Tập đoàn Mỹ vốn hóa 220 tỷ USD dự kiến xây phòng lab bán dẫn, AI tại Hà Nội
Thermo Fisher Scientific, tập đoàn công nghệ Mỹ có giá trị vốn hóa khoảng 220 tỷ USD, dự kiến phối hợp với NIC phát triển phòng thí nghiệm dùng chung về bán dẫn và y - sinh tại Hòa Lạc, mở rộng cơ hội tiếp cận công nghệ, thiết bị và chuyên gia quốc tế cho doanh nghiệp, startup, trường đại học và viện nghiên cứu Việt Nam.
Sáng ngày 13/8, tại Hà Nội, Trung tâm Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NIC), Bộ Tài chính phối hợp với Tập đoàn Thermo Fisher Scientific tổ chức Diễn đàn “Đồng hành cùng Việt Nam hiện thực hóa khát vọng phát triển công nghiệp bán dẫn, AI và đổi mới sáng tạo”.
Diễn đàn quy tụ đại diện các cơ quan quản lý, doanh nghiệp, chuyên gia, viện nghiên cứu, trường đại học (ĐH) cùng các tổ chức hoạt động trong lĩnh vực bán dẫn, AI, công nghệ y sinh và đổi mới sáng tạo (ĐMST).
Tâm điểm của sự kiện là lễ trao Biên bản ghi nhớ hợp tác (MOU) giữa NIC và Thermo Fisher Scientific, dưới sự chứng kiến của nguyên Phó Thủ tướng Chính phủ Nguyễn Chí Dũng.

Theo định hướng hợp tác, Thermo Fisher dự kiến phối hợp với NIC phát triển phòng thí nghiệm dùng chung về bán dẫn và y - sinh tại NIC Hòa Lạc, Hà Nội, theo tiêu chuẩn quốc tế.
Hạ tầng này được định hướng phục vụ doanh nghiệp (DN), startup, trường đại học và viện nghiên cứu, đồng thời mở rộng khả năng tiếp cận thiết bị, công nghệ và chuyên gia quốc tế cho các tổ chức trong nước.
Thermo Fisher Scientific là tập đoàn lớn của Mỹ trong lĩnh vực khoa học sự sống, nghiên cứu, phân tích và các giải pháp công nghệ phục vụ nhiều ngành công nghệ cao. Theo thông tin được chia sẻ tại Diễn đàn, tập đoàn có giá trị vốn hóa khoảng 220 tỷ USD và đã xây dựng mạng lưới cơ sở nghiên cứu, ĐMST tại hơn 50 quốc gia.
Việc một tập đoàn công nghệ quy mô toàn cầu tham gia phát triển hạ tầng nghiên cứu tại Việt Nam vì thế được kỳ vọng tạo thêm một kênh kết nối giữa hệ sinh thái công nghệ trong nước với nguồn lực quốc tế.
Không chỉ đưa thiết bị vào Việt Nam
Theo ông Võ Xuân Hoài, Phó Giám đốc NIC, giá trị quan trọng nhất của hợp tác với Thermo Fisher không nằm ở việc đưa một số thiết bị hoặc công nghệ vào Việt Nam. Điểm cốt lõi là hai bên hướng tới xây dựng một mô hình hạ tầng nghiên cứu mở, trong đó nhiều nhóm đối tượng có thể tiếp cận công nghệ, thiết bị và chuyên gia đạt tiêu chuẩn quốc tế với chi phí và thời gian hợp lý hơn. Đây là cách tiếp cận có ý nghĩa trong bối cảnh các lĩnh vực công nghệ cao ngày càng đòi hỏi mức đầu tư lớn.

Một DN bán dẫn, startup công nghệ hay nhóm nghiên cứu trong trường ĐH nếu phải tự đầu tư toàn bộ hệ thống thiết bị phục vụ nghiên cứu, kiểm thử và đánh giá sản phẩm sẽ phải đối mặt với chi phí rất cao. Không chỉ vốn đầu tư ban đầu, việc duy trì, nâng cấp và vận hành thiết bị cũng tạo ra áp lực đáng kể.
Trong khi đó, tốc độ thay đổi của công nghệ ngày càng nhanh. Một hệ thống được đầu tư hôm nay có thể cần nâng cấp hoặc bổ sung chỉ sau một thời gian ngắn để đáp ứng yêu cầu nghiên cứu mới. Mô hình dùng chung có thể giải quyết một phần bài toán này bằng cách tập trung nguồn lực vào những hạ tầng có tính nền tảng, sau đó mở rộng quyền tiếp cận cho nhiều tổ chức. Thay vì mỗi đơn vị sở hữu một hệ thống riêng, các nguồn lực được tập trung vào một nền tảng có khả năng phục vụ nhiều người dùng hơn.
