Bình dân học vụ số cần bắt đầu từ kỹ năng thiết yếu
Phổ cập kỹ năng số không dừng ở hướng dẫn sử dụng thiết bị, mà cần giúp người dân tiếp cận dịch vụ thiết yếu, giao dịch an toàn và chủ động hơn trên môi trường mạng.
Phong trào “Bình dân học vụ số” đặt ra yêu cầu phổ cập tri thức và kỹ năng số cho nhiều nhóm trong xã hội. Thách thức nằm ở khâu chuyển mục tiêu đó thành năng lực sử dụng thực tế: người học có thể tự thực hiện một thủ tục trực tuyến, tra cứu thông tin đáng tin cậy hay bảo vệ tài khoản khi giao dịch hay không.
Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị xác định khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số là động lực quan trọng cho phát triển đất nước. Kế hoạch số 01-KH/BCĐTW về triển khai phong trào “Bình dân học vụ số” cụ thể hóa yêu cầu phổ cập kỹ năng cho nhiều nhóm đối tượng, đồng thời đề cập việc tổ chức học tập tại cộng đồng và phát triển nền tảng học trực tuyến.
Phổ cập phải gắn với nhu cầu sử dụng
Một chương trình phổ cập chỉ có thể đến được với đông đảo người dân khi nội dung phù hợp với việc họ cần làm. Người cao tuổi có thể cần biết tra cứu thông tin y tế, sử dụng dịch vụ công hoặc thanh toán hóa đơn. Người kinh doanh nhỏ có thể cần đăng sản phẩm, nhận đơn và thanh toán qua nền tảng số. Người lao động có thể cần tìm việc, học thêm kỹ năng hoặc thực hiện thủ tục hành chính trực tuyến.
Các nội dung này đòi hỏi cách tổ chức khác với việc phổ biến khái niệm chung về chuyển đổi số. Người học cần được hướng dẫn theo từng thao tác, thực hành trên thiết bị của mình và có người hỗ trợ khi gặp vướng mắc. Một buổi học về dịch vụ công trực tuyến, chẳng hạn, nên giúp người tham gia biết tìm đúng cổng thông tin, chuẩn bị hồ sơ, gửi yêu cầu và tra cứu kết quả.
Kế hoạch số 01-KH/BCĐTW nêu việc xây dựng học liệu ngắn gọn, dễ hiểu, phù hợp với các nhóm người học; đồng thời tổ chức các buổi học cộng đồng và phát triển nền tảng học trực tuyến mở. Hai hình thức này cần hỗ trợ lẫn nhau. Nền tảng trực tuyến giúp người dân học theo thời gian phù hợp, còn hướng dẫn trực tiếp giúp họ làm quen với thao tác và đặt câu hỏi khi chưa hiểu.
Trước khi mở lớp, đơn vị tổ chức nên tìm hiểu người dân đang gặp khó ở khâu nào và họ thường dùng thiết bị gì. Cùng là hướng dẫn dịch vụ công trực tuyến, người đã quen dùng điện thoại có thể cần biết cách chuẩn bị hồ sơ và theo dõi kết quả; người mới sử dụng có thể phải bắt đầu từ việc kết nối mạng, cài ứng dụng và tạo tài khoản. Nếu dạy cùng một nội dung, cùng tốc độ cho mọi người, lớp học dễ hoàn thành về hình thức nhưng người cần hỗ trợ nhất lại không theo kịp.

Nội dung cũng nên được chia thành những bài học ngắn, nối tiếp nhau. Người học có thể bắt đầu bằng việc tìm đúng ứng dụng, tiếp đó thực hành đăng nhập, sử dụng một dịch vụ cụ thể rồi học cách kiểm tra thông tin trước khi xác nhận giao dịch. Sau mỗi bước, người hướng dẫn cần để người học tự làm lại, thay vì chỉ thao tác mẫu trên màn hình. Cách tổ chức này giúp nhận ra ngay chỗ nào còn khó để giải thích lại, đồng thời tránh tình trạng người học nhớ lời hướng dẫn nhưng khi về nhà lại không thể tự thực hiện.
One Touch, nền tảng học trực tuyến mở đại trà, hiện có các nội dung về thanh toán số, chữ ký số và bảo vệ thông tin cá nhân khi giao dịch trực tuyến. Tuy nhiên, việc có khóa học trên mạng chưa đồng nghĩa mọi người đều có thể tự tiếp cận. Người ít sử dụng công nghệ có thể cần hỗ trợ đăng nhập, tìm bài học hoặc thực hành trên điện thoại. Với những địa bàn khó khăn, hình thức hướng dẫn trực tiếp càng cần được duy trì.
