Đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu khoa học tại các trường đại học Việt Nam
Mặc dù đã có những thay đổi tích cực đáng kể trong hai thập kỷ qua nhưng môi trường nghiên cứu tại hầu hết các trường đại học vẫn chưa chuyên nghiệp, với số lượng và chất lượng công bố khoa học hạn chế và thiếu ứng dụng thực tiễn.

Thực trạng hoạt động khoa học tại các trường đại học Việt Nam hiện nay
Nghiên cứu khoa học (NCKH) đóng vai trò trung tâm trong hệ thống giáo dục đại học hiện đại, là động lực cho sự phát triển của tri thức mới, đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực nhằm hỗ trợ phát triển kinh tế - xã hội.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư, các trường đại học không chỉ có trách nhiệm đào tạo mà còn phải đảm nhận vai trò trung tâm trong nghiên cứu, chuyển giao công nghệ, giải quyết các vấn đề thực tiễn và góp phần xây dựng nền kinh tế tri thức.
Do đó, khoa học và công nghệ (KH&CN) được coi là tiêu chí quan trọng để đánh giá chất lượng, uy tín và năng lực cạnh tranh của các cơ sở giáo dục đại học ở cả cấp độ quốc gia và quốc tế.
Việc phát triển các hoạt động NCKH tại các trường đại học không chỉ dừng lại ở việc nâng cao vị thế quốc tế của cơ sở giáo dục mà còn trực tiếp góp phần vào quá trình phát triển kinh tế và xã hội, giải quyết các thách thức thực tiễn mà các địa phương, doanh nghiệp và cộng đồng đang phải đối mặt.
Việc tích hợp hoạt động đào tạo với NCKH nâng cao chất lượng giảng dạy, cung cấp cho sinh viên tiếp cận với các phương pháp nghiên cứu hiện đại và thúc đẩy chuyển giao công nghệ, góp phần tạo ra các sản phẩm trí tuệ phục vụ cho phát triển đất nước. Hơn nữa, các hoạt động NCKH còn là nền tảng để các trường đại học đạt được sự tự chủ, hội nhập quốc tế và khẳng định vị thế của mình trong hệ thống giáo dục toàn cầu.
Để thúc đẩy hoạt động KH&CN trong các trường đại học, Nhà nước đã ban hành nhiều chủ trương chính sách thúc đẩy KH&CN, tuy nhiên kết quả đạt được vẫn còn khiêm tốn so với tiềm năng và yêu cầu phát triển của đất nước. Nhiều cơ sở vẫn phải đối mặt với những thách thức liên quan đến cơ chế quản lý, nguồn tài chính, nhân lực nghiên cứu, văn hóa học thuật và động lực cho việc công bố quốc tế.
Thực tế, trong thập kỷ qua, số lượng công bố khoa học từ Việt Nam đã cho thấy xu hướng tăng trưởng đáng kể, đặc biệt là trong lĩnh vực công bố quốc tế. Theo dữ liệu từ Bộ Giáo dục và Đào tạo, khối lượng bài báo quốc tế từ các trường đại học Việt Nam đã tăng nhanh chóng, góp phần nâng cao vị thế khoa học của đất nước trên bản đồ nghiên cứu toàn cầu.
Tuy nhiên, sự tăng trưởng này chủ yếu tập trung ở một số trường đại học lớn như Đại học Quốc gia Hà Nội, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh và Đại học Bách Khoa Hà Nội, trong khi phần lớn các trường đại học địa phương vẫn chưa thiết lập được môi trường nghiên cứu chuyên nghiệp.
Tại các cơ sở này, số lượng công bố vẫn hạn chế, chất lượng không đồng nhất, nhiều đề tài nghiên cứu chỉ đáp ứng tiêu chí cạnh tranh nội bộ, không tạo ra giá trị thực tiễn hoặc lan tỏa lợi ích đến cộng đồng.
Bên cạnh đó, môi trường nghiên cứu chưa chuyên nghiệp và thiếu động lực phát triển. Nhiều trường đại học địa phương chưa thiết lập được cơ chế khuyến khích, hỗ trợ hoặc đầu tư hệ thống cho các hoạt động nghiên cứu.
Đội ngũ giảng viên chủ yếu tập trung vào giảng dạy, thiếu thời gian và kỹ năng cần thiết cho NCKH chuyên sâu, văn hóa học thuật chưa được thiết lập vững chắc và động lực cho việc công bố quốc tế vẫn thấp, dẫn đến các đề tài nghiên cứu chủ yếu mang tính chất học thuật, phục vụ tiêu chí xếp hạng nội bộ thay vì giải quyết các vấn đề thực tiễn.
Tỷ lệ giảng viên thường xuyên tham gia nghiên cứu tại nhiều cơ sở vẫn thấp, không tương xứng với tiềm năng và yêu cầu phát triển của đất nước.