Hạ tầng dùng chung cho nghiên cứu, thử nghiệm và đào tạo
Theo định hướng được NIC chia sẻ, phòng thí nghiệm tại Hòa Lạc sẽ không chỉ phục vụ nghiên cứu khoa học. Hạ tầng này được kỳ vọng đảm nhiệm nhiều chức năng, từ nghiên cứu và phát triển sản phẩm, kiểm thử công nghệ đến đào tạo nhân lực.
NIC sẽ phối hợp với Thermo Fisher xây dựng lộ trình triển khai, đồng thời kết nối các DN, startup, trường ĐH và viện nghiên cứu có nhu cầu sử dụng. Song song với đầu tư hạ tầng, hai bên hướng tới thúc đẩy các chương trình đào tạo, nâng cao năng lực và thu hút thêm tập đoàn công nghệ, tổ chức nghiên cứu và đối tác quốc tế tham gia. Cách tiếp cận này nhằm tạo ra một chuỗi liên kết thay vì một cơ sở vật chất hoạt động độc lập.
Nhà khoa học có nơi để nghiên cứu; DN có hạ tầng để kiểm thử; startup có điều kiện phát triển sản phẩm; sinh viên và kỹ sư có môi trường tiếp cận công nghệ; còn các tập đoàn quốc tế có thêm một đầu mối để kết nối với hệ sinh thái công nghệ Việt Nam.
Theo ông Võ Xuân Hoài, NIC cũng định hướng phối hợp với các trường ĐH, viện nghiên cứu và DN như FPT, Viettel để từng bước hình thành hệ sinh thái về các ngành công nghệ chiến lược gồm bán dẫn, AI và công nghệ y sinh. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng năng lực nghiên cứu, ĐMST và công nghệ ngay tại Việt Nam.
Việt Nam cần chuyển từ “có công nghệ” sang “có năng lực công nghệ”
Phát triển công nghiệp bán dẫn và AI đang đặt Việt Nam trước một yêu cầu mới: không chỉ tiếp nhận công nghệ mà phải từng bước hình thành năng lực làm chủ và sáng tạo công nghệ. Để đạt mục tiêu đó, hạ tầng nghiên cứu là một trong những điều kiện nền tảng.
Một hệ sinh thái công nghệ cao không thể chỉ dựa trên số lượng dự án đầu tư hoặc quy mô vốn. Phía sau mỗi sản phẩm công nghệ là cả hệ thống gồm phòng thí nghiệm, thiết bị, tiêu chuẩn, dữ liệu, nhân lực, chuyên gia, năng lực kiểm thử và khả năng kết nối với thị trường.
Đặc biệt với ngành bán dẫn, quá trình từ thiết kế đến sản xuất, kiểm tra, đánh giá độ tin cậy và tối ưu sản phẩm đòi hỏi nhiều lớp công nghệ chuyên sâu. AI cũng không nằm ngoài yêu cầu này. Sự phát triển của AI kéo theo nhu cầu về dữ liệu, năng lực tính toán, phần cứng, phần mềm, thuật toán và đội ngũ kỹ thuật có khả năng triển khai các ứng dụng trong thực tế.
Trong lĩnh vực y sinh, quá trình nghiên cứu và phát triển sản phẩm cũng cần hệ thống thiết bị và tiêu chuẩn nghiêm ngặt. Do đó, một hạ tầng dùng chung có thể trở thành điểm giao giữa nhiều lĩnh vực công nghệ, thay vì chỉ phục vụ một ngành riêng lẻ.
FPT đề xuất hợp tác kiểm soát lỗi, đánh giá chip và phân tích ngược
Từ góc nhìn DN công nghệ Việt Nam, Tổng Giám đốc FPT Nguyễn Văn Khoa cho rằng việc tăng cường năng lực nghiên cứu, phát triển và làm chủ công nghệ của DN trong nước là yêu cầu quan trọng. Đồng thời là nhu cầu tăng cường liên kết giữa Nhà nước, DN, trường ĐH, viện nghiên cứu và các tập đoàn công nghệ quốc tế.

FPT cho biết sẵn sàng nghiên cứu khả năng hợp tác với NIC và Thermo Fisher trong các lĩnh vực như AI, dữ liệu, tự động hóa và chuyển đổi số, qua đó bổ sung năng lực công nghệ số cho mô hình hạ tầng nghiên cứu dùng chung.
Đáng chú ý, đại diện FPT đề xuất nghiên cứu xây dựng các hệ thống phòng thí nghiệm tập trung vào ba nhóm nhu cầu: Thứ nhất là kiểm soát lỗi; Thứ hai là đánh giá, kiểm tra các sản phẩm và chip mới; Thứ ba là kỹ thuật phân tích ngược (reverse engineering) nhằm đánh giá cấu trúc, thiết kế và độ tin cậy của sản phẩm.
