Truyền thông

Xu hướng "phi cấu trúc" của diễn ngôn truyền thông đối với các vấn đề xã hội

TS. Đỗ Anh Đức, Viện Đào tạo Báo chí và Truyền thông, Trường Đại học KHXH&NV, Đại học Quốc gia Hà Nội • 31/10/2026 14:12

Diễn ngôn phi cấu trúc không phải hoàn toàn là sự diễn giải sai lầm, trên thực tế, một phần của vấn đề xã hội vẫn luôn phụ thuộc vào trách nhiệm, nhận thức và hành động của mỗi người. Tuy nhiên, điều đáng nói ở đây là khi cách giải thích này thống lĩnh không gian truyền thông, nó không chỉ tạo thêm áp lực và định kiến đối với những người đang gặp bất lợi gây ra bởi một vấn đề xã hội, mà còn làm nghèo đi năng lực nhận thức và cải tạo đối với chính vấn đề đó.

TS. Đỗ Anh Đức
TS. Đỗ Anh Đức.

Có lần, tôi đọc được bài báo, trong đó, một ông chủ tịch huyện trả lời phỏng vấn đại ý rằng, địa phương mình nghèo, chậm phát triển vì có tới 80% dân số là người dân tộc thiểu số (DTTS). Báo chí đăng nguyên văn, thậm chí còn làm đậm trong tiêu đề, hay lời dẫn của bài viết.

Dù không khó để nhìn thấy vấn đề định kiến trong câu nhận định của ông chủ tịch huyện, nhiều người có thể lập luận rằng, không vấn đề gì nếu báo chí trích dẫn lời ông, miễn là điều ông phát biểu phản ánh đúng sự thật ở địa phương.

Nhận định ấy phản ánh một thói quen tư duy phổ biến: khi đối diện với những vấn đề có tính hệ thống, diễn ngôn của nhiều người dễ có xu hướng quy chúng về đặc điểm của một nhóm đối tượng cụ thể.

Nghèo đói, bất bình đẳng, hạn chế tiếp cận dịch vụ công hay khoảng cách phát triển giữa các vùng miền, nếu được giải thích chủ yếu bằng “đặc điểm của người DTTS”, sẽ khiến những câu hỏi quan trọng hơn bị đẩy ra ngoài: lịch sử phát triển vùng, điều kiện địa lý, hạ tầng, chính sách phân bổ nguồn lực, cơ hội tiếp cận giáo dục, y tế, thị trường lao động, chất lượng dịch vụ công và những bất lợi tích lũy qua nhiều thế hệ. Ít nhất thì luôn có hơn một nguyên nhân cho một hiện tượng, nhưng việc đóng khung vào một diễn giải, dù nó là một trong những sự thật, khiến cho nhận thức về vấn đề bị thiên lệch, và có thể cản trở việc nhìn thấy tính cấu trúc của nó. Nói cách khác, một hiện tượng có tính cấu trúc bị thu nhỏ thành đặc điểm của một nhóm dân cư.

Cách giải thích tương tự xuất hiện dày đặc trên báo chí khi tường thuật những bi kịch cá nhân đầy nước mắt. Người đọc được mời gọi để thương cảm, phẫn nộ, xót xa, thậm chí quy trách nhiệm cho những cá nhân cụ thể. Nhưng sau khi cảm xúc lắng xuống, câu hỏi quan trọng hơn thường vẫn chưa được đặt ra: vì sao những bi kịch ấy vẫn tồn tại?

Đây là khác biệt quan trọng giữa kể một câu chuyện và giải thích một vấn đề xã hội. Báo chí luôn cần những câu chuyện cá nhân. Không có con người cụ thể, nhiều vấn đề xã hội sẽ trở nên trừu tượng và khó chạm đến công chúng. Nhưng nếu câu chuyện cá nhân trở thành điểm kết thúc của việc nhận thức, thay vì điểm khởi đầu để đặt những câu hỏi rộng hơn, thì báo chí - truyền thông có thể vô tình biến vấn đề xã hội thành một chuỗi những bi kịch riêng lẻ.

