Chuyển đổi số: Lấy người dân làm trung tâm, lấy hiệu quả thực chất làm thước đo
Nâng cao chất lượng dịch vụ công (DVC), phát triển hạ tầng số đến ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), kinh nghiệm của nhiều quốc gia cho thấy chuyển đổi số chỉ thực sự thành công khi công nghệ giải quyết được những vấn đề thực tiễn, tạo ra giá trị cho người dân và doanh nghiệp (DN).
Chuyển đổi số (CĐS) đang trở thành một động lực quan trọng thúc đẩy phát triển kinh tế - xã hội (KT-XH), hiện đại hóa nền hành chính và mở rộng khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu. Tuy nhiên, giữa những cơ hội mà công nghệ mang lại, các quốc gia cũng phải giải quyết nhiều thách thức về hạ tầng, nguồn nhân lực, an toàn dữ liệu, quản trị công nghệ và niềm tin của người dân.
Kinh nghiệm được chia sẻ từ các nước Australia, Burundi, Campuchia, Lào và Myanmar tại Hội nghị bàn tròn trong khuôn khổ Tuần lễ số quốc tế (VIDW) 2026 ngày 28/10/2026 cho thấy, dù xuất phát điểm và điều kiện phát triển khác nhau, các quốc gia đều hướng tới mục tiêu chung: xây dựng môi trường số an toàn, bao trùm, đồng thời bảo đảm những tiến bộ công nghệ mang lại lợi ích thiết thực cho xã hội.

Từ ứng dụng công nghệ đến nâng cao chất lượng phục vụ
Một trong những yêu cầu quan trọng của CĐS là thay đổi cách thức cung cấp dịch vụ, chuyển từ tư duy quản lý theo quy trình nội bộ sang lấy nhu cầu và trải nghiệm của người dân làm trung tâm.
Theo bà Lucy Poole, Phó Giám đốc điều hành phụ trách Chiến lược, Chính sách và Hiệu quả hoạt động của Cơ quan CĐS Australia, kết quả CĐS của Chính phủ Australia đạt được nhiều tiến bộ đáng khích lệ. Thành quả này gắn với những nỗ lực xây dựng DVC dễ tiếp cận, có tính bao trùm và đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dân.
Từ thực tiễn triển khai, Australia xác định người dân không cần phải hiểu các quy trình nội bộ phức tạp của từng cơ quan nhà nước. Điều họ quan tâm là có thể tiếp cận đúng dịch vụ, nhận được sự hỗ trợ cần thiết và hoàn thành công việc thuận tiện hay không.
Trên cơ sở đó, AI đang được từng bước đưa vào các dịch vụ trực tiếp phục vụ người dân. Chẳng hạn, Bộ Cựu chiến binh Australia ứng dụng AI để cải thiện chức năng tìm kiếm trên trang thông tin điện tử, giúp cựu chiến binh tiếp cận các dịch vụ phù hợp dễ dàng hơn. Công nghệ này cũng hỗ trợ đẩy nhanh quá trình xử lý hồ sơ yêu cầu giải quyết chế độ, chính sách.
Bà Lucy Poole cũng cho rằng hiệu quả của CĐS không chỉ nằm ở việc đưa thêm công nghệ vào hoạt động quản lý, mà còn ở khả năng tháo gỡ những vướng mắc cụ thể, rút ngắn thời gian xử lý và cải thiện trải nghiệm của người sử dụng dịch vụ.
Hạ tầng số và khả năng tiếp cận là điều kiện nền tảng
Nếu Australia chú trọng nâng cao chất lượng DVC trên nền tảng số, kinh nghiệm của Burundi cho thấy một thách thức căn bản hơn: không thể thúc đẩy CĐS toàn diện khi người dân chưa có điều kiện tiếp cận Internet và các dịch vụ số.
Bà Inarukundo Francine, Thư ký thường trực Bộ Ngân sách, Tài chính và Kinh tế số Burundi, cho biết quốc gia này xác định CĐS là một ưu tiên trong chiến lược phát triển, hướng tới thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, nâng cao chất lượng cuộc sống và mở rộng cơ hội tiếp cận các dịch vụ thiết yếu.
