Chính sách và quản lý

Nhu cầu chăm sóc sức khỏe tâm thần và khoảng trống trong chính sách phát triển nhân lực

VVH • 20/10/2026 09:44

Nhu cầu chăm sóc sức khỏe tâm thần ngày càng gia tăng đang đặt ra yêu cầu cấp thiết về hoàn thiện chính sách phát triển nguồn nhân lực tâm lý lâm sàng tại Việt Nam. Từ những vấn đề được thảo luận tại Hội thảo quốc tế ngày 16/10/2026, các chuyên gia nhấn mạnh sự cần thiết phải chuẩn hóa vị trí việc làm, tiêu chuẩn năng lực và cơ chế sử dụng nhân lực, đồng thời tăng cường truyền thông chính sách nhằm tạo sự thống nhất về nhận thức, thúc đẩy đồng thuận và nâng cao hiệu quả thực thi.

Quá trình xác lập địa vị nghề nghiệp của nhân viên tâm lý lâm sàng vẫn chưa theo kịp yêu cầu thực tiễn

Ngày 16/10/2026, tại Hà Nội, Trường Đại học Giáo dục (Đại học Quốc gia Hà Nội) phối hợp với Vụ Tổ chức cán bộ (Bộ Y tế), Viện Chiến lược và Chính sách y tế (Bộ Y tế) và Hội Tâm lý Trị liệu Việt Nam tổ chức Hội thảo quốc tế “Thực trạng và nhu cầu vị trí việc làm của nhân viên tâm lý lâm sàng tại Việt Nam: Cơ hội, thách thức và khuyến nghị chính sách”. Hội thảo được tổ chức theo hình thức trực tiếp kết hợp trực tuyến, với sự tài trợ của Đại học Y Charité (Cộng hòa Liên bang Đức).

Hội thảo không chỉ đề cập đến nhu cầu bổ sung nhân lực mà còn tập trung làm rõ những điều kiện cần thiết để một nghề nghiệp được công nhận và vận hành hiệu quả, từ tiêu chuẩn đào tạo, năng lực chuyên môn đến tuyển dụng, sử dụng và đánh giá nhân sự. Đây cũng là những nội dung có ý nghĩa trực tiếp đối với quá trình xây dựng, hoàn thiện và truyền thông chính sách trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe tâm thần.

NV11-BAI-Nhu cầu chăm sóc sức khỏe tâm thần và khoảng trống trong chính sách-1
PGS.TS. Trần Thành Nam, Hiệu trưởng Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội phát biểu khai mạc tại Hội thảo.

Phát biểu khai mạc Hội thảo, PGS.TS. Trần Thành Nam, Hiệu trưởng Trường Đại học Giáo dục dẫn số liệu của Tổ chức Y tế thế giới (WHO) năm 2022 cho thấy, cứ 8 người trên thế giới thì có 1 người đang chung sống với rối loạn tâm thần. Thực trạng này phản ánh quy mô của những thách thức đối với hệ thống chăm sóc sức khỏe, đồng thời đặt ra yêu cầu phải phát triển đội ngũ nhân lực chuyên môn phù hợp.

Tại Việt Nam, PGS.TS. Trần Thành Nam cho biết, gần 15% dân số có các bệnh lý liên quan đến rối loạn tâm thần, trong đó khoảng 3 triệu người mắc các rối loạn hoặc tình trạng nặng được đề cập trong báo cáo. Những con số này cho thấy nhu cầu tiếp cận dịch vụ chăm sóc sức khỏe tâm thần là đáng kể, trong khi nguồn nhân lực và khả năng cung ứng dịch vụ còn hạn chế.

