Khoa học đời sống

Bài 2: Hiện đại hoá Đông y: Kinh nghiệm từ khu vực Đông Á và bài học cấp bách cho Việt Nam

Lâm Việt Tùng, Chuyên gia CNTT tại Hà Lan 03/07/2026 09:34

Một nền y học cổ truyền không chỉ đo bằng chiều dài lịch sử, mà bằng khả năng chữa lành được bao nhiêu người, với chi phí như thế nào, và với mức độ tin cậy khoa học ra sao. Đây chính là bài toán mà các quốc gia, vùng lãnh thổ Đông Á đã và đang giải quyết - mỗi nơi theo cách riêng, nhưng đều hướng đến cùng một mục tiêu: Đưa y học cổ truyền vào cuộc sống không phải như một di sản mà như một hệ thống y tế sống động, có bằng chứng, và khả năng tiếp cận rộng rãi.

gemini_generated_image_w8brt2w8brt2w8br.png
Ảnh minh họa do AI tạo.

Nhật Bản: Mô hình Kampo: Đông y vào bảo hiểm và phòng khám Tây y

Kampo (漢方) - phiên bản Nhật Bản của y học Trung Hoa - trải qua một biến cố lịch sử: sau Minh Trị Duy Tân 1867, chính phủ chỉ công nhận y học phương Tây, Kampo gần như biến mất trong gần một thế kỷ. Bước ngoặt đến vào năm 1976, khi Hiệp hội Y khoa Nhật Bản đưa Kampo vào bảo hiểm y tế (BHYT) quốc gia.

Quyết định đó thay đổi tất cả: ngày nay phần lớn trường y của Nhật đều có giảng dạy Kampo trong chương trình cốt lõi từ năm 2001, khoảng 80-92% bác sĩ Nhật từng kê đơn Kampo trong thực hành lâm sàng [1], và BHYT quốc gia chi trả cho 148 bài thuốc Kampo chuẩn hóa cùng hơn 240 dược liệu thô.

Bài học 1: Chuẩn hóa để bảo hiểm chi trả được

Nhật Bản không đơn giản là "đưa Kampo vào bảo hiểm" - quốc gia này tạo ra điều kiện để bảo hiểm có thể chi trả: Mỗi bài thuốc được đặt một mã số, thành phần và tỷ lệ thảo dược được chuẩn hóa chặt chẽ, đóng gói thành hạt hòa tan hoặc viên nang với liều lượng xác định, được thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát, và cuối cùng được giao mã ICD để lập hóa đơn bảo hiểm.

Đây là con đường mà bất kỳ hệ thống bảo hiểm hiện đại nào cũng yêu cầu: Không có bằng chứng chuẩn hóa, không có thanh toán.

Bài học 2: Cách mạng công nghệ sản xuất thuốc thảo dược

Cuộc cách mạng quan trọng nhất trong hiện đại hóa Đông y không phải là triết học - mà là công nghệ sản xuất.

Truyền thống sắc thuốc thủ công có ba vấn đề nghiêm trọng: vệ sinh (dược liệu thô dễ nhiễm khuẩn, nấm mốc, kim loại nặng và thuốc trừ sâu); liều lượng (nồng độ hoạt chất thay đổi theo từng mẻ sắc); và tiện dụng (sắc thuốc nhiều giờ, mùi nặng, khó tuân thủ trong cuộc sống hiện đại). Công nghệ chiết xuất hiện đại giải quyết cả ba.

Quy trình chiết xuất thảo dược hiện đại: Dược liệu tươi hoặc khô → kiểm tra nguyên liệu đầu vào (HPLC fingerprinting, kiểm tra dư lượng, kim loại nặng, vi sinh vật) → chiết xuất bằng nước hoặc ethanol có kiểm soát nhiệt độ và áp suất → cô đặc chân không → sấy phun (spray-drying) hoặc sấy đông khô (freeze-drying) → hạt hòa tan, bột chiết hoặc viên nang → kiểm tra thành phẩm → đóng gói vô trùng.

Kết quả: thuốc sạch, liều chuẩn, dùng được ngay, bảo quản 2-3 năm mà không cần tủ lạnh.

Kiểm soát chất lượng được thực hiện bằng vân tay hóa học (chemical fingerprinting) - kỹ thuật sắc ký hiệu suất cao (HPLC/UPLC) tạo ra hồ sơ hóa học đầy đủ của mỗi mẻ sản xuất, định lượng đồng thời hàng trăm hợp chất hoạt tính [2].

Cùng với tiêu chuẩn GMP (Good Manufacturing Practice) áp dụng cho toàn bộ dây chuyền từ nguyên liệu đến thành phẩm, thuốc Đông y hiện đại của Nhật, Hàn, Đài Loan (Trung Quốc) đạt tiêu chuẩn vệ sinh và nhất quán tương đương thuốc Tây y.

Hàn Quốc - Hệ y tế kép và dẫn đầu nghiên cứu Kinh lạc

Hàn Quốc duy trì hệ thống y tế kép hoàn toàn độc lập: người học Y học cổ truyền Hàn Quốc (TKM) theo chương trình 6 năm riêng biệt, nhận bằng Korean Medicine Doctor (KMD) được pháp luật công nhận ngang hàng bác sỹ Tây y.

Hơn 20.000 KMD đang hành nghề, 69% dân số đã sử dụng TKM và BHYT quốc gia chi trả cho châm cứu và các thủ thuật TKM chuẩn hóa [3].

Về nghiên cứu, nhóm TS. Kwang-Sup Soh (Đại học Quốc gia Seoul) đã xác nhận Primo-Vascular System (PVS) - mạng lưới ống siêu nhỏ trùng khớp về vị trí với kinh mạch cổ điển, có chức năng trong tái tạo tế bào gốc và điều hòa miễn dịch, mở ra hướng điều trị ung thư và tái sinh mô hoàn toàn mới [4].