"Chính phủ Burundi đang triển khai các định hướng phát triển hạ tầng viễn thông, tăng cường khả năng kết nối, hoàn thiện chính sách về công nghệ thông tin và truyền thông, đồng thời chú trọng an toàn, an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân", bà Inarukundo Francine cho hay.

Tuy nhiên, theo số liệu của Liên minh Viễn thông quốc tế (ITU) năm 2024, tỷ lệ sử dụng Internet tại Burundi vẫn dưới 4% dân số. Con số này cho thấy những thách thức lớn trong việc mở rộng khả năng tiếp cận công nghệ và thu hẹp khoảng cách số.
Vì vậy, Burundi ưu tiên đầu tư hạ tầng băng rộng, nâng cao khả năng chi trả cho dịch vụ kết nối và mở rộng mạng lưới đến các khu vực nông thôn, vùng còn khó khăn. Burundi cũng mong muốn tăng cường hợp tác với các đối tác quốc tế để phát triển mạng băng rộng di động, từng bước tiếp cận công nghệ mới như 5G trên cơ sở phù hợp với điều kiện kỹ thuật và khả năng chi trả.
Bên cạnh hạ tầng viễn thông, Burundi chú trọng phát triển thanh toán điện tử, dịch vụ tài chính số và công nghệ tài chính (fintech), qua đó tạo điều kiện để người dân, DN tiếp cận các dịch vụ thuận tiện hơn.
Đầu tư cho con người cần được xem là một bộ phận thiết yếu của chiến lược CĐS
Cùng với hạ tầng, phát triển nguồn nhân lực và hệ sinh thái đổi mới sáng tạo (ĐMST) là những yếu tố quyết định khả năng khai thác hiệu quả công nghệ số.
Tại Campuchia, ông Chun Vat, Quốc vụ khanh Bộ Bưu chính Viễn thông, cho biết nước này đang đẩy mạnh hiện đại hóa đất nước thông qua CĐS, phát triển đô thị thông minh và mở rộng ứng dụng công nghệ trong các lĩnh vực KT-XH.

Campuchia xác định AI là một động lực quan trọng của CĐS, đồng thời xây dựng định hướng phát triển, xác định các lĩnh vực ưu tiên về nghiên cứu, ứng dụng công nghệ, phát triển dữ liệu và hoàn thiện chính sách. Những ứng dụng trải rộng từ nông nghiệp, xử lý tài liệu, quản lý thông tin đến cung cấp DVC.
Đáng chú ý, các công nghệ xử lý ngôn ngữ và phân tích dữ liệu được kỳ vọng hỗ trợ nâng cao năng suất, đơn giản hóa quy trình hành chính và bảo tồn, phát huy giá trị của các ngôn ngữ bản địa. Điều này cho thấy việc phát triển công nghệ cần gắn với đặc điểm và nhu cầu thực tiễn của từng quốc gia, thay vì chỉ tiếp nhận những giải pháp có sẵn.
Song song với ứng dụng công nghệ, Campuchia cam kết triển khai các chương trình đào tạo, nâng cao kỹ năng cho hơn 100.000 thanh niên trong thập kỷ tới. Các chương trình hướng đến trang bị kỹ năng cần thiết cho thị trường lao động, đồng thời khuyến khích phát triển năng lực kinh doanh, khởi nghiệp và ĐMST.
Campuchia cũng coi DN khởi nghiệp là lực lượng quan trọng trong phát triển công nghệ, tạo việc làm và giải quyết các vấn đề KT-XH. Việc kết hợp đầu tư hạ tầng, ứng dụng AI, đào tạo nhân lực và hỗ trợ DN được kỳ vọng góp phần hình thành nền kinh tế số năng động, bao trùm và bền vững hơn.