Theo PGS.TS. Trần Thành Nam, mặc dù Việt Nam đã hình thành các chương trình đào tạo tâm lý học từ nhiều thập kỷ trước, quá trình xác lập địa vị nghề nghiệp của nhân viên tâm lý lâm sàng vẫn chưa theo kịp yêu cầu thực tiễn. Đặc biệt, việc xác định vị trí việc làm trong các cơ sở khám bệnh, chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe tâm thần cộng đồng vẫn là vấn đề cần tiếp tục hoàn thiện. Lịch sử đào tạo cho thấy Việt Nam đã triển khai các chương trình cử nhân tâm lý giáo dục từ những năm 1970, đào tạo cử nhân tâm lý học từ năm 1995, chương trình thạc sĩ chuyên ngành tâm lý học lâm sàng từ năm 2009 và đào tạo tiến sĩ chuyên ngành này từ năm 2016. Đến năm 2020, nghề nhà tâm lý học mới được định danh trong Danh mục nghề nghiệp Việt Nam, trong đó có nghề nhà tâm lý học lâm sàng.

Sự phát triển của đào tạo và quá trình công nhận nghề nghiệp cho thấy nền tảng khoa học, nhân lực và pháp lý đã từng bước được hình thành. Tuy nhiên, khoảng cách giữa đào tạo và sử dụng nhân lực vẫn đặt ra yêu cầu cần có những chính sách đồng bộ hơn.

Hoàn thiện hành lang pháp lý

Một nội dung trọng tâm được các đại biểu trao đổi tại Hội thảo là việc cụ thể hóa các quy định pháp luật liên quan đến hoạt động tâm lý lâm sàng.

Luật Khám bệnh, chữa bệnh số 15/2023/QH15, được Quốc hội thông qua ngày 09/01/2023, đã đưa nhân viên tâm lý lâm sàng vào nhóm chức danh chuyên môn phải có giấy phép hành nghề theo quy định. Nghị định số 96/2023/NĐ-CP ngày 30/12/2023 của Chính phủ tiếp tục quy định chi tiết một số điều của Luật, bao gồm những nội dung liên quan đến thực hành, kiểm tra đánh giá năng lực và cấp giấy phép hành nghề. Đây là những bước tiến quan trọng trong việc xác lập cơ sở pháp lý cho hoạt động tâm lý lâm sàng tại Việt Nam. Tuy nhiên, việc quy định điều kiện hành nghề và việc xây dựng tiêu chuẩn vị trí việc làm trong các đơn vị sự nghiệp công lập là hai nội dung có liên quan nhưng không hoàn toàn đồng nhất.

PGS.TS. Trần Thành Nam nhận định, các quy định hiện hành đã bước đầu ghi nhận nghề nghiệp và đặt ra yêu cầu về điều kiện hành nghề, nhưng hệ thống tiêu chuẩn về năng lực đào tạo, trình độ chuyên môn, bồi dưỡng, chức năng và nhiệm vụ của nhân viên tâm lý lâm sàng tại cơ sở y tế vẫn cần được tiếp tục cụ thể hóa. Theo ông, sự phối hợp giữa cơ quan quản lý nhân lực, cơ quan quản lý đào tạo, các cơ sở giáo dục đại học và tổ chức nghiên cứu có vai trò quan trọng trong quá trình tham mưu, xây dựng chính sách đối với lĩnh vực này.

Ở góc độ quản lý nhà nước, TS. Nguyễn Hồng Sơn, Vụ trưởng Vụ Tổ chức cán bộ (Bộ Y tế) cho biết, vị trí việc làm tâm lý lâm sàng đã được xác định trong nhóm 12 danh mục vị trí việc làm theo Nghị định số 232/2026/NĐ-CP của Chính phủ. Tuy nhiên, việc có tên trong danh mục mới chỉ là một bước trong quá trình hoàn thiện chính sách. Để triển khai trên thực tế, cần làm rõ nội dung công việc, sản phẩm chuyên môn, quy trình thực hiện và khung năng lực của nhân viên tâm lý lâm sàng.

