KH&CN địa phương

Xử lý chất thải chăn nuôi lợn thành phân bón hữu cơ vi sinh: Lời giải kép cho môi trường và nông nghiệp hữu cơ tại Hải Phòng

L.H 25/04/2026 08:30

Dự án ứng dụng khoa học và công nghệ xử lý chất thải chăn nuôi lợn thành phân bón hữu cơ vi sinh tại Hải Phòng không chỉ góp phần giảm ô nhiễm môi trường mà còn tạo ra nguồn đầu vào bền vững cho sản xuất rau hữu cơ. Mô hình được kỳ vọng nhân rộng, thúc đẩy phát triển nông nghiệp tuần hoàn và kinh tế xanh.

Trong bối cảnh ngành chăn nuôi lợn phát triển mạnh, lượng chất thải phát sinh ngày càng lớn đã và đang tạo ra áp lực đáng kể lên môi trường, đặc biệt tại các khu vực nông thôn và ven đô. Song song với đó, nhu cầu tiêu dùng nông sản sạch, đặc biệt là rau hữu cơ, ngày càng gia tăng tại các đô thị lớn như Hải Phòng.

Chính vì vậy, việc tìm ra một giải pháp vừa xử lý hiệu quả chất thải chăn nuôi, vừa tạo ra sản phẩm phục vụ sản xuất nông nghiệp sạch là yêu cầu cấp thiết. Dự án “Ứng dụng khoa học và công nghệ xử lý chất thải chăn nuôi lợn làm phân bón hữu cơ vi sinh sử dụng cho sản xuất rau hữu cơ tại thành phố Hải Phòng” ra đời trong bối cảnh đó, hướng tới giải quyết đồng thời hai thách thức lớn của ngành nông nghiệp.

Ứng dụng công nghệ đểbiến chất thải thành tài nguyên

Ngày 22/4, Sở Khoa học và Công nghệ Hải Phòng đã tổ chức Hội nghị tư vấn, đánh giá và nghiệm thu kết quả dự án thuộc Chương trình Nông thôn miền núi giai đoạn 2016 - 2025. Dự án do Công ty TNHH Công nghệ ứng dụng Quốc tế chủ trì, dưới sự điều hành của TS. Nguyễn Thế Hinh.

437-202604241532031.png
Toàn cảnh Hội đồng tư vấn, đánh giá nghiệm thu.

Mục tiêu xuyên suốt của dự án là tiếp nhận, hoàn thiện và ứng dụng thành công quy trình công nghệ xử lý chất thải chăn nuôi lợn thành phân bón hữu cơ vi sinh phục vụ sản xuất rau hữu cơ. Đáng chú ý, công suất thiết kế của dây chuyền sản xuất đạt 3.000 tấn phân bón/năm.

Theo Ban chủ nhiệm, dự án đã tiếp nhận và hoàn thiện quy trình công nghệ sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh từ chất thải chăn nuôi lợn theo hướng “xanh hóa” đầu vào. Điểm cải tiến quan trọng là không bổ sung các chất vô cơ như đạm, lân, kali vào nguyên liệu ủ, nhằm đảm bảo sản phẩm phù hợp tiêu chuẩn sản xuất nông nghiệp hữu cơ.

Không chỉ dừng lại ở việc hoàn thiện quy trình công nghệ, dự án còn xây dựng đồng bộ mô hình sản xuất phân bón và mô hình sử dụng phân bón trong trồng rau hữu cơ.

Cụ thể, một hệ thống cơ sở hạ tầng đã được đầu tư bài bản, bao gồm bãi tập kết nguyên liệu 300m², bể ủ sơ cấp 500m², bể ủ cơ chất 1.000m², nhà xưởng phối trộn, kho chứa và hệ thống máy móc như máy nghiền, máy trộn, máy đóng bao.

Song song với đó, 5 quy trình trồng rau hữu cơ sử dụng phân bón vi sinh cũng được chuyển giao, áp dụng cho các loại rau phổ biến như cải xanh, xà lách, hành hoa, rau gia vị và rau muống.

TS. Nguyễn Thế Hinh, chủ nhiệm dự án, cho biết: “Chúng tôi hướng tới xây dựng một chuỗi giá trị khép kín, trong đó chất thải chăn nuôi được xử lý triệt để, chuyển hóa thành đầu vào chất lượng cao cho sản xuất nông nghiệp hữu cơ. Đây chính là mô hình nông nghiệp tuần hoàn mà nhiều quốc gia đang hướng tới”.

Kết quả cụ thể sau gần 4 năm triển khai

Sau gần 4 năm thực hiện, dự án đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận. Tổng sản lượng phân bón hữu cơ vi sinh sản xuất đạt hơn 203 tấn, đáp ứng đầy đủ các tiêu chuẩn theo quy định hiện hành.

Các chỉ tiêu kỹ thuật như hàm lượng chất hữu cơ (≥15%), mật độ vi sinh vật có ích (≥1,0x10⁶ CFU/gram), độ ẩm (≤30%) và độ pH (≥5) đều đạt yêu cầu, cho thấy chất lượng sản phẩm ổn định và phù hợp cho canh tác hữu cơ.