Trung Quốc - Chiến lược quốc gia và hiện đại hoá toàn diện

Đông y vào trường y và bảo hiểm

Chính sách "tích hợp Trung-Tây y" (中西医) từ thập niên 1950 tạo ra hệ thống y tế độc đáo: tất cả bệnh viện lớn có khoa Đông y song song Tây y; sinh viên Tây y bắt buộc học Đông y như môn tích hợp [5]; người dân được BHYT cơ bản thanh toán một phần cho cả hai hệ thống [6].

Năm 2016, "Kế hoạch Phát triển Y học cổ truyền 2016-2030" cam kết phủ sóng Đông y (YCM) toàn dân. Năm 2022, Cục Quản lý Sản phẩm y tế quốc gia Trung Quốc (NMPA) ban hành quy định đăng ký dược phẩm Đông y riêng biệt - tạo hành lang pháp lý cho thuốc Đông y đạt tiêu chuẩn xuất khẩu mà không cần áp dụng cùng thử nghiệm lâm sàng như thuốc Tây y [7].

Từ nồi sắc đến dược phẩm GMP - Cuộc cách mạng sản xuất

Toàn bộ nhà sản xuất thuốc Đông y dạng "ready form" của Trung Quốc bắt buộc phải đạt chứng nhận GMP - tiêu chuẩn tương đương dược phẩm phương Tây: phòng sạch, thiết bị kiểm định, quy trình tài liệu hóa đầy đủ, kiểm tra hóa học từng lô trước xuất xưởng.

Kỹ thuật tạo sắc ký vân tay bằng HPLC (HPLC fingerprinting) áp dụng rộng rãi từ đầu những năm 2000 [2].

nobel-y-hoc-vinh-danh-thuoc-cuu-nguoi-ngheo.jpg
TS. Đồ U U nhận giải thưởng Nobel Y học 2015.

Minh chứng đỉnh cao: Giải Nobel Y học 2015 trao cho TS. Đồ U U (屠呦呦) vì phát hiện Artemisinin từ cây thanh hao hoa vàng - một bài thuốc Đông y 2.000 năm tuổi [8].

Bà không chỉ "tìm lại" bài thuốc cũ mà chiết xuất tinh chế hoạt chất, xác định cấu trúc hóa học, thử nghiệm lâm sàng nghiêm ngặt và sản xuất theo quy trình dược phẩm hiện đại. Đó chính xác là con đường chuyển đổi từ Đông y truyền thống thành dược phẩm trong thời hiện đại.

ICD-11 - Cột mốc toàn cầu cho Đông y

Năm 2022, Tổ chức Y tế thế giới (WHO) đưa các bệnh danh y học cổ truyền Đông Á vào Bảng phân loại bệnh quốc tế ICD-11 [9] - lần đầu tiên trong lịch sử.

Điều này không chỉ mang ý nghĩa biểu tượng: Khi thủ thuật châm cứu có mã ICD, nó có thể được lập hóa đơn bảo hiểm, đưa vào hồ sơ bệnh án điện tử và tổng hợp vào cơ sở dữ liệu (CSDL) lâm sàng toàn cầu - nền tảng hạ tầng mà thiếu nó, không một nghiên cứu lâm sàng quy mô lớn nào về Đông y có thể được thực hiện.

Đài Loan (Trung Quốc) - Tiên phong trong AI, dữ liệu lớn và robot châm cứu

Đài Loan (Trung Quốc) duy trì hệ thống y tế kép với Viện Nghiên cứu Y học cổ truyền quốc gia (NRICM) là đầu mối nghiên cứu và chuẩn hóa.

Bên cạnh đó, National Health Insurance Research Database (NHIRD) - CSDL BHYT quốc gia do NHIRD vận hành, chứa hồ sơ của khoảng 23 triệu người dân Đài Loan (Trung Quốc) từ năm 1996 - đã trở thành nguồn dữ liệu quan trọng cho nghiên cứu dịch tễ học về sử dụng và hiệu quả của Đông y trên quy mô dân số thực, với hàng trăm nghiên cứu liên quan đến TCM đã được công bố dựa trên CSDL này [10].

Đài Loan (Trung Quốc) cũng tiên phong trong robot châm cứu laser tự động: Nhóm Lan Kun-Chan (I-Shou University, 2022) tích hợp AI và thị giác máy tính (computer vision), định vị huyệt với sai số dưới 5mm, điều khiển qua smartphone [11] - bước đầu tiên hướng đến châm cứu cá nhân hóa tại nhà.

Cuộc cách mạng số - AI và công nghệ thông tin cho Đông y

Bên cạnh các chính sách vĩ mô về bảo hiểm, giáo dục và sản xuất, một làn sóng chuyển đổi số đang diễn ra mạnh mẽ ở khắp Đông Á trong vài năm gần đây - ứng dụng AI để số hóa chính những kỹ năng "bí truyền" khó định lượng nhất của Đông y: xem mạch, xem lưỡi, nhận diện cây thuốc, và tìm đúng huyệt khi châm cứu.

Đây là lớp hạ tầng công nghệ mà Việt Nam có thể học hỏi và áp dụng nhanh nhất, vì chi phí đầu tư thấp hơn nhiều so với xây nhà máy GMP hay xây dựng lại toàn bộ giáo trình đào tạo bác sĩ Đông y.

Y hoc co truyen 3
Ảnh do AI tạo.

AI chẩn đoán Tứ chẩn - Trung Quốc đi đầu

Tứ chẩn (Vọng, Văn, Vấn, Thiết - nhìn, nghe/ngửi, hỏi, bắt mạch) là kỹ năng cốt lõi của thầy thuốc Đông y, nhưng cũng là phần khó chuẩn hóa và khó truyền dạy nhất vì phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm cá nhân.

Tại Quảng Châu, nhóm nghiên cứu của ĐH Công nghệ Hoa Nam (South China University of Technology), phối hợp với Bệnh viện liên kết ĐH Y Dược Quảng Châu (广州中医药大学附属医院), đã phát triển một thiết bị nhận diện thể chất (constitution) qua phân tích ảnh khuôn mặt và lưỡi bằng học máy (machine learning).