Từ những kinh nghiệm này, ông Chun Vat cho biết công nghệ chỉ phát huy đầy đủ tiềm năng khi được hỗ trợ bởi đội ngũ nhân lực có kỹ năng, môi trường ĐMST thuận lợi và sự phối hợp giữa Nhà nước, DN, cơ sở nghiên cứu và đào tạo. Đầu tư cho con người vì thế cần được xem là một bộ phận thiết yếu của chiến lược CĐS, không phải nhiệm vụ bổ trợ sau khi công nghệ đã được triển khai.
Quản trị số phải đi cùng an toàn và niềm tin
Cơ hội do CĐS mang lại luôn đi kèm những yêu cầu mới về quản trị dữ liệu, bảo vệ quyền riêng tư, an ninh mạng và trách nhiệm trong sử dụng công nghệ.
Tại Myanmar, ông Min Zeyar Hlaing, Thứ trưởng Bộ Phát triển Kỹ thuật số và Truyền thông, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xây dựng hạ tầng số vững chắc, hoàn thiện cơ chế quản trị và bảo đảm người dân có thể thực sự hưởng lợi từ các dịch vụ số.
Myanmar đang thúc đẩy phát triển nền tảng số quốc gia, hệ thống định danh và xác thực số, đồng thời hướng tới ứng dụng AI trong quản lý nhà nước. Quá trình này đặt ra yêu cầu tăng cường năng lực xử lý dữ liệu, phát triển dịch vụ điện toán đám mây và bảo đảm khả năng kết nối giữa các hệ thống.
Theo định hướng được chia sẻ, quản trị công nghệ cần tạo môi trường để ĐMST phát triển an toàn, trách nhiệm, thay vì chỉ tập trung vào kiểm soát hoặc hạn chế công nghệ. Các cơ chế bảo vệ dữ liệu, quyền riêng tư và an ninh mạng cần được xây dựng đồng bộ với quá trình triển khai các giải pháp số.
Myanmar cũng ủng hộ tăng cường hợp tác ASEAN về quản trị AI, lưu chuyển dữ liệu xuyên biên giới và phát triển các dịch vụ số an toàn, tin cậy, bao trùm. Việc tăng cường khả năng tương tác giữa các hệ thống và hài hòa các nguyên tắc quản trị, tiêu chuẩn kỹ thuật được kỳ vọng tạo thuận lợi cho giao dịch xuyên biên giới, kết nối kinh tế và tiếp cận dịch vụ.
Hợp tác quốc tế để chuyển cam kết thành kết quả thực chất
Theo các đại biểu, CĐS là quá trình đòi hỏi nguồn lực lớn, năng lực công nghệ và sự phối hợp giữa nhiều chủ thể. Vì vậy, hợp tác quốc tế có vai trò quan trọng trong chia sẻ kinh nghiệm, phát triển nhân lực, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và mở rộng cơ hội tiếp cận các giải pháp phù hợp.
Trong phần chia sẻ về hợp tác công nghệ, ông Keovisouk Solaphom, Thứ trưởng Bộ Công nghệ và Truyền thông Lào cho rằng cần tăng cường phối hợp giữa các quốc gia, cơ quan quản lý, tổ chức nghiên cứu và DN công nghệ; khuyến khích DN Việt Nam và nước ngoài tham gia nghiên cứu, phát triển, ứng dụng AI; đồng thời gắn đầu tư công nghệ với các yêu cầu về an toàn, đạo đức và trách nhiệm.
Nhìn tổng thể, kinh nghiệm từ các quốc gia cho thấy CĐS không có một mô hình duy nhất phù hợp với tất cả. Có quốc gia tập trung cải thiện chất lượng DVC, có quốc gia ưu tiên mở rộng kết nối, trong khi những nước khác chú trọng phát triển AI, nguồn nhân lực hoặc hoàn thiện cơ chế quản trị. Thước đo cuối cùng của CĐS là những thay đổi tích cực trong chất lượng dịch vụ, hiệu quả quản lý, cơ hội phát triển kinh tế và đời sống của người dân./.
