AI, liêm chính học thuật và hội nhập quốc tế: Những thách thức của tạp chí khoa học Việt Nam
Chuyển đổi số, trí tuệ nhân tạo và yêu cầu hội nhập quốc tế đang đặt các tạp chí khoa học Việt Nam trước yêu cầu thay đổi toàn diện. Từ câu chuyện kiểm soát việc sử dụng AI, bảo vệ liêm chính học thuật, đến chuyên nghiệp hóa đội ngũ biên tập viên, nhiều chuyên gia cho rằng nếu không nhanh chóng nâng chuẩn tạp chí trong nước, Việt Nam sẽ tiếp tục đối mặt với nguy cơ “chảy máu” công bố khoa học ra nước ngoài.
Nhìn thẳng vào “điểm nghẽn” của xuất bản khoa học Việt Nam
Tại Hội thảo “Cơ sở lý luận, thực trạng và giải pháp nâng cao chất lượng đội ngũ biên tập viên trong các tạp chí khoa học và công nghệ”, nhiều nhà quản lý, chuyên gia và biên tập viên (BTV) đã cùng nhìn nhận những áp lực ngày càng lớn đối với hệ thống tạp chí khoa học Việt Nam trong bối cảnh chuyển đổi số, quốc tế hóa học thuật và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI).

Phát biểu chào mừng hội thảo, TS.BS. Nguyễn Thị Hương Giang, Tổng biên tập Tạp chí Khoa học và Công nghệ (KH&CN) Việt Nam nhấn mạnh, khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số (KHCN, ĐMST và CĐS) đang trở thành động lực then chốt cho phát triển kinh tế - xã hội. Trong bối cảnh đó, Đảng và Nhà nước đã xác định KHCN và ĐMST là một trong những đột phá chiến lược quan trọng của đất nước.
Theo TS.BS Nguyễn Thị Hương Giang, Chiến lược phát triển khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo đến năm 2030 đã đặt mục tiêu phát triển hệ thống tạp chí khoa học trong nước theo hướng đạt trình độ quốc tế; nâng cao chất lượng đội ngũ biên tập; tăng cường năng lực hội nhập và chuẩn hóa hoạt động xuất bản khoa học.
Tuy nhiên, thực tế hiện nay cho thấy, đội ngũ BTV các tạp chí KH&CN vẫn đang đối mặt nhiều thách thức như thiếu nhân lực chuyên sâu, hoạt động kiêm nhiệm, hạn chế về ngoại ngữ, công nghệ số, quản trị xuất bản quốc tế và đặc biệt là sức ép từ AI, chuyển đổi số và các tiêu chuẩn quốc tế ngày càng cao.
“Hội thảo lần này không chỉ mang ý nghĩa lý luận mà còn có giá trị thực tiễn rất lớn trong việc xây dựng các giải pháp phát triển đội ngũ BTV của các tạp chí KH&CN Việt Nam đến năm 2030”, TS.BS Nguyễn Thị Hương Giang nhấn mạnh.
Chuyển đổi số là xu hướng tất yếu của các tạp chí khoa học
Chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn, ThS. Nguyễn Thế Hảo, Phó Tổng Biên tập Tạp chí An toàn Thông tin cho biết, chuyển đổi số đang trở thành xu hướng tất yếu trong hoạt động xuất bản khoa học hiện đại.
Theo ông, Tạp chí An toàn Thông tin đã triển khai hệ thống quản trị tòa soạn điện tử và số hóa toàn bộ quy trình xử lý bài báo từ tiếp nhận, phản biện đến xuất bản trực tuyến.

Việc ứng dụng công nghệ số giúp giảm đáng kể khối lượng công việc thủ công, nâng cao hiệu quả quản trị tòa soạn, rút ngắn thời gian xử lý bản thảo và tăng tính minh bạch trong phản biện khoa học.
Tạp chí cũng triển khai các công cụ kiểm tra đạo văn, chuẩn hóa trích dẫn và quản lý dữ liệu học thuật nhằm nâng cao chất lượng công bố khoa học.
Theo các chuyên gia, chuyển đổi số không chỉ là số hóa quy trình xuất bản mà còn là sự thay đổi toàn diện về mô hình quản trị, phương thức phản biện và lan tỏa tri thức học thuật trên môi trường số.
Theo tham luận của ThS. Tăng Xuân Bình (Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam), vai trò của BTV khoa học hiện nay đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ hoạt động biên tập kỹ thuật sang quản trị học thuật toàn diện.
Nếu trước đây BTV chủ yếu thực hiện các công việc hành chính và xử lý hình thức bản thảo thì hiện nay họ đang dần trở thành “người gác cổng học thuật” của tạp chí. BTV hiện đại không chỉ kiểm soát hình thức bài báo mà còn phải đánh giá sơ bộ chất lượng nghiên cứu, kiểm tra tính logic của dữ liệu, kiểm soát đạo đức nghiên cứu và bảo đảm tính minh bạch trong công bố khoa học.
Cùng với đó, sự phát triển của các nền tảng quản trị xuất bản số như OJS, DOI, ORCID, Crossref hay các công cụ quản trị metadata cũng đặt ra yêu cầu mới về năng lực công nghệ số đối với đội ngũ BTV.
Theo các chuyên gia, AI không làm giảm vai trò của BTV mà ngược lại còn khiến yêu cầu về năng lực kiểm soát học thuật, đạo đức xuất bản và quản trị dữ liệu ngày càng cao hơn.
AI không thể thay thế tư duy học thuật
Một trong những nội dung nhận được nhiều sự quan tâm tại hội thảo là việc ứng dụng AI trong phản biện và biên tập bài báo khoa học.
Trong tham luận “Sử dụng trí tuệ nhân tạo trong phản biện và biên tập bài báo khoa học: Khuyến nghị từ hai nhà xuất bản lớn và bài học đối với Việt Nam”, ông Vũ Văn Hưng, Trưởng ban Công nghệ, Chính sách và Quản lý, Tạp chí Khoa học và Công nghệ Việt Nam cho biết, các nhà xuất bản lớn như Wiley và Elsevier đều có quan điểm rất rõ ràng: AI có thể hỗ trợ quá trình xuất bản nhưng không được thay thế tư duy học thuật và không được làm ảnh hưởng đến tính bảo mật của bản thảo khoa học.

