Kinh nghiệm làm chủ và dẫn đầu công nghệ của doanh nghiệp nhà nước Trung Quốc
Trong hai thập kỷ qua, doanh nghiệp nhà nước (DNNN) Trung Quốc đã vươn lên trở thành lực lượng chủ đạo trong nhiều lĩnh vực công nghệ chiến lược như viễn thông, năng lượng, trí tuệ nhân tạo (AI) và bán dẫn. Thành công này không chỉ đến từ quy mô thị trường lớn mà còn từ các cơ chế quản trị vốn nhà nước, điều phối thể chế và chính sách tài chính phát triển đặc thù. Bài viết phân tích những kinh nghiệm nổi bật của Trung Quốc trong việc xây dựng DNNN làm chủ và dẫn đầu công nghệ.
Kinh nghiệm cơ chế và chính sách
Mô hình quản lý vốn nhà nước
Sự lớn mạnh của các tập đoàn nhà nước Trung Quốc trong hai thập kỷ qua gắn liền với sự ra đời của Ủy ban Giám sát và Quản lý Tài sản Nhà nước (SASAC) vào năm 2003. Đây không thuần túy là một cơ quan hành chính, mà là một "siêu cổ đông" đại diện cho quốc gia để thực thi quyền sở hữu tại các DNNN then chốt, thông qua một số nguyên tắc cơ bản như:

Thứ nhất, triết lý "tách rời quản lý hành chính và quản trị vốn". Trước khi có SASAC, các DNNN chịu sự quản lý chồng chéo, phân tán bởi nhiều bộ/ngành theo tư duy "quản lý thực thể doanh nghiệp". SASAC đã thay đổi căn bản điều này bằng cách tập trung vào quản lý "vốn" thay vì can thiệp sâu vào "vận hành". Chính phủ đóng vai trò nhà đầu tư, đòi hỏi hiệu quả trên đồng vốn, trong khi doanh nghiệp được trao quyền tự chủ tối đa để vận hành theo cơ chế thị trường. Cơ chế này giúp giảm thủ tục hành chính, tạo điều kiện để các doanh nghiệp như China Mobile và China Telecom (2 nhà mạng viễn thông lớn nhất Trung Quốc) ra quyết định đầu tư nhanh chóng để chiếm lĩnh thị trường 5G toàn cầu.
Thứ hai, cơ chế giám sát và điều tiết chiến lược. SASAC vận hành theo mô hình quản trị hiện đại, áp dụng các tiêu chuẩn quản trị rủi ro và tuân thủ nghiêm ngặt để bảo toàn vốn nhà nước. SASAC cũng có thể đóng vai trò là "kiến trúc sư" trong các thương vụ mua, bán, sáp nhập nhằm giảm bớt sự cạnh tranh nội bộ vô ích, tập trung nguồn lực để tạo ra những "quán quân quốc gia" đủ sức đối đầu với các tập đoàn công nghệ lớn phương Tây.
Thứ ba, cơ chế "tiến" và "thoái" trong đầu tư công nghệ. Dưới sự điều phối của SASAC, dòng vốn nhà nước được luân chuyển một cách linh hoạt theo chiến lược: Tiến mạnh mẽ vào các ngành công nghệ cao, an ninh quốc gia và hạ tầng chiến lược (AI, bán dẫn, viễn thông thế hệ mới); đồng thời thoái vốn khỏi những mảng dịch vụ thâm dụng lao động hoặc những lĩnh vực mà tư nhân có thể làm tốt hơn. Điều này giúp DNNN tập trung toàn lực vào việc dẫn dắt các mắt xích quan trọng nhất của chuỗi giá trị toàn cầu.
Tiếp thu có chọn lọc các nguyên tắc quản trị phương Tây và điều chỉnh sáng tạo theo đặc thù DNNN Trung Quốc
Đây là một trong những kinh nghiệm đặc sắc nhất và ít được phân tích đầy đủ nhất của Trung Quốc: Thay vì bác bỏ hoàn toàn các chuẩn mực quản trị doanh nghiệp của các nền kinh tế dẫn đầu, Trung Quốc tiếp thu có chọn lọc, điều chỉnh có chủ đích, giữ lại những gì phù hợp với mục tiêu chính trị, kinh tế của mình. Mô hình quản trị DNNN Trung Quốc là một hệ thống lai ghép, không giống hệt hệ thống của phương Tây, không phải mô hình xã hội chủ nghĩa truyền thống mà có khả năng tận dụng ưu điểm của cả hai.