An toàn số phải nằm trong từng bài học
Khả năng sử dụng dịch vụ số không thể tách rời kỹ năng bảo vệ bản thân. Người dân có thể biết chuyển tiền qua ứng dụng nhưng vẫn gặp rủi ro nếu không nhận diện được yêu cầu cung cấp mã xác thực hoặc đường dẫn giả mạo. Vì vậy, hướng dẫn kỹ năng số cần kết hợp thao tác sử dụng với cách kiểm tra thông tin và xử lý tình huống.
Trong các buổi học, người hướng dẫn có thể chỉ cách kiểm tra đường dẫn, xác minh người nhận tiền và tìm thông tin liên hệ từ kênh chính thức. Người học cần hiểu vì sao không chia sẻ mật khẩu, mã OTP; không vội mở đường dẫn lạ; và cần xác minh lại khi nhận được yêu cầu chuyển tiền, kể cả khi người gửi tự nhận là người thân hay nhân viên của một tổ chức.
Với thủ tục trực tuyến, nội dung hướng dẫn nên bao gồm cách truy cập đúng cổng thông tin, đọc yêu cầu hồ sơ, lưu mã tiếp nhận và tra cứu tiến độ. Với thanh toán số, người dân cần biết xem lại lịch sử giao dịch và tìm kênh hỗ trợ của nhà cung cấp. Những thao tác cụ thể như vậy giúp việc học gắn với khả năng tự xử lý công việc, thay vì chỉ dừng ở việc ghi nhớ khuyến cáo.
Cách truyền đạt cũng cần tính đến khác biệt giữa người học. Tài liệu nên dễ đọc, hạn chế thuật ngữ, có hình minh họa; hướng dẫn viên cần chia nhỏ thao tác và dành thời gian để người học thực hành lại. Với người khuyết tật hoặc người ở nơi kết nối mạng hạn chế, hình thức hỗ trợ cần phù hợp với điều kiện tiếp cận của họ.
Tổ công nghệ số cộng đồng, các đoàn thể, cơ sở giáo dục và doanh nghiệp công nghệ có thể tham gia hỗ trợ người dân. Để việc hỗ trợ không dừng lại sau một buổi tập huấn, người học cần biết nơi liên hệ khi gặp lỗi, có tài liệu để xem lại và có cơ hội thực hành thêm.
Việc hướng dẫn cũng cần tạo được sự tin cậy. Khi hỗ trợ người dân thao tác trên thiết bị cá nhân, người hướng dẫn không nên yêu cầu họ đọc mật khẩu, mã xác thực hoặc để lộ thông tin riêng tư. Nếu cần minh họa, có thể dùng tài khoản mẫu hoặc tình huống giả định; khi người học nhập dữ liệu thật, họ cần tự thao tác và tự kiểm tra nội dung trước khi gửi. Đây vừa là cách bảo vệ người học, vừa giúp họ hình thành thói quen thận trọng khi sử dụng dịch vụ số.
Sau buổi học, nên có đầu mối để người dân hỏi lại khi gặp lỗi hoặc quên thao tác. Những câu hỏi lặp lại cũng là dấu hiệu để đơn vị tổ chức điều chỉnh tài liệu: bước nào khó hiểu, thuật ngữ nào cần giải thích, ứng dụng nào thường gây vướng. Thay vì xem lớp học là hoạt động kết thúc sau một buổi, có thể coi mỗi lần người dân cần trợ giúp là cơ hội để cập nhật cách hướng dẫn. Nhờ vậy, nội dung phổ cập bám sát nhu cầu thực tế hơn và người học không bị bỏ lại khi dịch vụ hoặc giao diện thay đổi.
Đánh giá kết quả phong trào vì thế cần quan tâm đến khả năng áp dụng, bên cạnh số lớp học hay lượt người tham dự. Người dân có tự hoàn thành được thao tác cần thiết không? Họ có biết tìm nguồn hỗ trợ và nhận ra nguy cơ khi giao dịch trực tuyến không? Những câu hỏi này giúp xác định kỹ năng nào đã được tiếp thu và nhóm nào cần tiếp tục được hướng dẫn.
Khi chương trình bắt đầu từ nhu cầu cụ thể, có hướng dẫn thực hành và đặt an toàn số trong nội dung cốt lõi, “Bình dân học vụ số” sẽ có cơ sở để tạo ra thay đổi bền vững trong cách người dân tiếp cận và sử dụng dịch vụ số./.
