Tăng năng suất: Phát huy giá trị công nghệ, biến thể chế thành lợi thế
AI đang trở thành “hạ tầng năng suất” mới, nhưng công nghệ sẽ không tự động tạo ra tăng trưởng. Muốn nâng năng suất toàn nền kinh tế, cần đồng thời đổi mới cách làm chính sách, mở rộng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo và đưa công nghệ đến với các doanh nghiệp nhỏ và vừa.
Tại hội thảo “Chính sách khoa học, công nghệ (KHCN) và đổi mới sáng tạo (ĐMST) thúc đẩy năng suất quốc gia”, diễn ra trong khuôn khổ Diễn đàn “Năng suất chất lượng quốc gia 2026” do Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia (TĐC) tổ chức ngày 14/8 tại TP.HCM, ông Nguyễn Nam Hải, Chủ tịch Ủy ban TĐC, cho biết trong giai đoạn phát triển mới, tăng trưởng không thể tiếp tục dựa chủ yếu vào mở rộng vốn, lao động và khai thác tài nguyên. Dư địa cho tăng trưởng bền vững phải đến từ năng lực làm chủ công nghệ, đổi mới phương thức quản trị, nâng cao chất lượng thể chế và sử dụng hiệu quả hơn mọi nguồn lực.
Theo ông Nguyễn Nam Hải, tinh thần của Nghị quyết số 57-NQ/TW đặt ra yêu cầu đưa KHCN, ĐMST và chuyển đổi số trở thành động lực trực tiếp của phát triển.
Vì vậy, vấn đề cần quan tâm không chỉ là khẳng định vai trò của KHCN, mà quan trọng hơn là làm rõ cơ chế để tri thức, công nghệ và các nguồn lực hỗ trợ thực sự đi vào doanh nghiệp (DN), giúp DN nâng cao năng lực hấp thụ, làm chủ và đổi mới công nghệ. Kết quả của chính sách phải được đo bằng mức tăng năng suất, chất lượng, giá trị gia tăng và năng lực cạnh tranh.

AI trở thành hạ tầng của năng suất mới
Phát biểu tại Hội thảo, GS. TS. Vũ Minh Khương, Trường Chính sách công Lý Quang Diệu, Đại học Quốc gia Singapore cho rằng, thế giới đang chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ từ tư duy phát triển năng lực nghiên cứu và phát triển (R&D) đơn thuần, sang xây dựng hệ sinh thái ĐMST. Trong hệ sinh thái ấy, Chính phủ, trường đại học, viện nghiên cứu, DN, startup, các quỹ đầu tư, nhân tài và mạng lưới toàn cầu phải kết nối với nhau để tạo giá trị.
Điều này cũng làm thay đổi thước đo thành công của chính sách KHCN và ĐMST. Thay vì chỉ hỏi “đã chi bao nhiêu cho R&D?”, câu hỏi cần chuyển thành “KHCN và ĐMST tạo ra bao nhiêu năng lực và giá trị?”. Những chỉ số như tỷ lệ thương mại hóa công nghệ, mức độ hợp tác đại học - DN, khả năng mở rộng của startup, tỷ lệ DN vừa và nhỏ (SME) ứng dụng AI, hay mức tăng năng suất nhờ công nghệ cần được quan tâm nhiều hơn.
Một thay đổi quan trọng khác là ĐMST phải hướng vào những bài toán lớn của quốc gia. AI, tự động hóa và sản xuất thông minh có thể phục vụ mục tiêu tăng năng suất. AI dự báo và chuỗi cung ứng linh hoạt giúp tăng sức chống chịu. Lưới điện thông minh và lưu trữ năng lượng hỗ trợ chuyển dịch xanh. AI y tế, robot, nông nghiệp chính xác hay công nghệ sinh học, có thể giải quyết những thách thức ngày càng rõ nét của xã hội.
GS. TS. Vũ Minh Khương cho rằng, một điểm đáng chú ý khác là sự kết hợp giữa AI, chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, đang trở thành động lực kép cho năng suất và phát triển bền vững. Công nghệ số và AI thúc đẩy chuyển đổi xanh, trong khi các yêu cầu về xanh hóa lại mở ra những không gian ứng dụng mới cho công nghệ.
Từ đó, vai trò của Nhà nước cũng cần thay đổi. Chính phủ không nên chỉ dừng ở cấp ngân sách và quản lý dự án, mà phải trở thành “nhà kiến tạo nền tảng”: xây dựng hạ tầng dữ liệu, hạ tầng AI, tiêu chuẩn công nghệ, cơ chế thử nghiệm sandbox, testbeds (môi trường thử nghiệm thực tế), mua sắm công cho ĐMST và các chương trình giải quyết thách thức.
“Đặc biệt, ĐMST không thể chỉ tập trung ở một vài tập đoàn lớn, SME phải trở thành trọng tâm của quá trình phổ cập công nghệ, để KHCN và ĐMST thực sự lan tỏa vào toàn bộ nền kinh tế’, GS. TS. Vũ Minh Khương nhấn mạnh.

Gỡ “nút thắt” thể chế để doanh nghiệp đổi mới
Nếu GS. TS. Vũ Minh Khương đặt trọng tâm vào việc xây dựng hệ sinh thái và phổ cập công nghệ, thì bà Võ Thị Lan Phương, Giám đốc điều hành Công ty Vriens & Partners Việt Nam, lại chỉ ra một “nút thắt” khác: chất lượng thể chế có thể trực tiếp quyết định năng suất của nền kinh tế.