Một vấn đề được TS. Nguyễn Hồng Sơn đặc biệt lưu ý là phải phân định được tính chất công việc của nhân viên tâm lý lâm sàng với bác sĩ chuyên ngành tâm thần và nhân viên công tác xã hội. Việc xác định rõ chức năng, nhiệm vụ đặc thù sẽ tạo căn cứ cho đào tạo, bồi dưỡng, tuyển dụng, quản lý, sử dụng và đánh giá đội ngũ nhân lực.

Như vậy, việc cụ thể hóa những nội dung nêu trên có ý nghĩa quan trọng đối với cả cơ sở tuyển dụng và người hành nghề. Đối với cơ sở y tế, đó là căn cứ để xây dựng đề án vị trí việc làm và tổ chức nhân sự. Đối với cơ sở đào tạo, đó là cơ sở xác định chuẩn đầu ra, nội dung chương trình và yêu cầu thực hành. Đối với người dân, việc xác định rõ phạm vi chuyên môn giúp nhận biết và lựa chọn dịch vụ phù hợp. Trong bối cảnh Bộ Y tế tiếp nhận thêm các đơn vị bảo trợ xã hội, nhu cầu sử dụng nhân lực tâm lý lâm sàng cũng cần được xem xét trên phạm vi rộng hơn, không chỉ giới hạn tại các bệnh viện chuyên khoa tâm thần.

Đào tạo nhân lực tâm lý lâm sàng: Cần gắn chuẩn đầu ra với nhu cầu sử dụng

Bên cạnh việc hoàn thiện hành lang pháp lý, chất lượng và quy mô đào tạo nhân lực tâm lý lâm sàng cũng là nội dung được các chuyên gia đặc biệt quan tâm.

Tại hội thảo, GS.TS. Đặng Hoàng Minh, Trường Đại học Giáo dục (Đại học Quốc gia Hà Nội) trình bày báo cáo về thực trạng đào tạo chuyên ngành tâm lý lâm sàng tại Việt Nam, đồng thời giới thiệu các mô hình đào tạo chuyên gia tâm lý học lâm sàng trên thế giới. Theo GS.TS. Đặng Hoàng Minh, hoạt động đào tạo cử nhân tâm lý giáo dục, sư phạm tâm lý giáo dục tại Việt Nam đã được triển khai từ năm 1973 tại các trường đại học sư phạm. Đến năm 1995, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Hà Nội) bắt đầu đào tạo cử nhân tâm lý học, có định hướng chuyên ngành tâm lý học lâm sàng ở năm học thứ tư, với chỉ tiêu khoảng 80-100 sinh viên/năm.

Năm 2026, Việt Nam có 35 trường đại học đào tạo cử nhân tâm lý học hoặc tâm lý giáo dục, với chỉ tiêu khoảng 80-150 sinh viên/năm/trường. Hiện cả nước có 38 cơ sở đào tạo, trong đó 33 cơ sở thuộc nhóm đại học đa ngành, khoa học xã hội hoặc sư phạm và 5 trường đại học y bắt đầu đào tạo cử nhân tâm lý học từ năm 2024. Năm cơ sở đào tạo thuộc khối y là Trường Đại học Y Hà Nội, Trường Đại học Y Dược Cần Thơ, Trường Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh, Trường Đại học Y Dược (Đại học Đà Nẵng) và Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch.

Đối với đào tạo sau đại học, chương trình thạc sĩ chuyên ngành tâm lý học lâm sàng đầu tiên được triển khai tại Trường Đại học Giáo dục từ năm 2009. Đến năm 2026, cả nước có 5 cơ sở đào tạo trình độ thạc sĩ chuyên ngành này, trong đó 4 cơ sở tại Hà Nội và 1 cơ sở tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Những số liệu trên phản ánh sự mở rộng của hệ thống đào tạo, nhưng đồng thời đặt ra vấn đề về sự tương thích giữa chương trình đào tạo và yêu cầu thực hành nghề nghiệp.

