Phát triển sản phẩm OCOP: Khơi dậy tiềm năng bản địa, tạo động lực cho kinh tế nông thôn
Sau nhiều năm triển khai, Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) đã trở thành động lực quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế nông thôn, góp phần chuyển dịch cơ cấu sản xuất, nâng cao giá trị nông sản và khơi dậy tiềm năng, lợi thế của từng địa phương. Không chỉ tạo dựng thương hiệu cho các sản phẩm đặc trưng vùng miền, OCOP còn mở ra cơ hội phát triển cho các hợp tác xã (HTX), doanh nghiệp và hộ sản xuất, từng bước hình thành tư duy kinh tế nông nghiệp gắn với nhu cầu thị trường. Trong giai đoạn phát triển mới, nâng cao chất lượng, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và mở rộng thị trường tiêu thụ đang trở thành những yêu cầu quan trọng để sản phẩm OCOP phát triển bền vững.
OCOP tạo chuyển biến trong phát triển kinh tế nông thôn
Chương trình "Mỗi xã một sản phẩm" được triển khai trên phạm vi cả nước từ năm 2018, đánh dấu bước chuyển quan trọng trong cách tiếp cận phát triển kinh tế nông thôn. Thay vì chỉ tập trung hỗ trợ sản xuất nông nghiệp theo phương thức truyền thống, Chương trình hướng đến khai thác tiềm năng, lợi thế của từng địa phương để hình thành những sản phẩm hàng hóa có chất lượng, mang bản sắc riêng và có khả năng cạnh tranh trên thị trường.
Điểm nổi bật của OCOP là lấy cộng đồng dân cư và các chủ thể sản xuất, kinh doanh làm trung tâm. Nhà nước giữ vai trò kiến tạo, định hướng, hỗ trợ về cơ chế, chính sách và tạo điều kiện thuận lợi để người dân chủ động phát triển sản phẩm. Thông qua đó, những giá trị vốn có của nông thôn, từ tài nguyên thiên nhiên, sản vật địa phương đến tri thức bản địa, nghề truyền thống và văn hóa cộng đồng, được khai thác theo hướng tạo ra giá trị kinh tế.

Từ những sản phẩm nông nghiệp, thực phẩm chế biến, đồ uống, thảo dược đến hàng thủ công mỹ nghệ và dịch vụ du lịch cộng đồng, OCOP đã góp phần làm phong phú hệ thống sản phẩm đặc trưng của các vùng miền. Nhiều sản phẩm trước đây chỉ được sản xuất nhỏ lẻ, tiêu thụ trong phạm vi địa phương, nay từng bước được chuẩn hóa về chất lượng, cải tiến mẫu mã, xây dựng thương hiệu và mở rộng hệ thống phân phối.
Sự phát triển của Chương trình cũng tạo ra những thay đổi đáng kể trong nhận thức của người dân về tổ chức sản xuất và kinh doanh. Nếu trước đây, nhiều hộ sản xuất chủ yếu quan tâm đến việc làm ra sản phẩm thì khi tham gia OCOP, các chủ thể phải chú trọng hơn đến chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc, bao bì, nhãn mác, xây dựng thương hiệu và khả năng đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.
Đây là bước chuyển từ tư duy sản xuất nông nghiệp sang tư duy kinh tế nông nghiệp, trong đó giá trị của sản phẩm không chỉ được quyết định bởi sản lượng mà còn phụ thuộc vào chất lượng, tính khác biệt, khả năng chế biến, phân phối và mức độ nhận diện trên thị trường.
Đặc biệt, Chương trình đã góp phần thúc đẩy sự phát triển của kinh tế tập thể, nhất là các HTX nông nghiệp và HTX ngành nghề nông thôn. Thông qua việc tham gia OCOP, nhiều HTX có thêm động lực đổi mới phương thức quản lý, tổ chức sản xuất theo chuỗi giá trị, tăng cường liên kết với doanh nghiệp và từng bước tiếp cận các kênh tiêu thụ hiện đại.
Một kết quả đáng chú ý khác là OCOP ngày càng gắn kết chặt chẽ hơn với Chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới. Nếu xây dựng nông thôn mới tạo nền tảng về hạ tầng, tổ chức sản xuất và điều kiện sống thì OCOP góp phần thúc đẩy phát triển kinh tế, nâng cao thu nhập, tạo sinh kế và phát huy nội lực của người dân.