Những nguyên tắc phương Tây đã được tiếp thu và điều chỉnh:
Nguyên tắc thứ nhất: Chuyển từ "quản lý tài sản và con người" sang "quản lý vốn". Trước năm 2013, SASAC can thiệp trực tiếp vào hoạt động kinh doanh hằng ngày của DNNN - bổ nhiệm nhân sự, quyết định đầu tư, thậm chí định giá sản phẩm. Năm 2013, Trung Quốc đặt ra mục tiêu chuyển đổi vai trò của Nhà nước từ "quản lý doanh nghiệp" sang "quản lý vốn nhà nước", vay mượn khung tư duy của mô hình cổ đông nhà nước độc lập đã được kiểm chứng ở Singapore, Na Uy và nhiều nền kinh tế phát triển khác. SASAC dần chuyển sang vị trí "cổ đông chiến lược": Không điều hành trực tiếp, chỉ xác định định hướng chiến lược và đánh giá kết quả thực hiện. Mô hình Công ty đầu tư vốn nhà nước (State-owned Capital Investment Companies - SOCIC) được triển khai, trong đó SASAC nắm vốn thông qua các công ty đầu tư trung gian thay vì quản lý trực tiếp các tập đoàn.
Nguyên tắc thứ hai: Hội đồng quản trị độc lập và giám đốc bên ngoài. Tiếp thu từ chuẩn mực quản trị của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) và mô hình doanh nghiệp đại chúng phương Tây, Trung Quốc triển khai hệ thống giám đốc bên ngoài và giám đốc độc lập trong DNNN từ năm 2004. Kết quả của Chương trình Cải cách DNNN ba năm 2020-2022: Đến đầu năm 2023, 38.000 DNNN ở cả cấp trung ương và địa phương đã thành lập hội đồng quản trị, với giám đốc bên ngoài chiếm đa số. Đây là một thay đổi về cấu trúc quản trị đáng kể.
Nguyên tắc thứ ba: Hợp đồng trách nhiệm giải trình dựa trên kết quả. Từ năm 2003-2004, SASAC thiết lập hệ thống hợp đồng trách nhiệm giữa SASAC và lãnh đạo DNNN, tương tự như hợp đồng cam kết kết quả (Performance Contract) của các mô hình quản trị DNNN tiên tiến ở Anh, Pháp và Singapore. Đến năm 2024, SASAC nâng cấp hệ thống lên một bước là đưa chỉ tiêu quản lý giá trị thị trường vào hợp đồng đánh giá lãnh đạo DNNN niêm yết. Đây là cơ chế kép: Vừa đặt mục tiêu giá trị thị trường (bắt chước thị trường vốn phương Tây), vừa đặt mục tiêu chiến lược quốc gia (khác với mô hình phương Tây).
Nguyên tắc thứ tư: Niêm yết và huy động giám sát tư nhân. Từ thập niên 2000, Trung Quốc sử dụng hình thức bán vốn, niêm yết DNNN trên thị trường chứng khoán như một công cụ quản trị - không phải để tư nhân hóa, mà để đưa cổ đông tư nhân vào giám sát hiệu quả DNNN. Khi DNNN niêm yết tại thị trường chứng khoán, giá cổ phiếu và báo cáo tài chính công khai tạo ra một "kênh giám sát xã hội" bổ sung cho giám sát hành chính của SASAC.
Nguyên tắc thứ năm: Chính sách sở hữu hỗn hợp. Từ năm 2013-2015, Trung Quốc đẩy mạnh chính sách đa dạng hóa về sở hữu, cho phép vốn tư nhân tham gia một phần vào các DNNN. Về mặt quản trị, cổ đông tư nhân thiểu số đưa vào một số cơ chế kiểm tra tài chính chặt chẽ hơn và tư duy thị trường vào các tập đoàn nhà nước. Về mặt kinh doanh, đa dạng hóa sở hữu tạo ra các DNNN hoạt động theo cơ chế thị trường linh hoạt hơn.
