Sở hữu trí tuệ

Tăng trưởng kinh tế và năng lực công nghệ nội sinh: Phân tích từ cấu trúc đơn đăng ký sáng chế

Phùng Minh Hải, Hội Sáng chế Việt Nam 25/06/2026 06:20

Bài viết phân tích trong bối cảnh cạnh tranh công nghệ toàn cầu ngày càng gia tăng, cấu trúc đơn đăng ký sáng chế giữa chủ thể trong nước (resident) và chủ thể nước ngoài (non-resident) được xem là đang phản ánh ngày càng rõ vị trí của quốc gia trong chuỗi giá trị công nghệ và mức độ tham gia vào hoạt động đổi mới sáng tạo toàn cầu.

Trên thực tế, Tổ chức Sở hữu Trí tuệ (SHTT) Thế giới (WIPO), Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) và nhiều tổ chức quốc tế hiện sử dụng dữ liệu về đơn đăng ký sáng chế như một nguồn tham chiếu quan trọng trong phân tích xu hướng đổi mới sáng tạo (ĐMST), năng lực công nghệ và mức độ hội nhập kinh tế của các quốc gia.

Bài viết sử dụng dữ liệu thống kê sáng chế của WIPO 2021-2025 như một chỉ dấu tham chiếu nhằm phân tích xu hướng phát triển công nghệ của nền kinh tế và “cấu trúc đơn đăng ký sáng chế” được hiểu là tỷ lệ giữa số lượng đơn chủ thể trong nước (resident) và chủ thể nước ngoài (non-resident) trong tổng số đơn đăng ký sáng chế tại một quốc gia trong từng giai đoạn nhất định.

Theo Báo cáo Chỉ số SHTT thế giới năm 2025 của WIPO, số lượng đơn đăng ký sáng chế toàn cầu tiếp tục duy trì xu hướng tăng trưởng đạt khoảng 3,7 triệu đơn trong năm 2024, đánh dấu năm tăng trưởng thứ năm liên tiếp bất chấp các biến động kinh tế trên thế giới. Trong đó, khu vực châu Á tiếp tục giữ vai trò trung tâm của hoạt động sáng chế thế giới với khoảng 70% tổng lượng đơn đăng ký toàn cầu.

Bảng 1: Tổng hợp Top 10 Quốc gia theo nguồn gốc nộp đơn sáng chế 2020-2024

z7970969802765_8e85cf61b4e86d44e63a9f72cc4a013c.jpg
Nguồn: Dữ liệu tính theo nguồn gốc của người nộp đơn đầu tiên (Origin data), bao gồm các đơn đăng ký do người cư trú nộp tại văn phòng trong nước và nộp tại các văn phòng nước ngoài theo Báo cáo WIPO Indicator 2021-2025.

Trong hệ thống thống kê của WIPO, các đơn đăng ký sáng chế thường được phân thành hai nhóm chính, gồm: đơn của chủ thể trong nước (resident applications) và đơn của chủ thể nước ngoài (non-resident applications).

Resident và non-resident phản ánh các khía cạnh khác nhau của hoạt động công nghệ và đổi mới sáng tạo (ĐMST). Trong khi đơn resident thường gắn với năng lực nghiên cứu, khả năng hấp thụ và tạo lập công nghệ nội sinh, đơn non-resident phản ánh mức độ hấp dẫn của thị trường, nhu cầu bảo hộ công nghệ và khả năng thu hút đầu tư công nghệ quốc tế của quốc gia sở tại.

Vì chi phí đăng ký và duy trì bảo hộ sáng chế ở nước ngoài thường rất cao, đơn non-resident thường có xu hướng tập trung vào các thị trường được doanh nghiệp (DN) quốc tế đánh giá có giá trị công nghệ, thương mại hoặc chiến lược lớn.

Do đó, bài viết không sử dụng các tỷ lệ resident/non-resident hay non-resident/resident như chỉ số tuyệt đối đo trình độ công nghệ quốc gia mà sử dụng như các chỉ dấu tham chiếu nhằm phân tích tương quan giữa năng lực công nghệ nội sinh, mức độ hội nhập và hoạt động bảo hộ công nghệ quốc tế của nền kinh tế.

Bảng 2: Tổng hợp Top 10 quốc gia theo đơn resident 2020-2024

z7970973314777_62bd528b12cef5aa4975544f96da045c.jpg
Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo WIPO Indicator 2021-2025

Dữ liệu cho thấy hoạt động đăng ký sáng chế của chủ thể trong nước (resident) hiện tập trung chủ yếu tại các nền kinh tế có năng lực công nghệ mạnh và quy mô công nghiệp lớn như Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản và Hàn Quốc. Trong đó, Trung Quốc tiếp tục duy trì mức tăng trưởng rất mạnh số lượng đơn resident giai đoạn 2020-2024, trong khi Ấn Độ là quốc gia có tốc độ tăng nhanh đáng chú ý trong nhóm các nền kinh tế mới nổi.