Từ nguồn phân bón này, dự án đã sản xuất được hơn 65 tấn rau hữu cơ các loại. Đây là minh chứng rõ nét cho hiệu quả của mô hình, khi không chỉ xử lý chất thải mà còn tạo ra sản phẩm đầu ra có giá trị kinh tế.

Một điểm sáng của dự án là công tác đào tạo và chuyển giao kỹ thuật. Trong quá trình triển khai, 5 cán bộ kỹ thuật đã được đào tạo chuyên sâu, cùng với 300 nông dân được tập huấn về sản xuất phân bón hữu cơ vi sinh và trồng rau hữu cơ.

Theo bà Phạm Thị Sen Quỳnh, Phó Giám đốc Sở Khoa học và Công nghệ Hải Phòng, Chủ tịch Hội đồng nghiệm thu: “Dự án không chỉ mang lại hiệu quả về mặt khoa học và công nghệ, mà còn có ý nghĩa xã hội lớn khi nâng cao nhận thức và năng lực của người dân trong sản xuất nông nghiệp bền vững”.

Triển vọng phát triển nông nghiệp tuần hoàn

Tại hội nghị nghiệm thu, Hội đồng khoa học đánh giá cao kết quả đạt được của dự án, đồng thời đề nghị Ban chủ nhiệm tiếp tục hoàn thiện một số nội dung như minh chứng đào tạo, làm rõ hiệu quả kinh tế và khả năng nhân rộng mô hình.

Theo đại diện Sở Khoa học và Công nghệ Hải Phòng, nếu được triển khai rộng rãi, mô hình này có thể góp phần giảm đáng kể ô nhiễm môi trường trong chăn nuôi, đồng thời tạo ra nguồn phân bón hữu cơ chất lượng cao phục vụ sản xuất nông nghiệp.

“Đây là hướng đi phù hợp với chiến lược phát triển nông nghiệp xanh, nông nghiệp tuần hoàn mà thành phố đang hướng tới”, đại diện Sở Khoa học và Công nghệ Hải Phòng nhấn mạnh.

Từ góc độ khoa học, các chuyên gia cho rằng mô hình đã đi đúng hướng, tuy nhiên cần tiếp tục hoàn thiện để nâng cao hiệu quả và khả năng nhân rộng.

Một chuyên gia trong lĩnh vực công nghệ sinh học nhận định: “Việc không bổ sung các yếu tố vô cơ là bước tiến quan trọng để đảm bảo tính ‘hữu cơ’ của sản phẩm. Tuy nhiên, cần kiểm soát chặt chẽ chất lượng vi sinh và quy trình ủ để đảm bảo tính ổn định khi sản xuất quy mô lớn”.

Ngoài ra, việc chuẩn hóa quy trình và xây dựng bộ tiêu chí đánh giá hiệu quả kinh tế - môi trường cũng được xem là yếu tố then chốt để thu hút doanh nghiệp tham gia.

437-202604241532032.png
Chất thải chăn nuôi hiện đang đặt ra thách thức lớn cho môi trường.

Đối với người nông dân, mô hình mang lại nhiều lợi ích thiết thực. Không chỉ giúp giảm chi phí đầu vào do tận dụng nguồn phân bón tại chỗ, việc sử dụng phân hữu cơ vi sinh còn giúp cải thiện chất lượng đất, nâng cao năng suất và giá trị sản phẩm. Anh Nguyễn Văn Hùng, một nông dân tham gia mô hình, chia sẻ: “Trước đây, chúng tôi phải mua phân hóa học với chi phí cao, lại lo ngại ảnh hưởng đến đất và sức khỏe. Nay có phân hữu cơ vi sinh, vừa rẻ hơn, vừa yên tâm hơn khi sản xuất rau sạch”.

Dự án tại Hải Phòng là một ví dụ điển hình cho việc ứng dụng khoa học và công nghệ vào giải quyết các vấn đề thực tiễn của nông nghiệp. Việc biến chất thải thành tài nguyên không chỉ góp phần bảo vệ môi trường mà còn tạo ra giá trị kinh tế mới. Trong bối cảnh Việt Nam đang thúc đẩy chuyển đổi sang mô hình nông nghiệp xanh, nông nghiệp tuần hoàn, những mô hình như vậy cần được nhân rộng, đồng thời có cơ chế hỗ trợ phù hợp về vốn, chính sách và thị trường.

Có thể thấy, dự án xử lý chất thải chăn nuôi lợn thành phân bón hữu cơ vi sinh tại Hải Phòng đã đạt được những kết quả tích cực, mở ra hướng đi mới cho ngành nông nghiệp. Tuy nhiên, để mô hình thực sự phát huy hiệu quả và lan tỏa rộng rãi, cần sự vào cuộc đồng bộ của các bên liên quan, từ cơ quan quản lý, nhà khoa học, doanh nghiệp đến người dân.

Trong dài hạn, đây không chỉ là một dự án khoa học công nghệ, mà có thể trở thành một phần quan trọng trong chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững, góp phần xây dựng nền kinh tế xanh và tuần hoàn cho Việt Nam./.

Nổi bật
    Mới nhất
    Xử lý chất thải chăn nuôi lợn thành phân bón hữu cơ vi sinh: Lời giải kép cho môi trường và nông nghiệp hữu cơ tại Hải Phòng