NV11-BAI-Nhu cầu chăm sóc sức khỏe tâm thần và khoảng trống trong chính sách-2
Các đại biểu tham dự trực tiếp chụp ảnh lưu niệm tại Hội thảo.

GS.TS. Đặng Hoàng Minh cũng giới thiệu ba mô hình đào tạo chuyên gia tâm lý học lâm sàng trên thế giới, gồm mô hình nhà khoa học - nhà thực hành, mô hình học giả - nhà thực hành và mô hình nhà khoa học lâm sàng. Trong đó, chương trình thạc sĩ tâm lý học lâm sàng trẻ em và vị thành niên tại Trường Đại học Giáo dục được xây dựng tham chiếu tiêu chuẩn đào tạo của Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA), dựa trên chương trình của Đại học Vanderbilt (Hoa Kỳ), theo định hướng nhà khoa học - nhà thực hành. Mô hình này chú trọng kết hợp kiến thức khoa học với kỹ năng thực hành, giúp người học phát triển năng lực đánh giá, tham vấn, can thiệp tâm lý, nghiên cứu và giám sát chuyên môn dựa trên bằng chứng.

Một vấn đề quan trọng khác là xây dựng cơ chế phối hợp thường xuyên giữa cơ sở đào tạo và đơn vị sử dụng nhân lực. Các bệnh viện, cơ sở chăm sóc sức khỏe tâm thần và tổ chức nghề nghiệp cần tham gia phản hồi về yêu cầu chuyên môn, trong khi cơ sở đào tạo có trách nhiệm điều chỉnh chương trình phù hợp với bằng chứng khoa học và nhu cầu thực tiễn.

Năm nhóm ưu tiên của WHO và định hướng phát triển tại Việt Nam

Tại hội thảo, TS.BS. Lại Đức Trường, cán bộ phụ trách quản lý điều trị bệnh không lây nhiễm của WHO tại Việt Nam trình bày quan điểm của WHO về nguồn nhân lực chăm sóc sức khỏe tâm thần, trong đó có nhân viên tâm lý lâm sàng. Theo TS.BS. Lại Đức Trường, để nâng cao khả năng tiếp cận và chất lượng dịch vụ tại Việt Nam, cần chú trọng 5 nhóm ưu tiên:

Quản trị và đầu tư: Hoàn thiện khung pháp lý, kế hoạch, ngân sách và cơ chế trách nhiệm giải trình.

Dịch vụ gần cộng đồng: Tích hợp chăm sóc sức khỏe tâm thần vào y tế ban đầu, bệnh viện đa khoa và các chương trình chăm sóc sức khỏe học đường, bà mẹ, trẻ em, người cao tuổi.

Đội ngũ đa ngành: Phát triển số lượng và cải thiện phân bổ nhân lực, ưu tiên tâm lý lâm sàng, điều dưỡng và công tác xã hội.

Năng lực và giám sát: Tăng cường đào tạo dựa trên năng lực, giám sát hỗ trợ và quy định rõ cơ chế chuyển tuyến.

Dữ liệu và chất lượng: Theo dõi khả năng tiếp cận, mức độ an toàn, hiệu quả và công bằng; đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin.

Đại diện WHO khuyến nghị việc mở rộng dịch vụ tại Việt Nam cần được tiến hành từng bước, dựa trên dữ liệu và không vượt quá năng lực đào tạo, giám sát chuyên môn của hệ thống. Đây là định hướng có ý nghĩa đối với việc bảo đảm chất lượng dịch vụ trong quá trình phát triển nhân lực.

