Thực tiễn ứng dụng AI trong hoạt động pháp lý tại Việt Nam hiện nay
Trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp 4.0 và quá trình chuyển đổi số quốc gia diễn ra mạnh mẽ, trí tuệ nhân tạo (AI) đang được ứng dụng ngày càng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, trong đó có lĩnh vực pháp lý. Tại Việt Nam, AI đã bước đầu được triển khai trong một số hoạt động pháp lý như hỗ trợ nghiên cứu pháp luật, soạn thảo văn bản, quản lý hồ sơ vụ việc, cung cấp dịch vụ pháp lý trực tuyến và hỗ trợ hoạt động tư pháp. Trên cơ sở đó, bài viết phân tích thực tiễn ứng dụng AI trong hoạt động pháp lý tại Việt Nam hiện nay, làm rõ các lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu, đồng thời đánh giá những kết quả đạt được cũng như các bất cập và rủi ro pháp lý phát sinh. Qua đó, bài viết đề xuất một số vấn đề cần lưu ý nhằm góp phần nâng cao hiệu quả ứng dụng AI trong lĩnh vực pháp lý, phù hợp với yêu cầu thực tiễn.
Trong những năm gần đây, AI đã nổi lên như một bước tiến công nghệ quan trọng, tạo ra những tác động sâu rộng đối với nhiều lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội. Lĩnh vực pháp lý - bao gồm thực thi pháp luật, hoạt động tư pháp, soạn thảo văn bản, xử lý hồ sơ và phân tích chứng cứ - cũng không nằm ngoài xu hướng ứng dụng công nghệ này. Việc tích hợp AI vào hoạt động pháp lý không chỉ góp phần nâng cao hiệu quả và tốc độ xử lý công việc mà còn đặt ra nhiều vấn đề pháp lý mới liên quan đến quyền con người, đạo đức nghề nghiệp và trách nhiệm pháp lý, đòi hỏi phải được nghiên cứu một cách toàn diện và thấu đáo.
Trong lĩnh vực pháp lý, AI được hiểu là việc sử dụng các hệ thống công nghệ thông minh dựa trên các thuật toán học máy và xử lý ngôn ngữ tự nhiên nhằm hỗ trợ con người trong quá trình nghiên cứu, áp dụng và thực thi pháp luật. Với khả năng xử lý nhanh khối lượng lớn dữ liệu pháp luật, AI góp phần nâng cao hiệu quả và độ chính xác của các công việc mang tính kỹ thuật như tra cứu văn bản, soạn thảo tài liệu và quản lý hồ sơ vụ việc, đồng thời mở ra khả năng ứng dụng trong các mô hình như giải quyết tranh chấp trực tuyến trong lĩnh vực thương mại.
Về bản chất, AI không phải là một chủ thể pháp lý và không thay thế vai trò của con người trong việc diễn giải và áp dụng pháp luật. Trong bối cảnh đó, AI chủ yếu được sử dụng như một công cụ hỗ trợ ra quyết định, trong khi con người vẫn giữ vai trò trung tâm và chịu trách nhiệm cuối cùng đối với các kết quả pháp lý. Cách tiếp cận này phù hợp với yêu cầu bảo đảm tính công bằng, minh bạch và trách nhiệm giải trình trong hoạt động pháp lý.
Tại Việt Nam, việc ứng dụng AI trong lĩnh vực pháp lý không chỉ dừng lại ở định hướng chính sách mà đã bước đầu được triển khai thông qua một số hệ thống và sản phẩm cụ thể, như các cơ sở dữ liệu pháp luật điện tử tích hợp công cụ tìm kiếm thông minh, các hệ thống hỗ trợ quản lý án và hồ sơ điện tử trong ngành tòa án, các chatbot pháp lý do doanh nghiệp công nghệ phát triển, cũng như các công cụ hỗ trợ soạn thảo và rà soát hợp đồng trong doanh nghiệp. Mặc dù còn ở giai đoạn đầu và chủ yếu mang tính hỗ trợ, những ứng dụng này cho thấy AI đang từng bước được đưa vào thực tiễn hoạt động pháp lý.
Tuy nhiên, trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh chóng, hệ thống pháp luật điều chỉnh AI tại Việt Nam vẫn chưa hoàn thiện và chưa theo kịp yêu cầu của thực tiễn, dẫn đến nhiều khó khăn và thách thức trong quá trình triển khai. Trên cơ sở đó, bài viết tập trung khảo sát thực trạng ứng dụng AI trong hoạt động pháp lý tại Việt Nam, phân tích những kết quả đạt được, đồng thời chỉ ra các hạn chế và rủi ro pháp lý phát sinh, qua đó làm rõ những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu và hoàn thiện trong thời gian tới.
