Tiêu chuẩn đo lường chất lượng

Hội thảo analytica 2026: Tái định vị ngành thử nghiệm trong kỷ nguyên chuyển đổi số

TC 24/04/2026 15:18

Hội thảo tại Triển lãm analytica 2026 khẳng định, thử nghiệm được coi là “hệ miễn dịch” của nền kinh tế trong giai đoạn chuyển đổi số, đòi hỏi tuân thủ chuẩn ISO/IEC 17025, đồng thời chuẩn hóa dữ liệu và quy định nhằm xây dựng hạ tầng số dùng chung, nâng cao năng lực cạnh tranh.

Untitled design
Toàn cảnh Hội thảo “Cơ hội và thách thức đối với ngành phân tích và thử nghiệm Việt Nam trong giai đoạn mới 2026 - 2030”.

Tiếp nối chuỗi hoạt động trong khuôn khổ Triển lãm analytica 2026, hội thảo “Cơ hội và thách thức đối với ngành phân tích và thử nghiệm Việt Nam trong giai đoạn mới 2026 - 2030” diễn ra ngày 24/4 đã quy tụ các nhà quản lý, chuyên gia và đại diện cơ quan hoạch định chính sách nhằm cùng nhìn nhận lại vai trò, vị thế cũng như những chuyển dịch căn bản của lĩnh vực này trong bối cảnh mới.

untitled-design-2-(1).jpg
GS. TS. Nguyễn Văn Nội, Chủ tịch Hội Vinalab phát biểu khai mạc hội thảo.

Phát biểu khai mạc, GS. TS. Nguyễn Văn Nội, Chủ tịch Hội các Phòng thử nghiệm Việt Nam (Vinalab), nhận định năm 2026 đánh dấu một cột mốc quan trọng khi hệ thống phòng thí nghiệm phân tích và thử nghiệm của Việt Nam bước vào giai đoạn tái định vị trên bản đồ khu vực và thế giới.

Ông nhấn mạnh sự bùng nổ của cách mạng công nghiệp 4.0, chuyển đổi số cùng các hiệp định thương mại thế hệ mới đang mở ra cơ hội lớn, nhưng đồng thời cũng đặt ra những thách thức ngày càng khắt khe, đặc biệt là yêu cầu đáp ứng các tiêu chuẩn xanh của thị trường quốc tế, áp lực cạnh tranh giữa các tập đoàn và doanh nghiệp thử nghiệm, cũng như nhu cầu hiện đại hóa hạ tầng và phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao.

Trong khuôn khổ hội thảo, các đại diện Bộ Khoa học và Công nghệ đã đóng góp nhiều ý kiến chuyên sâu và mang tính chiến lược, tập trung làm rõ định hướng phát triển lĩnh vực phân tích và thử nghiệm trong bối cảnh chuyển đổi số và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

Tái định vị hệ thống thử nghiệm trong cấu trúc quản lý mới

Từ góc độ quản lý nhà nước, bà Nguyễn Thị Mai Hương, Trưởng ban Quản lý chất lượng và Đánh giá sự phù hợp, Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia, cho biết có một sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận: Thử nghiệm không còn là một khâu kỹ thuật thuần túy mà đã trở thành một đối tượng quản lý có điều kiện, được vận hành dựa trên dữ liệu và cơ chế giám sát minh bạch hơn trước.

Bà nhấn mạnh những điểm mới của Luật số 70/2025/QH15 khi lần đầu tiên luật hóa khái niệm “thử nghiệm”, xác định đây là hoạt động nhằm xác định một hay nhiều đặc tính của đối tượng theo một quy trình nhất định, đồng thời đặt thử nghiệm trong cấu phần của hệ thống đánh giá sự phù hợp, bên cạnh giám định, xác nhận giá trị sử dụng, kiểm tra xác nhận, chứng nhận hợp chuẩn, hợp quy và công nhận. Trên cơ sở đó, nội dung quản lý nhà nước cũng được mở rộng theo hướng bao quát và có cấu trúc hơn.

Untitled design (3)
Bà Nguyễn Thị Mai Hương, Trưởng ban Quản lý chất lượng và Đánh giá sự phù hợp, Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia, xác định rõ bốn ưu tiên triển khai cho quản lý nhà nước đối với hoạt động thử nghiệm.

Đáng chú ý, tư duy quản lý đã có ba chuyển dịch rõ nét: Từ quản lý theo hoạt động sang quản lý theo đối tượng có điều kiện; từ quản lý giấy tờ phân tán sang quản lý dữ liệu và minh bạch thông tin; và từ kiểm tra phân tán sang quản lý có cấu trúc, gắn với giám sát và hiệu quả thực thi.

