Công nghệ lượng tử và bài toán tự chủ chiến lược của Việt Nam trong kỷ nguyên mới
Từ một lĩnh vực nghiên cứu cơ bản, công nghệ lượng tử đang từng bước trở thành nền tảng của các công nghệ tương lai, tác động sâu rộng đến an ninh quốc gia, chủ quyền số và năng lực cạnh tranh của mỗi quốc gia.
Công nghệ lượng tử: “Mặt trận mới” của cạnh tranh quốc gia
Trong nhiều thập niên, các thành tựu của cơ học lượng tử chủ yếu tồn tại trong phạm vi nghiên cứu cơ bản. Tuy nhiên, những tiến bộ vượt bậc trong khoa học vật liệu, điện tử, quang học và trí tuệ nhân tạo (AI) đã thúc đẩy quá trình chuyển hóa các nguyên lý lượng tử thành những công nghệ ứng dụng có khả năng tạo ra tác động sâu rộng đối với đời sống kinh tế - xã hội.
Tại hội thảo khoa học “Công nghệ lượng tử trong kỷ nguyên mới: Xu hướng quốc tế, cơ hội và yêu cầu đặt ra cho Việt Nam” tổ chức ngày 23/6/2026, tại Hà Nội, do Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương, Hội đồng Lý luận Trung ương và Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ (KH&CN) Việt Nam phối hợp đồng tổ chức, các chuyên gia nhận định công nghệ lượng tử đang trở thành một trong những trụ cột quan trọng của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.
Theo các chuyên gia, không chỉ dừng lại ở những ứng dụng khoa học, công nghệ lượng tử còn được xem là yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh, chủ quyền công nghệ và vị thế của các quốc gia trong nhiều thập niên tới.

Phát biểu tại hội thảo, PGS. TS. Đoàn Minh Huấn, Ủy viên Bộ Chính trị, Giám đốc Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh nhấn mạnh công nghệ lượng tử là lĩnh vực có tiềm năng tạo ra những bước nhảy vọt về năng suất, phương thức sản xuất, quản trị xã hội cũng như khả năng nhận thức thế giới của con người. "Đây không còn là câu chuyện của các phòng thí nghiệm mà đã trở thành vấn đề chiến lược liên quan trực tiếp đến mô hình phát triển quốc gia".

Theo các chuyên gia, những quốc gia làm chủ được công nghệ lượng tử trong tương lai sẽ có lợi thế vượt trội trong các lĩnh vực từ tính toán hiệu năng cao, an ninh mạng, quốc phòng đến y tế, tài chính và logistics.
Chính vì vậy, nhiều cường quốc đã coi đây là một cuộc đua chiến lược tương tự như cuộc chạy đua không gian hay cuộc cách mạng Internet trước đây. Nhiều quốc gia đã công bố chiến lược về công nghệ lượng tử với quy mô đầu tư lên tới hàng chục tỷ USD.
Các báo cáo trình bày tại hội thảo cho thấy 3 trụ cột quan trọng nhất của công nghệ lượng tử hiện nay, gồm: tính toán lượng tử, truyền thông lượng tử và cảm biến lượng tử.
Trong đó, máy tính lượng tử được kỳ vọng có khả năng xử lý những bài toán phức tạp vượt xa năng lực của các siêu máy tính truyền thống. Công nghệ này có thể rút ngắn đáng kể thời gian nghiên cứu thuốc mới, thiết kế vật liệu tiên tiến, tối ưu hóa hệ thống giao thông và mô phỏng các hiện tượng vật lý phức tạp.
Ở lĩnh vực truyền thông lượng tử, các công nghệ như phân phối khóa lượng tử (QKD) được xem là giải pháp bảo mật thế hệ mới, có khả năng chống lại các cuộc tấn công mạng sử dụng máy tính lượng tử trong tương lai.
Trong khi đó, cảm biến lượng tử đang mở ra triển vọng mới trong đo lường chính xác cao, phục vụ các ngành hàng không vũ trụ, quốc phòng, y tế và khai thác tài nguyên.
Các chuyên gia cũng phân tích kinh nghiệm của nhiều quốc gia như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc cùng Liên minh châu Âu (EU) trong việc xây dựng hệ sinh thái lượng tử. Điểm chung của các quốc gia này là đầu tư dài hạn, phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và xây dựng mối liên kết chặt chẽ giữa nhà nước, viện nghiên cứu, trường đại học (ĐH) và doanh nghiệp (DN).
Việt Nam không thể đứng ngoài xu thế
Theo đánh giá của giới chuyên môn, mặc dù Việt Nam chưa phải là quốc gia đi đầu trong lĩnh vực lượng tử nhưng cũng không nằm ngoài dòng chảy phát triển chung của thế giới.
Phát biểu đề dẫn hội thảo, GS.TS. Trần Hồng Thái, Ủy viên BCH Trung ương Đảng, Phó Trưởng Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương, Chủ tịch Viện Hàn lâm KH&CN Việt Nam cho rằng sự phát triển nhanh chóng của công nghệ lượng tử đang đặt ra yêu cầu cấp thiết đối với các quốc gia trong việc chuẩn bị nền tảng khoa học, chính sách và nguồn lực để tham gia vào lĩnh vực này.