Một định hướng cần quan tâm là tăng cường sử dụng bằng chứng nghiên cứu trong xây dựng hướng dẫn chuyên môn. Việc lựa chọn các phương pháp đánh giá và can thiệp cần dựa trên cơ sở khoa học, đồng thời tính đến đặc điểm văn hóa, điều kiện kinh tế - xã hội và khả năng đáp ứng của hệ thống y tế Việt Nam. Ứng dụng công nghệ số cũng có thể hỗ trợ quản lý hồ sơ, theo dõi chất lượng dịch vụ, đào tạo liên tục và kết nối chuyên môn giữa các tuyến. Tuy nhiên, việc ứng dụng công nghệ cần gắn với yêu cầu bảo mật dữ liệu cá nhân, bảo vệ thông tin sức khỏe và trách nhiệm của người hành nghề.

Từ những vấn đề được các chuyên gia thảo luận, có thể xác định một số định hướng cần quan tâm trong quá trình hoàn thiện chính sách đối với nhân lực tâm lý lâm sàng tại Việt Nam.

Trước hết, cần tiếp tục rà soát, hoàn thiện hệ thống quy định về vị trí việc làm, tiêu chuẩn năng lực và phạm vi hoạt động chuyên môn của nhân viên tâm lý lâm sàng. Quá trình xây dựng quy định cần bảo đảm tính thống nhất giữa pháp luật về khám bệnh, chữa bệnh, quản lý viên chức và giáo dục đại học.

Thứ hai, cần tăng cường phối hợp giữa Bộ Y tế, Bộ Giáo dục và Đào tạo, các cơ sở đào tạo, bệnh viện và tổ chức nghề nghiệp trong xây dựng chuẩn năng lực và tổ chức thực hành chuyên môn. Việc xác định chuẩn đào tạo phải dựa trên yêu cầu thực tế của vị trí việc làm, đồng thời có cơ chế đánh giá và cập nhật định kỳ.

Thứ ba, cần tiến hành khảo sát nhu cầu sử dụng nhân lực tại các bệnh viện, cơ sở chăm sóc sức khỏe tâm thần và đơn vị cung cấp dịch vụ liên quan. Dữ liệu khảo sát phải phản ánh được sự khác biệt giữa các tuyến y tế, địa phương và nhóm đối tượng phục vụ, từ đó hỗ trợ việc xây dựng kế hoạch phát triển nhân lực phù hợp.

Thứ tư, cần khuyến khích nghiên cứu khoa học, hợp tác quốc tế và ứng dụng công nghệ số trong đào tạo, giám sát, đánh giá chất lượng dịch vụ. Việc tiếp nhận kinh nghiệm quốc tế cần có chọn lọc, trên cơ sở kiểm chứng và điều chỉnh phù hợp với điều kiện Việt Nam.

Cuối cùng, cần coi truyền thông chính sách là một bộ phận của quá trình xây dựng và tổ chức thực hiện chính sách. Các dự thảo quy định có tác động đến cơ sở đào tạo, đơn vị sử dụng nhân lực và người dân cần được giải thích đầy đủ, lấy ý kiến thực chất và phản hồi công khai trong phạm vi phù hợp.

Hội thảo đã tạo diễn đàn kết nối giữa cơ quan quản lý, giới nghiên cứu, cơ sở đào tạo và các đơn vị thực hành, góp phần nhận diện những vấn đề cần giải quyết trong quá trình phát triển nghề tâm lý lâm sàng tại Việt Nam. Việc hoàn thiện chính sách đối với nhân viên tâm lý lâm sàng không chỉ có ý nghĩa đối với một nhóm nghề nghiệp cụ thể mà còn gắn với mục tiêu nâng cao chất lượng nguồn nhân lực y tế, phát triển hệ thống chăm sóc sức khỏe tâm thần và bảo đảm khả năng tiếp cận dịch vụ của người dân. Để đạt được mục tiêu đó, các quy định pháp luật cần được xây dựng trên cơ sở khoa học, có tính khả thi và được truyền thông đầy đủ nhằm tạo sự thống nhất về nhận thức, đồng thuận trong thực hiện./.

Nổi bật
    Mới nhất
    Nhu cầu chăm sóc sức khỏe tâm thần và khoảng trống trong chính sách phát triển nhân lực