Từ tác động học thuật đến tác động thực chất trong phát triển nghiên cứu khoa học
Trong nhiều năm qua, kết quả nghiên cứu khoa học thường được nhận diện và đánh giá thông qua số lượng công bố, số lượt trích dẫn và các chỉ số đo lường khoa học mang tính học thuật. Đây là những thước đo quan trọng để phản ánh năng suất, chất lượng và mức độ tác động của nghiên cứu trong cộng đồng học thuật.
Tuy nhiên, phát triển nghiên cứu khoa học ngày càng đặt ra một yêu cầu rộng hơn: kết quả nghiên cứu phải tạo ra những tác động thực chất đối với sự phát triển của đất nước, cộng đồng khoa học và xã hội.
Vì vậy, tác động của nghiên cứu cần được nhìn nhận từ tác động học thuật (academic impact) đến tác động thực chất (real impact) mà nghiên cứu tạo ra trong thực tiễn. Đây không phải là sự thay thế tác động học thuật bằng tác động thực chất, mà là sự mở rộng cách nhìn nhận về giá trị của nghiên cứu khoa học.
Tác động học thuật là cần thiết nhưng chưa đủ
Các công bố khoa học, số lượt trích dẫn, chỉ số ảnh hưởng và các chỉ số đo lường khoa học khác có vai trò quan trọng trong việc phản ánh tác động học thuật. Một công trình được cộng đồng khoa học tiếp nhận, sử dụng và trích dẫn cho thấy tri thức được tạo ra đã có ảnh hưởng nhất định đối với sự phát triển của lĩnh vực nghiên cứu [1].
Tuy nhiên, tác động học thuật chưa phản ánh đầy đủ những giá trị mà một kết quả nghiên cứu có thể tạo ra. Kết quả nghiên cứu còn có thể đóng góp cho sự phát triển tri thức; cung cấp cơ sở khoa học cho hoạch định chính sách; phục vụ đào tạo và người học; giải quyết những vấn đề của doanh nghiệp và cộng đồng; phát triển công nghệ, sản phẩm và dịch vụ mới; đồng thời góp phần vào sự phát triển kinh tế - xã hội [2].
Theo cách tiếp cận này, công bố khoa học không phải là điểm kết thúc của quá trình nghiên cứu. Đó là một sản phẩm quan trọng, đồng thời có thể là nền tảng để kết quả nghiên cứu tiếp tục được phổ biến, ứng dụng và chuyển giao nhằm tạo ra những giá trị mới.
Những minh chứng quốc tế và trong nước
Một minh chứng quốc tế cho cách tiếp cận này là quan điểm “real impact” của Nhà xuất bản Emerald, Vương quốc Anh. Emerald là một nhà xuất bản quốc tế với hơn 450 tạp chí khoa học thuộc nhiều lĩnh vực. Theo thông tin Emerald chia sẻ trong buổi làm việc ngày 27/8/2026 với Trường Đại học Hoa Sen (HSU), khoảng 95% danh mục tạp chí của Nhà xuất bản được xếp hạng trong Scopus hoặc Web of Science (WoS) [3].

Bên cạnh việc đề cao tuân thủ đạo đức nghiên cứu, liêm chính nghiên cứu và chất lượng công bố quốc tế, Emerald đặc biệt quan tâm đến tác động thực chất của nghiên cứu. Theo quan điểm “real impact”, tác động của nghiên cứu cần vượt ra ngoài số lượt trích dẫn để hướng đến những thay đổi có thể chứng minh được trong thực tế.
Tại Việt Nam, cách tiếp cận đang được triển khai tại HSU trong phát triển nghiên cứu khoa học có nhiều điểm tương đồng. Trong thời gian qua, HSU đã xây dựng và ban hành hệ thống chính sách, quy định về hoạt động nghiên cứu khoa học; tổ chức các chương trình đào tạo, tập huấn nội bộ; xây dựng dữ liệu phục vụ quản trị và phát triển nghiên cứu; đồng thời tăng cường trang bị và khai thác các cơ sở dữ liệu khoa học quốc tế [4].
Bên cạnh việc nâng cao số lượng, chất lượng nghiên cứu, khả năng công bố quốc tế và tác động học thuật, HSU đã ban hành quy định về chuyển giao các sản phẩm nghiên cứu khoa học. Theo cách tiếp cận này, kết quả nghiên cứu có thể được chuyển giao thành sản phẩm tri thức mới phục vụ đào tạo và người học; sản phẩm công nghệ mới phục vụ doanh nghiệp và cộng đồng; và sản phẩm danh tiếng mới góp phần nâng cao vị thế và xây dựng thương hiệu bền vững của nhà trường [5].
Hai trường hợp trên, dù ở những vị trí khác nhau trong hệ sinh thái nghiên cứu khoa học, cho thấy sự tương đồng giữa cách tiếp cận quốc tế và trong nước về yêu cầu mở rộng giá trị của nghiên cứu từ tác động học thuật đến tác động thực chất.
Từ đo lường tác động học thuật đến đo lường tác động thực chất
Sự mở rộng cách nhìn về giá trị của nghiên cứu cũng đặt ra yêu cầu phải từng bước nâng cấp các công cụ và phương pháp đo lường khoa học. Các chỉ số truyền thống như số lượng công bố, số lượt trích dẫn, chỉ số ảnh hưởng và các chỉ số thư mục khác rất cần thiết để nhận diện năng suất và tác động học thuật, nhưng chưa đủ để phản ánh toàn bộ giá trị mà các sản phẩm nghiên cứu tạo ra.