Tính đến tháng 10/2023, thiết bị này đã được triển khai tại 11 cộng đồng dân cư ở Quảng Châu, phục vụ hơn 12.000 người dân [12]. Đi cùng với nó là mini-app trên WeChat tên "Wang She Wen Shan" (望舌问膳 - Xem lưỡi, tư vấn món ăn phù hợp), cho phép người dùng tự chụp ảnh lưỡi bằng điện thoại và nhận báo cáo sức khỏe cùng gợi ý ăn uống trong chưa đầy hai phút [12].

Ở quy mô lớn hơn, TP. Trùng Khánh đã lắp đặt các "trạm chẩn đoán Tứ chẩn thông minh" tích hợp đồng thời vọng chẩn, văn chẩn, vấn chẩn và thiết chẩn (bắt mạch) trong một thiết bị duy nhất - người dùng chỉ cần thực hiện vài bước trên màn hình cảm ứng, dữ liệu về tình trạng kinh lạc, thể chất và nguy cơ bệnh được gửi thẳng về điện thoại cùng một phác đồ dưỡng sinh cá nhân hóa [13].

Tại Thượng Hải, các phòng khám Đông y đã đưa vào sử dụng máy bắt mạch điện tử: bệnh nhân đặt cổ tay lên cảm biến, sau 2 phút máy trả ra biểu đồ và chỉ số mạch chi tiết - chuyển hóa một kỹ năng vốn được xem là trừu tượng và bí truyền thành dữ liệu định lượng [14].

Mô hình này đã được Trung Quốc xuất khẩu: tại Trung tâm Châm cứu và Đông y châu Phi ở Johannesburg, Nam Phi, một bệnh nhân 71 tuổi được quét mặt và lưỡi để có báo cáo sức khỏe trong vài phút, sau đó bác sĩ chuyên khoa tại Tứ Xuyên tham gia hội chẩn từ xa cùng thầy thuốc tại chỗ [14].

AI nhận dạng cây thuốc qua hình ảnh

Một trong những ứng dụng AI phổ biến và dễ triển khai nhất là nhận dạng loài cây thuốc qua ảnh lá, dùng mạng nơ-ron tích chập (CNN).

Nghiên cứu tổng quan hệ thống công bố trên Vietnam Journal of Computer Science (2025) [15] tổng hợp hàng chục công trình từ khắp châu Á và thế giới về việc dùng học sâu (deep learning) để nhận dạng cây thuốc qua ảnh lá, hoa hoặc thân cây, với độ chính xác trong nhiều mô hình đạt trên 95%.

Tại Trung Quốc, nhóm nghiên cứu công bố trên Frontiers in Plant Science (2025) [16] phát triển khung nhận dạng dược liệu Trung Hoa tích hợp mô hình hóa cấu trúc ngữ nghĩa và tăng cường gradient, trong khi một nhóm khác từng dùng nền tảng AutoML để nhận diện hơn 300 loại dược liệu thường dùng với độ chính xác cao và chi phí triển khai thấp.

Tại Ấn Độ, các nhóm nghiên cứu đã phát triển nhiều ứng dụng tương tự cho cây thuốc Ayurveda - ví dụ ứng dụng AyushNet, một app di động tích hợp IoT dùng mạng nơ-ron tích chập sâu (deep residual network) để tự động phân loại cây thuốc từ ảnh lá, loại bỏ hoàn toàn nhu cầu phân loại bằng tay [17].

ayushnet.png

Một nghiên cứu khác tại Bangladesh giới thiệu MediNET, mô hình CNN nhận diện các loại cây thuốc bản địa thông dụng. Các hệ thống này có mẫu số chung: chụp một tấm ảnh lá bằng điện thoại, AI trả lại tên loài, công dụng dược lý và mức độ tin cậy của dự đoán.

Về nguyên lý, đây chính xác là công nghệ Việt Nam cần để số hóa và phổ cập kiến thức về hơn 4.000 loài cây thuốc bản địa, đặc biệt hữu ích cho người dân vùng sâu vùng xa nơi thiếu chuyên gia thực vật dược liệu.

App và thiết bị trợ giúp châm cứu

Ngoài robot định vị huyệt bằng AI của Đài Loan (Trung Quốc) đã nêu ở trên, mô hình "Doctor Robot" tại Trung Quốc đang mở rộng sang huấn luyện châm cứu có AI hỗ trợ: các thiết bị chẩn đoán mạch và lưỡi tích hợp cảm biến áp suất cao cấp, cho phép ghi lại lực ấn, góc kim và phản hồi mô khi học viên thực hành châm cứu, từ đó AI có thể chấm điểm và đưa phản hồi cải thiện kỹ thuật - một hướng đào tạo có thể giải quyết bài toán thiếu thầy lành nghề để truyền nghề trực tiếp [14].

Ở mảng ứng dụng cho người dùng cuối, app QiScan (dự án được tổ chức HundrED ghi nhận) cho phép người dùng quét lưỡi và điểm mạch bằng camera điện thoại, kết hợp trả lời bộ câu hỏi triệu chứng để AI gợi ý chứng trạng theo lý luận Đông y, sau đó đề xuất hướng điều trị tự nhiên, hướng dẫn bấm huyệt tại nhà, và tài liệu tham khảo huyệt đạo cho giới chuyên môn [18].

Ấn Độ - Hạ tầng số AYUSH Grid: Mô hình tổng thể đáng học hỏi

Trong số các nước châu Á, Ấn Độ là quốc gia xây dựng hạ tầng số toàn diện nhất cho y học cổ truyền, đáng để Việt Nam nghiên cứu kỹ vì xuất phát điểm tương đồng - một nền y học cổ truyền lớn, đa dạng vùng miền, hệ thống y tế công còn nhiều hạn chế.

