Từ bục giảng đến nông trại thông minh
Từ một giáo viên Hóa học có niềm đam mê với nông nghiệp, anh Tô Quốc Kim đã từng bước xây dựng Nông trại Đồng Quê theo hướng sản xuất xanh, ứng dụng IoT và chuyển đổi số. Câu chuyện cho thấy đổi mới sáng tạo (ĐMST) có thể hình thành ngay trên đồng ruộng khi người sản xuất biết biến tri thức thành năng lực tổ chức lại quá trình sản xuất.
Từ thay đổi tư duy đến một mô hình sản xuất mới
Báo cáo số 305-BC/TU ngày 22/6/2026 của Tỉnh ủy Phú Thọ cho thấy tỉnh đang triển khai đồng bộ các nhiệm vụ về khoa học, công nghệ (KHCN), ĐMST và chuyển đổi số; trong đó, mục tiêu đặt ra là biến KHCN và ĐMST thành động lực trực tiếp phục vụ phát triển kinh tế - xã hội. Đến tháng 6/2026, tỉnh tiếp tục triển khai phong trào thi đua “ĐMST, phát triển KHCN, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh”, mở rộng các mô hình số ở khu vực nông thôn và tăng cường đào tạo kỹ năng số cho người dân [1]. Đây chính là môi trường chính sách thuận lợi để những sáng kiến xuất phát từ thực tiễn sản xuất có cơ hội được tiếp cận, thử nghiệm và lan tỏa.
Trong lĩnh vực nông nghiệp, điều đó đặc biệt có ý nghĩa bởi đây là khu vực chịu tác động trực tiếp của thời tiết, đất đai, nguồn nước, giống cây trồng, dịch bệnh và biến động thị trường. Việc chuyển từ sản xuất dựa nhiều vào kinh nghiệm sang sản xuất dựa trên dữ liệu, quy trình và khả năng kiểm soát các điều kiện sinh trưởng vì thế không đơn thuần là đưa thêm thiết bị vào đồng ruộng, mà là thay đổi cách thức ra quyết định.
Trong bối cảnh đó, câu chuyện của anh Tô Quốc Kim, ở thôn Đồng Quế B, xã Tam Sơn, tỉnh Phú Thọ, có thể xem là một ví dụ sinh động về cách tinh thần ĐMST được chuyển hóa thành hành động thực tiễn.

Xuất phát điểm của anh Kim không phải là một nhà nông chuyên nghiệp. Anh là giáo viên dạy môn Hóa học nhưng có niềm đam mê với nông nghiệp. Sự lựa chọn của anh vì vậy không mang ý nghĩa từ bỏ nghề nghiệp cũ để bắt đầu một công việc hoàn toàn mới, mà là sự kết hợp giữa tri thức được đào tạo với nhu cầu thực tiễn của sản xuất.
Anh chia sẻ: “Tôi chưa bao giờ nghĩ mình ‘bỏ nghề’ để làm nông. Ngược lại, tôi thấy mình đang được sống với cả hai niềm đam mê là đứng trên bục giảng để gieo tri thức và bước ra cánh đồng để gieo những mầm xanh”.
Ý tưởng về một nông trại sạch, nơi người dân không chỉ mua sản phẩm mà còn có thể tham quan, tìm hiểu quy trình và trải nghiệm hoạt động sản xuất, trở thành động lực để anh bắt tay vào thực hiện. Từ một bãi đất hoang, sau hơn hai năm, Nông trại Đồng Quê từng bước được hình thành theo định hướng sản xuất nông nghiệp xanh, sạch, an toàn, có sự tham gia của KHCN.
Một dấu mốc quan trọng trong quá trình này là việc anh Kim tham gia mô hình thuộc đề tài “Nghiên cứu, xây dựng mô hình nông nghiệp sinh thái ứng dụng khoa học kỹ thuật kết hợp tham quan du lịch, học tập trải nghiệm trên địa bàn huyện Sông Lô” do Trung tâm KHCN, ĐMST và Chuyển đổi số - Sở KH&CN tỉnh Phú Thọ chủ trì trong giai đoạn 2023-2026. Việc tiếp cận một chương trình có sự tham gia của cơ quan chuyên môn đã tạo thêm điều kiện để người sản xuất bổ sung kiến thức và tiếp cận phương pháp canh tác mới.
