Hợp tác “ba nhà” mở đường cho tài sản mã hoá: Từ thí điểm chính sách đến kiến tạo thị trường công nghệ
Trong bối cảnh thị trường tài sản số phát triển nhanh nhưng hành lang pháp lý chưa hoàn thiện, việc thúc đẩy cơ chế thí điểm (sandbox) đang trở thành hướng đi chiến lược. Hội thảo “Hợp tác ba nhà trong phát triển tài sản mã hoá và thúc đẩy thị trường công nghệ” không chỉ là diễn đàn trao đổi chính sách mà còn mở ra cách tiếp cận mới: Đưa tài sản mã hoá từ “vùng thử nghiệm” vào quỹ đạo quản lý, từng bước hình thành chuẩn mực quốc gia và động lực tăng trưởng cho kinh tế số.

Hội thảo do Học viện Chiến lược Khoa học và Công nghệ (KH&CN) phối hợp với Công ty cổ phần VinSmart Future (thuộc Tập đoàn Vingroup) tổ chức ngày 20/3/2026 với sự tham gia của đông đảo đại biểu đến từ cơ quan quản lý, doanh nghiệp, viện nghiên cứu và các chuyên gia công nghệ - tài chính.
Hành lang pháp lý mở đường cho tài sản mã hoá
Phát biểu tại Hội thảo, ông Nguyễn Khắc Lịch, Cục trưởng Cục Công nghiệp Công nghệ thông tin nhấn mạnh, Việt Nam đã có những bước đi ban đầu trong việc công nhận tài sản số như một loại tài sản hợp pháp.
Các chính sách như Nghị quyết 05/2025/NQ-CP và các quy định liên quan đã tạo nền tảng cho việc thí điểm mô hình giao dịch tài sản mã hoá trong khuôn khổ kiểm soát.
Trong đó, cơ chế sandbox được xác định là công cụ then chốt giúp cân bằng giữa đổi mới sáng tạo và quản lý rủi ro, đồng thời tạo dư địa để Nhà nước từng bước hoàn thiện thể chế dựa trên thực tiễn.

Trong phần đề dẫn Hội thảo, PGS.TS. Vũ Văn Tích, Phó Giám đốc Học viện Chiến lược KH&CN đã đặt vấn đề một cách hệ thống và toàn diện về vai trò của tài sản mã hoá trong nền kinh tế số.
Theo ông, tài sản mã hoá đang nổi lên như một loại hình tài sản mới với quy mô thị trường toàn cầu lên tới hàng nghìn tỷ USD, được nhiều quốc gia như Mỹ, EU, Singapore, Nhật Bản hay Trung Quốc chủ động xây dựng khung pháp lý và triển khai cơ chế sandbox để kiểm soát và thúc đẩy phát triển.
Đặc biệt, xu hướng token hoá tài sản thực (RWA), bao gồm quyền sở hữu trí tuệ, dữ liệu và kết quả nghiên cứu khoa học, đang mở ra cơ hội mới để thương mại hoá công nghệ và gia tăng giá trị tài sản.
Đặt trong bối cảnh Việt Nam, PGS.TS. Vũ Văn Tích cho rằng, hệ thống pháp lý đang từng bước hình thành thông qua Luật Công nghiệp công nghệ số, Nghị định số 353/2025/NĐ-CP và Nghị quyết 05/NQ-CP về thí điểm thị trường tài sản mã hoá, cùng với định hướng lớn từ Nghị quyết số 57-NQ/TW của Bộ Chính trị.
Tuy nhiên, khoảng trống lớn nhất hiện nay không nằm ở chính sách, mà ở cơ chế triển khai và phối hợp giữa “ba nhà”.
Thực tiễn cho thấy, vẫn thiếu các cơ chế điều phối hiệu quả để chia sẻ nguồn lực, chuyển giao công nghệ bảo mật và phân bổ lợi ích giữa Nhà nước - Nhà khoa học - Doanh nghiệp.
