Từ kinh nghiệm sản xuất đến thương mại số: Một hướng xây dựng thương hiệu Việt
Từ kinh nghiệm trực tiếp trong môi trường sản xuất giày dép, ông Tạ Văn Thành từng bước chuyển sang tổ chức sản xuất, phát triển sản phẩm và xây dựng thương hiệu trong nước. Câu chuyện của các doanh nghiệp do ông sáng lập cho thấy một hướng tiếp cận đáng chú ý: kết hợp năng lực sản xuất với nghiên cứu sản phẩm, đồng thời tận dụng các nền tảng số để rút ngắn khoảng cách giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng.
Từ kinh nghiệm sản xuất đến phát triển sản phẩm
Trước khi khởi nghiệp, ông Tạ Văn Thành từng làm việc trong một nhà máy sản xuất giày nên đã tích lũy được nhiều kinh nghiệm về kỹ thuật, tổ chức sản xuất và quản lý. Năm 2010, ông thành lập Công ty TNHH Sơn Công nghiệp Thái Dương, phát triển các dòng sơn công nghiệp, sơn gỗ và vật liệu phủ. Đến năm 2022, Công ty TNHH Sản xuất TNT Việt Nam được thành lập, mở rộng sang lĩnh vực giày dép với thương hiệu Nesty.
Điểm chung trong quá trình này là việc doanh nghiệp từng bước dịch chuyển từ kinh nghiệm gia công và vận hành sản xuất sang chủ động hơn ở khâu phát triển sản phẩm. Với lĩnh vực giày dép, doanh nghiệp đầu tư máy móc, khuôn mẫu và tổ chức hoạt động nghiên cứu, phát triển sản phẩm phục vụ thị trường trong nước. Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp kiểm soát tốt hơn thiết kế, lựa chọn vật liệu, quy trình sản xuất và khả năng điều chỉnh sản phẩm theo phản hồi của thị trường.

Ở góc độ đổi mới sáng tạo, giá trị không chỉ nằm trong việc đưa ra một sản phẩm mới, mà còn thể hiện qua năng lực tích lũy kinh nghiệm sản xuất, chuẩn hóa quy trình và biến hiểu biết kỹ thuật thành sản phẩm có thể sản xuất ổn định ở quy mô lớn. Đây là bước chuyển quan trọng đối với các doanh nghiệp đi lên từ sản xuất trực tiếp.
Thương mại số rút ngắn khoảng cách với người tiêu dùng
Song song với đầu tư cho sản xuất, doanh nghiệp lựa chọn các kênh thương mại số để tiếp cận khách hàng. Nesty triển khai bán hàng trên TikTok Shop, Shopee, Facebook và sử dụng livestream như một phương thức giới thiệu sản phẩm, tương tác và ghi nhận phản hồi của người mua theo thời gian thực.

Nếu mô hình bán lẻ truyền thống phụ thuộc nhiều vào hệ thống điểm bán và các tầng trung gian, thương mại xã hội (social commerce) cho phép doanh nghiệp kết nối trực tiếp với người tiêu dùng ngay trên nền tảng số. Thông tin về phản ứng của khách hàng, mẫu mã được quan tâm, mức giá hay nhu cầu sử dụng có thể được ghi nhận nhanh hơn và trở thành dữ liệu tham khảo cho hoạt động bán hàng cũng như phát triển sản phẩm.
Theo thông tin từ doanh nghiệp, có thời điểm sản lượng Nesty đạt khoảng 600.000 đôi mỗi tháng. Khi quy mô tăng, doanh nghiệp phải đồng thời giải quyết các yêu cầu về ổn định chất lượng, khả năng cung ứng và tốc độ phản hồi thị trường.
Kết nối sản xuất với dữ liệu thị trường
Việc sử dụng nền tảng số chỉ tạo ra giá trị bền vững khi dữ liệu từ thị trường được quay trở lại hỗ trợ quá trình sản xuất. Phản hồi của khách hàng có thể giúp doanh nghiệp nhận diện nhanh hơn các vấn đề về kiểu dáng, tính tiện dụng, nhu cầu theo mùa hoặc những thay đổi trong hành vi mua sắm. Khi được xử lý có hệ thống, những thông tin này có thể hỗ trợ doanh nghiệp điều chỉnh sản phẩm và kế hoạch sản xuất.
Với các doanh nghiệp sản xuất trong nước, đây là một dạng đổi mới dựa trên sự kết nối giữa ba khâu: năng lực sản xuất, phát triển sản phẩm và tiếp cận thị trường bằng công nghệ số. Mỗi khâu riêng lẻ không tạo thành lợi thế lâu dài nếu thiếu khả năng liên kết với hai khâu còn lại. Sản xuất tốt nhưng chậm nắm bắt nhu cầu thị trường sẽ làm tăng rủi ro tồn kho; ngược lại, bán hàng nhanh trên nền tảng số nhưng thiếu năng lực sản xuất ổn định cũng khó duy trì chất lượng và quy mô.
Trường hợp của các doanh nghiệp do ông Tạ Văn Thành sáng lập cho thấy quá trình xây dựng thương hiệu Việt có thể bắt đầu từ năng lực rất cơ bản: hiểu quy trình sản xuất, từng bước làm chủ sản phẩm và tổ chức kênh tiếp cận khách hàng phù hợp với môi trường số. Đây cũng là hướng để doanh nghiệp vừa và nhỏ khai thác công nghệ không chỉ cho hoạt động truyền thông, bán hàng mà còn cho quá trình học hỏi, điều chỉnh và đổi mới sản phẩm./.
