Khoa học - Công nghệ

Giải mã “gốc rễ” ung thư hạch từ tế bào CD34+: Bước tiến mới cho y học chính xác tại Việt Nam

L.H 30/04/2026 07:27

Lần đầu tiên, các nhà khoa học trong nước tiếp cận ung thư hạch từ cấp độ tế bào gốc tạo máu CD34+, nơi khởi nguồn của hệ miễn dịch. Việc giải trình tự và phân tích các biến đổi gen ngay tại “tầng sâu” này không chỉ giúp làm sáng tỏ cơ chế sinh bệnh mà còn mở ra triển vọng xây dựng phác đồ điều trị trúng đích, cá thể hóa cho từng bệnh nhân Việt Nam.

Tiếp cận ung thư hạch từ tầng sâu của hệ miễn dịch

Ung thư hạch (u lympho) từ lâu được xem là một trong những bệnh lý ác tính phức tạp nhất của hệ miễn dịch. Bệnh hình thành khi các tế bào lympho - vốn có nhiệm vụ bảo vệ cơ thể - tăng sinh mất kiểm soát và dần trở thành tế bào ung thư. Tuy nhiên, điều khiến ung thư hạch trở nên “khó lường” không chỉ nằm ở mức độ ác tính mà còn ở sự đa dạng về cơ chế bệnh sinh và phản ứng điều trị giữa các bệnh nhân.

Trên thực tế, nhiều người bệnh có biểu hiện ban đầu khá mờ nhạt như nổi hạch không đau, mệt mỏi kéo dài hay sụt cân không rõ nguyên nhân. Những dấu hiệu này dễ bị bỏ qua, khiến bệnh chỉ được phát hiện khi đã tiến triển. Dù y học hiện đại đã đạt được nhiều tiến bộ với hóa trị, xạ trị hay liệu pháp miễn dịch, nhưng hiệu quả điều trị vẫn không đồng đều.

Các chuyên gia cho rằng nguyên nhân cốt lõi nằm ở sự khác biệt về nền tảng di truyền và trạng thái hoạt động của hệ miễn dịch ở mỗi người. Tuy nhiên, trong thời gian dài, phần lớn nghiên cứu chỉ tập trung vào tế bào khối u, trong khi “gốc rễ” - nơi khởi phát những biến đổi đầu tiên - vẫn chưa được làm rõ.

Chính vì vậy, hướng tiếp cận mới tập trung vào tế bào gốc tạo máu CD34+ đang mở ra một góc nhìn khác: thay vì chỉ quan sát “phần ngọn”, các nhà khoa học đi ngược về “phần gốc” của hệ miễn dịch để tìm lời giải.

Tế bào CD34+: “Nơi khai sinh” của hệ miễn dịch

Tế bào gốc CD34+ là nhóm tế bào đặc biệt trong tủy xương, có khả năng biệt hóa thành nhiều loại tế bào máu, bao gồm cả các tế bào miễn dịch như lympho, đại thực bào và tế bào tua. Có thể hình dung, đây chính là “nhà máy sản xuất” của hệ miễn dịch.

Nếu quá trình biệt hóa và hoạt động của CD34+ bị rối loạn do các đột biến gen, toàn bộ hệ miễn dịch có thể bị ảnh hưởng. Điều này đồng nghĩa với việc những bất thường trong ung thư hạch có thể đã hình thành từ rất sớm, ngay tại giai đoạn tế bào gốc.

Việc tập trung nghiên cứu CD34+ vì thế không chỉ giúp phát hiện các biến đổi gen “ẩn” mà còn mở ra cơ hội hiểu rõ hơn về quá trình hình thành bệnh từ những bước đầu tiên.

Xuất phát từ tầm quan trọng đó, PGS. TS. Nguyễn Thị Xuân và nhóm nghiên cứu Viện Sinh học - Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ (KH&CN) Việt Nam đã thực hiện đề tài “Nghiên cứu vai trò của một số gen điều hòa chức năng tế bào gốc CD34+ và tế bào tua phục vụ công tác điều trị bệnh ung thư hạch”. Trong nghiên cứu, lần đầu tiên hệ gen exome của tế bào CD34+ ở bệnh nhân ung thư hạch Việt Nam được giải trình tự một cách hệ thống.