Ở góc độ thị trường, nhu cầu từ phía doanh nghiệp đang ngày càng rõ nét khi tài sản mã hoá được nhìn nhận như một công cụ giúp đa dạng hóa kênh huy động vốn, tăng thanh khoản và minh bạch hoá giao dịch.
Tuy nhiên, doanh nghiệp vẫn đối mặt với nhiều rào cản về chi phí tuân thủ, hạ tầng công nghệ và nhân lực chuyên môn.
Do đó, theo PGS.TS. Vũ Văn Tích, việc thiết lập cơ chế sandbox với sự đồng hành của Nhà nước và sự hỗ trợ từ các viện, trường, tổ chức nghiên cứu là điều kiện tiên quyết để đưa tài sản mã hoá từ ý tưởng vào thực tiễn.
PGS.TS. Vũ Văn Tích nhấn mạnh, Hội thảo lần này không chỉ dừng ở trao đổi học thuật mà hướng tới mục tiêu cụ thể: Xác định các loại hình tài sản mã hoá tiềm năng, đề xuất cơ chế thử nghiệm và chính sách phát triển; làm rõ vai trò của từng chủ thể trong hệ sinh thái; đồng thời kiến nghị các giải pháp và nguồn lực khả thi để thúc đẩy hợp tác “ba nhà”.
Kết quả của Hội thảo sẽ được tổng hợp thành báo cáo tham vấn gửi Bộ KH&CN, làm cơ sở xây dựng chính sách, góp phần hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng kinh tế hai con số và phát triển kinh tế số quốc gia.
Tài sản mã hoá: Từ khái niệm đến cơ hội thương mại hóa
Trong bối cảnh thị trường tài sản số đang phát triển mạnh mẽ nhưng chưa có hành lang pháp lý hoàn chỉnh, câu chuyện thí điểm mô hình sandbox cho sàn giao dịch tài sản mã hóa tại Việt Nam đã trở thành tâm điểm thảo luận tại hội thảo với sự tham gia của cơ quan quản lý, doanh nghiệp và chuyên gia.
Không chỉ dừng lại ở góc nhìn chính sách, các ý kiến cho thấy sự đồng thuận rõ ràng về sự cần thiết của một cơ chế “thử nghiệm có kiểm soát” nhằm vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo, vừa đảm bảo vai trò quản lý của Nhà nước, hướng tới xây dựng chuẩn mực quốc gia trong lĩnh vực tài sản số.

Ở góc độ chuyên gia, Nghiêm Minh Hoàng, Chuyên gia Ứng dụng Fintech, Hiệp hội Blockchain và Tài sản số Việt Nam nhấn mạnh rằng, việc Việt Nam chuẩn bị thí điểm sàn giao dịch tài sản số theo Nghị quyết 05/2025/NQ-CP có ý nghĩa rất quan trọng đối với quá trình xây dựng khung pháp lý.
Theo ông, điểm cốt lõi của cơ chế này là tạo ra một khuôn khổ thử nghiệm thực tế trong thời hạn 5 năm, giúp cơ quan quản lý kiểm chứng chính sách thay vì chỉ dừng ở nghiên cứu.
Sandbox vì vậy không phải là đích đến, mà là bước đệm để xây dựng một hệ thống pháp lý đầy đủ và khả thi hơn.
Phân tích sâu hơn, ông Hoàng cho rằng, ý nghĩa lớn nhất của thí điểm là giúp quá trình làm luật bám sát thực tiễn. Thông qua vận hành thử nghiệm, cơ quan quản lý có thể đánh giá các vấn đề cốt lõi như phạm vi tài sản, điều kiện tổ chức giao dịch, cơ chế giám sát, nghĩa vụ minh bạch thông tin cũng như kiểm soát dòng tiền.
Cách tiếp cận này thể hiện sự kết hợp giữa thận trọng và chủ động, thận trọng trong kiểm soát phạm vi thử nghiệm, nhưng chủ động trong việc thiết lập nền tảng pháp lý từ thực tế vận hành.