Đo lường khoa học vì vậy cần được mở rộng theo hướng không chỉ đo những gì diễn ra trong môi trường học thuật, mà còn từng bước xây dựng các chỉ số và phương pháp có khả năng nhận diện, đo lường những giá trị và tác động thực chất của kết quả nghiên cứu. Đó có thể là mức độ kết quả nghiên cứu được sử dụng để phát triển tri thức và các nghiên cứu tiếp theo; được tích hợp vào đào tạo; được ứng dụng, chuyển giao hoặc thương mại hóa; đóng góp cho chính sách; tạo ra sản phẩm, công nghệ hoặc giải pháp mới; và giải quyết những vấn đề của cộng đồng, xã hội.
Như vậy, vấn đề không phải là thay thế các chỉ số đo lường tác động học thuật, mà là mở rộng phạm vi đo lường để có thể phản ánh đầy đủ hơn giá trị của sản phẩm nghiên cứu: không chỉ được công bố ở đâu, được trích dẫn bao nhiêu lần, mà còn tạo ra những giá trị gì cho môi trường học thuật, người học, doanh nghiệp, cộng đồng và xã hội.
Từ mục tiêu học thuật đến giá trị thực chất đối với đất nước
Cách tiếp cận này cũng phù hợp với định hướng được xác định trong Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia. Các mục tiêu đến năm 2030 không chỉ hướng đến nâng cao năng lực nghiên cứu, số lượng công bố khoa học quốc tế và vị thế của các tổ chức khoa học Việt Nam trong khu vực và thế giới, mà còn đặt ra yêu cầu khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo phải tạo ra những giá trị cụ thể cho sự phát triển của đất nước.
Những giá trị đó được thể hiện qua đóng góp vào tăng trưởng và năng suất của nền kinh tế, phát triển công nghệ và đổi mới sáng tạo trong doanh nghiệp, thương mại hóa kết quả nghiên cứu, phát triển hạ tầng và tiện ích phục vụ xã hội, cũng như nâng cao chất lượng cuộc sống và phát triển con người. Điều này cho thấy giá trị của nghiên cứu khoa học không chỉ được thể hiện bằng các thành tựu học thuật, mà còn bằng khả năng chuyển hóa tri thức thành những giá trị thực chất cho đất nước và xã hội.
Yêu cầu mới đối với quản trị nghiên cứu trong trường đại học
Sự dịch chuyển này đặt ra yêu cầu mới đối với chính sách và quản trị nghiên cứu trong các trường đại học. Quản trị nghiên cứu không thể chỉ tập trung vào khâu công bố mà cần quan tâm đến toàn bộ quá trình từ hình thành chủ đề, triển khai nghiên cứu, công bố và phổ biến kết quả đến ứng dụng và chuyển giao.
Hệ thống chính sách cũng cần tạo động lực cho cả tác động học thuật và tác động thực chất. Bên cạnh việc ghi nhận bài báo, trích dẫn và các chỉ số khoa học, các trường đại học cần từng bước có cơ chế ghi nhận những kết quả nghiên cứu được sử dụng trong đào tạo, chính sách, công nghệ, hoạt động của doanh nghiệp và đời sống xã hội.
Để thực hiện được điều này, các trường đại học cần đầu tư đồng bộ cho hệ sinh thái nghiên cứu, bao gồm chính sách và cơ chế quản trị; đội ngũ và năng lực nghiên cứu; dữ liệu và các cơ sở dữ liệu khoa học; tuân thủ đạo đức nghiên cứu và đảm bảo liêm chính nghiên cứu; hợp tác trong nước và quốc tế; cùng các cơ chế hỗ trợ ứng dụng và chuyển giao kết quả nghiên cứu.
Hướng đến phát triển nghiên cứu khoa học bền vững
Từ những cách tiếp cận và minh chứng trong nước, quốc tế có thể thấy phát triển nghiên cứu khoa học bền vững đòi hỏi một cách nhìn rộng hơn về giá trị của nghiên cứu. Công bố quốc tế, trích dẫn và các chỉ số đo lường khoa học vẫn cần thiết, nhưng cần được đặt trong một hệ thống đánh giá rộng hơn, có khả năng nhận diện cả tác động học thuật và tác động thực chất.
Phát triển nghiên cứu vì vậy không chỉ là tạo ra nhiều công bố hơn, mà quan trọng hơn là tạo ra những kết quả nghiên cứu có chất lượng, có tác động học thuật và tạo ra giá trị thực chất đối với cộng đồng khoa học, người học, doanh nghiệp, xã hội và sự phát triển của đất nước. Khi mục tiêu của nghiên cứu được mở rộng theo hướng này, các công cụ, phương pháp và hệ thống chỉ số đo lường khoa học cũng cần được phát triển tương ứng.
Đây cũng là một hướng tiếp cận cần được quan tâm trong quá trình xây dựng chính sách và quản trị nghiên cứu tại các trường đại học Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới./.
Tài liệu tham khảo
[1] D.W. Aksnes, L. Langfeldt, P. Wouters (2019), “Citations, citation indicators, and research quality: An overview of basic concepts and theories”, SAGE Open, DOI: 10.1177/2158244019829575.
[2] The Metric Tide (2015), The Metric Tide: Report of the Independent Review of the Role of Metrics in Research Assessment and Management, https://www.dcscience.net/2015_metrictideS2.pdf.
[3] Emerald Publishing (2026), Research impact, https://www.emerald.com/research-impact.
[4] Huyền Đinh (2026), Đại học Hoa Sen kết nối cùng Emerald Group, thúc đẩy nghiên cứu và xuất bản quốc tế, https://www.hoasen.edu.vn/dai-hoc-hoa-sen-ket-noi-cung-emerald-group/.
[5] Quy định về danh mục sản phẩm chuyển giao từ kết quả nghiên cứu khoa học tại Trường Đại học Hoa Sen, Số QĐ-SPCG/0726/HSU, ban hành ngày 10/07/2026.