Thực tiễn ứng dụng AI trong hoạt động pháp lý tại Việt Nam hiện nay
Ứng dụng AI trong nghiên cứu, tra cứu và phân tích pháp luật
Trong thực tiễn hoạt động pháp lý tại Việt Nam, nghiên cứu, tra cứu và phân tích pháp luật là một trong những mảng ứng dụng AI sớm và phổ biến nhất. Sự phát triển của các cơ sở dữ liệu pháp luật điện tử, kết hợp với công nghệ AI, đã từng bước thay đổi phương thức tiếp cận và xử lý thông tin pháp luật theo hướng nhanh chóng và hiệu quả hơn.
Các nền tảng dữ liệu pháp luật tích hợp AI cho phép người dùng tìm kiếm văn bản quy phạm pháp luật không chỉ dựa trên từ khóa đơn thuần mà còn dựa trên ngữ cảnh, nội dung và mối liên hệ giữa các quy định pháp luật. Bằng cách sử dụng các phương pháp phân tích ngôn ngữ tự nhiên, AI có khả năng phân tích nội dung văn bản, xác định các điều khoản liên quan và gợi ý những quy định có tính chất tương đồng hoặc bổ trợ. Điều này đặc biệt có ý nghĩa trong bối cảnh hệ thống pháp luật của Việt Nam có số lượng văn bản lớn, phân tán ở nhiều lĩnh vực và thường xuyên trải qua việc sửa đổi, bổ sung.
Bên cạnh đó, AI còn hỗ trợ việc so sánh và hệ thống hóa pháp luật, giúp người nghiên cứu nhận diện sự thay đổi của quy định pháp luật theo thời gian, phát hiện các điểm mâu thuẫn, chồng chéo hoặc khoảng trống pháp lý. Đối với đội ngũ cán bộ pháp lý, luật sư và sinh viên luật, các công cụ này góp phần nâng cao chất lượng nghiên cứu pháp luật, giảm thiểu sai sót trong việc áp dụng văn bản không còn hiệu lực hoặc đã bị thay thế. AI hiện đang được sử dụng để rà soát cácvăn bản pháp luật, kiểm tra mâu thuẫn nội dung và hiệu lực văn bản - một bước quan trọng nhằm nâng cao chất lượng pháp luật.

Tuy nhiên, trong thực tiễn tại Việt Nam, các công cụ AI trong nghiên cứu và phân tích pháp luật hiện vẫn chủ yếu dừng ở mức độ hỗ trợ kỹ thuật, chưa đạt đến khả năng phân tích chuyên sâu về lập luận pháp lý hoặc giải thích quy phạm. Cụ thể, các hệ thống này chưa thể xây dựng đầy đủ chuỗi lập luận pháp lý, như xác định chính xác vấn đề pháp lý, lựa chọn và áp dụng quy phạm phù hợp, cũng như xem xét các điều kiện, ngoại lệ và bối cảnh áp dụng. Kết quả do AI đưa ra vẫn cần được con người kiểm chứng, đánh giá và chịu trách nhiệm cuối cùng, đặc biệt trong các vấn đề pháp lý phức tạp.
Ứng dụng AI trong hành nghề luật và cung cấp dịch vụ pháp lý
Việc ứng dụng AI trong lĩnh vực hành nghề luật và cung cấp dịch vụ pháp lý đang từng bước được mở rộng, nhằm hỗ trợ các luật sư và tổ chức hành nghề luật tối ưu hóa quy trình làm việc và cải thiện chất lượng dịch vụ. Các công cụ AI được sử dụng phổ biến trong việc soạn thảo hợp đồng, rà soát điều khoản và nhận diện các rủi ro pháp lý tiềm ẩn dựa trên việc phân tích các mẫu hợp đồng và dữ liệu pháp lý có sẵn. Theo báo cáo thử nghiệm, Viettel đã “thử nghiệm thành công trợ lý pháp lý AI cho hệ thống Tòa án Việt Nam, giúp giảm 30% khối lượng công việc so với thao tác truyền thống, tối ưu thời gian vận hành của toàn bộ hệ thống Tòa án hiện hành”.
