Cuộc phân chia lại quyền lực trong kỷ nguyên số
Khi chip bán dẫn thay thế dầu mỏ làm "hàng hóa chiến lược" và dữ liệu thay thế lãnh thổ làm đối tượng cạnh tranh, câu hỏi không còn là "ai mạnh hơn" mà là "ai kiểm soát được lớp hạ tầng nào" và Việt Nam, với vị trí trung gian trong chuỗi cung ứng toàn cầu có những cơ hội và thách thức nào.

Ba tầng quyền lực, một cuộc đua
Giới nghiên cứu quốc tế những năm gần đây hay dùng lẫn ba khái niệm: quyền lực công nghệ, quyền lực kinh tế số và quyền lực số. Nhưng nếu tách bạch kỹ, đây là ba tầng nấc khác nhau của cùng một hệ thống. Quyền lực công nghệ nằm ở phần cứng - ai làm chủ được chip, AI nền tảng, mạng 5G/6G thì có lợi thế chiến lược lâu dài, theo cách phân tích của Trung tâm Nghiên cứu Chiến lược và Quốc tế (CSIS) trong báo cáo Technology and Power - công nghệ giờ đây là nguồn gốc sức mạnh quốc gia, không khác gì đất đai từng là nguồn gốc sức mạnh trong các thế kỷ trước [1].
Quyền lực kinh tế số là tầng chuyển hóa: từ hạ tầng công nghệ, các nền tảng như Amazon hay Alibaba biến dữ liệu và giao dịch thành dòng tiền, thành thị phần, thành ảnh hưởng lên chuỗi cung ứng. Và trên cùng là quyền lực số - thứ mà Joseph Nye và cộng sự tại SAIS Review mô tả như một dạng mở rộng của quyền lực mềm, nơi mạng xã hội và AI được dùng để định hình dư luận toàn cầu thay vì cưỡng ép bằng vũ lực [2].
Ba tầng này không tách rời. Mỗi một quốc gia tham gia sâu vào chuỗi giá trị công nghệ cần tham khảo nghiên cứu trên.
Điểm nghẽn mới
Theo Hội nghị Liên hợp quốc (LHQ) về Thương mại và Phát triển (UNCTAD), cơ quan thường trực của Đại hội đồng LHQ, cuộc cạnh tranh Mỹ - Trung không đơn thuần là ai làm ra sản phẩm tốt hơn. Nó xoay quanh việc kiểm soát các điểm nghẽn không thể thay thế trong ngắn hạn - thứ giới chiến lược gọi là "choke point" (điểm nghẽn).
Mỹ nắm phần thiết kế chip cao cấp và hệ sinh thái AI (Nvidia, các mô hình nền tảng), nên dùng công cụ kiểm soát xuất khẩu để loại Trung Quốc khỏi các thế hệ chip tiên tiến. Trung Quốc đáp trả bằng đòn bẩy ở đầu kia của chuỗi: Kiểm soát tới khoảng 70% nguồn cung đất hiếm toàn cầu và hơn một nửa năng lực xử lý các khoáng sản thiết yếu như coban, lithium - những nguyên liệu mà nhu cầu được dự báo tăng gấp 5 lần vào năm 2050 [3].
Hai bên đang siết vào đúng "vòi khóa" của nhau, và hệ quả là các liên minh công nghệ chuyên biệt ra đời để phòng vệ - AUKUS (Australia, Vương quốc Anh và Mỹ) về công nghệ lượng tử và dưới nước, QUAD (Mỹ, Nhật Bản, Australia và Ấn Độ) về an ninh mạng, đối trọng với Sáng kiến Vành đai - Con đường số của Trung Quốc.
Nếu trở thành điểm trung chuyển có thể là bị áp thuế hoặc trừng phạt thứ cấp. Ngược lại, nếu ở vị thế trung lập có thể trở thành lợi thế đàm phán.
Nghịch lý của sức mạnh nền tảng: Càng lớn càng dễ vỡ
Có một nghịch lý ít được nhắc đến trong các phân tích về quyền lực số: sức mạnh của các nền tảng dựa trên hiệu ứng mạng lưới - càng nhiều người dùng thì nền tảng càng có giá trị chiến lược - nhưng đúng ngưỡng đó lại biến nền tảng thành mục tiêu bị kiềm chế.
