Tiêu chuẩn đo lường chất lượng

Từ số hóa đến năng suất: Khi công nghệ mở rộng năng lực của doanh nghiệp Việt

Kiều Anh 15/08/2026 13:41

Công nghệ không còn là lợi thế nếu chỉ để số hóa những gì doanh nghiệp vốn đang làm. Giá trị của chuyển đổi số nằm ở khả năng biến công nghệ thành năng suất, hiệu quả và những giá trị mới.

Chuyển đổi số gắn liền với việc tạo ra hiệu quả, nâng cao năng suất và chất lượng

Tại hội thảo “Chuyển đổi số để nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, hàng hóa”, trong khuôn khổ Diễn đàn “Năng suất chất lượng quốc gia 2026” do Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia (TĐC) tổ chức ngày 14/8 tại TP. Hồ Chí Minh, ông Nguyễn Nam Hải, Chủ tịch Ủy ban TĐC, cho rằng chuyển đổi số (CĐS) không phải là mục tiêu tự thân.

Nam Hai CD2-1
Ông Nguyễn Nam Hải: Kết quả của CĐS không thể chỉ được đo bằng số lượng phần mềm, nền tảng hay dữ liệu được tạo ra. (Ảnh: BTC).

Theo ông Nguyễn Nam Hải, kết quả của CĐS không thể chỉ được đo bằng số lượng phần mềm, nền tảng hay dữ liệu được tạo ra. Điều quan trọng hơn là phải đo lường được chi phí giảm bao nhiêu, thời gian được rút ngắn như thế nào, sai lỗi được kiểm soát ra sao, chất lượng có ổn định hơn hay không và doanh nghiệp (DN) có tiếp cận thị trường tốt hơn hay không.

Muốn đạt được những kết quả đó, công nghệ phải đi cùng dữ liệu có chất lượng, quy trình được chuẩn hóa, con người có năng lực và phương thức quản trị phù hợp.

Đây chính là điểm giao nhau giữa CĐS với tiêu chuẩn, đo lường, chất lượng (TCĐLCL) và năng suất. Vì vậy, mục tiêu cốt lõi của CĐS không chỉ nằm ở việc áp dụng công nghệ, mà phải gắn liền với việc tạo ra hiệu quả, nâng cao năng suất và chất lượng cho DN.

Trước khi sử dụng các công cụ, giải pháp số, DN cần xác định rõ nhu cầu và mục tiêu cụ thể của mình. Nếu không định vị được hướng đi, DN rất dễ mất phương hướng trước sự đa dạng của các giải pháp công nghệ đang có trên thị trường.

Từ một điểm chạm với khách hàng đến cả hành trình số

Với DN, một trong những bài toán đầu tiên của chuyển đổi số (CĐS) là làm sao tiếp cận đúng khách hàng và biến sự quan tâm thành giao dịch, rồi từ giao dịch thành mối quan hệ lâu dài.

Theo ông Lê Bá An Bình, Giám đốc thương mại Zalo, nền tảng này hiện có 81,3 triệu người dùng thường xuyên hàng tháng, với khoảng 2,2 tỷ tin nhắn được gửi mỗi ngày.

Theo số liệu từ Business Messaging Landscape 2025 cho thấy, 94% người dùng ưu tiên nhận thông tin từ DN qua Zalo, trong khi tỷ lệ chuyển đổi đạt 87%.

Những con số này cho thấy một thay đổi quan trọng: môi trường số không chỉ là nơi DN quảng bá sản phẩm, mà ngày càng trở thành một không gian để xây dựng quan hệ trực tiếp với khách hàng.

Từ Zalo Official Account, Zalo Mini App,… đến các giải pháp quảng cáo, hệ sinh thái này được thiết kế để bao phủ nhiều điểm chạm trong hành trình khách hàng: từ tiếp cận, khám phá, chuyển đổi, giao dịch cho tới chăm sóc và gắn kết lâu dài. Đáng chú ý, việc tích hợp nút dẫn tới hội thoại trực tiếp trên Zalo OA, có thể giúp tăng chuyển đổi từ khách hàng tiềm năng sang tư vấn tới 20%.