Thông qua việc tự động hóa một số công đoạn mang tính kỹ thuật, AI giúp luật sư tiết kiệm thời gian xử lý hồ sơ, từ đó có điều kiện tập trung nhiều hơn vào việc tư vấn chiến lược, xây dựng lập luận và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của khách hàng. Đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp nhỏ và vừa, các công cụ pháp lý tích hợp AI giúp tiết kiệm chi phí tiếp cận dịch vụ pháp lý, góp phần nâng cao mức độ tuân thủ pháp luật trong hoạt động kinh doanh.
Ngoài ra, những năm gần đây chứng kiến sự xuất hiện của nhiều chatbot pháp lý do các doanh nghiệp công nghệ Việt Nam phát triển, với mục tiêu cung cấp thông tin pháp luật cơ bản cho người dân. Các chatbot này có khả năng giải đáp những vấn đề thường gặp trong các lĩnh vực như thủ tục hành chính, lao động, hôn nhân và gia đình, đất đai ở mức độ khái quát. Mặc dù chưa thể thay thế hoàn toàn vai trò của luật sư hay chuyên gia pháp lý, nhưng các công cụ này đã góp phần cải thiện khả năng tiếp cận thông tin pháp luật, đặc biệt đối với những nhóm đối tượng ít có điều kiện sử dụng dịch vụ pháp lý truyền thống.
Tuy nhiên, việc ứng dụng AI trong hành nghề luật tại Việt Nam vẫn còn mang tính phân tán và chưa phổ biến rộng rãi. Nguyên nhân xuất phát từ hạn chế về dữ liệu pháp lý, chi phí đầu tư công nghệ và tâm lý thận trọng của người hành nghề luật trước những rủi ro pháp lý có thể phát sinh từ việc phụ thuộc vào công nghệ.
Ứng dụng AI trong hoạt động tư pháp và quản lý nhà nước
Việt Nam định hướng việc phát triển và ứng dụng AI theo nguyên tắc lấy con người làm trung tâm, bảo đảm AI chỉ đóng vai trò hỗ trợ và không làm thay đổi trách nhiệm pháp lý của các chủ thể có thẩm quyền. Hiện tại, việc ứng dụng AI tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào các hoạt động hỗ trợ quản lý, thống kê và cải cách thủ tục hành chính, thay vì thay thế con người trong quá trình áp dụng pháp luật.
Cụ thể, trong hoạt động của ngành tư pháp, AI được sử dụng để hỗ trợ số hóa và quản lý hồ sơ vụ việc, phân loại dữ liệu pháp lý, thống kê kết quả xét xử và theo dõi tiến độ giải quyết các vụ việc, vụ án. Thông qua việc phân tích dữ liệu lớn, các cơ quan tư pháp có thể đánh giá xu hướng giải quyết tranh chấp, xác định các loại vụ việc phát sinh phổ biến và hỗ trợ cho việc điều hành, lập kế hoạch, chính sách.
Trong hoạt động hành chính, AI đóng vai trò trong việc cải thiện chất lượng dịch vụ công trực tuyến, giúpngười dân và doanh nghiệp tiến hành các thủ tục hành chính một cách thuận tiện và dễ dàng hơn. Các hệ thống hỗ trợ tự động giúp giảm tải khối lượng công việc cho cán bộ, công chức, đồng thời nâng cao hiệu quả hoạt động của bộ máy nhà nước.
Đáng chú ý, Việt Nam hiện vẫn giữ quan điểm nhất quán trong việc không sử dụng AI để thay thế con người trong các hoạt động, như xét xử hay ban hành quyết định áp dụng pháp luật. AI chỉ đóng vai trò công cụ hỗ trợ, trong khi thẩm quyền và trách nhiệm pháp lý vẫn thuộc về các cá nhân có thẩm quyền theo quy định pháp luật. Quan điểm này thể hiện sự thận trọng cần thiết nhằm bảo đảm nguyên tắc công bằng, khách quan và bảo vệ quyền con người trong hoạt động tư pháp.
Đánh giá thực tiễn ứng dụng AI trong hoạt động pháp lý tại Việt Nam
Những kết quả đạt được
Những năm gần đây, việc ứng dụng AI trong hoạt động pháp lý tại nước ta đã đạt được một số thành tựu đáng ghi nhận, góp phần từng bước hiện đại hóa lĩnh vực pháp luật và đáp ứng yêu cầu của chiến lược chuyển đổi số quốc gia.