Chính ở đây có thể nhận diện một kiểu diễn ngôn, mà tôi tạm gọi là "diễn ngôn phi cấu trúc" - để chỉ một lối diễn giải có xu hướng thu hẹp những vấn đề mang tính hệ thống/cấu trúc về cấp độ trách nhiệm cá nhân, hay phạm trù đạo đức, hoặc quy cho một "thế lực khách quan" như “công nghệ”, “thuật toán” - để từ đó suy ra các cá nhân phải tự biết cách ứng xử, thích nghi và lựa chọn hành động cho phù hợp.

Làm đậm cấp độ cá nhân

Cách diễn giải này thường làm đậm suy xét xã hội về câu chuyện của cá nhân, hay tổng hợp của nhiều cá nhân, mà làm mờ đi những điều kiện, cơ chế nằm phía sau hiện tượng. Nói cách khác, "cá nhân" được dùng để thay thế cho "xã hội" trong lời giải thích các hiện tượng.

Đây là một vấn đề đáng suy ngẫm. Thử nhìn vào câu chuyện nhà ở. Thế hệ trẻ đang đối mặt với tình trạng thu nhập và khả năng tích lũy không theo kịp giá bất động sản. Những lời khuyên phổ biến thường là: bớt đòi hỏi, thay đổi thói quen tiêu dùng, tìm thêm nguồn thu, tích lũy tốt hơn, thay đổi tư duy về sở hữu nhà.

Những lời ấy hoàn toàn có thể hữu ích đối với từng cá nhân. Nhưng khi chúng trở thành cách giải thích chủ đạo, vấn đề khả năng tiếp cận nhà ở bị biến thành vấn đề quản trị cuộc đời của mỗi người trẻ.

Khi ấy, câu hỏi về giá đất, cấu trúc thị trường bất động sản, chính sách nhà ở, nguồn cung nhà ở xã hội, thị trường cho thuê, phân bổ nguồn lực và bất bình đẳng tài sản giữa các thế hệ bị đẩy ra ngoài lề trọng tâm diễn ngôn trên các phương tiện đại chúng. Người trẻ được khuyên phải thích nghi với thị trường, nhưng ít khi được hỏi liệu bản thân thị trường có đang tạo ra những điều kiện khiến một bộ phận lớn người trẻ ngày càng khó tiếp cận nhà ở hay không.

Câu chuyện sinh đẻ cũng vậy. Khi xã hội bước vào quá trình già hóa dân số và mức sinh giảm, dễ xuất hiện những diễn giải trên báo chí và mạng xã hội về giới trẻ ích kỷ, ngại sinh, chỉ thích hưởng thụ hoặc quá coi trọng tự do cá nhân. Nhưng nếu xu hướng người trẻ trì hoãn kết hôn và sinh con này càng nhiều, câu hỏi xã hội học quan trọng không thể chỉ dừng ở “có chuyện gì với họ?”.

Cần mở rộng câu hỏi sang những điều kiện đang định hình lựa chọn ấy: chi phí nhà ở, chi phí nuôi dạy trẻ, thị trường lao động, thời gian làm việc, bất bình đẳng giới trong lao động chăm sóc, khả năng tiếp cận dịch vụ công, áp lực nghề nghiệp và những thay đổi trong cấu trúc gia đình. Quy tất cả về “lối sống ích kỷ” là biến một vấn đề dân số thành một vấn đề đạo đức cá nhân, như một số chuyên gia đã lên tiếng.

Một lần nữa, nguyên nhân gần có thể đúng, nhưng nó không đủ để giải thích hiện tượng. Điều này càng rõ trên không gian mạng. Một livestream thu hút hàng triệu lượt xem lập tức có thể được quy cho tâm lý đám đông, tính hiếu kỳ, nhu cầu hóng chuyện hay sự xuống cấp của văn hóa, đạo đức. Mặc dù, điều này không phải không có lý, nhưng nó đã đơn giản hóa một hiện tượng xã hội.

Trong khi đó, câu hỏi xã hội học cần được đặt ra là: “Điều gì trong cấu trúc xã hội và truyền thông đã tạo ra sức hút đủ lớn để một sự kiện trở thành hiện tượng?” “Sự thay đổi, chưa nói đến hay dở, tốt xấu, của cán cân quyền lực trên không gian mạng đang diễn ra như thế nào?” “Quyền lực mạng chi phối đến đâu tới người dùng?”; và một câu hỏi khó, mà giới học thuật toàn cầu cũng chưa chắc đã trả lời được: “Những ẩn ức gì của cộng đồng khiến những câu chuyện bức xúc có thể lôi kéo được họ?”…

Đây là chỗ mà cấp độ phân tích bắt đầu trở nên quan trọng. Khi quy mô thay đổi, cấp độ giải thích cũng cần thay đổi.