Những nguyên tắc phương Tây được điều chỉnh hoặc từ chối
Trung Quốc không tiếp thu nguyên tắc phương Tây một cách máy móc, ví dụ như:
- Về vai trò của Đảng trong quản trị: Trong mô hình phương Tây, hội đồng quản trị độc lập với cổ đông nhà nước trong quyết định chiến lược. Trung Quốc áp dụng cơ chế "song hướng tham gia, giao thoa chức vụ": Bí thư Chi bộ kiêm Chủ tịch Hội đồng quản trị trong hầu hết trường hợp; hầu hết Ủy viên Chi bộ đồng thời là thành viên Hội đồng quản trị và Ban Điều hành. Đây là cơ chế nhằm bảo đảm vai trò định hướng của Đảng trong quản trị DNNN.
- Nguyên tắc tối đa hóa lợi nhuận cổ đông: Trung Quốc không chấp nhận nguyên tắc này như là mục tiêu duy nhất của DNNN, đặc biệt cho các DNNN công ích và chiến lược.
- Trung Quốc không thực hiện tư nhân hóa hàng loạt mà Đông Âu và Nga đã áp dụng và kết quả đã cho thấy đây là quyết định đúng đắn về mặt kinh tế và an ninh.
Phát huy lợi thế quy mô và thể chế
Đây là một cơ chế cốt lõi: Lợi thế lớn nhất của Trung Quốc trong công nghệ không phải là "nhà nước tài giỏi hơn thị trường" mà là Trung Quốc biết cách tổ chức để các lợi thế phi thị trường vốn có của nhà nước (quy mô, thẩm quyền, dữ liệu, hạ tầng và khả năng điều phối) trở thành lợi thế cạnh tranh công nghệ. Nói cách khác, đây là bài học về việc biến "tài sản thể chế" thành "năng lực đổi mới".
Phát huy lợi thế quy mô trong triển khai hạ tầng tạo nền móng công nghệ không thể thay thế
Quy mô triển khai hạ tầng 5G của Trung Quốc vượt trội hoàn toàn so với các quốc gia khác, không phải vì công nghệ Trung Quốc vượt trội hoàn toàn so với Ericsson hay Nokia, mà vì ba DNNN về viễn thông có thể đồng thời triển khai theo một kế hoạch quốc gia phối hợp, không cạnh tranh nhau về phổ tần số và không bị kéo chậm bởi các quy trình cấp phép thị trường phân tán. Điều này tạo ra một thị trường thử nghiệm quốc gia mà không quốc gia nào có thể sao chép.
Số liệu của Hiệp hội Thông tin di động thế giới (GSMA) cho thấy, công nghệ di động đóng góp khoảng 6,2% GDP của Trung Quốc, tương đương 1,2 nghìn tỷ USD trong năm 2024. Quy mô này lớn hơn GDP của nhiều nền kinh tế tầm trung. Điều đó cho thấy tác động mạnh mẽ từ hạ tầng quy mô lớn: Khi hạ tầng đã được phủ rộng và vận hành ổn định, chi phí để bổ sung một ứng dụng hay dịch vụ mới giảm xuống rất thấp, nhờ đó tạo ra tác động lan tỏa mạnh đến toàn bộ nền kinh tế - điều mà các hệ thống quy mô nhỏ khó đạt được.