Thứ nhất, AI đã giúp nâng cao hiệu quả và năng suất của lĩnh vực pháp lý. Nhờ vào những công cụ hỗ trợ tra cứu, phân tích và xử lý thông tin pháp luật, thời gian để thực hiện các nhiệm vụ kỹ thuật như tìm kiếm văn bản, so sánh quy định pháp luật, tổng hợp thông tin vụ việc đã được rút ngắn đáng kể. Điều này làm giảm gánh nặng cho các cơ quan nhà nước, Tòa án, cũng như nhữngngười hành nghề pháp lý, giúp họ có thể dành nhiều thời gian hơn cho các hoạt động mang tính chất chuyên môn sâu như lập luận pháp lý, đánh giá chứng cứ.
Thứ hai, việc áp dụng AI đã không ngừng cải thiện tính minh bạch và khả năng tiếp cận pháp luật đối với người dân. Các nền tảng pháp lý trực tuyến và chatbot pháp luật ứng dụng AI cho phép người dân tiếp cận thông tin pháp luật cơ bản một cách dễ dàng, mà không dựa vào sự hỗ trợ từ nhân viên pháp lý. Đây được xem là bước tiến quan trọng trong việc thực hiện quyền tiếp cận thông tin pháp luật, đặc biệt đối với những nhóm đối tượng ở khu vực nông thôn, vùng sâu, vùng xa.
Thứ ba, thực tiễn ứng dụng AI trong hoạt động pháp lý còn có ý nghĩa trong việc tạo nền tảng cho sự phát triển của công nghệ pháp lý (LegalTech) tại nước ta. LegalTech được hiểu là việc ứng dụng công nghệ, đặc biệt là AI và dữ liệu số, nhằm cung cấp các giải pháp hỗ trợ hoặc thay thế một phần dịch vụ pháp lý truyền thống, như tra cứu pháp luật, soạn thảo hợp đồng, quản lý hồ sơ và tư vấn pháp lý trực tuyến. Sự xuất hiện của các doanh nghiệp công nghệ cung cấp giải pháp pháp lý dựa trên AI đã mở ra hướng phát triển mới cho ngành dịch vụ pháp lý theo hướng số hóa, tự động hóa và mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ. Qua đó, các dịch vụ pháp lý không còn giới hạn trong mô hình hành nghề truyền thống mà từng bước chuyển sang nền tảng trực tuyến, góp phần hình thành hệ sinh thái pháp lý số trong bối cảnh hội nhập quốc tế.
Một số hạn chế và rủi ro pháp lý
Bên cạnh những kết quả đạt được, thực tiễn ứng dụng AI trong hoạt động pháp lý tại Việt Nam cũng bộc lộ những hạn chế và rủi ro pháp lý đáng lưu ý.
Thứ nhất, bên cạnh những lợi ích như khả năng kiểm tra hiệu lực văn bản hay tra cứu quy định pháp luật trong thời gian ngắn, tiết kiệm công sức và giảm thiểu nguy cơ bỏ sót văn bản, việc sử dụng AI trong lĩnh vực pháp luật vẫn tiềm ẩn nguy cơ cung cấp thông tin tham chiếu không chính xác. Nguyên nhân là do các mô hình AI hiện nay chủ yếu hoạt động dựa trên cơ chế dự đoán xác suất và học từ các mẫu dữ liệu có sẵn. Vì vậy, trong một số trường hợp, AI có thể “tự suy diễn” và tạo ra các văn bản pháp luật không tồn tại, nhầm lẫn thẩm quyền ban hành hoặc kết hợp nhiều thông tin từ nhiều nguồn khác nhau để hình thành một văn bản giả định nhưng không có giá trị pháp lý.
Thứ hai, mặc dù AI có thể hỗ trợ tra cứu thông tin pháp luật nhanh chóng, nhưng hiệu quả của công cụ này phụ thuộc rất lớn vào mức độ cập nhật của dữ liệu đầu vào. Trong bối cảnh hệ thống pháp luật Việt Nam thường xuyên sửa đổi, bổ sung, thay thế văn bản, AI có thể sử dụng các quy định đã hết hiệu lực nếu dữ liệu chưa được cập nhật kịp thời. Điều này làm phát sinh nguy cơ áp dụng sai quy định pháp luật, đặc biệt trong các lĩnh vực thay đổi nhanh như đất đai, đầu tư, thuế hay xử phạt vi phạm hành chính. Nếu người sử dụng quá tin tưởng vào kết quả do AI cung cấp mà không kiểm chứng lại bằng các nguồn chính thống, hậu quả pháp lý có thể rất nghiêm trọng.
