Đánh giá cơ sở ô nhiễm chất thải nhựa trong ngành du lịch Việt Nam
Ngày 6/2/2026, Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) phối hợp với Cục Du lịch Quốc gia Việt Nam (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch) tổ chức Hội thảo tham vấn “Đánh giá cơ sở tình hình ô nhiễm chất thải nhựa trong ngành du lịch Việt Nam”.
Hội thảo nhằm chia sẻ các phát hiện chính từ báo cáo nghiên cứu đánh giá cơ sở về hiện trạng phát sinh, quản lý và tác động của chất thải nhựa trong ngành du lịch, tập trung vào hai địa phương trọng điểm là Ninh Bình, Đà Nẵng (các địa phương được đề cập trong nghiên cứu là ở thời điểm trước 1/7/2025); đồng thời đề xuất các giải pháp phù hợp với bối cảnh quốc gia và điều kiện cụ thể của một số địa phương thúc đẩy du lịch xanh, tuần hoàn gắn với quản lý hiệu quả chất thải nhựa hướng tới phát triển bền vững.
Nghiên cứu là một phần của Chương trình đổi mới sáng tạo mảng nhựa do UNDP triển khai cấp khu vực (GPIP) - Giai đoạn II được tài trợ bởi Chính phủ Nhật Bản, nhằm hỗ trợ hoạch định chính sách và thúc đẩy các giải pháp quản lý chất thải nhựa trong ngành du lịch giai đoạn tới.
Theo kết quả nghiên cứu tại các đô thị du lịch biển như Đà Nẵng, khách lưu trú phát thải chất thải nhựa gấp hơn 2 lần so với khách tại các điểm du lịch sinh thái như Ninh Bình (0,27 kg/ngày so với 0,12kg/ngày). Du khách là nguồn phát thải chính, với lượng chất thải nhựa cao gấp 1,7-3 lần so với người dân địa phương.
Hành vi tiêu dùng cũng góp phần đáng kể vào thực trạng này. Tại Ninh Bình, 72% du khách sử dụng nhiều hơn 3 chai nhựa/ngày. Trong khi đó, 95% doanh nghiệp tại Ninh Bình và 81,6% tại Đà Nẵng vẫn cung cấp nhựa dùng một lần cho du khách, dù mức độ nhận thức về tác hại môi trường của chất thải nhựa là rất cao.

Kết quả kiểm toán chất thải nhựa cũng chỉ ra rằng mỗi năm nhóm sản phẩm nhựa phổ biến nhất bao gồm: chai nhựa PET, túi ni lông và hộp xốp, chiếm hơn 90% tổng lượng chất thải nhựa tại các điểm đến và khu vực lưu trú.
Cụ thể, tại Đà Nẵng, núi ni-lông và nhựa dùng một lần (SUPs) chiếm tỷ trọng cao nhất (23,7%) trong tổng lượng chất thải nhựa, cao hơn chai nhựa PET. Tại Ninh Bình, chai nhựa PET lại chiếm tỷ trọng cao nhất (38%), phản ánh thói quen sử dụng nước đóng chai khi di chuyển và tham quan các điểm di sản.
Điểm nổi bật của nghiên cứu là việc định lượng “Chi phí của việc không hành động” (COI - Cost of Inaction), cho thấy ô nhiễm chất thải nhựa không chỉ là vấn đề môi trường, mà còn dẫn tới hệ quả tổn thất lớn về kinh tế.
Tại Đà Nẵng, tổng COI ước tính lên tới 1.743,7 tỷ đồng mỗi năm, trong đó thiệt hại kinh tế chiếm hơn 44% (khoảng 772 tỷ đồng) từ chi phí thu gom, xử lý chất thải và bảo trì cơ sở hạ tầng.
Tại Ninh Bình, tổng COI ước tính là 606,7 tỷ đồng mỗi năm. Dù thiệt hại kinh tế trực tiếp thấp hơn, nguy cơ rò rỉ chất thải nhựa tại các khu vực di sản và sông nước là rất lớn, với hơn 146 tấn chất thải nhựa thất thoát ra môi trường mỗi năm.
Đáng chú ý, 93,8% trong tổng COI của tỉnh là tổn thất thương hiệu điểm đến, phản ánh nguy cơ du khách có thể “không trở lại” do ấn tượng tiêu cực về môi trường.
Tại Hội thảo, các đại biểu cùng thảo luận về giải pháp thực tiễn, tập trung vào ba nhóm chính.
Về chính sách, cần lồng ghép mục tiêu giảm ô nhiễm chất thải nhựa vào các tiêu chí đánh giá chất lượng du lịch và hệ thống xếp hạng cơ sở lưu trú, gắn với các tiêu chí của “Nhãn du lịch xanh”.
Về hạ tầng, cần triển khai đồng bộ phân loại chất thải rắn tại nguồn, đầu tư hạ tầng thu gom riêng cho chất thải nhựa tại các điểm đến du lịch, tăng cường thu gom tại các “điểm nóng” rò rỉ nhựa như khu vực ven sông và ven biển.
Về doanh nghiệp, cần thúc đẩy một số mô hình thay thế nhựa dùng một lần, một cách có lộ trình, tại các cơ sở lưu trú và điểm đến có tỷ trọng phát sinh chất thải nhựa lớn./.