Phát huy lợi thế quy mô trong mua sắm công - "tạo thị trường đầu tiên" cho công nghệ nội địa
Đây là một trong những công cụ chính sách mạnh nhất nhưng ít được nói đến nhất. Hằng năm, các DNNN Trung Quốc có tổng giá trị mua sắm vượt 15 nghìn tỷ NDT (khoảng 2,18 nghìn tỷ USD), trực tiếp dẫn dắt tăng trưởng cho khoảng 2 triệu doanh nghiệp thượng nguồn và hạ nguồn, gián tiếp tác động đến gần 7 triệu doanh nghiệp liên quan. Đây không chỉ là số liệu quy mô kinh tế mà đây là quyền lực định hình thị trường. Khi DNNN Trung Quốc chọn mua công nghệ nội địa, họ không chỉ trả tiền cho một giao dịch mà họ tạo ra "đơn hàng đầu tiên" để công ty công nghệ trong nước có doanh thu đủ để tiếp tục đầu tư cho R&D, tích lũy kinh nghiệm vận hành ở quy mô thực tế và cải thiện sản phẩm đủ để cạnh tranh tiếp theo.
Ví dụ điển hình nhất là quyết định của China Mobile năm 2024-2025: Tập đoàn này công bố mua toàn bộ 19,1 tỷ NDT (khoảng 2,78 tỷ USD) chip máy chủ AI từ Huawei thay vì NVIDIA. Quyết định này không thuần túy xuất phát từ so sánh thương mại mà là một quyết định chiến lược có tính toán: Dùng sức mua của DNNN lớn nhất ngành viễn thông để cấp vốn cho quỹ đạo phát triển chip AI nội địa của Huawei. Hiểu theo nghĩa rộng hơn, đây là cơ chế "chính phủ như khách hàng đầu tiên" - một nguyên tắc mà chính nước Mỹ cũng sử dụng rất hiệu quả trong lịch sử phát triển ngành hàng không và internet.
Phát huy lợi thế quy mô trong dữ liệu - nhiên liệu của thời đại AI
Trung Quốc có 1,4 tỷ người dùng và các DNNN viễn thông phục vụ trên 1 tỷ thuê bao di động. Quy mô này tạo ra lợi thế dữ liệu không thể mua được: Dữ liệu giao thông, tiêu dùng, sản xuất công nghiệp và dữ liệu hành vi xã hội thực đều ở quy mô đủ lớn để huấn luyện và kiểm chứng mô hình AI trong các điều kiện thực tế. Khi SASAC mở 40 kịch bản AI chiến lược năm 2025, họ thực chất không chỉ "tạo ra nhu cầu" mà còn cung cấp dữ liệu huấn luyện đặc thù ngành mà không doanh nghiệp khởi nghiệp (startup) nào có thể tự tạo ra. Ở lĩnh vực điện lưới, State Grid vận hành hệ thống điện lớn nhất thế giới với dữ liệu vận hành thời gian thực của hàng tỷ điểm đo lường. Đây là tài sản dữ liệu cho AI năng lượng mà không quỹ tư nhân nào có thể xây dựng trong vòng vài thập kỷ tới.
Phát huy lợi thế thể chế trong điều phối đa ngành - "lực lượng toàn quốc" của đổi mới
Một trong những điểm mạnh độc nhất của hệ thống DNNN Trung Quốc là khả năng điều phối đồng thời nhiều ngành theo một mục tiêu kỹ thuật chung. Ví dụ điển hình nhất là sự đồng bộ giữa hạ tầng Hệ thống truyền tải điện siêu cao áp (UHV) với triển khai xe điện (EV) (SAIC, BAIC) với mạng lưới sạc điện (nhà mạng và doanh nghiệp điện lực) với tiêu chuẩn kỹ thuật (cơ quan nhà nước). Không có cơ chế nhà nước, sự phối hợp này sẽ đòi hỏi đàm phán thị trường kéo dài nhiều năm. Với cơ chế thể chế, nó có thể được thực hiện đồng bộ theo một kế hoạch quốc gia.
Ví dụ khác: Khi SASAC ra chính sách triển khai AI với hơn 500 kịch bản trong các ngành trọng điểm, tác động lan tỏa xảy ra đồng thời ở 96 tập đoàn trung ương với hàng nghìn công ty con mà không có cơ chế thị trường nào có thể tạo ra sự đồng bộ này với tốc độ và quy mô tương đương.