Thêm vào đó, có rất ít công trình khoa học là các sản phẩm trí tuệ có giá trị rộng rãi, cung cấp giải pháp cho các vấn đề xã hội, kinh doanh hoặc cộng đồng địa phương. Sự thiếu hợp tác giữa các cơ sở giáo dục, doanh nghiệp và xã hội dẫn đến khoảng cách giữa đào tạo, hoạt động nghiên cứu và nhu cầu thực tiễn, làm giảm hiệu quả của các đóng góp nghiên cứu và phát triển cho sự phát triển kinh tế - xã hội.
Nguyên nhân
Có một số nguyên nhân cơ bản dẫn đến những hạn chế trong hoạt động NCKH tại các trường đại học Việt Nam, bao gồm:
Cơ chế quản lý hành chính: Nhiều cơ sở vẫn duy trì các mô hình quản lý cứng nhắc tập trung vào các chỉ tiêu hành chính, thiếu tính linh hoạt và tự chủ trong các hoạt động nghiên cứu. Các quy trình phê duyệt dự án, phân bổ ngân sách và đánh giá kết quả nghiên cứu thường mang tính hình thức và không khuyến khích sự sáng tạo và đổi mới.
Thiếu tính tự chủ trong nghiên cứu: Các trường đại học địa phương thường phụ thuộc vào ngân sách nhà nước, với tính tự chủ tài chính và học thuật hạn chế, dẫn đến các hoạt động nghiên cứu bị giới hạn trong các dự án quy mô nhỏ, thiếu tính cạnh tranh và sáng tạo.
Hạn chế về tài chính và nguồn nhân lực: Nguồn đầu tư cho nghiên cứu khoa học tại nhiều cơ sở còn phân tán và không đủ để xây dựng một đội ngũ nghiên cứu chuyên nghiệp hoặc phát triển cơ sở hạ tầng hiện đại. Các giảng viên chưa được đào tạo toàn diện về phương pháp nghiên cứu và phải đối mặt với áp lực thời gian do công việc giảng dạy, dẫn đến chất lượng sản phẩm khoa học không đạt yêu cầu.
Môi trường học thuật không thuận lợi và văn hóa nghiên cứu còn yếu: Việc thiết lập một môi trường học thuật cởi mở khuyến khích trao đổi học thuật và hợp tác liên ngành vẫn còn hạn chế. Động lực cho việc công bố quốc tế không mạnh mẽ, và nhiều giảng viên chưa nhận thức đầy đủ vai trò của NCKH trong sự phát triển cá nhân và tổ chức.
Liên kết yếu giữa các trường đại học, doanh nghiệp và xã hội: Các mối quan hệ hợp tác giữa các trường đại học và doanh nghiệp, địa phương và cộng đồng chưa được ưu tiên, làm khó khăn cho việc các chủ đề nghiên cứu đáp ứng nhu cầu thực tiễn và giảm cơ hội chuyển giao công nghệ và thương mại hóa các sản phẩm trí tuệ.
Những yếu tố này đã tạo ra những rào cản đáng kể trong việc nâng cao chất lượng, hiệu quả và tính ứng dụng của các hoạt động NCKH tại nhiều trường đại học Việt Nam hiện nay.
Giải pháp đề xuất
Để góp phần vào sự phát triển của các hoạt động KH&CN trong các trường đại học trong bối cảnh hiện nay, đồng thời hiện thực hóa các chỉ đạo được nêu trong Nghị quyết số 57-NQ/TW và Nghị quyết số 71-NQ/TW, một số giải pháp được đề xuất như sau:
Thứ nhất, đổi mới cơ chế quản lý và thúc đẩy tính tự chủ của các trường đại học. Để giải quyết vấn đề quản lý hành chính, các trường đại học cần chuyển đổi sang mô hình quản lý học thuật, nâng cao tính tự chủ trong các hoạt động nghiên cứu. Điều này đòi hỏi việc thiết lập cơ chế phân bổ sản phẩm nghiên cứu, trao quyền cho các nhóm nghiên cứu tự quyết định các chủ đề, chiến lược thực hiện và sử dụng ngân sách. Lãnh đạo trường đại học nên đóng vai trò điều phối và giám sát trong khi giảm thiểu các thủ tục hành chính không cần thiết, từ đó tạo ra môi trường thuận lợi cho sự sáng tạo và đổi mới. Học hỏi từ kinh nghiệm của các trường đại học hàng đầu trong khu vực, việc thúc đẩy tính tự chủ đi đôi với trách nhiệm sẽ là động lực quan trọng cho sự phát triển của khoa học và công nghệ.
