Khoa học - Công nghệ

Số hóa chuỗi giá trị, tạo nền tảng cho nông nghiệp xanh ở ĐBSCL

L.H 18/09/2026 09:08

Từ đồng ruộng, hợp tác xã đến thị trường, dữ liệu đang dần trở thành một phần của chuỗi sản xuất nông nghiệp tại ĐBSCL. Khi được kết hợp với AIoT, bản sao số, công nghệ vi sinh và thương mại điện tử, dữ liệu có thể hỗ trợ kiểm soát sản xuất, giảm tác động môi trường và nâng cao giá trị nông sản.

Áp lực chuyển đổi từ vùng sản xuất trọng điểm

ĐBSCL từ lâu giữ vị trí đặc biệt trong nền nông nghiệp Việt Nam, với thế mạnh về lúa gạo, cây ăn quả và thủy sản. Không chỉ bảo đảm một phần quan trọng nhu cầu lương thực trong nước, khu vực còn đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu nông sản và tạo sinh kế cho hàng triệu người dân.

Tuy nhiên, những lợi thế truyền thống đang chịu tác động ngày càng rõ của biến đổi khí hậu. Hạn hán, xâm nhập mặn, thời tiết cực đoan, suy thoái tài nguyên đất và nước cùng chi phí vật tư đầu vào gia tăng đang làm thay đổi điều kiện sản xuất. Trong khi đó, thị trường xuất khẩu cũng đặt ra yêu cầu cao hơn về an toàn thực phẩm, chất lượng, truy xuất nguồn gốc và mức phát thải trong toàn bộ chuỗi cung ứng.

Điều này khiến chuyển đổi mô hình nông nghiệp ở ĐBSCL không còn chỉ là câu chuyện nâng năng suất. Bài toán đặt ra là làm thế nào để sản xuất hiệu quả hơn nhưng sử dụng ít tài nguyên hơn, giảm phát thải, thích ứng tốt với khí hậu và đồng thời tạo ra sản phẩm đáp ứng các yêu cầu mới của thị trường.

Trong bối cảnh đó, câu hỏi mang tính thực tiễn: công nghệ số có thể giải quyết những vấn đề cụ thể nào trong sản xuất và tiêu thụ nông sản? Theo đó, các giải pháp được đặt trong mối quan hệ với những nhu cầu cụ thể của sản xuất, quản trị và thị trường.

ĐBSCL đang phải xử lý đồng thời nhiều sức ép, từ biến đổi khí hậu, xâm nhập mặn đến yêu cầu giảm phát thải và đáp ứng các tiêu chuẩn mới của thị trường.

Công nghệ số có thể tham gia vào nhiều khâu của chuỗi sản xuất, chẳng hạn theo dõi nguồn nước, độ mặn, thời tiết, quản lý quy trình canh tác, điều hành hợp tác xã, truy xuất nguồn gốc và kết nối sản phẩm với thị trường.

Điểm cốt lõi, theo đại diện cơ quan quản lý, không phải nằm ở số lượng công nghệ được đưa vào nông nghiệp mà ở hiệu quả thực tế mà những công nghệ đó tạo ra.

Quan điểm này cũng đặt ra một yêu cầu quan trọng đối với quá trình số hóa nông nghiệp: tránh biến chuyển đổi số thành việc đưa thêm thiết bị hoặc phần mềm vào sản xuất mà không giải quyết được vấn đề cụ thể.

Với nông dân, một hệ thống công nghệ chỉ có giá trị khi giúp họ đưa ra quyết định chính xác hơn và giảm được rủi ro. Chẳng hạn, thông tin về độ mặn cần đến đúng thời điểm để người sản xuất biết có nên lấy nước vào ruộng hay không; dữ liệu thời tiết phải đủ tin cậy để hỗ trợ điều chỉnh lịch gieo trồng; nhật ký sản xuất phải thực sự phục vụ truy xuất nguồn gốc thay vì tạo thêm thủ tục.

Nói cách khác, người nông dân không nhất thiết phải trở thành chuyên gia về trí tuệ nhân tạo, cảm biến hay bản sao số. Họ cần những công cụ giúp sản xuất thuận tiện hơn, tiết kiệm chi phí, giảm tổn thất và nâng cao khả năng bán sản phẩm.