Ý tưởng về “Trang trại thông minh ứng dụng IoT và chuyển đổi số trong sản xuất rau quả giá trị cao” cũng không xuất hiện một cách ngẫu nhiên. Trong những chuyến đi thực tế tại Mộc Châu (Sơn La), anh Kim quan sát cách nhiều nông dân đầu tư vào các loại cây có giá trị kinh tế như nho, dâu tây, dưa lưới. Từ những quan sát đó, anh quay trở lại khảo sát điều kiện đất đai tại địa phương, cân nhắc khả năng thích nghi của cây trồng và từng bước hình thành mô hình riêng.
Điều đáng chú ý là quá trình này bắt đầu từ một bài toán rất cụ thể: làm thế nào để một người chưa có nhiều kinh nghiệm nông nghiệp có thể tổ chức sản xuất trên diện tích tương đối lớn, với nhiều loại cây trồng, trong khi vẫn bảo đảm chất lượng và tính ổn định của sản phẩm.
Thất bại để hoàn thiện một quy trình sản xuất dựa trên khoa học
Nông nghiệp công nghệ cao thường được nhìn nhận qua hình ảnh nhà màng, cảm biến, hệ thống tưới tự động hay các thiết bị giám sát. Tuy nhiên, phía sau những thiết bị đó là một yêu cầu quan trọng hơn: người sản xuất phải có năng lực hiểu, phân tích và điều chỉnh quy trình.
Với anh Kim, bài học này đến ngay từ vụ nho đầu tiên. Do chưa nắm vững kỹ thuật và quy trình canh tác, trong năm đầu tiên anh buộc phải cắt bỏ cây nho, đồng nghĩa với việc mất một năm thu hoạch. Bên cạnh đó là áp lực về vốn đầu tư, xây dựng nhà màng, hoàn thiện hạ tầng và lựa chọn giống phù hợp với điều kiện khí hậu, thổ nhưỡng.
Thất bại đó không khiến mô hình dừng lại. Ngược lại, nó tạo ra động lực để anh Kim tìm đến các chuyên gia, đơn vị chuyên môn, học hỏi kinh nghiệm của những người đã sản xuất trước, đồng thời tự nghiên cứu quy trình chăm sóc đối với từng loại cây. Mỗi vụ sản xuất trở thành một lần kiểm chứng giả thuyết, phát hiện điểm chưa phù hợp và điều chỉnh phương pháp.
Quan điểm của anh được thể hiện khá rõ: “Làm nông nghiệp hiện đại không thể dựa vào kinh nghiệm thuần túy hay trông chờ vào thời tiết”, anh Kim chia sẻ.
Ở góc độ quản trị sản xuất, đây là một chuyển biến quan trọng. Khi cây trồng được xem như một hệ thống cần được theo dõi và kiểm soát, các yếu tố như giống, nhiệt độ, độ ẩm, nước tưới, dinh dưỡng và môi trường sinh trưởng đều trở thành những biến số cần được quản lý. Tư duy này tạo nền tảng để công nghệ số có thể phát huy tác dụng, bởi dữ liệu chỉ có giá trị khi được đưa vào quá trình ra quyết định.
Sau năm đầu tập trung cho cây nho, anh Kim đầu tư khoảng 3.000 m² nhà màng công nghệ cao để trồng dưa lưới. Các lứa dưa được tổ chức theo phương thức gối vụ, khoảng 2-3 tháng có thể thu hoạch, trong khi nho thường chỉ cho thu hoạch một vụ mỗi năm.
Cách tổ chức sản xuất này có thể xem là một phương án phân bổ rủi ro. Nho là cây trồng có chu kỳ dài hơn, trong khi dưa lưới tạo ra dòng sản phẩm có chu kỳ ngắn hơn. Mô hình “lấy ngắn nuôi dài” qua đó vừa giúp giảm áp lực tài chính, vừa tạo nguồn lực để tiếp tục duy trì và tái đầu tư cho trang trại.
Điểm đáng chú ý hơn cả nằm ở cách anh Kim khai thác nền tảng kiến thức Hóa học vào nông nghiệp. Anh cho biết: “Là giáo viên Hóa học, tôi có một lợi thế là vận dụng kiến thức về hóa học vào sản xuất nông nghiệp. Từ việc phân tích chất lượng nước, điều chỉnh pH, EC, xây dựng công thức dinh dưỡng cho từng giai đoạn sinh trưởng của cây đến sử dụng phân bón và thuốc bảo vệ thực vật một cách khoa học, an toàn và hiệu quả”.