Bảng 3: Tổng hợp Top 10 quốc gia theo đơn non-resident 2020-2024

z7970978926161_1b150a67f9eb3fced1b35bfd3d649422.jpg
Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo WIPO Indicator 2021-2025

Dữ liệu cho thấy hoạt động đăng ký sáng chế của chủ thể nước ngoài hiện tập trung chủ yếu tại các nền kinh tế lớn và trung tâm công nghệ toàn cầu như Hoa Kỳ, Trung Quốc, châu Âu, Nhật Bản và Hàn Quốc. Đặc biệt, Hoa Kỳ tiếp tục duy trì vị trí dẫn đầu thế giới về số lượng đơn non-resident gấp đôi so với nước đứng thứ 2 là Trung Quốc, gợi ý vai trò của nước này như một thị trường công nghệ, đầu tư và bảo hộ sáng chế hấp dẫn hàng đầu đối với các DN và tập đoàn công nghệ quốc tế.

Cấu trúc đơn đăng sáng chế của Việt Nam giai đoạn 2020-2024

Dữ liệu giai đoạn 2020-2024 cho thấy cấu trúc đơn đăng ký sáng chế của Việt Nam có xu hướng dịch chuyển theo hướng gia tăng mạnh vai trò của các đơn đăng ký từ chủ thể nước ngoài.

Trong vòng 5 năm, số lượng đơn non-resident tại Việt Nam tăng từ khoảng 6.856 đơn năm 2020 lên 8.678 đơn năm 2024, tương đương mức tăng khoảng 26,6%. Trong khi đó, số lượng đơn resident chỉ dao động trong khoảng từ 895-1.236 đơn/năm và chưa hình thành được xu hướng tăng trưởng ổn định.

Bảng 4: Cấu trúc đơn đăng sáng chế của chủ thể trong nước chủ thể nước ngoài tại Việt Nam giai đoạn 2020-2024

z7970981584273_a9aea846f4d90b76ef4a4ad12b92a4a6.jpg
Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo WIPO Indicator 2021-2025.

So sánh trong khu vực cho thấy, Việt Nam hiện nằm trong nhóm quốc gia tiếp nhận nhiều đơn đăng ký sáng chế nước ngoài tại Đông Nam Á. Năm 2024, số lượng đơn non-resident của Việt Nam đạt khoảng 8.678 đơn, tương đương Indonesia (8.617 đơn) và cao hơn Thái Lan (7.797 đơn). Điều này cho thấy Việt Nam đang ngày càng được DN quốc tế xem là thị trường quan trọng đối với hoạt động bảo hộ và khai thác công nghệ trong khu vực.

Tuy nhiên, trái ngược với xu hướng gia tăng của đơn non-resident, số lượng đơn resident của Việt Nam vẫn duy trì ở mức tương đối thấp so với tốc độ mở rộng của nền kinh tế. Năm 2024, số lượng đơn resident của Việt Nam chỉ đạt khoảng 1.226 đơn, thấp hơn đáng kể so với Indonesia (2.285 đơn) dù quy mô và mức độ hội nhập kinh tế của Việt Nam đang gia tăng nhanh trong khu vực.

Khoảng cách giữa hai nhóm đơn đăng ký phản ánh sự chênh lệch đáng kể giữa vai trò thị trường và năng lực tạo lập công nghệ nội sinh của Việt Nam. Trong giai đoạn 2020-2024, số lượng đơn non-resident luôn cao hơn đáng kể so với đơn resident, dao động khoảng 5,5 - 8,7 lần, cho thấy quá trình mở rộng vai trò của Việt Nam như một thị trường bảo hộ và triển khai công nghệ quốc tế đang diễn ra nhanh hơn tốc độ hình thành năng lực sáng chế trong nước.

Xu hướng gia tăng đơn non-resident cũng diễn ra đồng thời với quá trình mở rộng nhanh quy mô nền kinh tế và mức độ tham gia của Việt Nam vào chuỗi cung ứng khu vực. Về dài hạn, cấu trúc giữa đơn resident và non-resident không chỉ phản ánh hoạt động bảo hộ sáng chế mà còn phản ánh vị trí của nền kinh tế trong chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu, trong đó khả năng duy trì tăng trưởng cao ngày càng phụ thuộc vào năng lực hấp thụ, cải tiến và tạo lập công nghệ nội sinh của DN trong nước.