Thứ ba, khả năng xây dựng lập luận pháp lý của AI vẫn còn nhiều hạn chế. Các mô hình AI thường tạo ra câu trả lời trôi chảy về mặt ngôn ngữ, nhưng không bảo đảm đầy đủ tính logic pháp lý, trình tự áp dụng quy phạm, hay mối quan hệ giữa các quy định. Trong khi đó, các lập luận này đòi hỏi phải xác định đúng vấn đề pháp lý, lựa chọn đúng quy phạm áp dụng, phân tích đầy đủ các điều kiện, ngoại lệ và hệ quả pháp lý phát sinh. Nếu thiếu sự kiểm soát và đánh giá của con người, AI có thể đưa ra những lập luận nghe có vẻ hợp lý nhưng thực chất không chính xác về mặt pháp luật.
AI đang dần được đưa vào sử dụng trong lĩnh vực pháp lý tại Việt Nam, chủ yếu với vai trò hỗ trợ tra cứu, phân tích văn bản pháp luật, quản lý hồ sơ và nâng cao hiệu quả công việc. Thực tiễn này phản ánh xu hướng tất yếu của quá trình số hóa lĩnh vực pháp luật. Tuy nhiên, việc ứng dụng AI cũng đặt ra nhiều vấn đề pháp lý mới liên quan đến trách nhiệm của các chủ thể, tính minh bạch và bảo đảm quyền con người.
Mặc dù pháp luật Việt Nam đã bước đầu hình thành khuôn khổ điều chỉnh AI, hệ thống quy định hiện hành vẫn cần tiếp tục được hoàn thiện để đáp ứng yêu cầu thực tiễn. Do đó, việc hoàn thiện khung pháp lý về AI trong hoạt động pháp lý là cần thiết, nhằm bảo đảm AI được sử dụng phù hợp với các nguyên tắc của Nhà nước pháp quyền. Cách tiếp cận thận trọng nhưng chủ động sẽ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động pháp lý, đồng thời bảo đảm sự hài hòa giữa đổi mới công nghệ và các giá trị pháp lý nền tảng tại Việt Nam./.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Quốc hội (2025), Luật Trí tuệ nhân tạo.
2. Đỗ Giang Nam, Đào Trọng Khôi (2022), “Pháp luật bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng trước thách thức của AI và Công nghệ số mới nổi”, Tạp chí Nghiên cứu Lập pháp, https://lapphap.vn/Pages/TinTuc/211472/Phap-luat-boi-thuong-thiet-hai-ngoai-hop-dong-truoc-thach-thuc-cua-tri-tue-nhan-tao-va-cong-nghe-so-moi-noi.html, truy cập ngày 6/1/2026.
3. Hoàng Lâm (2025), “Ứng dụng AI trong hệ thống pháp luật Việt Nam: cơ hội, thách thức và định hướng phát triển”, Tạp chí Tòa án, https://tapchitoaan.vn/ung-dung-tri-tue-nhan-tao-trong-he-thong-phap-luat-viet-nam-co-hoi-thach-thuc-va-dinh-huong-phat-trien13897.html, truy cập ngày 20/1/2026.
4. Nguyễn Tấn Hoàng Hải, Trần Bảo Khanh, Trần Thị Hạnh Nhân (2024), “Công nghệ và pháp lý của việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo và giải quyết tranh chấp trực tuyến trong giải quyết tranh chấp bằng phương thức trọng tài thương mại”, Tạp chí Khoa học Pháp lý Việt Nam, 9(181), tr.40-52.
5. Nguyễn Hoàng Trung (2025), “Rủi ro trong ứng dụng AI vào công tác xây dựng pháp luật - kinh nghiệm quốc tế và đề xuất cho Việt Nam”, Tạp chí Dân chủ và Pháp luật, https://danchuphapluat.vn/rui-ro-trong-ung-dung-tri-tue-nhan-tao-vao-cong-tac-xay-dung-phap-luat-kinh-nghiem-quoc-te-va-de-xuat-cho-viet-nam-8102.html, truy cập ngày 10/1/2026.
6. Thọ Phong (2023), “Viettel thử nghiệm thành công trợ lý AI cho hệ thống Tòa án Việt Nam”, Báo Quân đội nhân dân, https://www.qdnd.vn/giao-duc-khoa-hoc/tin-tuc/viettel-thu-nghiem-thanh-cong-tro-ly-ai-cho-he-thong-toa-an-viet-nam-741612, truy cập ngày 6/1/2026.
7. Võ Công Khôi (2022), “Sử dụng AI trong quản lý nhà nước ở Việt Nam”, Tạp chí Pháp luật và Thực tiễn, 53, tr.34-43.