Theo khuyến nghị của Wiley, người phản biện và BTV không được tải bản thảo chưa công bố lên các công cụ AI công cộng. AI chỉ nên được sử dụng ở những công việc hỗ trợ như cải thiện diễn đạt, dịch ngôn ngữ hoặc hỗ trợ xử lý phản hồi đánh giá.
Elsevier cũng đưa ra quan điểm tương tự khi khẳng định, trách nhiệm đánh giá học thuật chỉ có con người mới đảm nhiệm được. AI không thể thay thế tư duy phản biện độc lập, bởi công nghệ này vẫn có nguy cơ tạo ra các kết luận sai lệch hoặc thiên vị.
Từ kinh nghiệm quốc tế, nhiều ý kiến tại hội thảo cho rằng, các tạp chí khoa học Việt Nam cần nhanh chóng xây dựng chính sách AI chính thức, quy định rõ phạm vi sử dụng AI đối với tác giả, phản biện và BTV.
Theo các chuyên gia, AI có thể hỗ trợ biên tập ngôn ngữ, kiểm tra hình thức, phát hiện đạo văn, chuẩn hóa tài liệu tham khảo hay gợi ý chuyên gia phản biện. Tuy nhiên, quyền quyết định học thuật cuối cùng vẫn phải thuộc về con người.
“Không thể nói không với AI”
Trao đổi tại hội thảo, TS. Chu Đức Hà, Trường Đại học Công nghệ (Đại học Quốc gia Hà Nội) cho rằng môi trường học thuật hiện nay đang chịu áp lực rất lớn từ yêu cầu công bố quốc tế.
Theo TS. Chu Đức Hà, trong nhiều năm qua, tư duy phổ biến trong cộng đồng nghiên cứu vẫn coi các tạp chí quốc tế là “danh giá” hơn, trong khi nhiều tạp chí khoa học trong nước chưa thực sự tạo dựng được vị thế học thuật tương xứng.

Ông cho rằng, muốn nâng cao chất lượng các tạp chí khoa học, cần đẩy mạnh liên kết với các nhà xuất bản và tạp chí uy tín quốc tế thông qua các hội nghị, hội thảo, hoạt động học thuật và hợp tác chuyên môn.
“Không thể nói không với AI. Vấn đề không phải là cấm AI mà là phải biết sử dụng và kiểm soát AI”, TS. Chu Đức Hà nhấn mạnh.
Theo ông, các tạp chí khoa học cần sớm xây dựng khung năng lực AI dành cho đội ngũ BTV, trong đó đặc biệt chú trọng vào năng lực nhận diện nội dung do AI tạo sinh, kỹ năng kiểm chứng thông tin và năng lực kiểm soát liêm chính khoa học.
TS. Chu Đức Hà cũng cho rằng, áp lực hiện nay không chỉ nằm ở số lượng công bố quốc tế mà còn là câu chuyện bảo vệ chất lượng khoa học, tính trung thực trong nghiên cứu và uy tín học thuật của các tạp chí trong nước.
Những “câu chuyện bếp núc” phía sau một bài báo khoa học
Tại Hội thảo, nhiều BTV và nhà quản lý đã chia sẻ những “câu chuyện bếp núc” trong nghề biên tập khoa học - những áp lực và tình huống ít khi được công chúng biết đến.
Các đại biểu cho biết, BTV hiện nay không chỉ chỉnh sửa câu chữ mà còn phải xử lý rất nhiều vấn đề phức tạp như kiểm tra đạo văn, phát hiện dữ liệu bất thường, xử lý xung đột học thuật, tìm kiếm phản biện phù hợp, hay giải quyết các vấn đề liên quan đến đạo đức nghiên cứu.
Trong bối cảnh AI phát triển nhanh, nhiều nội dung do AI tạo sinh ngày càng khó nhận diện, khiến áp lực đối với đội ngũ BTV ngày càng gia tăng.