Từ năm 2018, Bộ AYUSH Ấn Độ (Ayurveda, Yoga, Unani, Siddha, Homeopathy) đã xây dựng "AYUSH Grid" - một hạ tầng số tổng thể gồm 19 nền tảng chính, chia thành 4 nhóm [19]:

Hệ thống thông tin y tế: A-HMIS (quản lý bệnh viện AYUSH), NAMASTE Portal (chuẩn hóa thuật ngữ và mã hóa bệnh - chính nền tảng này đã giúp các thuật ngữ Ayurveda, Siddha, Unani được đưa vào chương IICD-11 của WHO), e-Aushadhi (chuỗi cung ứng và cấp phép thuốc), e-Charak (chợ điện tử kết nối nông dân trồng dược liệu với nhà sản xuất và người tiêu dùng), AYUSH Suraksha (giám sát phản ứng phụ của thuốc).

CSDL nghiên cứu: Traditional Knowledge Digital Library - chống cấp bằng sáng chế trái phép với tri thức dược liệu cổ truyền, AYUSH Research Portal, DHARA (thư viện nghiên cứu Ayurveda).

Nền tảng học thuật: Khóa học Ayurveda trực tuyến, hệ thống e-learning quốc gia.

Truyền thông và tiếp cận công chúng: App AYUSH Sanjivani (thu thập dữ liệu sử dụng thuốc từ 5 triệu người trong đại dịch COVID-19), app mYoga (Ấn Độ hỗ trợ WHO phát triển, hướng dẫn yoga chuẩn quốc tế qua điện thoại), Yoga Locator (tìm lớp yoga gần nhất).

Kết quả thực tế đã đo lường được: Tính đến 2023-2024, Ấn Độ có hơn 12.500 trung tâm y tế AYUSH, 755.780 thầy thuốc đăng ký hành nghề, hơn 700 trường/bệnh viện AYUSH, và AYUSH đã được lồng ghép vào 26.636 trạm y tế xã, 6.155 trung tâm y tế cộng đồng và 759 bệnh viện huyện [20].

esanjeevani.jpg

Nền tảng eSanjeevani - hệ thống khám từ xa quốc gia - đã giúp một trạm y tế AYUSH ở một bản làng tại Assam tăng 40% lượt khám bệnh trong một năm, đơn giản vì người dân giờ chỉ cần đến trạm gần nhà để khám từ xa với bác sĩ ở xa, thay vì phải di chuyển hàng chục cây số [21].

Đây là minh chứng rõ ràng rằng hạ tầng số, dù không thay đổi y học cổ truyền về bản chất, có thể nhân rộng khả năng tiếp cận của nó lên gấp nhiều lần - đúng là điều một quốc gia hình chữ S với địa hình chia cắt như Việt Nam đang cần.

Điểm chung của 4 lớp công nghệ trên - AI chẩn đoán, AI nhận dạng cây thuốc, app trợ giúp châm cứu, hạ tầng số tổng thể - là chúng đều giải quyết đúng vấn đề cố hữu của Đông y: tri thức quý nhưng khó chuẩn hóa, khó nhân rộng và phụ thuộc quá nhiều vào kinh nghiệm cá nhân của từng thầy thuốc. AI không thay thế thầy thuốc, nhưng có thể ghi lại, chuẩn hóa và nhân rộng một phần kỹ năng của họ.

Đây là công cụ mà một quốc gia đang thiếu thầy thuốc Đông y lành nghề ở vùng sâu vùng xa, như Việt Nam, nên ưu tiên đầu tư sớm.

Bài học cho Việt Nam - Khi di sản chưa được khai mở

Nền tảng đáng tự hào

Việt Nam có di sản Đông y và châm cứu đặc sắc: từ Tuệ Tĩnh (thế kỷ XIV) với bộ "Nam Dược Thần Hiệu" hệ thống hóa 3.873 vị thuốc Nam, đến Hải Thượng Lãn Ông Lê Hữu Trác (thế kỷ XVIII) với bộ bách khoa toàn thư y học 28 tập "Hải Thượng Y Tông Tâm Lĩnh". Đến thế kỷ 20, GS. BS. Nguyễn Tài Thu (1931-2021) - xây dựng Bệnh viện Châm cứu Trung ương, được WHO công nhận là chuyên gia hàng đầu khu vực và là Giáo sư danh dự của 16 trường ĐH nước ngoài.

Điều tạo nên lợi thế đặc biệt của Việt Nam là: Một quốc gia nhiệt đới với hệ thực vật phong phú bậc nhất Đông Nam Á, hơn 4.000 loài cây thuốc được ghi nhận [22], trong đó nhiều loài có hoạt chất chưa được thế giới nghiên cứu đến nơi đến chốn.

Lợi thế cốt lõi: Châm cứu hiệu quả nhanh, an toàn và rẻ

Điều cần nhấn mạnh mạnh mẽ hơn trong bất kỳ chiến lược hiện đại hóa nào: Châm cứu có 3 ưu điểm mà ngay cả y học phương Tây hiện đại cũng không thể cung cấp đồng thời.

Thứ nhất hiệu quả nhanh - phân tích tổng hợp dữ liệu từng bệnh nhân (individual patient data meta-analysis) của Vickers và cộng sự, Acupuncture Trialists' Collaboration (2018), dựa trên gần 18.000 bệnh nhân từ 39 thử nghiệm ngẫu nhiên có đối chứng, xác nhận châm cứu có hiệu quả giảm đau rõ rệt và kéo dài đối với 4 loại đau mãn tính: đau lưng/cổ, đau vai, viêm khớp và đau đầu mãn tính, vượt trội so với cả nhóm giả châm và nhóm không điều trị [23].

Thứ hai là không có tác dụng phụ hệ thống - không gây tổn thương gan thận như NSAID dùng dài hạn, không gây nghiện như opioid, không ức chế miễn dịch như corticosteroid. Biến chứng duy nhất khi châm cứu đúng kỹ thuật là bầm nhẹ tại chỗ và cảm giác đắc khí - cả hai đều thoáng qua.

Thứ ba là chi phí thấp - một buổi châm cứu tại Việt Nam tốn vài chục nghìn đến vài trăm nghìn đồng, trong khi thuốc giảm đau hay kháng viêm tương đương có thể tốn gấp nhiều lần và kéo dài nhiều tháng.