Năng lực công nghệ nội sinh mục tiêu tăng trưởng hai con số của Việt Nam

Dữ liệu về cấu trúc đơn đăng ký sáng chế quốc tế cho thấy tại nhiều nền kinh tế có quy mô GDP lớn, hoạt động tạo lập và bảo hộ công nghệ thường diễn ra mạnh nhằm phục vụ cạnh tranh, nâng cao năng suất, mở rộng chuỗi giá trị trong đó số lượng đơn resident thường cao hơn đáng kể so với số lượng đơn non-resident.

Điều này cho thấy rằng năng lực tạo lập công nghệ nội sinh đang ngày càng trở thành một yếu tố quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế và vị thế cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.

Bảng 5: Tỷ lệ resident/non-resident GDP danh nghĩa của một số quốc gia năm 2024

z7970984632594_e88a5ddfa550d0f696c6c47747b871cd.jpg
Nguồn: Tổng hợp từ WIPO và IMF, 2024-2025.

Các quốc gia có năng lực công nghệ mạnh như Trung Quốc, Hoa Kỳ, Nhật Bản, Hàn Quốc và Đức đều duy trì tỷ lệ resident/non-resident ở mức cao. Trung Quốc hiện có số lượng đơn resident cao gấp khoảng 10,7 lần số lượng đơn non-resident; Hàn Quốc khoảng 3,9 lần; Nhật Bản khoảng 3,4 lần và Đức khoảng 2,1 lần. Điều này phản ánh phần lớn hoạt động sáng chế tại các quốc gia này được hình thành từ năng lực nghiên cứu và tạo lập công nghệ trong nước.

Hoa Kỳ là trường hợp đáng chú ý khi vừa đóng vai trò trung tâm thị trường, tài chính, đầu tư và bảo hộ công nghệ toàn cầu, vừa duy trì cả số lượng đơn resident và non-resident đều ở mức cao.

Ngược lại, tại nhiều nền kinh tế đang phát triển hoặc có vai trò trung tâm sản xuất và triển khai công nghệ, tỷ lệ đơn resident/non-resident thường ở mức thấp hơn đáng kể. Việt Nam hiện có tỷ lệ đơn resident/non-resident ở mức 0,14, tương đương khoảng 14%, thấp hơn Indonesia (~0,27) và chỉ cao hơn Thái Lan (~0,12) và Nam Phi (~0,04). Điều này cho thấy Việt Nam đang mở rộng nhanh vai trò thị trường và hội nhập công nghệ quốc tế, nhưng năng lực tạo lập công nghệ nội sinh vẫn chưa tăng tương xứng với tốc độ mở rộng của nền kinh tế.

Xu hướng trên phản ánh tăng trưởng kinh tế của Việt Nam thời gian qua chủ yếu gắn với mở rộng sản xuất, thu hút FDI và tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Trong dài hạn, cấu trúc đơn sáng chế hiện nay cho thấy Việt Nam vẫn đang tập trung nhiều hơn ở các khâu tiếp nhận, triển khai và sản xuất công nghệ thay vì tạo lập công nghệ lõi.

Kết luận

Trong bối cảnh Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số giai đoạn 2026-2030, yêu cầu đặt ra không chỉ là tiếp tục mở rộng quy mô nền kinh tế mà còn là nâng cao chất lượng tăng trưởng dựa trên năng suất, công nghệ và giá trị gia tăng nội sinh. Điều này đòi hỏi quá trình hội nhập kinh tế và công nghệ quốc tế phải được chuyển hóa thành năng lực hấp thụ, cải tiến và tạo lập công nghệ trong nước.

Về dài hạn, năng lực công nghệ nội sinh sẽ ngày càng trở thành yếu tố quan trọng quyết định khả năng duy trì tăng trưởng cao và nâng cao vị thế cạnh tranh quốc gia. Do đó, bên cạnh việc tiếp tục thu hút đầu tư và công nghệ quốc tế, Việt Nam cần thúc đẩy mạnh hơn hoạt động R&D, trong đó cần nâng cao năng lực khai thác thông tin sáng chế, tăng cường liên kết giữa viện nghiên cứu, trường đại học và DN từ đó từng bước nâng cao số lượng và hiệu quả thương mại hóa sáng chế của chủ thể Việt Nam, từng bước hình thành hệ sinh thái ĐMST có khả năng tạo ra công nghệ có giá trị cao trong nước và quốc tế./.

Nổi bật
    Mới nhất
    Tăng trưởng kinh tế và năng lực công nghệ nội sinh: Phân tích từ cấu trúc đơn đăng ký sáng chế