Thúc đẩy giáo dục hòa nhập cho học sinh khuyết tật: Từ chính sách đến thực tiễn
Tại Việt Nam, các mô hình giáo dục hòa nhập đang từng bước được chuyển hóa từ thí điểm sang giải pháp mang tính hệ thống và bền vững, với sự tham gia đồng bộ của cơ quan quản lý nhà nước, giới nghiên cứu - giáo dục, tổ chức của người khuyết tật và các đối tác phát triển.

Chính sách mới tạo động lực thúc đẩy giáo dục hòa nhập
Ngày 28/1, tại Hà Nội, Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam (VNIES) và Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) tổ chức hội thảo liên ngành cấp quốc gia “Phối hợp thúc đẩy các mô hình giáo dục hòa nhập cho học sinh khuyết tật tại Việt Nam”.
Sự kiện diễn ra trong bối cảnh đặc biệt sau khi Văn phòng Trung ương Đảng ban hành Thông báo Kết luận số 444-TB/VPTW ngày 5/12/2025, văn bản định hướng chiến lược cho công tác người khuyết tật tại Việt Nam, đánh dấu bước chuyển quan trọng theo hướng phát triển dựa trên quyền và bao trùm.
Phát biểu khai mạc hội thảo, bà Federica Dispenza, Trợ lý Đại diện Thường trú UNDP tại Việt Nam, nhấn mạnh ý nghĩa then chốt của chỉ đạo này, cho rằng Kết luận 444 tiếp cận khuyết tật theo mô hình xã hội, kêu gọi toàn bộ hệ thống chính trị cùng loại bỏ các rào cản và tích hợp yếu tố tiếp cận ngay từ khâu thiết kế đối với các công trình công cộng, sản phẩm và dịch vụ.

Theo bà Federica Dispenza, văn bản này mở ra cơ hội để biến các mô hình thí điểm thành những giải pháp mang tính hệ thống và bền vững, đặc biệt trong lĩnh vực giáo dục - nơi các cách tiếp cận hòa nhập có thể tạo ra tác động lâu dài.
Từ góc độ nghiên cứu và tư vấn chính sách của Viện Khoa học Giáo dục Việt Nam, trong phát biểu khai mạc, PGS. TS Mai Văn Trinh, Phó Viện trưởng VNIES, tái khẳng định cam kết của Viện trong việc “phối hợp chặt chẽ với các đối tác, địa phương, cơ sở giáo dục và các đối tác phát triển trong nghiên cứu, tư vấn chính sách và hỗ trợ triển khai các mô hình giáo dục hòa nhập, hướng tới mục tiêu mỗi trẻ em, dù khuyết tật hay không khuyết tật, đều được học tập trong một môi trường giáo dục an toàn, tôn trọng sự khác biệt và phát huy tối đa tiềm năng của mình”.
Đại diện tiếng nói của người khuyết tật tại hội thảo, bà Đinh Việt Anh, Phó Chủ tịch Hội Người mù Việt Nam, nhấn mạnh sự cần thiết của các cải cách mang tính hệ thống và cụ thể.
Bà kiến nghị cần chính thức công nhận sách giáo khoa số dễ tiếp cận là một định dạng học liệu trong hệ thống pháp luật, với các tiêu chuẩn kỹ thuật rõ ràng, quy trình xuất bản và thẩm định khả năng tiếp cận, cùng cách tiếp cận “born accessible” (dễ tiếp cận ngay từ khâu xuất bản) nhằm bảo đảm mọi học sinh được đọc sách cùng thời điểm.
Đồng thời cần đẩy nhanh phát triển mạng lưới các trung tâm hỗ trợ giáo dục hòa nhập theo quy hoạch quốc gia và Thông báo Kết luận 444; xây dựng hệ sinh thái nhân lực hỗ trợ chuyên biệt ngay trong nhà trường.