Từ tư duy đó, công nghệ bắt đầu được đưa vào các khâu cụ thể của trang trại. Hệ thống tưới tự động có thể điều khiển qua điện thoại; các cảm biến IoT theo dõi nhiệt độ, độ ẩm trong khu vực sản xuất và phát cảnh báo từ xa. Người sản xuất vì thế không còn hoàn toàn phụ thuộc vào việc có mặt trực tiếp tại từng khu vực để quan sát và xử lý.

Đáng chú ý, quá trình số hóa mô hình vẫn chưa dừng lại. Anh Kim đang tiếp tục tìm hiểu hệ thống đo chỉ số EC, hướng tới tự động điều chỉnh lượng phân bón theo nhu cầu của cây trồng; đồng thời nghiên cứu các giải pháp điều khiển thông minh nhằm tiết kiệm nhân công, vật tư và nâng cao hiệu quả canh tác.
Như vậy, giá trị của công nghệ trong mô hình không nằm ở việc “gắn” IoT vào một trang trại, mà ở khả năng hình thành một quy trình sản xuất có khả năng quan sát, phản hồi và điều chỉnh. Đây cũng là điểm giao thoa giữa KHCN và kinh nghiệm thực tiễn: dữ liệu cung cấp tín hiệu, tri thức giúp giải thích tín hiệu, còn người sản xuất đưa ra quyết định.
Từ sản phẩm nông nghiệp đến hệ sinh thái giá trị
Sau hơn hai năm xây dựng, Nông trại Đồng Quê đã phát triển trên diện tích hơn 3 ha, trong đó có khoảng 1 ha nho, gần 1 ha ổi, 7.000 m² táo và khu nhà màng trồng dưa lưới.
Những con số này cho thấy mô hình đã vượt qua giai đoạn thử nghiệm ban đầu để hình thành một cơ cấu sản xuất tương đối đa dạng. Đặc biệt, cây nho đã cho kết quả đáng kể sau khi quy trình được điều chỉnh: cho thu hoạch khoảng 3 tấn quả, doanh thu hơn 600 triệu đồng. Sản phẩm được khách hàng đánh giá tích cực. Trang trại hiện có 7 sản phẩm được chứng nhận VietGAP, tạo cơ sở để tiếp tục nâng cao chất lượng và củng cố niềm tin của người tiêu dùng.
Từ góc độ phát triển nông nghiệp hiện đại, VietGAP ở đây không chỉ có ý nghĩa như một chứng nhận chất lượng. Quan trọng hơn, nó đặt sản xuất trong một hệ thống quy trình, qua đó thúc đẩy người sản xuất kiểm soát tốt hơn các yếu tố đầu vào, phương pháp chăm sóc và chất lượng đầu ra. Khi kết hợp với công nghệ IoT và khả năng truy xuất nguồn gốc, những tiêu chuẩn như vậy có thể trở thành một thành tố của hệ thống quản trị chất lượng, thay vì chỉ là một yêu cầu để hoàn thiện hồ sơ sản phẩm.
Nông trại Đồng Quê cũng không dừng ở việc sản xuất và bán nông sản. Vào mùa nho, nhiều đoàn khách đến tham quan, tìm hiểu quy trình trồng và trực tiếp trải nghiệm hái quả. Trung bình mỗi ngày, trang trại đón khoảng 50-60 lượt khách.
Sản phẩm được tiêu thụ trực tiếp tại vườn, một số cửa hàng kinh doanh trái cây sạch trong khu vực và thông qua các kênh trực tuyến như TikTok, Fanpage Nông Trại Đồng Quê. Như vậy, cùng một diện tích đất có thể tạo ra nhiều lớp giá trị: giá trị từ sản phẩm nông nghiệp, giá trị từ trải nghiệm, giá trị truyền thông và giá trị từ việc hình thành một điểm kết nối trực tiếp giữa người sản xuất với người tiêu dùng. Mô hình cũng tạo việc làm thường xuyên cho khoảng 5-6 lao động, bên cạnh lực lượng nhân công thời vụ vào những giai đoạn cần nhiều công chăm sóc và thu hoạch. Đây là một tác động xã hội đáng chú ý của một mô hình sản xuất quy mô hộ/trang trại khi được tổ chức theo hướng chuyên nghiệp hơn. Sản phẩm nho Mẫu Đơn của Nông trại Đồng Quê đã được lựa chọn trưng bày tại triển lãm các sản phẩm, kết quả nổi bật thực hiện Nghị quyết 57-NQ/TW trên địa bàn tỉnh Phú Thọ.