Một thực tế được ông Nghiêm Minh Hoàng thẳng thắn chỉ ra là phần lớn giao dịch tài sản số của người Việt hiện diễn ra trên các nền tảng quốc tế ngoài phạm vi quản lý trực tiếp.
Vì vậy, việc thí điểm sàn giao dịch trong nước có thể mang lại ba lợi ích rõ rệt: Tăng minh bạch, cải thiện khả năng quản lý và bảo vệ nhà đầu tư tốt hơn.
Khi các giao dịch được thực hiện trong khuôn khổ được cấp phép và giám sát, các yêu cầu về công bố thông tin, trách nhiệm giải trình sẽ rõ ràng hơn. Đồng thời, việc thanh toán bằng đồng Việt Nam trong khuôn khổ thí điểm cũng giúp cơ quan quản lý theo dõi dòng tiền hiệu quả hơn, góp phần phòng chống rửa tiền và đảm bảo an toàn hệ thống tài chính.
Tuy nhiên, ông cũng lưu ý rằng, thách thức lớn nhất không nằm ở công nghệ mà ở năng lực vận hành thị trường trong khuôn khổ mới. Bài toán nhân sự, thanh khoản thị trường và quản trị rủi ro là những yếu tố then chốt. Một sàn giao dịch tài sản số đòi hỏi đội ngũ có khả năng kết nối giữa công nghệ blockchain, vận hành thị trường và tuân thủ pháp lý.
Đồng thời, cần đảm bảo đủ thanh khoản để phản ánh đúng hành vi thị trường, trong khi vẫn duy trì các điều kiện kiểm soát cần thiết trong giai đoạn thí điểm.
Sandbox - “phòng thí nghiệm” cho chính sách và công nghệ
Kinh nghiệm thực tiễn từ địa phương được bà Phạm Thị Ngọc Quyên, Phó Giám đốc Sở KH&CN Đà Nẵng chia sẻ đã làm rõ hơn vai trò của sandbox.
Theo bà, việc cho phép thử nghiệm có kiểm soát các giải pháp công nghệ trung gian liên quan đến chuyển đổi tài sản mã hóa giúp cơ quan quản lý “nhìn thấy” công nghệ vận hành, đồng thời tạo không gian để doanh nghiệp điều chỉnh mô hình kinh doanh phù hợp.
Từ hai dự án thí điểm thành công, Đà Nẵng rút ra bài học: Sandbox phải đủ linh hoạt để thúc đẩy sáng tạo nhưng cũng cần ranh giới rõ ràng về dữ liệu, trách nhiệm và kiểm soát rủi ro.

Một trong những mô hình đáng chú ý được đề xuất là DDAPI - hạ tầng tài chính số cho các dự án do Nhà nước quản lý. Không chỉ dừng ở sàn giao dịch, mô hình này bao gồm phát hành, giao dịch, thanh toán và giám sát tài sản số trong một hệ thống tích hợp, hướng tới mục tiêu huy động vốn cho các dự án công, giảm áp lực ngân sách và thu hút đầu tư quốc tế.
Đà Nẵng được xem là địa phương phù hợp để triển khai nhờ môi trường quản lý linh hoạt và hệ sinh thái công nghệ đang phát triển.
Cùng với góc nhìn từ chuyên gia và địa phương, tham luận của ông Nguyễn Đức Ngọc, Trưởng phòng Pháp chế đối ngoại, VinSmart Future đã làm rõ hơn bài toán của doanh nghiệp trong bối cảnh sandbox.
Câu hỏi đặt ra là lựa chọn công nghệ nào và tham gia cơ chế thử nghiệm ra sao để không bị bỏ lại phía sau? Theo phân tích, thách thức không chỉ nằm ở việc lựa chọn nền tảng blockchain hay mô hình token hóa, mà còn ở khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn tuân thủ. Sandbox do đó trở thành một “bộ lọc” quan trọng, giúp xác định những doanh nghiệp có đủ năng lực công nghệ, quản trị và minh bạch để tham gia thị trường dài hạn. Doanh nghiệp cũng đề xuất cần sớm xây dựng bộ tiêu chí kỹ thuật và pháp lý rõ ràng để tạo sự chủ động ngay từ đầu.