437-202604291622091.png
PGS.TS. Nguyễn Thị Xuân (bên trái) cùng cán bộ nghiên cứu tại phòng thí nghiệm.

Kết quả cho thấy nhiều biến thể gen liên quan trực tiếp đến cơ chế bệnh đã được phát hiện, trong đó có các gen như NCF1, MMP9, VDR, CNN2 và MUC4. Đáng chú ý, một số gen xuất hiện với tần suất cao, cho thấy chúng có thể đóng vai trò quan trọng trong tiến triển bệnh.

Việc xây dựng bộ dữ liệu hệ gen trên người Việt mang ý nghĩa đặc biệt. Trước đây, phần lớn dữ liệu di truyền phục vụ nghiên cứu và điều trị ung thư đều dựa trên quần thể nước ngoài. Điều này dẫn đến những hạn chế nhất định khi áp dụng vào thực tế trong nước.

Nghiên cứu lần này không chỉ góp phần “bản địa hóa” dữ liệu mà còn tạo nền tảng cho y học chính xác - nơi mỗi bệnh nhân được điều trị dựa trên đặc điểm di truyền riêng.

Một trong những phát hiện quan trọng là mối liên hệ giữa mức độ biểu hiện của các gen và diễn biến bệnh. Cụ thể, khi hai gen CNN2 và MUC4 có biểu hiện thấp, bệnh có xu hướng tiến triển nặng hơn. Điều này thường đi kèm với các dấu hiệu như tăng phản ứng viêm hoặc rối loạn các chỉ số huyết học.

Phát hiện này mở ra khả năng sử dụng các gen như một “công cụ cảnh báo sớm”. Thay vì chờ đợi các biểu hiện lâm sàng rõ rệt, bác sĩ có thể dựa vào dấu ấn di truyền để nhận diện nhóm bệnh nhân nguy cơ cao, từ đó điều chỉnh chiến lược điều trị phù hợp hơn.

Gen A20: “Công tắc” điều khiển miễn dịch

Trong số các gen được nghiên cứu, A20 nổi lên như một yếu tố then chốt. Gen này đóng vai trò điều hòa hoạt động của hệ miễn dịch, đặc biệt là trong việc kiểm soát phản ứng viêm và khả năng tiêu diệt tế bào ung thư.

Khi A20 hoạt động bất thường, chức năng của các tế bào miễn dịch như tế bào tua và đại thực bào bị suy giảm. Điều này khiến cơ thể mất đi khả năng nhận diện và loại bỏ tế bào ung thư một cách hiệu quả.

Ngược lại, nếu có thể điều chỉnh hoạt động của gen này, hệ miễn dịch có thể được “kích hoạt” trở lại, góp phần tăng hiệu quả điều trị. Đây chính là cơ sở để phát triển các liệu pháp nhắm trúng đích vào A20 trong tương lai.

437-202604291622092.png
Phân tích biến thể gen bằng kỹ thuật giải trình tự toàn bộ vùng gen mã hóa.

Một trong những câu hỏi lớn trong điều trị ung thư hạch là vì sao cùng một phác đồ nhưng hiệu quả lại khác nhau giữa các bệnh nhân.

Nghiên cứu đã cung cấp một phần câu trả lời khi chỉ ra rằng các biến thể gen như A20 hay TLR4 không chỉ liên quan đến nguy cơ mắc bệnh mà còn ảnh hưởng đến chức năng của các cơ quan như gan, thận.

Điều này cho thấy mỗi bệnh nhân thực chất là một “hệ sinh học riêng biệt”, với cơ chế bệnh và khả năng đáp ứng điều trị khác nhau. Vì vậy, việc áp dụng một phác đồ chung cho tất cả bệnh nhân sẽ khó đạt hiệu quả tối ưu.