Theo ông Nguyễn Văn Khoa, năng lực phân tích ngược có ý nghĩa trong việc đánh giá mức độ tin cậy của thiết kế, đặc biệt trong bối cảnh DN Việt Nam ngày càng tham gia sâu hơn vào quá trình phát triển sản phẩm công nghệ.
Đề xuất này cho thấy nhu cầu về hạ tầng dùng chung không chỉ đến từ các viện nghiên cứu hay trường đại học, mà đang xuất hiện trực tiếp từ DN. Khi DN tham gia ngay từ khâu xác định nhu cầu, hạ tầng nghiên cứu có cơ hội bám sát hơn yêu cầu thực tế của thị trường.
Hợp tác công - tư để giải bài toán đầu tư lớn
Một nội dung xuyên suốt tại Diễn đàn là yêu cầu thay đổi cách thức đầu tư hạ tầng công nghệ.
Theo các ý kiến tại phiên tọa đàm “Phát triển hạ tầng bán dẫn, AI và công nghệ y sinh dùng chung”, mô hình dùng chung có thể giúp Việt Nam xử lý đồng thời ba vấn đề: chi phí đầu tư lớn, chi phí vận hành cao và tốc độ thay đổi nhanh của công nghệ.

Nếu mỗi trường ĐH, viện nghiên cứu hay DN tự xây dựng một hệ thống hoàn chỉnh, nguồn lực có nguy cơ bị phân tán. Một số thiết bị có thể không được khai thác hết công suất, trong khi nhiều tổ chức khác lại không có điều kiện tiếp cận. Hạ tầng dùng chung tạo ra khả năng tập trung nguồn lực nhưng mở rộng phạm vi sử dụng.
Tại Diễn đàn, nguyên Phó Thủ tướng Chính phủ Nguyễn Chí Dũng nhấn mạnh vai trò của hợp tác công - tư trong huy động và kết nối nguồn lực Nhà nước, DN và các tổ chức trong hệ sinh thái.
Theo định hướng này, Nhà nước có thể tạo lập môi trường, cơ chế và nền tảng kết nối; doanh nghiệp quốc tế đóng góp công nghệ, thiết bị và kinh nghiệm; DN Việt Nam đưa ra nhu cầu thực tế; còn trường ĐH, viện nghiên cứu tham gia đào tạo và phát triển tri thức. Sự kết hợp này có thể tạo ra hiệu quả lớn hơn so với việc từng thành phần phát triển độc lập.
Thermo Fisher: Việt Nam có cơ hội phát triển công nghệ cao
Ông Gianluca Pettiti, Chủ tịch kiêm Giám đốc Vận hành và Chủ tịch phụ trách Sản phẩm và Công nghệ của Thermo Fisher Scientific, đánh giá Việt Nam đang có nhiều cơ hội để phát triển các ngành công nghệ cao.
Theo ông, Việt Nam đã đặt ra tầm nhìn đầy tham vọng về xây dựng hệ sinh thái ĐMST có khả năng cạnh tranh toàn cầu, tập trung vào những lĩnh vực như bán dẫn, công nghệ sinh học, y tế và AI.

Chiến lược phát triển ngành công nghiệp bán dẫn quốc gia được ban hành năm 2024 là một minh chứng cho định hướng này. Tuy nhiên, để biến tầm nhìn thành năng lực thực tế, Việt Nam cần nhiều hơn công nghệ.
Theo lãnh đạo Thermo Fisher Scientific, một hệ sinh thái công nghệ cao bền vững cần được xây dựng trên nền tảng hạ tầng khoa học và nghiên cứu vững chắc, nguồn nhân lực chất lượng cao, hệ thống tiêu chuẩn và chất lượng chặt chẽ, cùng khả năng tích hợp AI và các công nghệ số tiên tiến.
Quan trọng hơn, các thành phần này phải được kết nối thông qua hợp tác giữa Chính phủ, giới học thuật và ngành công nghiệp. Đây cũng chính là khoảng trống mà mô hình phòng thí nghiệm dùng chung tại Hòa Lạc hướng tới giải quyết.
NIC muốn đưa nguồn lực quốc tế đến gần hơn với Việt Nam
Theo ông Võ Xuân Hoài, NIC đặc biệt coi trọng hợp tác quốc tế, trong đó có các đối tác đến từ Mỹ. Thông qua những chương trình như Vietnam Innovation Challenge và các hoạt động kết nối ĐMST Việt Nam - Mỹ, NIC đã từng bước mở rộng mạng lưới với DN, quỹ đầu tư, trường đại học và tổ chức công nghệ.