Tại Mỹ, Ủy ban Sức khỏe Cựu chiến binh (VA) từ năm 2018 đã đưa châm cứu vào phác đồ điều trị chuẩn cho đau mãn tính - một phần vì hiệu quả, một phần vì giải quyết khủng hoảng lạm dụng opioid. Một buổi châm cứu thay thế được nhiều đơn thuốc giảm đau - không gây nghiện, không cần giám sát tái kê đơn, không tổn thương gan thận dài hạn. Đây là bài toán kinh tế y tế mà Việt Nam, với chi phí y tế còn hạn chế, nên nhìn nhận nghiêm túc.

Kho báu dược liệu - Cần học cách mở khóa

Với hơn 4.000 loài cây thuốc, Việt Nam sở hữu một nguồn nguyên liệu thiên nhiên khổng lồ [22]. Nhưng hiện tại phần lớn dược liệu Việt Nam vẫn được dùng theo cách truyền thống: phơi khô, thái lát, sắc thủ công - và xuất khẩu thô sang Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan (Trung Quốc), nơi họ chế biến, chiết xuất và bán lại với giá trị cao gấp hàng chục lần. Đây là nghịch lý: nguyên liệu từ đất Việt, giá trị gia tăng thuộc về nước khác.

Con đường thoát khỏi nghịch lý này không phức tạp về nguyên lý nhưng đòi hỏi đầu tư nghiêm túc: xây dựng chuỗi giá trị dược liệu khép kín từ vùng trồng đạt chuẩn GACP (Good Agricultural and Collection Practices) đến nhà máy chiết xuất đạt GMP, từ kiểm định chất lượng bằng HPLC fingerprinting đến sản phẩm thành phẩm đóng gói đạt tiêu chuẩn xuất khẩu [2].

Nhật Bản và Hàn Quốc đã nhập khẩu nguyên liệu từ Trung Quốc và Đông Nam Á để làm điều này trong nhiều thập kỷ. Việt Nam có nguyên liệu ngay trong tay - điều cần thiết là công nghệ chiết xuất và kiểm định chất lượng.

Ưu tiên hành động ngay: Xác định 10-20 cây thuốc Việt Nam có tiềm năng nhất - dựa trên bằng chứng lâm sàng truyền thống và sơ bộ về hoạt chất - để đầu tư nghiên cứu chiết xuất chuẩn hóa. Không cần làm cùng lúc 4.000 loài. Artemisinin của Trung Quốc bắt đầu từ một cây [7]. Paclitaxel (Taxol) bắt đầu từ một loài thủy tùng. Một hoạt chất được chuẩn hóa và chứng minh đúng cách có thể thay đổi vị thế dược liệu của cả một quốc gia.

Các khoảng trống cần lấp đầy

Cùng với lợi thế, cần nhìn thẳng vào 6 khoảng trống.

Thứ nhất, giáo trình chưa được hiện đại hóa - thuật ngữ Hán-Nôm truyền thống thiếu cầu nối sang sinh lý học hiện đại, khiến bác sĩ Đông y không nói được cùng ngôn ngữ với cộng đồng khoa học quốc tế. Cần viết lại song ngữ khoa học: "kinh lạc" = "mạng lưới mô kẽ dẫn tín hiệu sinh học"; "huyệt đạo" = "điểm tập trung mô kẽ: điện trở thấp, mật độ tế bào mast cao"; "Khí" = "tín hiệu điện sinh học trong dịch mô kẽ".

Thứ hai, cần minh họa 3D - hệ kinh lạc, Interstitium và fascia là cấu trúc ba chiều phức tạp không thể truyền đạt đủ bằng hình 2D phẳng. Nhật Bản và Hàn Quốc đã tích hợp mô hình giải phẫu 3D tương tác vào giảng dạy châm cứu. Đài Loan (Trung Quốc) phát triển module 3D riêng về hệ kinh lạc trên nền giải phẫu số.

Thứ ba, công nghệ sản xuất thuốc còn lạc hậu - đại đa số thuốc Đông y Việt Nam vẫn ở dạng thô hoặc chế biến thủ công, chưa kiểm soát được chất lượng đủ chuẩn cho bảo hiểm và xuất khẩu.

Thứ tư, thiếu nghiên cứu cơ bản được công bố quốc tế - hàng triệu ca điều trị mỗi năm chưa được chuyển hóa thành bằng chứng khoa học theo chuẩn quốc tế.

Ngoại lệ hiếm hoi là công trình của Nguyen T.T. và cộng sự (ĐH Y Dược TP. HCM, 2024) [24].

Thứ năm, BHYT chưa bao phủ Đông y đúng mức - trong khi kinh nghiệm Nhật, Hàn, Trung Quốc cho thấy mở rộng bảo hiểm cho Đông y có thể giảm tổng chi phí y tế vì châm cứu và thảo dược thường rẻ hơn và ít tác dụng phụ hơn thuốc Tây y tương đương cho nhiều bệnh mãn tính [25].

Thứ sáu, chưa có hạ tầng số và đây là việc dễ bắt đầu nhất

Khoảng trống thứ sáu, và có thể là khoảng trống dễ lấp đầy nhanh nhất với chi phí thấp nhất, là việc Việt Nam gần như chưa có hạ tầng số nào cho Đông y.

Không có hệ thống tương đương NAMASTE Portal của Ấn Độ để mã hóa chẩn đoán; không có app nhận dạng cây thuốc bản địa nào được nhà nước hậu thuẫn dù đã có nhiều mô hình CNN mã nguồn mở trên thế giới để tham khảo; và các bệnh viện Đông y lớn chưa có thiết bị chẩn đoán Tứ chẩn tích hợp AI như các mô hình đang vận hành tại Quảng Châu hay Trùng Khánh.

So với việc xây nhà máy GMP hay đào tạo lại toàn bộ một thế hệ bác sỹ, đầu tư vào phần mềm và CSDL là khoản đầu tư rẻ nhất, nhanh nhất, và có khả năng nhân rộng cao nhất trong toàn bộ lộ trình hiện đại hóa.