Không dừng lại ở việc phát hiện gen, nghiên cứu còn đánh giá tác động của một số thuốc hóa trị và thuốc nhắm trúng đích trong bối cảnh di truyền cụ thể.

Kết quả cho thấy, một số thuốc như Doxorubicin không chỉ tiêu diệt tế bào ung thư mà còn có khả năng kích thích hệ miễn dịch tham gia vào quá trình này. Khi kết hợp với các thuốc tác động lên đường tín hiệu như Everolimus, hiệu quả điều trị có thể được tăng cường ở những bệnh nhân có biến thể gen phù hợp.

Điều này mở ra triển vọng xây dựng các phác đồ điều trị kết hợp, trong đó mỗi thành phần thuốc được lựa chọn dựa trên đặc điểm di truyền của từng bệnh nhân.

Làm chủ công nghệ: Từ giải trình tự đến chỉnh sửa gen

Một điểm nhấn quan trọng của nghiên cứu là việc làm chủ các công nghệ hiện đại như giải trình tự gen thế hệ mới và chỉnh sửa gen bằng CRISPR-Cas9.

Không chỉ dừng ở phân tích, nhóm nghiên cứu còn xây dựng được quy trình phân lập, nuôi cấy tế bào CD34+ và tế bào tua với tỷ lệ sống cao. Đây là nền tảng quan trọng để thực hiện các thí nghiệm chức năng và kiểm chứng vai trò của từng gen.

437-202604291622093.png
Thí nghiệm tách tế bào đơn nhân tủy xương để phân lập tế bào gốc CD34.

Việc ứng dụng CRISPR-Cas9 cho phép can thiệp trực tiếp vào gen, mở ra khả năng “sửa lỗi” di truyền trong tương lai. Dù vẫn còn ở giai đoạn nghiên cứu, nhưng đây được xem là bước tiến lớn hướng tới điều trị cá thể hóa.

Các kết quả nghiên cứu đã được công bố trên nhiều tạp chí khoa học uy tín, cho thấy tính mới và độ tin cậy của công trình. Đồng thời, nghiên cứu cũng góp phần đào tạo đội ngũ nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực sinh học phân tử và y học chính xác.

Hội đồng nghiệm thu đánh giá cao cách tiếp cận bài bản, từ thiết kế nghiên cứu, ứng dụng công nghệ đến phân tích dữ liệu. Đặc biệt, việc phát hiện các biến thể gen có ý nghĩa tiên lượng và điều trị được xem là điểm nổi bật, có giá trị thực tiễn cao.

Nghiên cứu về tế bào CD34+ trong ung thư hạch không chỉ là một thành tựu khoa học mà còn là dấu mốc quan trọng trong hành trình phát triển y học chính xác tại Việt Nam.

Trong tương lai, khi các dữ liệu di truyền được tích lũy đầy đủ hơn, bác sĩ có thể xây dựng phác đồ điều trị riêng cho từng bệnh nhân, thay vì áp dụng phương pháp “một cho tất cả” như hiện nay.

Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả điều trị mà còn giảm thiểu tác dụng phụ, cải thiện chất lượng sống cho người bệnh.

Việc giải mã hệ gen tế bào gốc CD34+ đã mở ra một hướng đi hoàn toàn mới trong nghiên cứu và điều trị ung thư hạch. Từ việc hiểu rõ cơ chế bệnh ở cấp độ sâu nhất, y học đang tiến gần hơn tới mục tiêu điều trị trúng đích và cá thể hóa.

Dù vẫn còn nhiều thách thức phía trước, nhưng những kết quả bước đầu đã cho thấy tiềm năng to lớn của hướng tiếp cận này. Trong bối cảnh ung thư ngày càng gia tăng, đây chính là chìa khóa để nâng cao hiệu quả điều trị và mang lại hy vọng mới cho người bệnh./.

Nổi bật
    Mới nhất
    Giải mã “gốc rễ” ung thư hạch từ tế bào CD34+: Bước tiến mới cho y học chính xác tại Việt Nam