí hậu và nâng cao năng lực cạnh tranh của thủy sản Việt Nam.

Nếu đào tạo tạo nên nguồn lực, nghiên cứu khoa học là chiều sâu làm nên bản sắc của nhà trường. Từ những bài toán kỹ thuật phục vụ sản xuất, nghiên cứu mở rộng sang công nghệ sản xuất giống, công nghệ nuôi, dinh dưỡng, quản lý chất lượng nước, sinh học, sinh lý thủy sinh vật, quản lý dịch bệnh, quản lý nguồn lợi... Nhiều kết quả đã đi vào thực tiễn như sản xuất trứng bào xác Artemia, sản xuất giống, nuôi cá tra, các mô hình nuôi tôm kết hợp, tuần hoàn, đa loài, tôm - lúa, cá - lúa và tôm - rừng. Giá trị của nghiên cứu không chỉ ở công bố khoa học, mà còn ở khả năng thay đổi phương thức sản xuất, sử dụng hiệu quả tài nguyên, nâng cao năng lực quản trị hệ thống nuôi.
Sự gắn kết giữa giảng đường, phòng thí nghiệm và sản xuất giúp nhà trường đồng hành cùng thủy sản ĐBSCL trong quá trình chuyển từ sản xuất truyền thống thành ngành kinh tế mũi nhọn có giá trị xuất khẩu cao. Người học đưa tiến bộ kỹ thuật đến ao nuôi và đưa những vấn đề thực tiễn trở lại phòng thí nghiệm. Hợp tác với địa phương, doanh nghiệp cũng mở rộng từ đào tạo, thực tập đến chuyển giao công nghệ, phát triển sản phẩm, hình thành liên kết giữa Nhà trường - Nhà nước - Nhà khoa học - Doanh nghiệp - Người sản xuất. Qua đó, tri thức được chuyển hóa thành công nghệ, công nghệ tạo ra sản phẩm và sản phẩm tạo nên giá trị kinh tế, xã hội.
Trước biến đổi khí hậu, nước biển dâng, dịch bệnh và yêu cầu ngày càng khắt khe của thị trường, nhà trường chuyển mạnh sang phát triển dựa trên khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số. AI, phân tích dữ liệu, GIS, mô hình mô phỏng, cảm biến, quan trắc tự động, công nghệ sinh học mở rộng khả năng nghiên cứu theo hướng sâu hơn, chính xác, chủ động hơn trước biến động môi trường. Trong đó, thủy sản xanh và kinh tế tuần hoàn trở thành hướng nghiên cứu quan trọng, tập trung giảm phát thải từ thức ăn, chất thải và năng lượng, đồng thời thu hồi dinh dưỡng để phát triển các nhóm sinh vật làm thức ăn trực tiếp hoặc gián tiếp cho các đối tượng thủy sản như vi tảo, rong biển, Artemia, copepod, giun nhiều tơ... Việc kết hợp Biofloc, hệ thống nuôi tuần hoàn RAS và các mô hình tích hợp nông - thủy sản giúp tối ưu dòng vật chất, giảm dấu chân carbon và nâng cao giá trị tài nguyên.
Để tri thức không dừng lại trong phòng thí nghiệm, Trường chú trọng rút ngắn hành trình từ nghiên cứu đến thương mại hóa. Các nhóm nghiên cứu được khuyến khích bảo hộ sở hữu trí tuệ, phát triển sản phẩm và thử nghiệm qua các bước từ phòng thí nghiệm, pilot, trình diễn thực địa, đánh giá hiệu quả kinh tế đến chuyển giao, mở rộng quy mô. Doanh nghiệp tham gia với vai trò đối tác đồng nghiên cứu, giúp công nghệ bám sát nhu cầu thị trường và tăng khả năng đi vào sản xuất.
Trong chặng đường mới, Trường Thủy sản tập trung nâng cao chất lượng đào tạo theo chuẩn quốc tế, tăng cường giảng dạy bằng tiếng Anh và ứng dụng AI cá thể hóa học tập; đồng thời phát triển các nhóm nghiên cứu mạnh về giống, dinh dưỡng, bệnh học, thủy sản xanh, chuyển đổi năng lượng, cảm biến và dữ liệu lớn. Hợp tác quốc tế, liên kết doanh nghiệp được đẩy mạnh theo hướng đối tác chiến lược, cùng hoàn thiện các mô hình nuôi tuần hoàn, thích ứng khí hậu và bảo đảm sinh kế bền vững.
Năm mươi năm là một dấu mốc để nhìn lại, nhưng quan trọng hơn là để mở ra một tầm nhìn mới. Với khát vọng “tri thức mới - công nghệ mới - mô hình mới - giá trị mới”, Trường Thủy sản - Đại học Cần Thơ đang tiếp tục khẳng định vai trò hạt nhân tri thức và đổi mới sáng tạo, góp phần dẫn dắt thủy sản Việt Nam bước vào tương lai xanh hơn và bền vững hơn./.