Các thảo luận tại hội thảo được đặt trong bối cảnh thực tiễn còn nhiều khoảng trống về tiếp cận giáo dục. Theo kết quả Điều tra Quốc gia về Người khuyết tật năm 2023, tỷ lệ trẻ em khuyết tật đi học đúng độ tuổi đã giảm ở tất cả các cấp học phổ thông so với năm 2016, trong đó mức giảm mạnh nhất ghi nhận ở cấp tiểu học và trung học cơ sở.
Những kết quả bước đầu các mô hình thí điểm
Các đại biểu cũng đã đánh giá những kết quả bước đầu của Chương trình chung của Liên hợp quốc “Hợp tác vì một tương lai hòa nhập: Thúc đẩy giáo dục và y tế cho người khuyết tật tại Việt Nam”, nhằm giải quyết các thách thức nêu trên.
Một trong những kết quả nổi bật là việc thiết lập hệ thống quốc gia đầu tiên tại Việt Nam về sản xuất và phân phối sách giáo khoa điện tử dễ tiếp cận. Đến nay, 147 đầu sách điện tử đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế đã được cung cấp cho học sinh khuyết tật chữ in bậc trung học thông qua thư viện số và ứng dụng di động. Hơn 100 học sinh, giáo viên và phụ huynh tại Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Hải Phòng và Đà Nẵng đã và đang sử dụng các học liệu này.
Chương trình cũng góp phần nâng cao năng lực đội ngũ giáo viên trên phạm vi toàn quốc, với hơn 100 cán bộ quản lý và giáo viên được tập huấn về các kỹ năng thực tiễn trong giáo dục hòa nhập, bao gồm xây dựng bài giảng theo Thiết kế phổ quát cho học tập (UDL) và hỗ trợ hành vi tích cực.
Bên cạnh đó, giáo dục giới tính - tình dục toàn diện có hòa nhập người khuyết tật đã được tích hợp thành công vào các hoạt động học tập hằng ngày tại ba trường học ở thành phố Đà Nẵng.
Những kết quả ban đầu này cho thấy tác động rõ nét của sự phối hợp giữa các cơ quan nhà nước, nhà xuất bản, cơ sở giáo dục, tổ chức của người khuyết tật, các đối tác phát triển và Liên hợp quốc. Hội thảo cũng tiếp tục thảo luận về cách thức tăng cường gắn kết giữa chính sách, nguồn lực tài chính và cung ứng dịch vụ nhằm nhân rộng giáo dục hòa nhập trên toàn quốc.
Thay mặt Bộ Giáo dục và Đào tạo, TS. Tạ Ngọc Trí, Phó Vụ trưởng Vụ Giáo dục Phổ thông, đánh giá cao việc triển khai thí điểm ba hệ thống giáo dục hòa nhập với sự hỗ trợ của UNDP, UNICEF và UNFPA, phối hợp chặt chẽ với các tổ chức của người khuyết tật và các đối tác trong nước.
Bộ Giáo dục và Đào tạo ghi nhận sách giáo khoa số dễ tiếp cận là giải pháp kịp thời, hiệu quả về chi phí và thiết thực, góp phần tháo gỡ những rào cản lâu nay trong chuyển đổi sách chữ nổi, đồng thời phù hợp với chủ trương chuyển đổi số trong giáo dục.
Theo TS. Tạ Ngọc Trí, việc xây dựng khung pháp lý cho sách giáo khoa điện tử, bao gồm tiêu chuẩn kỹ thuật, quy trình xuất bản và hướng dẫn triển khai là nhiệm vụ cấp bách của Bộ trong thời gian tới. Bộ nhấn mạnh rằng học sinh khuyết tật cần được tiếp cận học liệu cùng thời điểm và cùng định dạng với các bạn đồng trang lứa, mà không phải chờ đợi tới khi có phiên bản được chuyển đổi.
Hội thảo khép lại với lời kêu gọi chung về các hành động tiếp theo cụ thể, bao gồm tăng cường thực thi chính sách, đầu tư cho nâng cao năng lực giáo viên và phát triển học liệu dễ tiếp cận, đồng thời bảo đảm tiếng nói và vai trò lãnh đạo của người khuyết tật luôn được đặt ở vị trí trung tâm trong mọi nỗ lực thúc đẩy giáo dục hòa nhập./.