Trong thời gian tới, anh Kim dự định tiếp tục đầu tư hệ thống tưới và giám sát tự động, nghiên cứu các giải pháp kiểm soát dinh dưỡng, đồng thời mở rộng liên kết tiêu thụ sản phẩm. Những mục tiêu này cho thấy mô hình đang chuyển từ giai đoạn “ứng dụng công nghệ” sang bài toán lớn hơn là tổ chức lại toàn bộ chuỗi giá trị.
Câu chuyện của Nông trại Đồng Quê vì vậy có thể được nhìn nhận như một trường hợp nghiên cứu ở quy mô cơ sở về quá trình chuyển hóa tri thức thành năng lực sản xuất. Thành công không đến từ một công nghệ đơn lẻ mà là sự kết hợp giữa kiến thức chuyên môn, khả năng thử nghiệm, chấp nhận thất bại, tiếp nhận tư vấn khoa học, đầu tư hạ tầng và từng bước chuẩn hóa quy trình.
Điều quan trọng hơn là mô hình cho thấy ĐMST trong nông nghiệp không nhất thiết phải bắt đầu bằng những khoản đầu tư quá lớn hay những công nghệ phức tạp. Đổi mới có thể bắt đầu từ một câu hỏi rất thực tế: cây cần gì, đất và nước đang có vấn đề gì, làm thế nào để giảm sự phụ thuộc vào thời tiết, làm thế nào để sử dụng vật tư chính xác hơn và làm thế nào để kiểm soát chất lượng sản phẩm từ đầu vào đến đầu ra.
Từ một người chưa có nhiều kinh nghiệm sản xuất nông nghiệp, anh Tô Quốc Kim đã lựa chọn cách tiếp cận “vừa làm, vừa học, vừa điều chỉnh”. Sau hơn hai năm, kết quả đạt được không chỉ là một trang trại rộng hơn 3 ha, những vụ nho đạt khoảng 3 tấn quả, doanh thu hơn 600 triệu đồng, 7 sản phẩm VietGAP, hay lượng khách 50-60 lượt/ngày vào mùa thu hoạch. Giá trị lớn hơn nằm ở sự hình thành một phương thức sản xuất trong đó tri thức, dữ liệu và công nghệ ngày càng tham gia sâu hơn vào quyết định của người nông dân.
Với anh Kim, làm nông nghiệp vì thế không chỉ là trồng cây và thu hoạch quả, mà là quá trình liên tục thay đổi cách nghĩ, cập nhật kỹ thuật và hoàn thiện phương thức tổ chức sản xuất. Anh chia sẻ: “Tôi luôn tâm niệm rằng, người làm nông hôm nay không chỉ cần sức lao động mà còn cần tri thức và tư duy ĐMST. Khoa học chính là chìa khóa để tạo nên những sản phẩm nông nghiệp sạch, chất lượng và bền vững”.
Từ một bãi đất hoang đến một nông trại có nhà màng, cảm biến IoT, hệ thống tưới tự động, sản phẩm VietGAP và hoạt động trải nghiệm nông nghiệp, hành trình ấy cho thấy một hướng đi đáng chú ý: khi chính người sản xuất trở thành chủ thể của đổi mới, KHCN có thể đi thẳng vào những vấn đề cụ thể của đời sống, tạo ra những thay đổi có thể đo đếm được ngay trên đồng ruộng./.
Tài liệu tham khảo
[1] Tỉnh ủy Phú Thọ (2026), Báo cáo số 305-BC/TU ngày 22/6/2026 về kết quả lãnh đạo, chỉ đạo, tổ chức thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia, https://camkhe.phutho.gov.vn/Chuyen-muc-tin/Chi-tiet-tin/title/25292/ctitle/233, truy cập ngày 05/10/2026.
[2] Sở Nông nghiệp và Môi trường tỉnh Phú Thọ (2025), Kế hoạch số 7653/KH-SNN&MT ngày 28/11/2025 thực hiện Nghị quyết số 71/NQ-CP ngày 01/4/2025 của Chính phủ và Chương trình hành động số 02-CTr/TU ngày 22/7/2025 của Ban Thường vụ Tỉnh ủy thực hiện Nghị quyết số 57-NQ/TW, https://sonnmt.phutho.gov.vn/vi/van-ban-cua-so/van-ban-cua-so/ke-hoach-thuc-hien-nghi-quyet-so-71nq-cp-ngay-0142025-cua-chinh-phu, truy cập ngày 05/10/2026.