Phát huy lợi thế thể chế trong tiêu chuẩn hóa - quyền lực "viết luật chơi"
Quy mô triển khai lớn cho phép Trung Quốc nhanh chóng biến tiêu chuẩn nội địa thành tiêu chuẩn toàn cầu. Trong lĩnh vực 5G, Trung Quốc đã chuyển từ "đi theo tiêu chuẩn 3G/4G" sang "cùng định tiêu chuẩn 5G" nhờ có đủ thị trường, đủ bằng sáng chế và đủ sức mạnh đàm phán quốc tế. Trong đường sắt cao tốc, Trung Quốc đang xuất khẩu cả "gói tiêu chuẩn kỹ thuật" cùng với thiết bị - một bước tiến quan trọng từ "bán hàng" sang "định luật chơi". Trong EV và quang điện, Trung Quốc đang thúc đẩy mạnh mẽ để tiêu chuẩn kỹ thuật do doanh nghiệp Trung Quốc đề xuất được chấp nhận rộng rãi. Đây là bước đi chiến lược có tầm nhìn dài hạn.
Phát huy lợi thế thể chế trong tài chính phát triển - "vũ khí bí mật" của đầu tư chiến lược
Hệ thống tài chính nhà nước Trung Quốc, bao gồm ba ngân hàng lớn (Ngân hàng phát triển quốc gia, Ngân hàng phát triển nông nghiệp, Ngân hàng xuất nhập khẩu) và các quỹ đầu tư do nhà nước định hướng (Government-Guided Funds - GGF) tạo ra một cơ chế cấp vốn cho công nghệ chiến lược mà không có đối thủ tương đương ở bất kỳ nền kinh tế thị trường nào. Theo ước tính, tổng đầu tư do nhà nước dẫn dắt vào ngành bán dẫn Trung Quốc đến năm 2024 đã vượt 150 tỷ USD, gấp khoảng ba lần tổng ngân sách Đạo luật CHIPS và Khoa học của Mỹ. Khi kết hợp với cơ chế "mua sắm công chiến lược", nguồn vốn nhà nước đóng vai trò kích hoạt thị trường. Điều này tạo ra hiệu ứng đòn bẩy mà cơ chế thị trường thuần túy khó đạt được.
Một số hàm ý chính sách cho Việt Nam
Kinh nghiệm của Trung Quốc cho thấy, DNNN có thể đóng vai trò quan trọng trong việc làm chủ và dẫn dắt công nghệ nếu được thiết kế cơ chế quản trị phù hợp, phát huy được lợi thế quy mô quốc gia và có hệ thống tài chính phát triển đủ mạnh. Từ những kinh nghiệm này, có thể rút ra một số gợi ý chính sách đối với Việt Nam như sau:
Hoàn thiện mô hình quản lý vốn nhà nước theo hướng nhà đầu tư chiến lược
Một trong những bài học quan trọng từ Trung Quốc là chuyển từ mô hình "quản lý doanh nghiệp" sang "quản lý vốn nhà nước". Tại Việt Nam, việc thành lập Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp đã tạo bước tiến đáng kể trong việc tách chức năng quản lý nhà nước và chức năng đại diện chủ sở hữu vốn. Tuy nhiên, trong thực tế, cơ chế vận hành vẫn còn mang tính hành chính, chưa thực sự đóng vai trò như một nhà đầu tư chiến lược. Do đó, cần tiếp tục hoàn thiện mô hình quản lý vốn nhà nước theo hướng: 1) Chuyển từ giám sát hành chính sang giám sát hiệu quả vốn và chiến lược phát triển; 2) Trao quyền tự chủ lớn hơn cho DNNN trong đầu tư công nghệ và đổi mới sáng tạo; 3) Áp dụng cơ chế đánh giá hiệu quả dựa trên giá trị dài hạn, thay vì chỉ tập trung vào lợi nhuận ngắn hạn. Điều này giúp DNNN có điều kiện chủ động đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ có rủi ro cao nhưng có ý nghĩa chiến lược lâu dài.