Đây cũng là lý do các giải pháp số trong nông nghiệp cần được thiết kế theo hướng dễ tiếp cận, phù hợp với điều kiện sản xuất và có khả năng mở rộng sau khi được kiểm chứng.

AIoT bản sao số đưa dữ liệu đến gần cánh đồng

Một trong những hướng được quan tâm tại hội thảo là ứng dụng AIoT và bản sao số vào theo dõi sản xuất, cảnh báo thiên tai, dự báo thời tiết, giám sát môi trường và quy hoạch vùng trồng.

AIoT có thể hiểu là sự kết hợp giữa trí tuệ nhân tạo và mạng lưới thiết bị kết nối Internet. Trong nông nghiệp, cảm biến và thiết bị IoT có thể thu thập dữ liệu về đất, nước, thời tiết, độ mặn hoặc các điều kiện môi trường. Dữ liệu sau đó được đưa lên nền tảng số để phân tích, cảnh báo hoặc hỗ trợ người sản xuất đưa ra quyết định.

437-202609171529222.png
Ứng dụng AIoT và bản sao số vào theo dõi sản xuất, cảnh báo thiên tai, dự báo thời tiết, giám sát môi trường và quy hoạch vùng trồng.

Với ĐBSCL, đây là hướng ứng dụng có ý nghĩa bởi điều kiện tự nhiên của vùng biến động theo mùa và giữa các khu vực. Xâm nhập mặn, hạn hán hay thay đổi nguồn nước có thể tác động trực tiếp đến lịch thời vụ và hiệu quả sản xuất.

Nếu dữ liệu được thu thập liên tục và phân tích kịp thời, nông dân và hợp tác xã có thêm cơ sở để chủ động ứng phó thay vì chỉ xử lý khi rủi ro đã xảy ra.

Bản sao số cũng mở ra khả năng mô phỏng và quản lý các đối tượng, quy trình sản xuất trên môi trường số. Khi được xây dựng trên nền dữ liệu thực tế, mô hình này có thể hỗ trợ theo dõi, phân tích và thử nghiệm các phương án trước khi áp dụng ngoài thực địa.

Tuy nhiên, hiệu quả của những công nghệ này phụ thuộc lớn vào chất lượng dữ liệu, hạ tầng kết nối, khả năng vận hành và đặc biệt là cách chuyển kết quả phân tích thành thông tin dễ sử dụng đối với người sản xuất. Theo đó, yêu cầu “bình dân hóa” công nghệ trong nông nghiệp được đặt ra để các giải pháp số cần trở nên gần gũi, dễ vận hành, có chi phí phù hợp và hỗ trợ trực tiếp cho công việc của người dân.

Từ góc độ này, chuyển đổi số nông nghiệp không nhất thiết phải bắt đầu bằng những hệ thống quy mô lớn. Những mô hình nhỏ nhưng giải quyết được một vấn đề cụ thể, có khả năng đo đếm kết quả và có thể nhân rộng cũng có giá trị quan trọng.

Xử rơm rạ: từ phụ phẩm thành nguồn lực

Một ví dụ được dễ nhận thấy là việc xử lý rơm rạ sau thu hoạch bằng chế phẩm vi sinh kết hợp với số hóa quy trình.

Sau mỗi vụ lúa, lượng rơm rạ lớn tạo ra một bài toán về môi trường. Việc xử lý không phù hợp có thể gây ô nhiễm và làm phát sinh khí nhà kính. Trong khi đó, nếu được thu gom và phân hủy hợp lý, rơm rạ có thể trở thành nguồn nguyên liệu phục vụ cải tạo đất và phát triển các mô hình kinh tế tuần hoàn.

437-202609171529223.png
Hỗn hợp vi sinh sau khi pha chế được đổ vào bình và thực hiện phun xịt trên đồng bằng Drone tại ĐBSCL.

Cách tiếp cận này chuyển cách nhìn về phụ phẩm nông nghiệp: thay vì coi rơm rạ là chất thải cần loại bỏ, có thể xem đây là một nguồn tài nguyên cần được quản lý và tái sử dụng.