ThS. Hoàng Thị Thu Hằng, Trưởng phòng Biên tập Tạp chí An toàn Thông tin cho rằng, chính đội ngũ BTV cũng cần chủ động nâng cao năng lực học thuật của bản thân.
Theo bà, một BTV muốn hiểu sâu quá trình công bố khoa học thì không chỉ làm công tác kỹ thuật biên tập, mà còn cần trực tiếp tham gia nghiên cứu, viết và công bố bài báo khoa học.
“Chỉ khi trải nghiệm đầy đủ quy trình nghiên cứu và công bố, BTV mới hiểu được áp lực của tác giả, hiểu được yêu cầu học thuật và có thể đồng hành hiệu quả với nhà khoa học”, bà Hằng chia sẻ.
Biên tập viên thời số hóa phải là người “dịch” ngôn ngữ khoa học
Trong tham luận tại hội thảo, TS. Nguyễn Hữu Xuyên, Phó Giám đốc Viện Chiến lược, Học viện Chiến lược KH&CN, nhấn mạnh yêu cầu mới đối với đội ngũ BTV trong thời đại chuyển đổi số.
Theo TS. Nguyễn Hữu Xuyên, BTV hiện đại không chỉ cần năng lực chuyên môn mà còn phải có khả năng sử dụng công nghệ và năng lực chuyển tải ngôn ngữ khoa học phù hợp với từng nhóm độc giả.

Ông cho rằng, trong bối cảnh lượng thông tin khoa học ngày càng lớn và phức tạp, BTV đóng vai trò như cầu nối giữa nhà khoa học với cộng đồng học thuật và xã hội.
“BTV phải biết cách làm cho tri thức khoa học trở nên chuẩn xác nhưng vẫn dễ tiếp cận hơn đối với người đọc”, ông nói.
Bên cạnh đó, việc làm chủ các nền tảng số, hệ thống quản trị tạp chí điện tử, chuẩn hóa metadata, DOI, ORCID hay các công cụ kiểm tra học thuật cũng đang trở thành yêu cầu bắt buộc đối với đội ngũ BTV hiện nay.
Chuyên nghiệp hóa đội ngũ biên tập viên để giữ chất xám khoa học
Nhiều tham luận tại hội thảo đã tập trung phân tích yêu cầu chuyên nghiệp hóa đội ngũ BTV trong bối cảnh quốc tế hóa tạp chí khoa học.




Theo các chuyên gia, BTV ngày nay không còn chỉ làm công việc kỹ thuật mà đang trở thành “người gác cổng học thuật”, trực tiếp tham gia kiểm soát chất lượng nghiên cứu và xây dựng uy tín học thuật của tạp chí.
Quá trình này đòi hỏi đội ngũ BTV phải có ba nhóm năng lực cốt lõi: năng lực học thuật, năng lực công nghệ số và năng lực hội nhập quốc tế.
Nhiều ý kiến cho rằng, các tạp chí khoa học Việt Nam cần từng bước chuyển từ mô hình biên tập kiêm nhiệm sang chuyên trách hoặc bán chuyên trách; đồng thời xây dựng các chương trình đào tạo bài bản về đạo đức xuất bản, quản trị phản biện, công nghệ xuất bản số và chính sách AI trong nghiên cứu khoa học.
“Muốn giữ chất xám, phải nâng chất lượng tạp chí trong nước”
Phát biểu kết luận Hội thảo, TS.BS Nguyễn Thị Hương Giang khẳng định việc nâng cao năng lực đội ngũ BTV tạp chí khoa học hiện nay là yêu cầu cấp thiết.
Theo bà, trong bối cảnh AI và chuyển đổi số phát triển mạnh mẽ, BTV cần được trang bị năng lực sử dụng công nghệ số, kỹ năng kiểm soát liêm chính khoa học và khả năng nhận diện các rủi ro học thuật mới. Do đó, việc tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn chuyên sâu dành cho BTV về sử dụng AI trong công việc chuyên môn, tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong xuất bản khoa học, hay quản trị tạp chí số... là rất cần thiết.
Bà cũng nhấn mạnh, bên cạnh áp lực công bố quốc tế, Việt Nam cần chú trọng nâng cao chất lượng hệ thống tạp chí khoa học trong nước để hạn chế tình trạng “chảy máu chất xám” học thuật.
“Nếu các tạp chí trong nước đủ mạnh, đủ uy tín và đủ chuẩn quốc tế, các nhà khoa học Việt Nam sẽ có thêm động lực công bố kết quả nghiên cứu trong nước thay vì chỉ hướng ra bên ngoài”, bà nói.
Theo TS.BS Nguyễn Thị Hương Giang, để làm được điều đó cần có sự quan tâm thực chất của các cơ quan chủ quản trong đầu tư nguồn lực, cơ chế tài chính và chiến lược phát triển dài hạn cho hệ thống tạp chí khoa học trong nước.