Phát huy vai trò doanh nghiệp nhà nước trong các lĩnh vực công nghệ chiến lược
Kinh nghiệm Trung Quốc cho thấy, DNNN đóng vai trò nòng cốt trong các lĩnh vực công nghệ nền tảng như viễn thông, năng lượng, bán dẫn, AI và hạ tầng số. Tại Việt Nam, một số DNNN lớn như Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT), Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội (Viettel), Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN), Tập đoàn Dầu khí Việt Nam (PVN) hay các tập đoàn công nghiệp nhà nước đã có tiềm lực đáng kể để đóng vai trò dẫn dắt công nghệ. Do đó, cần: Xác định rõ các lĩnh vực công nghệ chiến lược cần DNNN dẫn dắt; tập trung nguồn lực cho một số doanh nghiệp nòng cốt thay vì dàn trải; xây dựng cơ chế thử nghiệm công nghệ mới trong phạm vi DNNN; cách tiếp cận này giúp hình thành các "doanh nghiệp dẫn dắt công nghệ" có đủ quy mô và nguồn lực để cạnh tranh quốc tế.

Tận dụng lợi thế quy mô thị trường và mua sắm công để thúc đẩy công nghệ nội địa
Một bài học quan trọng từ Trung Quốc là sử dụng mua sắm công và mua sắm của DNNN để tạo thị trường ban đầu cho công nghệ nội địa. Việt Nam cũng có thể tận dụng cơ chế này thông qua: Ưu tiên sử dụng sản phẩm công nghệ trong nước trong các dự án công; khuyến khích DNNN sử dụng công nghệ nội địa trong đầu tư mới; xây dựng cơ chế thử nghiệm sản phẩm công nghệ mới trong hệ thống DNNN. Việc tạo "đơn hàng đầu tiên" có ý nghĩa quan trọng đối với các doanh nghiệp công nghệ trong nước, giúp họ có điều kiện cải tiến sản phẩm và mở rộng thị trường.
Phát triển hệ sinh thái dữ liệu phục vụ đổi mới sáng tạo
Trong bối cảnh chuyển đổi số và AI, dữ liệu trở thành nguồn lực quan trọng cho đổi mới sáng tạo. Các DNNN tại Việt Nam đang sở hữu lượng dữ liệu lớn trong các lĩnh vực viễn thông, năng lượng, giao thông, tài chính và dịch vụ công. Do đó, cần: Xây dựng cơ chế chia sẻ dữ liệu giữa các DNNN; phát triển nền tảng dữ liệu dùng chung phục vụ nghiên cứu và phát triển công nghệ; khuyến khích hợp tác giữa DNNN và doanh nghiệp công nghệ. Việc phát huy nguồn lực dữ liệu sẽ giúp thúc đẩy phát triển các ứng dụng công nghệ mới và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.
Phát triển tài chính dài hạn cho đầu tư công nghệ
Một đặc điểm nổi bật trong mô hình Trung Quốc là hệ thống tài chính phát triển hỗ trợ đầu tư công nghệ dài hạn. Tại Việt Nam, nguồn vốn cho đầu tư công nghệ vẫn còn hạn chế và thiếu tính dài hạn. Do đó, cần: Phát triển các quỹ đầu tư công nghệ do nhà nước định hướng; khuyến khích các ngân hàng thương mại tham gia tài trợ các dự án công nghệ chiến lược; xây dựng cơ chế vốn "kiên nhẫn" cho R&D; nguồn vốn dài hạn sẽ giúp DNNN mạnh dạn đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ mới có độ rủi ro cao.
Tăng cường cơ chế điều phối liên ngành trong phát triển công nghệ
Một điểm mạnh của Trung Quốc là khả năng điều phối liên ngành giữa các DNNN. Tại Việt Nam, sự phối hợp giữa các doanh nghiệp lớn trong triển khai công nghệ vẫn còn hạn chế. Do đó, cần: Xây dựng các chương trình công nghệ liên ngành do Nhà nước điều phối; khuyến khích hợp tác giữa các tập đoàn nhà nước thông qua các dự án công nghệ quy mô quốc gia. Cơ chế điều phối liên ngành sẽ giúp tận dụng hiệu quả nguồn lực và thúc đẩy đổi mới sáng tạo ở quy mô lớn./.