TikTok với 1,5 tỷ người dùng toàn cầu là ví dụ rõ nhất: Chính quy mô ảnh hưởng dư luận khổng lồ ấy đã khiến nhiều chính phủ, từ Mỹ đến Ấn Độ, coi đây là rủi ro an ninh quốc gia và tìm cách hạn chế hoặc buộc thoái vốn. Nói cách khác, quyền lực số không tăng tuyến tính theo quy mô - vượt một ngưỡng nhất định, sự thống trị tự nó trở thành lý do để bị các quốc gia khác dùng công cụ pháp lý can thiệp.
Theo đó, xây dựng nền tảng nội địa là cần thiết để có chỗ đứng trong hệ sinh thái số, nhưng năng lực thật sự nằm ở lớp bên dưới - mô hình AI lõi, chip xử lý, hạ tầng đám mây - chứ không chỉ ở số lượng người dùng. Nếu chỉ dừng ở việc có ứng dụng đông người dùng mà công nghệ lõi vẫn nhập khẩu, sẽ có "quyền lực số bề mặt" nhưng không có đòn bẩy thật khi đàm phán với các đối tác công nghệ lớn.
Đa phương không sụp đổ, bị "chia nhỏ theo phe"
Nhiều báo cáo mô tả hệ thống đa phương - LHQ, Tổ chức Thương mại thế giới (WTO), Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) - đang suy yếu trước sự trỗi dậy của quyền lực số. Thực ra chính xác hơn là nó đang bị chia nhỏ. Các cường quốc không rời bỏ các diễn đàn lớn, mà xây song song những nhóm nhỏ hơn, đồng nhất lợi ích hơn để ra quyết định nhanh - Mỹ với QUAD, AUKUS, Chip 4; Trung Quốc với Diễn đàn Hợp tác Trung Quốc - châu Phi và mạng lưới Vành đai - Con đường số - rồi mới mang kết quả ra các thể chế lớn để hợp thức hóa. Hiện tượng này giới học thuật gọi là "đa phương chọn lọc" (minilateralism) [1].
Hệ quả trực tiếp cho các nước trung lập đứng ngoài không còn hiệu quả. Cách tiếp cận khả thi hơn là chọn mức độ tham gia theo từng vấn đề cụ thể - chẳng hạn có thể hợp tác sâu với nhóm nước về từng lĩnh vực chuyên ngành như tiêu chuẩn an ninh mạng, trong khi vẫn đảm bảo kiểm soát xuất khẩu sản phẩm, công nghệ như chip.

Khoảng cách cần thu hẹp
Việt Nam đã có bước đi bài bản hiếm có so với các nước cùng trình độ phát triển. Tháng 9/2024, Thủ tướng Chính phủ ký quyết định ban hành chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn đến năm 2030 và tầm nhìn 2050 [4], với công thức được tóm gọn là "C = SET + 1": tập trung vào chip chuyên dụng, gắn với công nghiệp điện tử, đầu tư vào nhân lực, và tận dụng vị thế địa chính trị để trở thành điểm đến "cộng thêm một" an toàn của chuỗi cung ứng bán dẫn toàn cầu.
Mục tiêu đến năm 2030 là hình thành ít nhất 100 doanh nghiệp (DN) thiết kế chip, một nhà máy chế tạo chip quy mô nhỏ và khoảng 10 nhà máy đóng gói - kiểm thử; đến năm 2050, con số này được kỳ vọng tăng lên 300 DN thiết kế, 3 nhà máy chế tạo, doanh thu ngành bán dẫn vượt 100 tỷ USD mỗi năm. Đến cuối năm 2025, Việt Nam đã có gần 60 DN có năng lực tự chủ thiết kế một số loại chip, khoảng 7.000 kỹ sư thiết kế, và trở thành nước đứng thứ ba thế giới về xuất khẩu chip sang Mỹ - một vị trí trong chuỗi giá trị mà không nhiều nước đang phát triển đạt được.
Việt Nam chọn đi vào chip chuyên dụng - loại không đòi hỏi công nghệ đỉnh cao, quy trình đơn giản hơn, chi phí thấp hơn - thay vì chạy đua trực diện vào chip đa dụng tiên tiến nhất. Đây là lựa chọn phù hợp về mặt khả thi ngắn hạn, nhưng cũng là ranh giới cần theo dõi sát: nếu 10-15 năm nữa Việt Nam vẫn chỉ mạnh ở chip chuyên dụng và khâu đóng gói - kiểm thử và cần có nhà máy chế tạo ở công nghệ hiện đại, để đảm bảo quyền lực công nghệ để đảm bảo cả về thiết bị và bản quyền thiết kế lõi.