Công nghệ như là "vật tế thần" để giải thích mọi chuyện

Một biến thể khác của "diễn ngôn phi cấu trúc" là sự diễn giải theo hướng ‘công nghệ hóa’ vấn đề xã hội.

Nội dung độc hại lan truyền? Thuật toán.

Công chúng trở nên cực đoan? Thuật toán.

Người trẻ bị cuốn vào tranh cãi? Thuật toán.

Những nội dung giận dữ, gây sốc hoặc kích thích cảm xúc xuất hiện dày đặc? Thuật toán.

Cách giải thích này nghe có vẻ dễ chấp nhận vì nó cung cấp một đối tượng rõ ràng để quy trách nhiệm. Thuật toán là một khái niệm đủ tính kỹ thuật để tạo cảm giác về một lời giải thích hiện đại, hợp thời. Nhưng chính ở đây xuất hiện một nghịch lý: chúng ta nói rất nhiều về thuật toán trong khi nói ít về xã hội mà thuật toán đang vận hành bên trong.

Thuật toán có thể quyết định nội dung nào được nhìn thấy nhiều hơn nhưng nó không tự quyết định xã hội khao khát điều gì. Nó hoạt động trên những tín hiệu xã hội đã tồn tại, biến chúng thành dữ liệu có thể dự đoán, phân loại và khai thác.

Một nội dung có khả năng gây phẫn nộ không chỉ tồn tại vì thuật toán ưu tiên tương tác. Nó còn có khả năng gây phẫn nộ vì trong xã hội đã tồn tại những mặc cảm, định kiến, những nguy cơ tiềm ẩn xung đột, và nhu cầu được biểu đạt. Nếu chỉ quy hoàn toàn cho thuật toán, cho công nghệ, kiểu “múa vụng chê đất lệch”, thì khả năng không nhìn thấy bản chất vấn đề xã hội cần giải quyết, khơi thông. Do đó, câu hỏi quan trọng hơn nên là sự chất vấn những cấu trúc xã hội, kinh tế và văn hóa nào đang được thuật toán khuếch đại, và chúng ta cần hành động gì.

Nick Couldry và Ulises A. Mejias (2019), phát triển khái niệm “data colonialism” (chủ nghĩa thực dân dữ liệu) để chỉ một hình thức quyền lực mới, trong đó đời sống con người ngày càng được chuyển hóa thành dữ liệu có thể thu thập, phân tích và khai thác [1]. Với họ, dữ liệu không đơn thuần là sản phẩm kỹ thuật mà trở thành một phương thức tổ chức và chiếm hữu đời sống, gắn với quá trình tích lũy của chủ nghĩa tư bản. Cách tiếp cận này giúp nhìn các nền tảng và thuật toán không như những công nghệ trung tính, mà như những thành phần của một cấu trúc kinh tế - quyền lực rộng lớn hơn [1].

Các diễn ngôn có xu hướng quy giản hoàn toàn cho công nghệ như là tác nhân của mọi vấn đề thường che mờ hoặc vô hình hóa những quan hệ quyền lực đứng đằng sau công nghệ.

Điều đáng nói là hai kiểu diễn ngôn tưởng như đối lập - một bên cá nhân hóa trách nhiệm, một bên công nghệ hóa nguyên nhân - thực ra lại chia sẻ một đặc điểm quan trọng: cả hai đều có thể đẩy câu hỏi về cấu trúc xã hội ra khỏi trung tâm.

Kết quả là, câu hỏi “cấu trúc xã hội đang làm gì?” thường xuất hiện rất muộn, nếu nó xuất hiện.

Ảnh Xu hướng phi cấu trúc 1
Truyền thông số không chỉ phản ánh mà còn tham gia định hình cách công chúng nhận thức và diễn giải các vấn đề xã hội (Ảnh minh họa do AI tạo).