Thứ hai, đầu tư tài chính và phát triển nguồn nhân lực nghiên cứu. Chính phủ và các trường đại học cần tăng cường đầu tư vào các hoạt động KH&CN, ưu tiên các chương trình nhằm phát triển giảng viên và các nhà nghiên cứu trẻ thông qua hỗ trợ đào tạo, học bổng và nâng cao phương pháp nghiên cứu hiện đại. Đồng thời, việc thực hiện các chính sách thu hút và giữ chân nguồn nhân lực chất lượng cao thông qua đãi ngộ cạnh tranh, tăng thu nhập và hỗ trợ công bố quốc tế là điều cần thiết. Hợp tác với doanh nghiệp và các tổ chức quốc tế để đa dạng hóa nguồn tài trợ cũng là một giải pháp thực tiễn để giải quyết các thách thức tài chính.
Thứ ba, thiết lập môi trường học thuật chuyên nghiệp khuyến khích sự sáng tạo. Các trường đại học nên thường xuyên tổ chức các hội thảo, thảo luận và câu lạc bộ nghiên cứu, tạo cơ hội cho giảng viên và sinh viên tham gia vào các xu hướng khoa học mới, chia sẻ ý tưởng và cung cấp phản biện học thuật. Ngoài ra, khuyến khích công bố quốc tế, hỗ trợ chi phí công bố và đào tạo kỹ năng viết khoa học sẽ góp phần nâng cao vị thế của trường đại học trên trường quốc tế.
Thứ tư, tăng cường quan hệ đối tác với doanh nghiệp và xã hội. Các trường đại học cần chủ động kết nối với doanh nghiệp để đánh giá nhu cầu công nghệ, hợp tác trong việc thực hiện các dự án nghiên cứu và chuyển giao kết quả nghiên cứu vào sản xuất thương mại. Việc phát triển các trung tâm đổi mới sáng tạo, vườn ươm khởi nghiệp và thúc đẩy các hoạt động nghiên cứu dựa trên nhu cầu của doanh nghiệp sẽ nâng cao tiềm năng thương mại hóa các sản phẩm trí tuệ, tạo ra nguồn thu bền vững cho tổ chức.
Thứ năm, cải cách hệ thống đánh giá, xếp hạng và khen thưởng cho nghiên cứu. Hệ thống đánh giá nghiên cứu cần chuyển từ việc tập trung vào số lượng sang chất lượng, giá trị thực tiễn và tác động xã hội. Các cơ sở nên thiết lập các tiêu chí đánh giá minh bạch và công bằng, công nhận những đóng góp của cá nhân và nhóm vào sự phát triển chung. Các chính sách khen thưởng và xếp hạng nên khuyến khích công bố quốc tế, chuyển giao công nghệ và phát triển các sản phẩm trí tuệ. Việc thực hiện các hệ thống quản lý nghiên cứu hiện đại sẽ nâng cao hiệu quả quản lý và khuyến khích các nhà khoa học tiếp tục đóng góp.
Các hoạt động KH&CN trong các trường đại học hiện đang đối mặt với yêu cầu cấp thiết về đổi mới toàn diện, đòi hỏi một cách tiếp cận phối hợp giữa các giải pháp khác nhau: Cải cách quản lý, tăng cường quyền tự chủ, đầu tư nguồn lực, phát triển môi trường học thuật và tăng cường hợp tác với doanh nghiệp và xã hội. Chỉ bằng cách chuyển từ tư duy hành chính sang tư duy học thuật, nhấn mạnh giá trị của tri thức, các trường đại học mới có thể thực sự trở thành trung tâm nghiên cứu, sáng tạo và đổi mới cho quốc gia, từ đó đóng góp tích cực vào sự phát triển của nền kinh tế tri thức của đất nước.
Kết luận
Các hoạt động nghiên cứu và phát triển trong các trường đại học hiện đang phải đối mặt với những yêu cầu mới để thực hiện vai trò của mình như những trung tâm tri thức trong nền kinh tế tri thức. Để giải quyết bài toán này cần nhanh chóng chuyển đổi từ tư duy hành chính sang tư duy học thuật, tăng cường quyền tự chủ và thúc đẩy hợp tác ba bên giữa các cơ sở giáo dục, doanh nghiệp và chính phủ. Chỉ khi đó, các trường đại học Việt Nam mới có thể thực sự trở thành trung tâm nghiên cứu, đổi mới và tái tạo cho quốc gia./.
Tài liệu tham khảo
1. Tống Thị Hạnh (2022), “Thực trạng nghiên cứu khoa học của đội ngũ nhân lực khoa học công nghệ trong các trường đại học Việt Nam thông qua các công bố quốc tế”, Tạp chí Khoa học, Đại học Sài Gòn, 79, pp.13-20.
2. Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam (2018), Luật Giáo dục đại học sửa đổi, bổ sung.