Để đầu tư vào bán dẫn thì cũng cần chú trọng ba nền tảng - kinh nghiệm, thị trường và hệ thống đào tạo. Khoảng cách giữa 7.000 kỹ sư thiết kế hiện có và mục tiêu 50.000 vào năm 2030 là rất lớn và nếu đào tạo không theo kịp, nguy cơ là xây xong hạ tầng lại phải nhập khẩu cả kỹ sư vận hành - tức đánh mất đúng phần giá trị chuyển giao công nghệ mà chiến lược muốn nhắm tới.
Cũng cần xem xét tách hai loại "thị trường" khác nhau: Việt Nam không có thị trường cho chip đa dụng công nghệ đỉnh cao, không thể cạnh tranh trực diện với TSMC hay Samsung nhưng lại có nhu cầu nội địa thực sự cho chip chuyên dụng - ngành điện tử trong nước (điện thoại, ô tô, IoT, nông nghiệp công nghệ cao) đang nhập khẩu gần như toàn bộ linh kiện bán dẫn phục vụ sản xuất. Đây chính là lý do chiến lược quốc gia chọn hướng chip chuyên dụng thay vì chạy đua công nghệ cao cấp: mục tiêu ban đầu là thay thế nhập khẩu cho nhu cầu đã tồn tại, không phải cạnh tranh toàn cầu ngay từ đầu.
Con đường này cũng không phải chưa có tiền lệ. Hàn Quốc những năm 1970-1980 xuất phát từ vị trí tương tự - không kinh nghiệm, không thị trường nội địa lớn, hầu như chưa có hệ đào tạo chuyên ngành - và đi lên bằng cách bắt đầu từ khâu lắp ráp, gia công đơn giản, rồi dùng chính doanh thu tích lũy được để tài trợ ngược cho đào tạo và nghiên cứu và phát triển (R&D) trong suốt 15-20 năm.
Nhà máy chế tạo chip công nghệ cao ngay lúc này là tham vọng nhưng đầu tư dè dặt vào thiết kế và chip chuyên dụng, dựa trên nhu cầu nội địa có sẵn, là một mức độ cần xem xét.
Về hạ tầng dữ liệu, Việt Nam cũng đang siết dần khung pháp lý - quy định mới có hiệu lực từ đầu năm 2026 áp mức phạt đáng kể, lên tới vài tỷ đồng, đối với hành vi chuyển dữ liệu cá nhân ra nước ngoài trái phép. Đây là tín hiệu cho thấy Nhà nước coi trọng chủ quyền dữ liệu, nhưng cần đẩy mạnh xây dựng được hạ tầng đám mây chủ quyền đủ mạnh.
Kinh tế số: Tăng trưởng ấn tượng, nhưng phần lớn giá trị chảy ra ngoài
Nếu nhìn vào số liệu bề mặt, kinh tế số Việt Nam đang ở trong một giai đoạn tăng trưởng đáng tự hào. Theo báo cáo thường niên Kinh tế số khu vực Đông Nam Á (e-Conomy SEA 2025) lần thứ mười do Google, Temasek và Bain và Company vừa công bố, nền kinh tế số Việt Nam được dự báo đạt 39 tỷ USD tổng giá trị hàng hóa vào cuối năm 2025 [6].
Thương mại điện tử (TMĐT) tăng trưởng liên tục ở mức hai chữ số, và thanh toán không dùng tiền mặt đang dần trở thành thói quen của người tiêu dùng đô thị. VNPay, MoMo hay ZaloPay là những thành công có thật, không phải chỉ trên giấy.
Tuy nhiên, có thể thấy các nền tảng TMĐT lớn nhất - Shopee, Lazada, TikTok Shop - đều do nước ngoài sở hữu, và phần lớn giá trị tạo ra từ hàng chục triệu giao dịch mỗi ngày của người Việt đang được tích lũy ở bên ngoài. Logistics số, quảng cáo số, dữ liệu người tiêu dùng - ba nguồn giá trị lớn trong hệ sinh thái TMĐT – dường như đang ở các tập đoàn ngoại.