Mối quan hệ cá nhân và cấu trúc

Xã hội không nằm bên ngoài cá nhân. Cấu trúc xã hội chính là những điều kiện trong đó cá nhân lựa chọn, hành động, thất bại và thành công.

Một người có thể quyết định không mua nhà, nhưng không quyết định được giá đất; có thể quyết định không sinh con, nhưng không quyết định được chi phí chăm sóc trẻ; có thể tắt Facebook, nhưng không quyết định được cấu trúc của nền kinh tế chú ý; có thể học thêm kỹ năng AI, nhưng không quyết định được cách doanh nghiệp phân bổ lợi ích từ tự động hóa.

Đây là điểm then chốt trong quan hệ giữa cá nhân và cấu trúc (agency và structure). Cách lập luận phổ biến của diễn ngôn phi cấu trúc là tỏ ra đề cao chủ thể tính (subjectivity) của cá nhân, nhưng thực ra là quy trách nhiệm thành bại cho họ trong cuộc đối diện với các vấn đề gặp phải: nếu cá nhân đủ thông minh, đủ kỷ luật, đủ nỗ lực, đủ khả năng thích nghi thì họ có thể vượt qua hầu hết các giới hạn. Nhưng đời sống xã hội không vận hành như vậy. Con người có năng lực hành động, nhưng năng lực ấy luôn diễn ra trong những điều kiện mà cá nhân không hoàn toàn lựa chọn.

Will Atkinson (2010), trong một nghiên cứu về tính giai cấp đang ngày càng vắng bóng trong các nghiên cứu xã hội ở phương Tây, đã phê phán xu hướng cá nhân hóa của việc lý giải đời sống xã hội [2].

Atkinson cho rằng việc ngày càng nhấn mạnh những lựa chọn, động cơ và trách nhiệm của cá nhân có thể làm lu mờ vai trò của giai cấp, nguồn lực vật chất và vị thế xã hội trong việc định hình những cơ hội và bất lợi mà con người trải nghiệm. Quan trọng hơn, ông không đặt cá nhân và cấu trúc vào thế loại trừ lẫn nhau, mà nhấn mạnh rằng, cần nhìn "agency" và "structure" trong quan hệ với nhau. Đây là cơ sở để tránh tư duy phi biện chứng: quy mọi vấn đề cho cá nhân, hoặc phủ nhận hoàn toàn năng lực hành động của cá nhân [2].

Trước đó, Nancy Fraser và Axel Honneth (2003), đặt vấn đề công lý trong mối quan hệ giữa sự phân phối lại và sự công nhận. Fraser cho rằng bất công xã hội không thể được giải quyết chỉ bằng việc thay đổi thái độ hay hành vi của từng cá nhân, bởi nó bắt nguồn từ những cấu trúc phân phối nguồn lực, vị thế xã hội và cơ chế công nhận [3]. Quan điểm của Fraser cũng gợi mở một điểm mà bài viết này nhấn mạnh, đó là: khi một vấn đề có tính hệ thống được diễn giải chủ yếu như là thất bại, hay là lựa chọn, hoặc trách nhiệm của cá nhân, thì những quan hệ xã hội tạo ra và duy trì sự bất bình đẳng ấy có nguy cơ bị đẩy ra khỏi tầm nhìn.

Vì thế, tư duy phản biện cần thiết là không phủ nhận trách nhiệm cá nhân, mà đặt trách nhiệm cá nhân trở lại trong cấu trúc.

Một người nghèo có thể cần nâng cao năng lực tài chính. Nhưng nếu nhiều người cùng không thể tiếp cận những tài sản cơ bản, đó không còn chỉ là câu chuyện về năng lực.

Một người lao động có thể cần học kỹ năng mới. Nhưng nếu cả một nhóm nghề nghiệp cùng đứng trước nguy cơ bị tự động hóa, đó không còn chỉ là câu chuyện về “không chịu học hỏi”.

Một người dùng có thể cần tự bảo vệ mình trên mạng. Nhưng nếu một mô hình kinh doanh được thiết kế để tối đa hóa thời gian và sự chú ý của họ, trách nhiệm không thể chỉ đặt lên vai họ.

Tính tự thân và khả năng lựa chọn hành động của cá nhân là điều cần thiết trong xã hội hiện đại, nhưng 'cá nhân’ luôn có điều kiện. Đó là điểm mà diễn ngôn phi cấu trúc thường bỏ qua.