Bên cạnh hiệu quả kinh tế, OCOP còn mang ý nghĩa xã hội và văn hóa sâu sắc. Việc phát triển các sản phẩm truyền thống đã tạo điều kiện để nhiều làng nghề duy trì hoạt động, khuyến khích người dân gìn giữ kỹ năng sản xuất và những giá trị văn hóa được truyền qua nhiều thế hệ.
Từ thực tiễn triển khai có thể thấy, OCOP không đơn thuần là chương trình đánh giá, phân hạng sản phẩm mà đang từng bước trở thành phương thức phát triển kinh tế nông thôn dựa trên lợi thế bản địa, sự sáng tạo của cộng đồng và khả năng kết nối với thị trường.
Chuyển từ phát triển số lượng sang nâng cao chất lượng và giá trị sản phẩm
Bước sang giai đoạn 2026-2030, OCOP đang đứng trước yêu cầu đổi mới mạnh mẽ để đáp ứng những thay đổi của thị trường và xu hướng phát triển kinh tế nông thôn. Nếu trong giai đoạn đầu, nhiệm vụ trọng tâm là khơi dậy phong trào, phát hiện và chuẩn hóa các sản phẩm đặc trưng thì hiện nay, yêu cầu đặt ra là nâng cao chất lượng, gia tăng giá trị và bảo đảm khả năng phát triển lâu dài của các chủ thể tham gia.
Kết quả triển khai những năm gần đây cho thấy, Chương trình tiếp tục mở rộng về quy mô, với hàng chục nghìn sản phẩm được công nhận từ cấp địa phương đến cấp quốc gia. Nhiều sản phẩm đã có bước tiến về chất lượng, khả năng tiếp cận thị trường và xây dựng thương hiệu. Tuy nhiên, thực tiễn cũng đặt ra yêu cầu phải nhìn nhận đầy đủ hơn về chất lượng tăng trưởng của chương trình. Việc gia tăng số lượng sản phẩm được công nhận là cần thiết, nhưng không thể trở thành thước đo duy nhất để đánh giá hiệu quả OCOP.
Một sản phẩm đạt chứng nhận OCOP mới chỉ đáp ứng những điều kiện nhất định tại thời điểm đánh giá. Để tồn tại và phát triển trên thị trường, sản phẩm còn phải duy trì chất lượng ổn định, đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng, có hệ thống phân phối phù hợp và tạo ra hiệu quả kinh tế cho chủ thể sản xuất.
Thực tế cho thấy, không phải sản phẩm nào sau khi được công nhận cũng có thể duy trì hoạt động kinh doanh thuận lợi. Một số chủ thể còn gặp khó khăn trong xây dựng thương hiệu, tổ chức bán hàng, phát triển thị trường và quản trị sản xuất. Có trường hợp sản phẩm được đầu tư khá tốt về bao bì, nhãn mác nhưng chưa có chiến lược tiếp thị phù hợp, dẫn đến sức tiêu thụ chưa tương xứng với tiềm năng.
Điều này cho thấy cần chuyển trọng tâm hỗ trợ từ hoàn thiện hồ sơ, đánh giá và phân hạng sang đồng hành cùng chủ thể trong toàn bộ quá trình phát triển sản phẩm. Hoạt động tư vấn không nên kết thúc khi sản phẩm được công nhận mà cần tiếp tục hỗ trợ cải tiến chất lượng, đổi mới công nghệ, nâng cao năng lực quản trị và mở rộng thị trường.
Một chuyển biến đáng chú ý về chính sách là việc ban hành Quyết định số 26/2026/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ về Bộ tiêu chí và quy trình đánh giá, phân hạng sản phẩm OCOP. Bộ tiêu chí tiếp tục đề cao chất lượng sản phẩm, sức mạnh cộng đồng và khả năng tiếp thị. Đối với hoạt động đánh giá lại, chủ thể phải cập nhật kết quả liên quan đến nguyên liệu, công nghệ, chất lượng, thị trường tiêu thụ và hoạt động kinh doanh sau thời gian được công nhận. Đây là cơ sở quan trọng để thúc đẩy các chủ thể duy trì chất lượng và không ngừng hoàn thiện sản phẩm.