Vấn đề sâu hơn là cấu trúc thu nhập của DN Việt Nam trong nền kinh tế số. Phần lớn DN nhỏ và vừa đang "số hóa" theo nghĩa lên sàn TMĐT nước ngoài, dùng phần mềm kế toán nước ngoài, chạy quảng cáo trên Meta và Google - tức là tiêu thụ hệ sinh thái số chứ không xây dựng hệ sinh thái số. Đây chính là dạng "bẫy gia công số" ở tầng DN: làm ra giá trị nhưng không nắm được dữ liệu, không xây được thương hiệu số, và bất cứ lúc nào cũng có thể bị ép phí hoặc bị loại khỏi nền tảng mà chưa có lựa chọn thay thế.

Nếu quyền lực kinh tế số là câu chuyện cần phải tính toán về giá trị kinh tế bị chảy ra ngoài, thì quyền lực số - theo nghĩa khả năng định hình dư luận, đặt tiêu chuẩn và tham gia vào luật chơi toàn cầu của không gian mạng - là lĩnh vực mà mỗi quốc gia cần xem xét để có vị thế đáng kể. Cần phải xây dựng nền tảng nội dung có ảnh hưởng ở tầm khu vực. AI tiếng Việt phải được phát lớn mạnh. Cùng với đó, cần đẩy mạnh tiếng nói trong các diễn đàn quản trị Internet toàn cầu và khu vực, phù hợp với quy mô dân số và nền kinh tế số.
Quyền lực số phải tạo ra đòn bẩy thay thế - đến từ việc xây dựng năng lực nội sinh đủ sức cạnh tranh trong các phân khúc ngách, đặc biệt là ngôn ngữ và văn hóa, nơi yếu tố bản địa tạo ra lợi thế tự nhiên mà các mô hình AI toàn cầu không dễ sao chép.
Nhìn vào ba tầng quyền lực, mỗi tầng đặt ra bài toán riêng - và mỗi bài toán đều có cái giá cụ thể nếu bỏ qua hoặc làm chậm.
Quyền lực công nghệ: Đừng mãi làm thuê ở công đoạn rẻ nhất
Đầu tư vào khâu thiết kế và chế tạo, không chỉ đóng gói.
Việt Nam cần kiên trì đầu tư vào thiết kế và từng bước vào chế tạo như mục tiêu chiến lược quốc gia đã đề ra. Chi phí R&D lớn và độ trễ nhiều năm trước khi thấy kết quả nhưng phần thưởng là năng lực đàm phán thực chất và giá trị gia tăng nội địa cao hơn hẳn.
Ràng buộc FDI bằng điều kiện chuyển giao công nghệ thực chất.
Hàn Quốc và Đài Loan (Trung Quốc) đã có những rang buộc chuyển giao công nghệ để đi từ gia công lên làm chủ công nghệ trong ba, bốn thập niên trước.
Bản địa hóa dữ liệu ở một số lĩnh vực.
Việt Nam cần ban hành yêu cầu bản địa hóa dữ liệu rõ ràng cho tài chính, y tế, hành chính công theo lộ trình.
Kinh tế số: xây hệ sinh thái TMĐT nội địa đủ sức giữ lại giá trị.
Bài toán thực chất là giúp DN Việt nắm được dữ liệu khách hàng của chính mình, xây được thương hiệu số độc lập, không bị phụ thuộc hoàn toàn vào thuật toán phân phối của một nền tảng duy nhất. Nếu không làm, cái mất trong dài hạn là khả năng định giá: khi toàn bộ kênh phân phối và dữ liệu người tiêu dùng nằm không ở Việt Nam, DN nội địa khó có lựa chọn nào khác ngoài chấp nhận điều khoản phí và chính sách do phía nền tảng đơn phương đặt ra.
Xây dựng hạ tầng tin tưởng số - điều kiện nền tảng
TMĐT không thể trưởng thành nếu thiếu ba trụ cột đồng bộ với nhau.
Thứ nhất là hệ thống pháp lý giải quyết tranh chấp thương mại trực tuyến có hiệu lực thực thi - hiện tại người mua hàng trực tuyến (online) Việt Nam gần như không có cơ chế đòi bồi thường hiệu quả khi xảy ra tranh chấp, đặc biệt với các nền tảng đặt trụ sở ở nước ngoài. Khi quyền lợi người tiêu dùng không được bảo vệ, niềm tin vào TMĐT bị xói mòn từ từ - đây là lý do tỷ lệ bảo vệ người tiêu dùng ở Việt Nam còn chậm so với Hàn Quốc hay các nước Liên minh châu Âu (EU).