Ưu tiên hàng đầu trong nhóm này nên là xây dựng một CSDL quốc gia về cây thuốc Việt Nam, được thiết kế ngay từ đầu theo mô hình mở và có thể cộng tác - tương tự cách Wikipedia hay iNaturalist đã làm với tri thức phổ thông và dữ liệu sinh vật học toàn cầu. Hệ thống này cần giải quyết đồng thời ba lớp thông tin mà hiện nay đang rời rạc, nằm rải rác trong sách giấy, trí nhớ của các lương y cao tuổi, hoặc hoàn toàn không được ghi lại.

Lớp thứ nhất - Định danh hình ảnh và video chất lượng cao: mỗi loài cây thuốc cần có một bộ ảnh chuẩn (lá, hoa, quả, thân, rễ, vỏ cây, và cả dạng dược liệu đã sơ chế) chụp ở độ phân giải đủ để huấn luyện mô hình AI nhận dạng, cùng video ngắn quay cách nhận biết cây ngoài tự nhiên - điều mà ảnh tĩnh không truyền tải được, như mùi đặc trưng khi vò lá, màu nhựa khi cắt thân, hay đặc điểm mọc theo mùa.

Lớp thứ hai - Bài thuốc liên kết với cây thuốc, miêu tả kỹ lưỡng: mỗi bài thuốc cổ truyền cần được số hóa với đầy đủ thành phần (liên kết trực tiếp đến từng loài cây thuốc trong CSDL), tỷ lệ, cách sơ chế, cách sắc hoặc bào chế, chỉ định và chống chỉ định,
do chính các lương y hành nghề cung cấp và xác nhận - không phải chỉ sao chép lại từ sách cũ mà có thêm chú giải kinh nghiệm thực tế.

Lớp thứ ba - Cơ chế đóng góp mở của thầy thuốc và cộng đồng: cho phép các lương y, dược sĩ cổ truyền và người dân ở từng địa phương đóng góp thêm thông tin về loài cây mọc tại vùng họ, công dụng dân gian được truyền miệng, hay hình ảnh thực tế họ chụp được - có quy trình kiểm duyệt bởi chuyên gia để đảm bảo độ tin cậy, theo mô hình biên tập của Wikipedia hay các nền tảng khoa học công dân (citizen science) đã được chứng minh hiệu quả trên thế giới.

Nếu CSDL này đủ lớn, sẽ trở thành nền tảng cho ba việc khác đồng thời: huấn luyện mô hình AI nhận dạng cây thuốc qua ảnh chụp bằng điện thoại - theo đúng hướng các nhóm Trung Quốc, Ấn Độ và Bangladesh đã làm; cung cấp tài liệu tham khảo trực tuyến miễn phí mà bất kỳ người dân nào, từ nông dân ở vùng sâu đến sinh viên y khoa tại thành phố, đều có thể tra cứu bằng điện thoại; và tạo ra một kho dữ liệu có cấu trúc để sau này phục vụ nghiên cứu khoa học - xác định loài nào nên được ưu tiên đầu tư chiết xuất hoạt chất, dựa trên tần suất xuất hiện trong các bài thuốc cổ truyền và mức độ phổ biến trong thực hành dân gian thực tế, thay vì lựa chọn cảm tính.

Sức khoẻ dân tộc là nền tảng của sự phát triển

Có một góc nhìn rộng hơn mà ít chính sách y tế nào tại Việt Nam đặt đúng trọng lượng: Sức khỏe dân tộc không chỉ là mục tiêu phúc lợi - đó là nền tảng của năng lực phát triển kinh tế và xã hội. Một người lao động mắc bệnh mãn tính không được điều trị hiệu quả mất trung bình 30-40% năng suất làm việc. Một gia đình có người bệnh nặng thường rơi vào bẫy chi phí y tế - một trong những nguyên nhân nghèo hóa phổ biến nhất tại các nước đang phát triển. Một thế hệ thanh niên với sức khỏe kém sẽ học tập kém hơn, làm việc kém hơn và đổi mới sáng tạo kém hơn.

Nhật Bản hiểu điều này từ rất sớm. Mô hình y tế tích hợp Đông-Tây của họ không phải là di sản văn hóa được giữ vì tình cảm - đó là tính toán chiến lược: Kampo trị liệu nhiều bệnh mãn tính với chi phí thấp hơn, tác dụng phụ ít hơn và tỷ lệ tuân thủ điều trị cao hơn thuốc Tây y tương đương [1].

Kết quả là Nhật Bản có tuổi thọ trung bình cao nhất thế giới - 84,1 tuổi, vào năm 2023, theo dữ liệu OECD và Commonwealth Fund - trong khi chi tiêu y tế bình quân đầu người chỉ khoảng 5.790 USD, chưa bằng một nửa mức hơn 13.000 USD của Hoa Kỳ, quốc gia có tuổi thọ trung bình thấp hơn Nhật gần 6 năm [26].

Đây không phải trùng hợp. Hàn Quốc và Đài Loan (Trung Quốc) cũng đang đi theo hướng tương tự và đạt kết quả sức khỏe dân số vượt trội so với mức thu nhập của họ.

Một dân tộc khỏe mạnh không chỉ chi ít tiền hơn cho y tế - họ tạo ra nhiều giá trị hơn. Năng suất lao động, chất lượng học tập, khả năng đổi mới sáng tạo và sức đề kháng trước các cú sốc kinh tế - tất cả đều có tương quan chặt chẽ với sức khỏe dân số. Đầu tư vào hệ thống y tế hiệu quả - bao gồm hiện đại hóa Đông y để tiếp cận được nhiều người hơn với chi phí thấp hơn - là một trong những khoản đầu tư có tỷ suất hoàn vốn cao nhất mà bất kỳ quốc gia nào có thể thực hiện.