Bên cạnh đó, phát triển sản phẩm OCOP cần bắt đầu từ những ý tưởng có khả năng tạo ra giá trị mới, thay vì chỉ lựa chọn những sản phẩm đã có sẵn để đưa vào đánh giá, phân hạng. Đây là vấn đề có ý nghĩa quan trọng đối với việc khai thác tiềm năng kinh tế nông thôn.
Để thực hiện được điều đó, cần có sự phối hợp giữa cơ quan quản lý, tổ chức khoa học và công nghệ, doanh nghiệp, hợp tác xã và cộng đồng dân cư. Trong đó, doanh nghiệp có thể đóng vai trò quan trọng trong nghiên cứu thị trường, phát triển sản phẩm, xây dựng thương hiệu và tổ chức phân phối; các cơ sở nghiên cứu hỗ trợ công nghệ chế biến, bảo quản và tiêu chuẩn chất lượng; còn hợp tác xã, người dân giữ vai trò trực tiếp trong tổ chức sản xuất và gìn giữ giá trị bản địa.
Đẩy mạnh chuyển đổi số, mở rộng thị trường và phát triển OCOP bền vững
Trong giai đoạn mới, nâng cao khả năng tiếp cận thị trường, đẩy mạnh chuyển đổi số và phát triển xanh là những yêu cầu quan trọng để OCOP phát huy hiệu quả bền vững. Việc mở rộng hệ thống phân phối hiện đại, ứng dụng thương mại điện tử và các nền tảng số đang tạo cơ hội để sản phẩm OCOP tiếp cận người tiêu dùng rộng rãi hơn, giảm sự phụ thuộc vào thị trường truyền thống.
Những năm gần đây, nhiều địa phương đã tăng cường tổ chức hội chợ, kết nối cung cầu, hỗ trợ các hợp tác xã, cơ sở sản xuất quảng bá và tiêu thụ sản phẩm trên môi trường số. Tuy nhiên, chuyển đổi số không chỉ dừng lại ở việc mở gian hàng trực tuyến mà còn đòi hỏi các chủ thể nâng cao năng lực quản trị, tiếp thị, chăm sóc khách hàng và tổ chức vận chuyển. Vì vậy, cần tăng cường đào tạo kỹ năng số, thúc đẩy liên kết với doanh nghiệp thương mại điện tử, đơn vị logistics và hệ thống phân phối nhằm hình thành các kênh tiêu thụ ổn định.
Cùng với mở rộng thị trường, việc nâng cao chất lượng, truy xuất nguồn gốc và minh bạch thông tin sản phẩm cần được chú trọng. Phát triển OCOP gắn với chuyển đổi xanh, kinh tế tuần hoàn, sử dụng hiệu quả tài nguyên, tận dụng phụ phẩm nông nghiệp và áp dụng công nghệ thân thiện với môi trường không chỉ nâng cao sức cạnh tranh mà còn đáp ứng xu hướng tiêu dùng bền vững.
Đặc biệt, phát triển sản phẩm OCOP gắn với du lịch nông thôn, làng nghề và văn hóa cộng đồng sẽ góp phần khai thác hiệu quả giá trị bản địa, tạo thêm sinh kế và quảng bá hình ảnh địa phương. Đây cũng là định hướng quan trọng trong phát triển kinh tế nông thôn giai đoạn 2026-2030.
Để thực hiện hiệu quả các mục tiêu trên, cần phát huy vai trò của chính quyền cơ sở trong phát hiện tiềm năng, hỗ trợ hình thành ý tưởng, kết nối nguồn lực và đồng hành cùng các chủ thể OCOP. Đồng thời, đổi mới phương thức đánh giá chương trình theo hướng chú trọng hiệu quả kinh tế, khả năng duy trì sản xuất, mở rộng thị trường và nâng cao thu nhập cho người dân, thay vì chỉ quan tâm đến số lượng sản phẩm được công nhận.
Có thể thấy, OCOP không chỉ góp phần phát triển sản phẩm đặc trưng mà còn khơi dậy nội lực cộng đồng, thúc đẩy chuyển dịch kinh tế nông thôn. Với sự đồng hành của Nhà nước, doanh nghiệp và người dân, chương trình sẽ tiếp tục phát triển theo hướng hiện đại, xanh và bền vững, góp phần xây dựng nông thôn mới giàu bản sắc, năng động và đáng sống./.