Theo bà Võ Thị Lan Phương, giai đoạn 2026 - 2030 đặt ra những mục tiêu rất cao, trong đó đóng góp của năng suất nhân tố tổng hợp (TFP) vào tăng trưởng được đặt ở mức trên 55%, còn năng suất lao động cần tăng 8,5% mỗi năm. Trong khi đó, những quy định chồng chéo, mâu thuẫn, thiếu rõ ràng, có thể làm tăng chi phí kinh doanh, cản trở đổi mới sáng tạo và khiến nguồn lực không được phân bổ hiệu quả.
Một con số được bà Võ Thị Lan Phương nhấn mạnh cho thấy sức ép rất rõ: tỷ lệ DN phải dành trên 10% quỹ thời gian để tìm hiểu và thực hiện quy định pháp luật đã tăng từ 20,43% năm 2023, lên 23,72% năm 2024 và 37,40% năm 2025. Gánh nặng này đặc biệt bất lợi với SME và những DN mới gia nhập thị trường.
Không chỉ chi phí tuân thủ, theo bà, chính sách còn có thể làm giảm năng suất nếu hạn chế cạnh tranh, cản trở mô hình kinh doanh mới, làm gia tăng rủi ro, tạo “bẫy quy mô” hoặc bảo hộ DN kém hiệu quả. Những chính sách như vậy có thể khiến DN trì hoãn đầu tư, giảm động lực đổi mới, giữ nguồn lực trong những khu vực năng suất thấp và làm công nghệ mới khó gia nhập thị trường.
Đáng chú ý là với ĐMST, bà Võ Thị Lan Phương cho rằng không nên cấm một mô hình kinh doanh hay công nghệ mới chỉ vì pháp luật chưa có quy định cho nó. Thay vào đó, cần quản lý theo kết quả, tạo cơ chế sandbox, áp dụng quản lý dựa trên rủi ro và bảo đảm nguyên tắc trung lập công nghệ.
Từ góc nhìn này, cải cách thể chế không còn chỉ là câu chuyện pháp lý mà trở thành một chính sách năng suất. Bà Võ Thị Lan Phương đề xuất tích hợp đánh giá tác động chính sách vào quá trình xây dựng chính sách, trong đó phải tính đến chi phí tuân thủ, tác động đến cạnh tranh, đầu tư, đổi mới sáng tạo và phản ứng hành vi của DN.
.png)
Biến công nghệ thành giá trị, không chỉ là đầu tư
Ở góc độ doanh nghiệp, ông Trần Phúc Hồng, Phó Tổng Giám đốc Tập đoàn Công nghệ TMA, đưa ra một góc nhìn thực tiễn: cuối cùng, hiệu quả của chính sách vẫn phải được nhìn thấy trong năng suất và kết quả kinh doanh của DN.
Từ kinh nghiệm của TMA, DN có khoảng 4.000 kỹ sư, 29 năm hoạt động và khách hàng tại 30 quốc gia, ông Trần Phúc Hồng cho thấy công nghệ hiện đã có không gian ứng dụng rất rộng. TMA hiện phát triển hơn 100 giải pháp AI, cùng nhiều nhóm giải pháp cho y tế, logistics, vận tải, bán lẻ, sản xuất thông minh, an toàn, bảo mật, giáo dục và nông nghiệp.
Điều đáng nói là DN không thể đánh giá năng suất chỉ bằng doanh thu hay lợi nhuận. Theo ông Trần Phúc Hồng, cần nhìn đồng thời vào doanh thu trên nhân viên, lợi nhuận trên nhân viên, sản phẩm trên giờ lao động, tốc độ, tỷ lệ lỗi và mức độ tối ưu quy trình, cùng khả năng tự động hóa, nâng cao kỹ năng nhân viên và ĐMST.
Ở đây xuất hiện một chuỗi tác động rất đáng chú ý: chính sách tạo điều kiện, DN quyết định đầu tư, cải tiến quy trình, sản phẩm, công nghệ và nhân lực, từ đó năng suất, chất lượng được cải thiện. Nếu một mắt xích bị nghẽn, tác động cuối cùng của chính sách đến năng suất sẽ bị hạn chế.
Vì vậy, theo ông Trần Phúc Hồng, chính sách cần tập trung vào những vấn đề DN thực sự cần như số hóa và giảm thủ tục, sandbox, hỗ trợ chi phí R&D, phát huy hiệu quả các quỹ KHCN, chính sách thuế, hạ tầng, tài chính, nhân lực và các khu công nghệ số tập trung.
Đặc biệt, ông đề xuất hình thành các trung tâm ứng dụng công nghệ theo từng lĩnh vực, xây dựng sàn giao dịch công nghệ, trung tâm giao dịch tài sản trí tuệ, đồng thời tạo thuận lợi cho việc nhập khẩu thiết bị phục vụ R&D và dịch vụ công nghệ.
Các ý kiến tại hội thảo cũng cho thấy, Việt Nam không thể nâng năng suất chỉ bằng việc tăng đầu tư hay đưa thêm công nghệ vào nền kinh tế. Điều quan trọng hơn là tạo được một môi trường để công nghệ được thử nghiệm, DN dám đầu tư, thị trường đủ cạnh tranh và những đổi mới hiệu quả có thể nhanh chóng được nhân rộng.
Nếu AI đang trở thành hạ tầng năng suất mới, thì thể chế phải trở thành hạ tầng cho đổi mới. Và nếu chính sách là điểm khởi đầu, DN mới là nơi giá trị cuối cùng được tạo ra. Mục tiêu sau cùng vì thế không chỉ là giúp DN “mua công nghệ”, mà phải giúp họ “tạo giá trị từ công nghệ”, nhằm nâng cao năng suất và sức cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam./.