Vì sao diễn ngôn phi cấu trúc hấp dẫn?

Trước hết, lý do quan trọng nhất là nó cung cấp câu trả lời nhanh, chẳng hạn:

Không mua được nhà? Cần học quản lý tài chính.

Không muốn sinh con? Cần thay đổi tư duy.

Mạng xã hội độc hại? Cần thanh tẩy tinh thần trên không gian số.

Bị AI thay thế? Cần nâng cấp kỹ năng và theo học các khóa đào tạo.

Bị thuật toán chi phối? Cần nâng cao năng lực thông hiểu truyền thông (media literacy).

Thứ hai là hạn chế về năng lực giải thích xã hội. Đóng khung diễn giải một vấn đề xã hội về cấp độ cá nhân, hay khung đạo đức thường dễ hơn chỉ ra và phân tích hệ thống. Một câu chuyện có nhân vật, cảm xúc và nguyên nhân gần. Cấu trúc lại thường trừu tượng, những con số phức tạp, những nghịch lý cần tư duy sâu, đồng thời lại luôn phân tán, biến động, cần thời gian quan sát.

Thứ ba là tâm lý thích những câu trả lời có thể hành động ngay. “Bạn cần làm gì?” dễ hấp dẫn hơn là “xã hội đã được tổ chức như thế nào?”. Một lời khuyên có thể tạo cảm giác kiểm soát người khác, trong khi phân tích cấu trúc có thể khiến người đọc phải đối diện với sự phức tạp hơn.

Thứ tư là sự an toàn của diễn ngôn. Bắt lỗi các cá nhân, thậm chí cả một nhóm đối tượng, thiếu kỹ năng thường dễ hơn đặt câu hỏi về cấu trúc thị trường lao động. Nói người dùng thiếu “media literacy” dễ hơn phân tích mô hình kinh doanh của nền tảng. Nói giới trẻ nhận thức hạn chế, hay ích kỷ, dễ hơn phân tích những điều kiện vật chất của đời sống gia đình trong bối cảnh hiện tại.

Ngoài ra, và không kém phần quan trọng chính là logic của truyền thông số. Một tiêu đề kiểu “5 cách để không bị AI thay thế” dễ trở thành nội dung được phát tán rộng, hơn một bài viết dài về sự tái cấu trúc quan hệ lao động dưới tác động của tự động hóa. Nói cách khác, chúng ta không chỉ có những cá nhân thích giải thích xã hội theo cách phi cấu trúc. Chúng ta còn có một môi trường truyền thông có xu hướng tưởng thưởng cho những cách giải thích như vậy.

Diễn ngôn phi cấu trúc không phải hoàn toàn là sự diễn giải sai lầm, trên thực tế, một phần của vấn đề xã hội vẫn luôn phụ thuộc vào trách nhiệm, nhận thức và hành động của mỗi người. Tuy nhiên, điều đáng nói ở đây là khi cách giải thích này thống lĩnh không gian truyền thông, nó không chỉ tạo thêm áp lực và định kiến đối với những người đang gặp bất lợi gây ra bởi một vấn đề xã hội, mà còn làm nghèo đi năng lực nhận thức và cải tạo đối với chính vấn đề đó.

Bài viết không xem nhẹ hay phủ nhận những thảo luận ở cấp độ vi mô, cá nhân, nhưng một không gian công cộng phát triển ở một trình độ tiến bộ là khi các vấn đề cả cá nhân lẫn cấu trúc được nhìn nhận rõ nét và sâu sắc.

Tư duy cấu trúc không dừng ở việc giải thích một hiện tượng bằng những nguyên nhân gần hay quy nó về số phận của cá nhân; nó truy ngược đến những điều kiện xã hội đã sản sinh ra hiện tượng ấy: cách nguồn lực được phân phối, quyền lực được tổ chức, lợi ích được phân bổ, chi phí được chuyển giao và những thiết chế nào đang khiến trật tự đó tiếp tục tồn tại.

