Bảo vệ trẻ em trên mạng: Không chỉ là những lệnh cấm
Video ngắn, thuật toán cá nhân hóa hay cơ chế cuộn vô tận đang định hình cách trẻ em tiếp cận thông tin. Muốn bảo vệ trẻ trên môi trường số, cần nhiều hơn những giới hạn thời gian hay lệnh cấm sử dụng mạng xã hội.
Khi sự chú ý trở thành "tài sản" của nền tảng
Vì sao trẻ em và thanh thiếu niên ngày càng khó rời mắt khỏi mạng xã hội? Theo TS. Nguyễn Thị Thắm, giảng viên ngành Truyền thông chuyên nghiệp, Đại học RMIT Việt Nam, câu trả lời nằm ở chính cách các nền tảng được thiết kế.
Phần lớn mạng xã hội (MXH) hiện nay vận hành theo mô hình "kinh tế chú ý" (attention economy). Mục tiêu không chỉ là kết nối người dùng mà còn giữ họ ở lại càng lâu càng tốt để gia tăng doanh thu quảng cáo, thu thập dữ liệu hành vi và dự đoán xu hướng tiêu dùng.
Để đạt được điều đó, các nền tảng như TikTok, Facebook, Instagram hay YouTube kết hợp nhiều cơ chế tâm lý với thuật toán AI. Thuật toán cá nhân hóa liên tục dự đoán người dùng sẽ xem, thích hay phản ứng với nội dung nào, từ đó ưu tiên phân phối những nội dung có khả năng tạo tương tác cao. Những chủ đề gây tranh cãi, phẫn nộ hoặc sợ hãi vì thế thường xuất hiện nhiều hơn.
Không chỉ thuật toán, các tính năng như cuộn vô tận (infinite scroll), tự động phát video (autoplay) hay thông báo liên tục cũng khiến người dùng khó nhận ra thời điểm nên dừng lại.
Bên cạnh đó, "cơ chế phần thưởng" khiến người dùng luôn tò mò về video tiếp theo, lượt thích mới hay tin nhắn mới, từ đó hình thành thói quen quay lại nền tảng thường xuyên hơn.
Các nền tảng cũng xây dựng hồ sơ hành vi rất chi tiết của từng người dùng, từ độ tuổi, vị trí, chủ đề quan tâm đến thời gian xem và cách tương tác. Với trẻ em và thanh thiếu niên, điều này đặc biệt đáng lưu ý bởi não bộ vẫn đang trong quá trình phát triển, còn khả năng tự kiểm soát và nhận biết sự tác động của thuật toán vẫn chưa hoàn thiện.

Video ngắn đang thay đổi cách trẻ học và tiếp nhận thông tin
Sự phổ biến của các nền tảng như TikTok, YouTube Shorts hay Instagram Reels cũng đang tạo ra những thay đổi trong cách trẻ tiếp nhận thông tin.
Việc thường xuyên tiếp xúc với các video ngắn, chuyển cảnh nhanh, âm thanh kích thích và phần thưởng tức thì khiến não bộ dần quen với việc tiếp nhận thông tin theo nhịp độ nhanh và liên tục.
Khi quay trở lại những hoạt động đòi hỏi sự tập trung trong thời gian dài như đọc sách, nghe giảng hoặc làm bài tập, nhiều trẻ dễ cảm thấy chán, khó duy trì sự chú ý và thiếu kiên nhẫn.
Điều này không có nghĩa trẻ mất hoàn toàn khả năng tập trung. Tuy nhiên, não bộ sẽ có xu hướng ưu tiên những nội dung ngắn, giàu kích thích hơn. Trẻ cũng dễ hình thành kiểu chú ý rời rạc, thường xuyên chuyển đổi giữa nhiều hoạt động, khó theo dõi những nội dung phức tạp và dễ bị phân tâm bởi thông báo hoặc thói quen đa nhiệm.
Việc tiếp xúc kéo dài với các nội dung giàu kích thích còn có thể khiến trẻ dễ bồn chồn khi không có thiết bị, khó chấp nhận cảm giác buồn chán và giảm khả năng tự tạo ra các hoạt động giải trí ngoài môi trường số.