Trong bối cảnh đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số, quản lý nhà nước về thử nghiệm cần gắn liền với việc kiểm soát điều kiện hoạt động, năng lực kỹ thuật, tính đúng đắn của kết quả và khả năng kết nối dữ liệu.

Theo bà Hương, trong giai đoạn chuyển đổi số, Bộ Khoa học và Công nghệ được giao vai trò đầu mối xây dựng hạ tầng quốc gia, hướng tới việc biến dữ liệu thử nghiệm thành nguồn dữ liệu phục vụ giám sát, cảnh báo, thanh tra và đánh giá rủi ro.

Điều này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành và địa phương trong xác định rủi ro, xây dựng chuẩn mực, chia sẻ dữ liệu và hậu kiểm để tránh chồng chéo giữa quản lý chung và quản lý chuyên ngành. Từ đó có bốn ưu tiên triển khai được đặt ra.

Một là chuẩn hóa pháp lý: Rà soát quy chuẩn kỹ thuật, danh mục rủi ro, quy trình đăng ký hoạt động thử nghiệm và cơ chế phối hợp liên ngành.

Hai là chuẩn hóa năng lực: Đẩy mạnh công nhận, chuẩn hóa thử nghiệm viên, thiết bị, phương pháp và hồ sơ năng lực của tổ chức thử nghiệm.

Ba là chuẩn hóa dữ liệu: Kết nối thủ tục, đăng ký, kết quả đánh giá sự phù hợp và giám sát chất lượng trên nền tảng số dùng chung.

Bốn là quản lý theo rủi ro: Tập trung hậu kiểm, cảnh báo và giám sát vào nhóm sản phẩm rủi ro trung bình/cao và lĩnh vực có nguy cơ vi phạm cao.

Xây dựng “hệ miễn dịch” cho nền kinh tế qua hạ tầng phân tích và thử nghiệm

Ở góc độ chiến lược phát triển, PGS. TS Vũ Văn Tích, Phó Giám đốc Học viện Chiến lược Khoa học và Công nghệ Việt Nam, khẳng định hệ thống phân tích và thử nghiệm chính là “hệ miễn dịch” bảo đảm cho sự phát triển lành mạnh và bền vững của nền kinh tế.

Untitled design (1)
PGS.TS. Vũ Văn Tích, Phó Giám đốc Học viện Chiến lược Khoa học và Công nghệ Việt Nam: “Khoa học công nghệ là “bộ não”, đổi mới sáng tạo là “trái tim”, chuyển đổi số là “hệ thần kinh”, thì hệ thống phân tích và thử nghiệm chính là “hệ miễn dịch” giúp củng cố niềm tin thị trường và bảo đảm sự phát triển bền vững của nền kinh tế”.

Theo ông, để thúc đẩy tăng trưởng chất lượng, cần thiết lập sự cân bằng giữa bốn yếu tố then chốt gồm: Ngôn ngữ chung, cơ chế điều tiết chất lượng, niềm tin xã hội và hạ tầng đổi mới. Từ đó, các định hướng chiến lược phát triển ngành phân tích và thử nghiệm được đề xuất triển khai trên nhiều trụ cột.

Trước hết là quy hoạch và đầu tư, với việc xây dựng các phòng thí nghiệm trọng điểm cấp quốc gia, tập trung vào các ngành công nghiệp mũi nhọn như bán dẫn, vật liệu mới và năng lượng. Đồng thời, cần phát triển hệ thống phân tích chuyên sâu theo từng lĩnh vực nhằm tối ưu hóa kết quả, song song với mở rộng mạng lưới địa phương để đảm bảo khả năng tiếp cận trên phạm vi cả nước.

Bên cạnh đó, việc phát triển hệ thống tiêu chuẩn được nhấn mạnh theo hướng chủ động tham gia xây dựng các tiêu chuẩn quốc tế như ISO, IEC. Qua đó, tiêu chuẩn không chỉ còn là công cụ kiểm soát mà trở thành công cụ kiến tạo, định hình thị trường, giúp doanh nghiệp nội địa nhanh chóng tiệm cận chuẩn mực toàn cầu và tạo lợi thế cạnh tranh từ sớm.

Lĩnh vực dịch vụ và công nghệ cũng được đặt ở vị trí quan trọng. Định hướng bao gồm phát triển ngành công nghiệp dịch vụ phân tích, xây dựng các trung tâm phân tích quốc tế, khuyến khích khu vực tư nhân tham gia và mở rộng cung cấp dịch vụ cho khu vực ASEAN. Đồng thời, cần tập trung vào các công nghệ lõi như bán dẫn, nano, y tế và năng lượng mới để hình thành năng lực nội sinh.