Việt Nam có lợi thế mà ít quốc gia nào có cùng lúc: một hệ sinh thái cây thuốc phong phú, một di sản châm cứu lâu đời, một hệ thống y tế cổ truyền được nhà nước công nhận, và một dân số trẻ đang bước vào giai đoạn phát triển kinh tế quan trọng nhất.

Châm cứu hiệu quả nhanh, không tác dụng phụ, chi phí thấp - nếu được hiện đại hóa và mở rộng tiếp cận - có thể trở thành một trong những công cụ y tế công cộng mạnh mẽ và hiệu quả nhất mà Việt Nam có thể triển khai.

Thuốc Nam với 4.000 loài cây thuốc - nếu được chiết xuất và chuẩn hóa đúng cách - có thể không chỉ phục vụ sức khỏe trong nước mà còn trở thành nguồn dược phẩm xuất khẩu giá trị cao.

cay-thuoc-nam-quy-phan-loai-dieu-che-va-cach-su-dung-tri-benh-cho-hieu-qua-cao-16-.0376.jpg
Cây thuốc nam quý dùng chữa nhiều bệnh. (Ảnh: suckhoeviet.org.vn).

Lộ trình hành động - không cần bắt đầu từ đầu

Các quốc gia đi trước đã cung cấp cả bản đồ lẫn những vết chân sai để tránh. Lộ trình có thể triển khai theo ba tầng song song.

Tầng ngắn hạn (1-3 năm): Cập nhật ngôn ngữ và giáo trình - viết lại song ngữ khoa học, đưa 3D anatomy vào giảng dạy kinh lạc, mở khóa học về Interstitium và sinh lý học châm cứu hiện đại cho bác sĩ Đông y đang hành nghề. Chi phí thấp, tác động cao.

Đồng thời, xác định 10-20 cây thuốc Việt Nam ưu tiên để bắt đầu nghiên cứu chiết xuất chuẩn hóa, và thử nghiệm pilot một app nhận dạng cây thuốc bản địa bằng AI tại 1-2 tỉnh có hệ thực vật dược liệu phong phú - mô hình AyushNet của Ấn Độ hay các nghiên cứu CNN nhận dạng dược liệu Trung Quốc đều là mã nguồn và phương pháp có thể tham khảo, triển khai nhanh, chi phí thấp.

Tầng trung hạn (3-7 năm): Áp dụng bắt buộc GMP và HPLC fingerprinting cho thuốc Đông y sản xuất trong nước; xây dựng 2-3 trung tâm nghiên cứu cơ bản về cơ chế châm cứu; thiết lập hợp tác nghiên cứu quốc tế với Hàn Quốc, Đài Loan (Trung Quốc) và Nhật Bản; triển khai máy đo huyệt và laser châm cứu tại các bệnh viện lớn; xây dựng một cổng thông tin số tương đương NAMASTE Portal của Ấn Độ để chuẩn hóa và mã hóa thuật ngữ, bệnh danh Đông y Việt Nam theo khung ICD-11, làm nền cho bảo hiểm y tế chi trả minh bạch; lắp đặt thiết bị chẩn đoán Tứ chẩn tích hợp AI tại các bệnh viện Đông y tuyến tỉnh theo mô hình đã thử nghiệm ở Trung Quốc.

Tầng dài hạn (5-10 năm): Thực hiện thử nghiệm lâm sàng ngẫu nhiên có đối chứng (RCT) cho các chỉ định châm cứu ưu tiên; công bố kết quả quốc tế; dùng bằng chứng đó đàm phán mở rộng bảo hiểm y tế cho châm cứu và thuốc Đông y chuẩn hóa; xây dựng chuỗi giá trị dược liệu khép kín hướng tới xuất khẩu.

Trung Quốc mất khoảng 40 năm, Nhật Bản 30 năm, Hàn Quốc 25 năm để xây dựng hệ thống tích hợp Đông-Tây y hoàn chỉnh. Với lợi thế đi sau - học được từ kinh nghiệm và sai lầm của các nước đi trước, và với sự hỗ trợ của công nghệ AI, dữ liệu lớn và robot hiện tại - Việt Nam không cần mất nhiều thời gian như vậy. Nhưng cần bắt đầu ngay. Và cần bắt đầu với tư duy rõ ràng: Hiện đại hóa Đông y không phải là phản bội truyền thống - đó là cách duy nhất để truyền thống tiếp tục sống và phục vụ người dân.

Năm 1972, phóng viên James Reston của New York Times được châm cứu giảm đau sau mổ ruột thừa tại Trung Quốc và hồi phục nhanh đến kinh ngạc. Câu hỏi "tại sao nó hoạt động?" đã mất 50 năm để bắt đầu có câu trả lời - qua Interstitium, qua collagen áp điện, qua proteomics kinh lạc. Nhưng trong 50 năm đó, hàng triệu người Nhật, Hàn, Đài Loan (Trung Quốc) và Trung Quốc đã không đợi câu trả lời mà tiếp tục điều trị - và cơ quan chức năng các quốc gia, vùng lãnh thổ này đã không đợi câu trả lời để đầu tư.

Việt Nam có di sản y học cổ truyền phong phú, có 4.000 loài cây thuốc, có hàng triệu ca châm cứu mỗi năm, và có thể có một lợi thế địa lý-sinh thái mà không nước nào trong khu vực sao chép được. Điều còn thiếu không phải là nguyên liệu - mà là quyết tâm đầu tư đúng chỗ và đúng cách.

Người xưa vẽ bản đồ kinh lạc bằng quan sát và trực giác. Khoa học đang dịch bản đồ đó sang ngôn ngữ phân tử. Một dân tộc có nền y học hiệu quả - kết hợp trí tuệ cổ đại với công cụ hiện đại - sẽ không chỉ ít bệnh tật hơn. Họ sẽ sống tốt hơn, làm việc tốt hơn, và phát triển mạnh mẽ hơn./.