Trong khi đó, thuật toán liên tục đề xuất các xu hướng, chuẩn mực về ngoại hình, lối sống hay hình mẫu thần tượng, từ đó có thể ảnh hưởng đến cách trẻ nhìn nhận bản thân, hành vi xã hội và quá trình hình thành bản sắc cá nhân.
Kiểm duyệt vẫn chưa theo kịp tốc độ lan truyền
Dù các nền tảng đều triển khai AI kiểm duyệt và nhiều bộ lọc an toàn, nội dung độc hại hoặc sai lệch vẫn có thể tiếp cận trẻ em.
Theo TS. Nguyễn Thị Thắm, đây là giới hạn của cơ chế kiểm duyệt hiện nay. AI có thể nhận diện từ khóa nhưng chưa thực sự hiểu ngữ cảnh, ý đồ hay sắc thái của nội dung như con người. Những nội dung sử dụng meme, ký hiệu thay thế hoặc truyền tải thông điệp theo cách gián tiếp vẫn có thể vượt qua hệ thống.
Phần lớn các nền tảng cũng hoạt động theo cơ chế phát hiện và xử lý sau. Nội dung chỉ bị xem xét khi AI gắn cờ hoặc có người dùng báo cáo, đồng nghĩa với việc trẻ có thể đã tiếp xúc với nội dung đó trước khi bị gỡ bỏ.
Một thách thức khác là mục tiêu của thuật toán đề xuất và hệ thống kiểm duyệt không hoàn toàn giống nhau. Trong khi hệ thống kiểm duyệt tìm cách hạn chế nội dung có hại, thuật toán lại được tối ưu để gia tăng thời gian xem. Những nội dung gây sốc hoặc gây tranh cãi thường tạo ra nhiều tương tác hơn nên có thể được khuếch đại trước khi bị xử lý.
Khối lượng nội dung khổng lồ được tải lên mỗi ngày, cùng với việc người dùng liên tục đăng lại hoặc chỉnh sửa nội dung để né kiểm duyệt, càng khiến việc kiểm soát trở nên khó khăn.

Xây dựng kỹ năng số thay vì chỉ cấm đoán
TS. Nguyễn Thị Thắm nhận định, không có một độ tuổi tuyệt đối an toàn để trẻ bắt đầu sử dụng MXH. Điều quan trọng hơn là mức độ trưởng thành về tâm lý, khả năng tự kiểm soát, hiểu biết về môi trường số và sự đồng hành của gia đình.
Trước khi tiếp cận MXH, trẻ cần biết điều tiết cảm xúc, không đồng nhất giá trị bản thân với lượt thích hay bình luận trên mạng. Đồng thời, trẻ cũng cần hiểu rằng nhiều nội dung trên môi trường số đã được lựa chọn, chỉnh sửa và phân phối bởi các thuật toán được thiết kế nhằm giữ chân người dùng.
Bà cho rằng, việc bảo vệ trẻ em không thể chỉ dừng ở những lệnh cấm hoặc giới hạn thời gian sử dụng thiết bị. Gia đình cần tạo điều kiện để trẻ tham gia nhiều hoạt động ngoài đời thực như đọc sách, thể thao, hoạt động ngoài trời và giao tiếp trực tiếp. Cha mẹ cũng cần trở thành hình mẫu trong cách sử dụng công nghệ, chẳng hạn hạn chế dùng điện thoại trong bữa ăn hoặc khi trò chuyện với con.
Nhà trường cần tăng cường năng lực thông hiểu truyền thông, kỹ năng cân bằng số và tổ chức nhiều hoạt động ngoại khóa để trẻ phát triển ngoài môi trường trực tuyến. Đồng thời, các trường nên ưu tiên sử dụng những nền tảng học tập chuyên biệt thay vì phụ thuộc vào các MXH phổ thông để giao bài hay liên lạc với học sinh.
Về lâu dài, các chính sách cần tăng cường bảo vệ dữ liệu trẻ em và yêu cầu các nền tảng tích hợp các cơ chế an toàn ngay từ khâu thiết kế. Bởi bảo vệ trẻ em trên môi trường mạng không chỉ là trách nhiệm của gia đình hay nhà trường mà cần có sự tham gia của toàn xã hội./.