GS. TS. Trần Hồng Thái nhấn mạnh Việt Nam cần chủ động tiếp cận công nghệ lượng tử từ sớm, song phải lựa chọn lộ trình phù hợp với điều kiện thực tiễn. Thay vì chạy đua toàn diện với các cường quốc công nghệ, Việt Nam nên tập trung vào những lĩnh vực có khả năng tạo lợi thế cạnh tranh và đáp ứng nhu cầu phát triển trong nước.
Nhiều chuyên gia cho rằng đây là thời điểm quan trọng để Việt Nam xây dựng nhận thức chiến lược về công nghệ lượng tử. Nếu chậm chân, khoảng cách công nghệ giữa Việt Nam và các quốc gia phát triển có thể tiếp tục gia tăng. Ngược lại, nếu có cách tiếp cận phù hợp, Việt Nam hoàn toàn có thể tận dụng cơ hội để tham gia vào các mắt xích có giá trị cao trong chuỗi công nghệ toàn cầu.
Những điểm nghẽn cần sớm tháo gỡ
Dù đã xuất hiện một số nhóm nghiên cứu và cơ sở đào tạo liên quan đến công nghệ lượng tử, song Việt Nam vẫn đang ở giai đoạn khởi đầu.
Theo TS. Nguyễn Quốc Hưng, Viện trưởng Viện Công nghệ Lượng tử - Công viên Công nghệ cao và Đổi mới sáng tạo (ĐMST), ĐH Quốc gia Hà Nội, hệ sinh thái lượng tử trong nước hiện còn nhiều hạn chế.
Thách thức đầu tiên là thiếu một chiến lược tổng thể ở cấp quốc gia. Hiện nay, các hoạt động nghiên cứu lượng tử vẫn phân tán tại nhiều đơn vị khác nhau và chưa có cơ chế điều phối thống nhất.
Thứ hai là hạn chế về hạ tầng nghiên cứu. Công nghệ lượng tử đòi hỏi các phòng thí nghiệm chuyên sâu, thiết bị có độ chính xác rất cao và nguồn đầu tư lớn trong thời gian dài.
Một khó khăn khác là nguồn nhân lực chất lượng cao còn mỏng. Việt Nam hiện chưa có nhiều chuyên gia đầu ngành trong các lĩnh vực cốt lõi như tính toán lượng tử, mật mã hậu lượng tử hay vật liệu lượng tử.
Bên cạnh đó, khu vực DN vẫn chưa tham gia mạnh mẽ vào hệ sinh thái này. Trong khi tại nhiều quốc gia, DN đóng vai trò quan trọng trong thương mại hóa kết quả nghiên cứu và phát triển (R&D) sản phẩm, dịch vụ lượng tử, thì ở Việt Nam quá trình kết nối giữa nghiên cứu và thị trường vẫn còn hạn chế.
Ngoài ra, cơ chế tài chính, đầu tư và đánh giá kết quả nghiên cứu hiện nay chưa thực sự phù hợp với các lĩnh vực công nghệ có độ rủi ro cao và chu kỳ phát triển dài như công nghệ lượng tử.
Thay vì dàn trải nguồn lực, các chuyên gia cũng đề xuất Việt Nam nên tập trung vào một số hướng ưu tiên có khả năng tạo ra hiệu quả sớm.
Trong đó, an toàn thông tin và mật mã hậu lượng tử được xem là lĩnh vực cấp thiết nhất. Khi máy tính lượng tử đủ mạnh xuất hiện, nhiều hệ thống mã hóa hiện nay có thể trở nên dễ bị tổn thương. Việc chuẩn bị các giải pháp bảo mật mới vì thế mang ý nghĩa chiến lược đối với an ninh quốc gia.
Bên cạnh đó, cảm biến lượng tử cũng được đánh giá là lĩnh vực phù hợp với điều kiện phát triển của Việt Nam nhờ khả năng ứng dụng trong quan trắc môi trường, nông nghiệp thông minh, y tế và quốc phòng.
Một hướng đi khác là khai thác các nền tảng điện toán lượng tử trên đám mây để phục vụ nghiên cứu, đào tạo và thử nghiệm ứng dụng mà không cần đầu tư ngay các hệ thống máy tính lượng tử quy mô lớn.
Theo các nhà khoa học, việc lựa chọn đúng trọng tâm sẽ giúp Việt Nam tối ưu hóa nguồn lực và từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị công nghệ lượng tử toàn cầu.
Trong đó, việc hình thành các trung tâm nghiên cứu dùng chung được xem là giải pháp quan trọng nhằm tối ưu hóa nguồn lực. Những trung tâm này có thể đóng vai trò hạt nhân kết nối giữa các trường ĐH, viện nghiên cứu và DN.
Song song với đó là xây dựng cơ sở dữ liệu nghiên cứu chung, chia sẻ thiết bị và phát triển các chương trình hợp tác liên ngành nhằm thúc đẩy ĐMST.
Nhiều ý kiến đề xuất cần sớm hình thành mạng lưới chuyên gia lượng tử quốc gia, tạo điều kiện thu hút các nhà khoa học Việt Nam ở nước ngoài tham gia vào các chương trình nghiên cứu trong nước.