Giá trị của cách tiếp cận này nằm ở chỗ DN không còn phải ghép nối quá nhiều công cụ rời rạc. Một khách hàng có thể nhìn thấy thông tin, tìm hiểu sản phẩm, nhận tư vấn, thực hiện giao dịch và tiếp tục được chăm sóc trên cùng một hệ sinh thái.

Những con số từ thực tế triển khai cho thấy tác động khá rõ. Tại Hệ thống Anh văn Hội Việt Mỹ (VUS), việc tích hợp biểu mẫu khách hàng tiềm năng (lead form) với Zalo OA giúp tỷ lệ tương tác tăng từ 15% lên 41%, chất lượng khách hàng tiềm năng tăng 4 lần và thời gian xử lý dữ liệu nội bộ giảm 30%.

Tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, kênh Zalo OA phục vụ tư vấn tuyển sinh ghi nhận 16.000 người quan tâm sau 2 tháng, cùng 2.000 lượt theo dõi mới.

Điều đó cho thấy CĐS trong quan hệ khách hàng không đơn thuần là đưa quảng cáo lên một nền tảng mới. Cốt lõi là rút ngắn khoảng cách giữa DN và khách hàng, đồng thời biến từng điểm chạm thành dữ liệu và từng dữ liệu thành cơ hội kinh doanh.

CD2 - TB1
Diễn giả trình bày tham luận tại Hội thảo. (Ảnh: KA)

AI không chỉ hỗ trợ con người mà trở thành “đồng nghiệp số”

Theo ông Phạm Trường Giang, Giám đốc Giải pháp DN phía Nam, Tập đoàn MISA, mục tiêu tăng trưởng GDP trên 10%/năm trong giai đoạn 2026-2030 đặt ra yêu cầu rất lớn về năng suất. Tốc độ tăng năng suất lao động bình quân giai đoạn này đạt 8,5%/năm, trong khi tỷ trọng kinh tế số được đặt mục tiêu đạt 30% vào năm 2030.

Trong bối cảnh đó, MISA đưa ra khái niệm DN tự vận hành (Agentic Enterprise), trong đó con người và AI Agent cùng làm việc trong một hệ sinh thái cộng tác. Khác với cách sử dụng AI như một công cụ trả lời hoặc hỗ trợ một tác vụ riêng lẻ, AI Agent được kỳ vọng có thể suy luận, lập kế hoạch, thích nghi và hành động để hoàn thành công việc.

Nếu mỗi nhân viên có một “đồng nghiệp số” có thể làm việc liên tục, câu chuyện năng suất sẽ thay đổi.

Theo MISA, AI Agent có thể đảm nhận một phần công việc của từng vị trí, hoạt động 24/7 và phối hợp với những Agent khác để giải quyết các nhiệm vụ phức tạp. Con người vì thế có điều kiện giảm bớt những công việc lặp lại, tập trung nhiều hơn vào thiết kế, giám sát và các quyết định có giá trị cao. MISA không chỉ đưa ra một viễn cảnh tương lai, mà còn dẫn những kết quả từ chính quá trình ứng dụng AI trong DN.

Ông Phạm Trường Giang cho biết, trong phát triển sản phẩm, AI Agent có thể đảm nhận 70-100% một số công việc từ phân tích, thiết kế, lập trình đến kiểm thử yêu cầu. Thời gian phát triển một sản phẩm giảm từ khoảng 3-6 tháng xuống còn 1-2 tháng. Với hoạt động hỗ trợ khách hàng, AI Support Agent có thể tự động xử lý khoảng 70% yêu cầu, giúp năng lực xử lý tăng từ khoảng 6.000 lên 18.000 yêu cầu/ngày.

Ở những công việc hậu cần phía sau, mức chênh lệch thậm chí còn lớn hơn. Xử lý hồ sơ nhân sự được rút từ khoảng một giờ xuống còn 5 phút/ngày; xử lý hóa đơn kế toán từ khoảng 8 giờ xuống còn 30 phút, với AI Agent có thể tự động xử lý khoảng 90-95% hóa đơn.

Những ví dụ này gợi mở một cách nhìn khác về năng suất. Tăng năng suất không nhất thiết đồng nghĩa với việc con người phải làm việc nhiều hơn. Ngược lại, năng suất có thể tăng khi máy móc đảm nhận nhiều hơn những phần việc, mà con người không nhất thiết phải trực tiếp thực hiện”, ông Phạm Trường Giang nhấn mạnh.