Một sự kiện quan trọng thể hiện trong phát biểu bế mạc của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Hội nghị Trung ương 3 khóa XIV ngày 24/7/2026 là định hướng sửa đổi Luật Đất đai theo hướng khơi thông nguồn lực nhưng không tư nhân hóa đất đai: Nhà nước điều tiết, kiểm soát và quyết định giá đất; đồng thời bảo đảm hài hòa lợi ích, cải thiện chỗ ở, điều kiện sống và sinh kế của người có đất thu hồi. Đây là cấp độ của tầm nhìn - vấn đề đất đai và nhà ở được đặt trong quan hệ với quản trị nguồn lực, phân phối lợi ích và trách nhiệm của Nhà nước, thay vì chỉ được giải thích bằng năng lực hay lựa chọn của từng cá nhân. Đó chính là tư duy cấu trúc.

Tầm nhìn chiến lược này hứa hẹn sẽ giải quyết có tính hệ thống đối với vấn đề nhà ở hiện nay. Khi một người không mua được nhà có thể là do chưa đủ khả năng tích lũy; nhưng hàng triệu người không thể tiếp cận được - đó là vấn đề về cấu trúc. Tương tự, một người thất nghiệp vì AI có thể cần học kỹ năng mới; nhưng sự dịch chuyển của cả một thị trường lao động đặt ra câu hỏi về quan hệ giữa công nghệ, tư bản, lao động và phân phối thành quả của năng suất. Một hiện tượng trên không gian mạng thu hút hàng trăm ngàn, hoặc cả triệu lượt người tham gia, dù chúng ta không muốn và không khuyến khích, nhưng cần nhìn nhận đó là một vấn đề xã hội, vấn đề của nền kinh tế chú ý và những cấu trúc quyền lực truyền thông rộng lớn hơn, hay trách nhiệm về quản trị thông tin ở cấp vĩ mô.

Đến đây, tư duy cấu trúc gặp lại một vấn đề rất căn bản theo K. Marx: không chỉ giải thích thế giới như nó đang tồn tại, mà phải nhận ra những quan hệ xã hội có thể được thay đổi, được cải tạo, để thế giới ấy trở nên tốt hơn lên. Khi một vấn đề được cá nhân hóa, giải pháp thường kết thúc ở sự thích nghi của cá nhân. Khi vấn đề được đặt trong cấu trúc, câu hỏi về thay đổi xã hội mới thực sự xuất hiện.

Và đây cũng là ý nghĩa của không gian công cộng (public sphere) theo tinh thần của Jürgen Habermas: một xã hội dân chủ ở trình độ cao cần những quá trình giao tiếp có khả năng đưa các lợi ích, quyền lực và những điều kiện cấu trúc của đời sống chung vào phạm vi thảo luận công khai [4 - 5]. Không gian công cộng chỉ trở nên có ý nghĩa khi con người có thể cùng nhau đặt câu hỏi về những điều kiện có tính hệ thống, đang tổ chức đời sống của chính mình [4].

Chính vì vậy, cần tái khẳng định vai trò quan trọng của diễn ngôn trên các phương tiện báo chí - truyền thông, trong việc tác động đến nhận thức chung của cộng đồng. Một nền văn hóa trí thức trưởng thành không chỉ giúp con người thích nghi với thời đại, mà còn giúp họ hiểu sâu những biến chuyển, suy tư và mở rộng tầm nhìn về những khả thể mới, trong bối cảnh chuyển mình của xã hội và đất nước.

“

Tài liệu tham khảo

[1] N. Couldry, U.A. Mejias (2019), The costs of connection: How data is colonizing human life and appropriating it for capitalism, Stanford University Press, 352pp.

[2] W. Atkinson (2010), “Class, individualisation and perceived (dis)advantages: Not either/or but both/and?”, Sociological Research Online, 15(4), pp.14-23, DOI: 10.5153/sro.2214.

[3] N. Fraser, A. Honneth (2003), Redistribution or Recognition? A Political-philosophical Exchange, Verso., 276pp.

[4] J. Habermas (1989), The Structural Transformation of the Public sphere: An inquiry into a category of bourgeois society (T. Burger, Trans.), The MIT Press, 321pp (Bản gốc xuất bản 1962).

[5] J. Habermas (1996), Between Facts and Norms: Contributions to a Discourse theory of Law and Democracy (W. Rehg, Trans.), The MIT Press, 676pp.

Nổi bật
    Mới nhất
    Xu hướng "phi cấu trúc" của diễn ngôn truyền thông đối với các vấn đề xã hội