Ở góc độ quản lý ngành, đại diện Cục Công nghiệp Công nghệ thông tin cho rằng, việc áp dụng công nghệ mã hóa tài sản tại Việt Nam hiện vẫn còn phân tán, thiếu chuẩn chung và chưa có cơ chế liên thông.
Sandbox sẽ đóng vai trò như một “phòng thí nghiệm chính sách”, nơi các mô hình được kiểm chứng trong điều kiện thực tế, từ đó giúp cơ quan quản lý xác định công nghệ phù hợp và nhận diện rủi ro. Quan trọng hơn, đây là bước đi cần thiết để hình thành các tiêu chuẩn quốc gia cho tài sản số, tránh tình trạng phát triển manh mún và thiếu kết nối.
Mở đường cho thị trường tài sản số phát triển minh bạch, bền vững
Không khí thảo luận trở nên sôi nổi khi các đại biểu cùng thống nhất rằng, sandbox không chỉ là công cụ kiểm soát rủi ro mà còn là đòn bẩy thúc đẩy tài chính công. Khi giao dịch tài sản số được đưa vào khuôn khổ trong nước, Nhà nước có thể kiểm soát dòng tiền tốt hơn, đồng thời xây dựng chính sách thuế và phí phù hợp, qua đó gia tăng nguồn thu ngân sách.
Bên cạnh đó, việc chủ động xây dựng tiêu chuẩn quốc gia cũng giúp Việt Nam nâng cao vị thế trong cuộc cạnh tranh toàn cầu về công nghệ blockchain và kinh tế số.

Kết nối các góc nhìn, ông Nguyễn Đức Ngọc - Trưởng phòng Pháp chế đối ngoại, VinSmart Future nhận định rằng, thị trường tài sản mã hóa Việt Nam đang đứng trước một “cửa sổ cơ hội” quan trọng. Nếu triển khai sandbox hiệu quả, thị trường sẽ không chỉ dừng ở giao dịch các tài sản mã hóa phổ biến mà còn có thể mở rộng sang các mô hình ứng dụng sâu hơn như token hóa tài sản thực (RWA), bao gồm trái phiếu, bất động sản tạo dòng tiền và các loại tài sản tài chính khác.
Đây là xu hướng toàn cầu với quy mô dự báo lên tới hàng chục nghìn tỷ USD trong thập kỷ tới.
Phiên thảo luận ghi nhận sự đồng thuận cao rằng sandbox không đơn thuần là công cụ kiểm soát rủi ro, mà còn là đòn bẩy để Nhà nước chủ động dẫn dắt thị trường.
Khi giao dịch tài sản mã hoá được đưa vào khuôn khổ trong nước, khả năng minh bạch hóa dòng tiền sẽ được cải thiện, tạo nền tảng cho việc xây dựng chính sách thuế, phí, qua đó góp phần tăng cường tài chính công.
Nhiều đề xuất cụ thể cũng được đưa ra như phát triển nền tảng giao dịch tài sản số cấp địa phương, thí điểm token du lịch tại Đà Nẵng, xây dựng khu công nghiệp số hay mã hóa tài sản công và dữ liệu khoa học. Các ý kiến đều thống nhất rằng dữ liệu, đặc biệt là dữ liệu khoa học và tài sản trí tuệ sẽ trở thành nguồn tài sản quan trọng trong tương lai số hóa.
Từ các tham luận và trao đổi tại Hội thảo, có thể thấy điểm chung lớn nhất là sự đồng thuận về vai trò tất yếu của sandbox.
Đây không phải là sự nới lỏng quản lý, mà là cách tiếp cận chủ động, có kiểm soát và dựa trên thực tiễn. Khi được thiết kế đúng, sandbox sẽ vừa là công cụ thử nghiệm chính sách, vừa là nền tảng hình thành chuẩn mực, qua đó mở đường cho thị trường tài sản số phát triển minh bạch, bền vững và đóng góp hiệu quả hơn cho nền kinh tế số Việt Nam./.