Xây dựng hệ sinh thái lượng tử quốc gia
Một trong những thông điệp xuyên suốt của hội thảo là Việt Nam cần tiếp cận công nghệ lượng tử dưới góc nhìn hệ sinh thái thay vì chỉ tập trung vào các dự án nghiên cứu đơn lẻ.
Các chuyên gia cho rằng hệ sinh thái lượng tử phải bao gồm nhiều thành tố: nghiên cứu cơ bản, nghiên cứu ứng dụng, đào tạo nhân lực, phát triển DN, hạ tầng nghiên cứu, cơ chế tài chính, hợp tác quốc tế và khung pháp lý phù hợp.
Nhiều ý kiến cho rằng nếu trước đây tài nguyên thiên nhiên hay nguồn vốn là yếu tố quyết định sức mạnh quốc gia thì trong thế kỷ XXI, tri thức và công nghệ lõi sẽ đóng vai trò trung tâm. Công nghệ lượng tử chính là một trong những công nghệ lõi như vậy.
Vì thế, việc xây dựng năng lực lượng tử không đơn thuần nhằm tạo ra các sản phẩm công nghệ mới mà còn góp phần tăng cường khả năng tự chủ chiến lược, giảm phụ thuộc vào công nghệ nước ngoài và bảo vệ lợi ích quốc gia trong môi trường cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt.

Tạo nền móng cho tương lai
Điểm đáng chú ý tại hội thảo là nhiều đại biểu tiếp cận công nghệ lượng tử không chỉ từ góc độ khoa học kỹ thuật mà còn từ khía cạnh phát triển quốc gia và tư duy chiến lược.
Theo đó, công nghệ lượng tử có liên quan trực tiếp đến chủ quyền số, an ninh dữ liệu, năng lực ĐMST và vị thế cạnh tranh của đất nước trong tương lai.
Các tham luận tại hội thảo đều thống nhất rằng Việt Nam cần sớm xây dựng chiến lược quốc gia về công nghệ lượng tử với tầm nhìn dài hạn đến năm 2030 và xa hơn.
Trong đó, những nhiệm vụ trọng tâm bao gồm phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao; đầu tư hạ tầng nghiên cứu hiện đại; thúc đẩy hợp tác quốc tế có chọn lọc; xây dựng cơ chế tài chính phù hợp với nghiên cứu công nghệ cao; đồng thời hình thành các trung tâm nghiên cứu và ĐMST chuyên sâu về lượng tử.
Bên cạnh việc tiếp thu tri thức và kinh nghiệm từ các quốc gia đi trước, Việt Nam cũng cần chú trọng phát triển năng lực nội sinh, từng bước làm chủ các công nghệ then chốt và xây dựng đội ngũ chuyên gia đủ sức dẫn dắt lĩnh vực này trong tương lai.
Sự xuất hiện của công nghệ lượng tử đang mở ra một chương mới trong lịch sử phát triển KH&CN thế giới. Đối với Việt Nam, đây vừa là thách thức lớn, vừa là cơ hội hiếm có để tham gia vào một cuộc chơi công nghệ hoàn toàn mới.
Nếu có chiến lược phù hợp, đầu tư bài bản và tầm nhìn dài hạn, công nghệ lượng tử có thể trở thành một trong những động lực quan trọng giúp đất nước nâng cao năng lực cạnh tranh, củng cố tự chủ chiến lược và tạo nền tảng cho sự phát triển bền vững trong nhiều thập niên tới./.