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, yêu cầu về công nhận quốc tế và chuyển đổi số trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Việc nâng cao năng lực theo chuẩn ISO/IEC 17025, số hóa cơ sở dữ liệu, tăng cường khả năng truy xuất, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và tích hợp dữ liệu ở quy mô quốc gia được xem là những bước đi nền tảng.

Tháo gỡ điểm nghẽn kiểm nghiệm trong lĩnh vực an toàn bức xạ và hạt nhân

Lĩnh vực an toàn bức xạ và hạt nhân đòi hỏi độ chính xác tuyệt đối trong hoạt động kiểm nghiệm và hiệu chuẩn, nhằm đảm bảo an toàn không chỉ cho cộng đồng mà còn cho các tổ chức, cá nhân trực tiếp vận hành hệ thống.

Tuy nhiên, theo ông Lại Tiến Thịnh, đại diện Cục An toàn bức xạ và hạt nhân, trong bối cảnh công nghệ phát triển nhanh, hoạt động kiểm nghiệm đang phải đối mặt với nhiều thách thức khi khuôn khổ quy định chưa theo kịp thực tiễn.

Trước hết là sự cạnh tranh giữa các đơn vị cung cấp dịch vụ kiểm định và hiệu chuẩn, dẫn đến xu hướng giảm giá dịch vụ và kéo theo nguy cơ suy giảm chất lượng.

Bên cạnh đó, Việt Nam hiện chưa có phòng thí nghiệm cung cấp dịch vụ đo đánh giá liều chiếu trong và tác động của bức xạ đối với cơ thể con người, điều này có thể hạn chế khả năng đánh giá toàn diện hậu quả khi xảy ra sự cố.

Ngoài ra, sự thiếu đồng bộ giữa các hệ quan trắc trong mạng lưới quan trắc và cảnh báo phóng xạ môi trường, việc chậm cập nhật các quy chuẩn kỹ thuật theo sự phát triển của khoa học công nghệ, cũng như khoảng trống pháp lý liên quan đến kiểm định thiết bị hạt nhân là những vấn đề cần được giải quyết.

Untitled design
Ông Lại Tiến Thịnh, đại diện Cục An toàn bức xạ và hạt nhân đề xuất năm giải pháp giải quyết thách thức, khó khăn trong hoạt động kiểm nghiệm lĩnh vực an toàn bức xạ và hạt nhân.

Từ thực tiễn đó, ông Lại Tiến Thịnh đã đề xuất các giải pháp theo hướng rõ ràng và dễ triển khai hơn.

Trước hết, cần tăng cường kiểm tra và giám sát chất lượng đối với các đơn vị cung cấp dịch vụ trong lĩnh vực ứng dụng năng lượng nguyên tử, nhằm đảm bảo tính chính xác và độ tin cậy của hoạt động kiểm nghiệm.

Song song với đó là đầu tư mạnh mẽ cho nguồn nhân lực, đặc biệt thông qua các chương trình đào tạo chuyên sâu ở nước ngoài, để từng bước chuẩn hóa đội ngũ kỹ sư và chuyên gia.

Về công nghệ, cần đẩy mạnh ứng dụng các hệ thống quan trắc tự động và thúc đẩy chuyển đổi số, hướng tới xây dựng và hoàn thiện hệ thống quan trắc phóng xạ môi trường trực tuyến, có khả năng giám sát liên tục và kịp thời.

Bên cạnh đó, việc rà soát, cập nhật và đồng bộ hóa các quy chuẩn kỹ thuật, tiêu chuẩn trong nước theo các chuẩn an toàn mới nhất của IAEA là yêu cầu cấp thiết, nhằm tiệm cận thông lệ quốc tế.

Cuối cùng, cần tiếp tục hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến kiểm định thiết bị hạt nhân, tạo hành lang pháp lý đầy đủ và thống nhất cho toàn bộ hoạt động trong lĩnh vực này.

Qua các tham luận, có thể thấy ngành phân tích và thử nghiệm tại Việt Nam đang đứng trước yêu cầu cấp thiết phải được đầu tư và định hướng bài bản hơn. Trọng tâm là chuẩn hóa hệ thống quy định, lấy các tiêu chuẩn quốc tế như ISO/IEC làm nền tảng, đồng thời đẩy mạnh số hóa dữ liệu đầu vào nhằm hình thành hạ tầng số dùng chung, thống nhất và minh bạch.

Song song với đó, việc ưu tiên xây dựng và phát triển các phòng thí nghiệm trong những lĩnh vực công nghệ chiến lược như bán dẫn, công nghệ nano… được xem là bước đi quan trọng, góp phần nâng cao năng lực nội sinh và tăng sức cạnh tranh của nền kinh tế./.

TC