Theo nội dung chương trình thử nghiệm, Probiotics dự kiến hỗ trợ chế phẩm vi sinh và kỹ thuật xử lý, phân hủy rơm rạ trên diện tích 2 ha sau vụ hè thu. Trong khi đó, IoTLink hỗ trợ ứng dụng và triển khai số hóa tại khu vực thử nghiệm. VINASA phối hợp theo dõi, đánh giá kết quả và báo cáo Sở Khoa học và Công nghệ TP Cần Thơ.

Điểm đáng chú ý của mô hình là việc ứng dụng công nghệ không tách rời hoạt động sản xuất. Quy trình xử lý phụ phẩm được triển khai trên thực địa, đồng thời có sự tham gia của công nghệ số để ghi nhận và theo dõi.

Dữ liệu từ mô hình có thể giúp đánh giá hiệu quả xử lý, mức độ phù hợp với điều kiện địa phương và những lợi ích về môi trường, kinh tế. Đây cũng là cơ sở quan trọng để xem xét khả năng mở rộng mô hình trong những vụ sản xuất tiếp theo.

Việc hình thành dữ liệu về quá trình canh tác và giảm phát thải còn có ý nghĩa đối với các cơ hội mới của nông nghiệp xanh, trong đó có thị trường tín chỉ carbon. Để chứng minh một hoạt động sản xuất tạo ra mức giảm phát thải nhất định, dữ liệu về quy trình và kết quả là yếu tố không thể thiếu.

Từ cánh đồng đến hợp tác số

Giảm phát thải không chỉ là vấn đề kỹ thuật trên đồng ruộng. Một chuỗi nông nghiệp phát thải thấp muốn vận hành hiệu quả còn cần thay đổi cách quản trị.

Đối với hợp tác xã, số hóa có thể hỗ trợ nhiều công việc như quản lý thành viên, theo dõi sản xuất, kế toán, hóa đơn, dòng tiền, hồ sơ vùng trồng và truy xuất nguồn gốc.

Khi các thông tin được quản lý tập trung và minh bạch hơn, hợp tác xã có thêm cơ sở để làm việc với doanh nghiệp thu mua, ngân hàng, đơn vị logistics và các đối tác khác.

Đây là mắt xích quan trọng bởi sản phẩm được sản xuất theo quy trình xanh nhưng thiếu dữ liệu hoặc không chứng minh được nguồn gốc sẽ khó chuyển hóa đầy đủ lợi thế môi trường thành giá trị thương mại.

Trong bối cảnh đó, nhật ký điện tử, mã vùng trồng, hệ thống truy xuất và các công cụ quản trị số có thể giúp hình thành một chuỗi thông tin xuyên suốt từ sản xuất đến tiêu thụ.

Số hóa cũng tạo điều kiện để hợp tác xã chuyển từ cách quản lý dựa nhiều vào giấy tờ và kinh nghiệm cá nhân sang mô hình quản trị dựa trên dữ liệu.

Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi phần mềm phải phù hợp với trình độ sử dụng thực tế, tránh tạo thêm gánh nặng hành chính cho người sản xuất. Nếu dữ liệu được nhập nhưng không quay trở lại phục vụ quyết định sản xuất hoặc kinh doanh, động lực số hóa sẽ khó duy trì.

Thương mại điện tử nối nông sản xanh với người mua

Một hướng khác được đề cập tại hội thảo là đưa nông sản lên môi trường thương mại điện tử.

Sự phát triển của các nền tảng số, nội dung trực tuyến và livestream đang tạo thêm kênh để sản phẩm địa phương tiếp cận người tiêu dùng. Với nông sản, đây không chỉ là câu chuyện mở thêm một kênh bán hàng mà còn liên quan đến khả năng truyền tải thông tin về nguồn gốc, quy trình sản xuất và chất lượng sản phẩm.

Một sản phẩm nông nghiệp muốn bán hiệu quả trên môi trường số vẫn cần bảo đảm những yếu tố căn bản như chất lượng ổn định, thông tin minh bạch, đóng gói phù hợp, giao hàng đúng thời gian và khả năng xử lý đơn hàng.

Do đó, thương mại điện tử chỉ phát huy hiệu quả khi được kết nối với các khâu phía trước. Dữ liệu vùng trồng, nhật ký sản xuất, truy xuất nguồn gốc, kho vận và quản lý đơn hàng cần được liên thông ở mức phù hợp.