Mục tiêu là thúc đẩy hợp tác về nghiên cứu và phát triển, đầu tư cũng như đào tạo nhân lực, qua đó đưa Việt Nam kết nối sâu hơn với các trung tâm công nghệ toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, hợp tác với Thermo Fisher Scientific được kỳ vọng tạo thêm một kênh để nguồn lực công nghệ quốc tế tiếp cận trực tiếp hơn với nhu cầu trong nước. Nếu được triển khai hiệu quả, phòng thí nghiệm tại Hòa Lạc không chỉ phục vụ những tổ chức đang hoạt động trong hệ sinh thái NIC mà còn có thể trở thành nền tảng thu hút thêm các đối tác mới.
Từ một phòng lab đến hệ sinh thái công nghệ
Điểm đáng chú ý của thỏa thuận giữa NIC và Thermo Fisher Scientific là mục tiêu không dừng lại ở một dự án hạ tầng. NIC hướng tới hình thành tại Hòa Lạc một mô hình hạ tầng nghiên cứu và ĐMST dùng chung theo tiêu chuẩn quốc tế, sau đó có khả năng nhân rộng sang các lĩnh vực công nghệ chiến lược khác.
Để làm được điều này, yếu tố quyết định sẽ không chỉ là thiết bị. Hạ tầng phải có cơ chế vận hành hiệu quả, có đội ngũ đủ năng lực, có cộng đồng người dùng, có chương trình đào tạo và quan trọng nhất là có khả năng kết nối nghiên cứu với doanh nghiệp. Một phòng thí nghiệm hiện đại nhưng ít người sử dụng sẽ khó tạo ra tác động lớn. Ngược lại, một nền tảng được vận hành như một “hạ tầng mở” có thể tạo ra giá trị vượt xa giá trị của từng thiết bị riêng lẻ.
Từ góc độ này, hợp tác NIC - Thermo Fisher Scientific có thể được xem như một bước thử nghiệm cho cách tiếp cận mới: không đầu tư công nghệ theo từng đơn vị riêng biệt, mà xây dựng hạ tầng để nhiều chủ thể cùng sử dụng, cùng nghiên cứu và cùng tạo ra giá trị.
Tạo năng lực công nghệ ngay tại Việt Nam
Việt Nam đang đứng trước cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị và chuỗi cung ứng toàn cầu. Nhưng để biến cơ hội thành năng lực cạnh tranh lâu dài, yêu cầu đặt ra là phải tăng tỷ trọng giá trị được tạo ra trong nước.
Điều đó đòi hỏi DN Việt Nam có khả năng nghiên cứu và phát triển sản phẩm; trường ĐH và viện nghiên cứu có khả năng tạo ra tri thức ứng dụng; startup có điều kiện thử nghiệm ý tưởng; còn các tập đoàn quốc tế có thể tìm thấy đối tác và nguồn lực đủ năng lực để hợp tác lâu dài.
Phòng thí nghiệm dùng chung tại NIC Hòa Lạc, nếu được triển khai đúng định hướng, có thể trở thành một mắt xích trong chuỗi liên kết đó. Từ thiết bị và công nghệ quốc tế, Việt Nam có thể xây dựng năng lực vận hành. Từ năng lực vận hành, phát triển đội ngũ. Từ đội ngũ và hạ tầng, tạo ra nghiên cứu và sản phẩm. Và từ sản phẩm, hình thành năng lực cạnh tranh trên thị trường.
Đó cũng là bước chuyển quan trọng từ tư duy “thu hút công nghệ” sang “tạo lập năng lực công nghệ”.
Trong dài hạn, giá trị của hợp tác NIC và Thermo Fisher Scientific sẽ không chỉ được đo bằng số lượng thiết bị được đưa vào Việt Nam hay quy mô của một phòng thí nghiệm. Quan trọng hơn là khả năng tạo ra một hạ tầng mở, nơi Nhà nước, doanh nghiệp, trường đại học, viện nghiên cứu và các tập đoàn quốc tế cùng tham gia.
Nếu mô hình này vận hành hiệu quả và có thể nhân rộng, Hòa Lạc không chỉ có thêm một phòng lab công nghệ cao, mà có thể từng bước trở thành một điểm kết nối nguồn lực nghiên cứu, DN và công nghệ quốc tế.
Đây là nền tảng cần thiết để Việt Nam tiến gần hơn tới mục tiêu xây dựng năng lực thực chất trong bán dẫn, AI, công nghệ y sinh và các ngành công nghệ chiến lược, qua đó biến đổi mới sáng tạo từ một định hướng chính sách thành năng lực tạo ra sản phẩm, DN và giá trị mới cho nền kinh tế./.