Tài liệu tham khảo

[1] K. Ito, et al. (2012), First Nationwide Attitude Survey of Japanese Physicians on the Use of Traditional Japanese Medicine (Kampo) in Cancer Treatment, Evidence-Based
Complementary and Alternative Medicine, DOI: 10.1155/2012/957082;

K. Watanabe, P. Gao, L. Httenbacher, et al. (2011), “Traditional Japanese Kampo Medicine: Clinical research between modernity and traditional medicine”, DOI: 10.1093/ecam/ neq067.

[2] E. Noviana, G. Indrayanto, A. Rohman (2022), Advances in Fingerprint Analysis for Standardization of Herbal Medicines, Frontiers in Pharmacology, 13, DOI: 10.3389/fphar.2022. 853023.

[3] H.L. Park, H.S. Lee, B.C. Shin, et al. (2012), “Traditional medicine in China, Korea, and Japan”, Evidence-Based CAM, DOI: 10.1155/2012/429103.

[4] K.S. Soh (2009), “Bonghan Circulatory System as an Extension of Acupuncture Meridians”, Journal of Acupuncture and Meridian Studies, 2(2), pp.93-106, DOI:10.1016/S2005-2901(09)60014-7.

[5] TCM Education Policies China (2025), Mapping the Evolution of China's TCM Education Policies, PMC12463338.

[6] R. Xu, T. Mu, Y. Liu, et al. (2022), “Trends in the Disparities and Equity of the Distribution of Traditional Chinese Medicine
Health Resources in China from 2010 to 2020”, PLOS One, 17(10), DOI: 10.1371/journal.pone.0275712.

[7] China Law Portal (2016), Law of the PRC on Traditional
Chinese Medicine (2016); NMPA (2023), NMPA Special Provisions for TCM Registration (2023), https://english.nmpa. gov.cn/2023-02/10/c_896494.htm, accessed 5 June 2026.[8] Y. Tu (2016), Artemisinin - A Gift from Traditional Chinese Medicine, Nobel Lecture, Angewandte Chemie, DOI:10.1002/anie.201601967

[9] WHO (2022), ICD-11 Traditional Medicine Module, https://icd.who.int, accessed 10 June 2026.

[10] National Health Insurance Research Database (NHIRD), Taiwan - operated by National Health Research Institutes (NHRI); used in hundreds of peer-reviewed studies on TCM utilization and outcomes since 1996.

[11] K.C. Lan, C.Y. Lee, G.S. Lee, et al. (2022), “An initial study on automated acupoint positioning for laser acupuncture”, Evidence-Based Complementary and Alternative Medicine, DOI: 10.1155/2022/8997051.

[12] China Daily (2024), AI Contributes to the Modernization of
Traditional Chinese Medicine, http://nansha.guangdong. chinadaily.com.cn/2024-08/13/c_1012830.htm, accessed 10 June 2026.

[13] China News Service/ECNS (2026), From Pulse-Taking to AI Diagnosis: Chongqing Explores Digital and Smart Upgrade of TCM, http://eurochinesedaily.com/ENGLISH/21500.html, accessed 7 June 2026.

[14] H. Lanlan, S. Jie, L. Rui, et al. (2026), “Doctor Robot: From digital pulse diagnosis to AI-assisted acupuncture training,
technology reshapes TCM practice, drawing global attention”, Global Times, https://www.globaltimes.cn/page/202603/ 1356631.shtml, accessed 10 June 2026.

[15] T.P. Tran, F.U. Din, L. Brankovic, et al. (2026), “Advancements in Medicinal Plant Identification Using Deep Learning Techniques: A Comprehensive Review”, Vietnam Journal Computer Science, 13(2), pp. 149-182, DOI: 10.1142/S2196888825300017.

[16] J. Zou, R. Liao (2025), “AI-powered recognition of Chinese medicinal Herbs with semantic structure modeling and gradient-guided enhancement, Frontiers in Plant Science,
16
, DOI: 10.3389/fpls.2025.1672394.

[17] N. Sasikaladevi, A. Revathi (2024), “AyushNet: An IoT-based mobile app for automatic recognition of medicinal plants based on a deep residual neural network”, Multimedia Tools and Applications, 84, pp.11855-11869.

[18] HundrED (2025), QiScan - AI Tongue-Scan and TCM Symptom-Pattern App, HundrED Global Collection of Innovations.

[19] S. Muthappan, R. Elumalai, N. Shanmugasundaram, et al. (2022), AYUSH Digital Initiatives: Harnessing the Power of Digital Technology for India's Traditional Medical Systems, Journal of Ayurveda and Integrative Medicine, 13(2), DOI: 10.1016/j.jaim.2021.07.014.

[20] T. Nesari, M. Nesari, G. Ruknudin (2025), “India's Journey in Mainstreaming Ayush in Primary Health Care - From Tradition to Integration, Frontiers in Medicine”, 12, DOI: 10.3389/fmed.2025.1629515.

[21] A. Tomar, B. Shrivastva (2026), Integrating Digital Health Innovations with AYUSHin India's Public Hospitals: A Management Framework, Asia Pacific Journal of
Health Management, DOI: 10.24083/apjhm.v21i1.4783

[22] Institute of Medicinal Materials (2022), Vietnam National Statistics on Medicinal Plants.

[23] A.J. Vickers, E.A. Vertosick, G. Lewith, et al, (2018), Acupuncture Trialists' Collaboration, Acupuncture for Chronic Pain: Update of an Individual Patient Data Meta-Analysis, Journal of Pain, 19(5), pp.455-474, DOI: 10.1016/j.jpain. 2017.11.005

[24] T.T. Nguyen, et al. (2024), “Enhancing Vagal Tone with Auricular Acupressure”, Medical Acupuncture, 36(4), pp.203-214.

[25] WHO (2019), WHO Global Report on Traditional and Complementary Medicine.

[26] OECD (2025), Health at a Glance 2025: Japan Country Note, OECD Publishing - and Commonwealth Fund, International Health Policy Center: Japan Country Profile.

Nổi bật
    Mới nhất
    Bài 2: Hiện đại hoá Đông y: Kinh nghiệm từ khu vực Đông Á và bài học cấp bách cho Việt Nam