Tuy nhiên, để một DN có thể chuyển sang mô hình này, công nghệ không phải điểm bắt đầu duy nhất. Theo ông Nguyễn Trường Giang, DN trước hết phải số hóa dữ liệu và quy trình, sau đó tích hợp AI Agent vào hệ thống hiện có, cuối cùng là học cách phối hợp làm việc cùng AI. Trong mô hình này, con người vẫn giữ vai trò thiết kế, giám sát và quyết định chiến lược.

Nói cách khác, AI không làm thay DN. AI giúp DN có thêm năng lực để làm được nhiều hơn. Và khi năng lực đó không chỉ được dùng để vận hành nội bộ mà còn được mở rộng ra thị trường, CĐS sẽ bước sang một tầng giá trị mới.

Từ những sự kiện vài ngày đến thị trường mở 365 ngày

Trong hoạt động xúc tiến thương mại, ông Trần Văn Chín, Chủ tịch Arobid.com, đặt vấn đề từ một góc nhìn khác: Nếu DN muốn tiếp cận thị trường liên tục, tại sao hoạt động xúc tiến thương mại vẫn phải phụ thuộc quá nhiều vào một sự kiện diễn ra trong vài ngày?

CD2 - AVT1
CĐS chỉ thực sự có ý nghĩa khi công nghệ được chuyển hóa thành năng suất và giá trị cụ thể. (Ảnh: KA)

Theo cách truyền thống, một chương trình xúc tiến thương mại thường gắn với một địa điểm và thời gian cụ thể. Khi sự kiện kết thúc, hoạt động kết nối cũng dễ bị ngắt quãng. Trong môi trường số, DN có thể duy trì sự hiện diện, kết nối với khách hàng và đối tác, đồng thời tích lũy dữ liệu liên tục.

Xúc tiến thương mại có thể chuyển từ những “điểm sự kiện” sang một quá trình diễn ra 365 ngày trong năm. Đi cùng với sự thay đổi về phương thức này là sự thay đổi về cách đo năng suất.

Nếu trước đây hiệu quả xúc tiến thương mại có thể được nhìn qua số lượng hội chợ, triển lãm hay chương trình được tổ chức, thì mô hình mới đặt câu hỏi trực diện hơn: có bao nhiêu kết nối được tạo ra, bao nhiêu cơ hội kinh doanh được mở, bao nhiêu thị trường được tiếp cận và bao nhiêu kết quả có thể đo lường? Đây là một thay đổi quan trọng, bởi năng suất cuối cùng phải được nhìn từ giá trị tạo ra, chứ không chỉ từ khối lượng hoạt động đã thực hiện.

Từ đó, Arobid đưa ra mô hình “Always-on Digital” (phương pháp tiếp thị kỹ thuật số liên tục và xuyên suốt trên các kênh trực tuyến) kết hợp giữa triển lãm trực tiếp, triển lãm kết hợp và Hội chợ Thương mại Kỹ thuật số Toàn cầu (Digital Trade Expo). Khi không còn bị giới hạn bởi không gian và thời gian vật lý, sự hiện diện của DN và sản phẩm có thể tiếp tục được duy trì trên môi trường số, ngay cả khi sự kiện trực tiếp đã kết thúc.

Năng suất không chỉ là làm nhanh hơn, mà là làm nhiều hơn, chính xác hơn và tạo ra nhiều giá trị hơn với cùng nguồn lực. CĐS chỉ thực sự có ý nghĩa khi công nghệ được chuyển hóa thành năng suất và giá trị cụ thể.

Vì vậy, câu hỏi không còn là DN đã số hóa đến đâu, mà là đã biến công nghệ thành năng lực cạnh tranh thực sự hay chưa. Khi dữ liệu, AI và các nền tảng số trở thành hạ tầng mới, công nghệ không chỉ giúp DN vận hành hiệu quả hơn, qua đó nâng cao năng suất và mở rộng giới hạn tăng trưởng của DN Việt Nam./.

Nổi bật
    Mới nhất
    Từ số hóa đến năng suất: Khi công nghệ mở rộng năng lực của doanh nghiệp Việt