Đây cũng là lý do hội thảo không tiếp cận thương mại điện tử như một giải pháp độc lập, mà đặt nó trong toàn bộ chuỗi giá trị của nông nghiệp.

Kết nối trực tiếp để tìm bài toán thật

Một nội dung đáng chú ý của chương trình là phiên kết nối chuyên gia 1:1, tập trung vào các nhóm vấn đề gồm sản xuất thông minh và cảnh báo thiên tai; cải tạo đất và tín chỉ carbon; kế toán và quản trị hợp tác xã; thương mại và logistics.

Hình thức này tạo không gian để doanh nghiệp công nghệ tiếp nhận trực tiếp nhu cầu của nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp nông nghiệp. Từ đó, giải pháp có thể được điều chỉnh theo điều kiện thực tế thay vì chỉ giới thiệu những sản phẩm công nghệ có sẵn.

Đây là một bước quan trọng trong quá trình hình thành thị trường công nghệ cho nông nghiệp. Bởi giữa một giải pháp có tính kỹ thuật cao và một nhu cầu sản xuất cụ thể luôn cần một quá trình kết nối, thử nghiệm và điều chỉnh.

Sự hợp tác giữa doanh nghiệp công nghệ, địa phương, hợp tác xã và người sản xuất cần tiếp tục được thúc đẩy thông qua các mô hình thử nghiệm thực tế.

Bên cạnh đó, cơ quan quản lý phối hợp với địa phương, hiệp hội và doanh nghiệp nhằm kết nối nhu cầu của các ngành, lĩnh vực với năng lực cung cấp giải pháp của doanh nghiệp công nghệ số Việt Nam.

Để công nghệ trở thành động lực của nông nghiệp xanh

ĐBSCL đang bước vào một giai đoạn mà năng suất không còn là tiêu chí duy nhất để đánh giá hiệu quả sản xuất. Sử dụng tài nguyên tiết kiệm, giảm phát thải, thích ứng với khí hậu, minh bạch dữ liệu và đáp ứng tiêu chuẩn thị trường đang trở thành những yêu cầu ngày càng quan trọng.

Trong quá trình đó, công nghệ số có thể đóng vai trò như một hạ tầng hỗ trợ mới cho nông nghiệp. AIoT giúp thu thập dữ liệu; trí tuệ nhân tạo hỗ trợ phân tích; bản sao số mở ra khả năng mô phỏng; công nghệ vi sinh góp phần xử lý phụ phẩm; nền tảng quản trị số giúp hợp tác xã nâng cao năng lực điều hành; còn thương mại điện tử tạo thêm kênh kết nối với thị trường.

Nhưng bản thân công nghệ không tự tạo ra chuyển đổi. Hiệu quả chỉ xuất hiện khi giải pháp phù hợp với điều kiện sản xuất, người dân có thể sử dụng, kết quả được đo lường và mô hình có khả năng nhân rộng.

Vì vậy, những thử nghiệm quy mô vừa phải, được triển khai trên thực địa và có cơ chế đánh giá kết quả như mô hình xử lý rơm rạ tại Cần Thơ có thể trở thành bước khởi đầu để xác định giải pháp nào thực sự phù hợp.

Nếu dữ liệu từ sản xuất được tích lũy, chuẩn hóa và khai thác hiệu quả, nông nghiệp ĐBSCL sẽ có thêm cơ sở để chuyển từ sản xuất theo kinh nghiệm sang quản trị dựa trên dữ liệu; từ xử lý phụ phẩm sang kinh tế tuần hoàn; từ bán sản phẩm đơn thuần sang cung cấp sản phẩm có khả năng chứng minh chất lượng và dấu chân môi trường.

Đó cũng là nền tảng để nông nghiệp phát thải thấp từng bước trở thành một mô hình sản xuất có khả năng thích ứng với biến đổi khí hậu, nâng cao giá trị nông sản và tăng sức cạnh tranh của ĐBSCL trong những thị trường ngày càng coi trọng tiêu chuẩn xanh./.

Nổi bật
    Mới nhất
    Số hóa chuỗi giá trị, tạo nền tảng cho nông nghiệp xanh ở ĐBSCL