Thứ hai là cần một chuẩn thanh toán quốc gia thống nhất sẽ giảm chi phí giao dịch, tăng khả năng cạnh tranh của DN nội địa và quan trọng hơn là giữ dữ liệu tài chính của người dân trong vòng kiểm soát của hệ thống trong nước thay vì để thị trường mãi phân mảnh giữa VNPay, MoMo, ZaloPay mỗi bên một hệ sinh thái đóng. Có thể tham khảo hệ thống thanh toán liên ngân hàng thống nhất theo mô hình iDEAL của Hà Lan hay Wero của châu Âu.
Thứ ba là định danh số tin tưởng được tích hợp thực chất vào thương mại - VNeID đang đi đúng hướng nhưng hiện chưa được kết nối sâu vào hệ sinh thái kinh doanh số.
Không có định danh số tin tưởng thì không giải quyết được tranh chấp, không xác thực được bên bán, không xây được lịch sử tín dụng số cho hàng chục triệu người dân chưa có tài khoản ngân hàng chính thức. Và quan trọng không kém ở góc độ tài khóa: Định danh người bán chính là cơ sở để nhà nước thu thuế TMĐT hiệu quả. Đây không phải là lợi ích một chiều của người mua hay DN - mà là lợi ích tài khóa trực tiếp của nhà nước.
Ba thứ này liên thông với nhau: thiếu một thứ, hai thứ còn lại sẽ chưa thể phát huy được hết giá trị.
Quyền lực số: Tham gia quyết định
Đầu tư vào AI tiếng Việt như một bài toán chủ quyền, không chỉ là bài toán kinh doanh.
Các quốc gia như Pháp (Mistral), Nhật Bản (LLM-jp) hay Ấn Độ (AI India Initiative) đang đầu tư vào mô hình AI quốc gia dù không thể cạnh tranh toàn diện với GPT hay Gemini - họ không cạnh tranh ở tầng mô hình đa dụng, mà xây năng lực nội địa ở tầng ứng dụng chuyên biệt theo ngôn ngữ và ngữ cảnh riêng.
Việt Nam đã có DN đi theo hướng này: Viettel AI vừa công bố VT-Super-120B-A12B - mô hình LLM tiếng Việt 120 tỷ tham số do đội ngũ kỹ sư trong nước trực tiếp huấn luyện, được đánh giá nằm trong nhóm dẫn đầu so với các mô hình cùng quy mô. Đây không phải bước đi đơn độc - hiện có 6 DN Việt Nam đang được Bộ Khoa học và Công nghệ đánh giá xếp hạng LLM tiếng Việt [7] - nhưng quy mô và định hướng ứng dụng thực tiễn của Viettel cho thấy AI chủ quyền đang chuyển từ khẩu hiệu sang sản phẩm cụ thể. Các mô hình này cần được ưu tiên triển khai trong hành chính công, y tế và giáo dục - nơi bản địa hóa sâu là điều kiện tiên quyết.

Song cũng cần nhìn thẳng vào các giới hạn kỹ thuật thực chất. Dữ liệu tiếng Việt trên Internet ít hơn tiếng Anh nhiều, và Viettel không thể tích lũy kho dữ liệu đa dạng như Google hay Meta đã âm thầm thu thập hàng chục năm - bao gồm cả tài liệu độc quyền từ DN, email, tương tác người dùng mà không ai có thể sao chép. Rào cản cứng hơn là hạ tầng GPU tính toán: Loại chip AI tiên tiến cần thiết để huấn luyện mô hình quy mô lớn hiện nằm trong danh sách Mỹ kiểm soát xuất khẩu - đây là rào cản địa chính trị, không phải vấn đề ngân sách.
Hệ quả thực tế là mô hình của Viettel có thể tốt cho các tác vụ tiếng Việt chuyên biệt như hành chính công hay trợ lý pháp lý nội địa, nhưng sẽ khó cạnh tranh về khả năng suy luận tổng quát với các mô hình được huấn luyện trên hạ tầng không bị giới hạn. Làm chủ LLM tiếng Việt và làm chủ AI chất lượng cao là hai bài toán khác nhau - và Việt Nam cần giải quyết đồng thời cả rào cản dữ liệu lẫn rào cản tính toán.
Xây dựng tiếng nói trong quản trị số khu vực thay vì chỉ tuân thủ tiêu chuẩn do người khác đặt ra.
Nếu đầu tư vào đội ngũ chuyên gia có thể tham gia thực chất vào ASEAN Digital Compact, các diễn đàn quản trị AI của LHQ, hay các nhóm làm việc về tiêu chuẩn dữ liệu xuyên biên giới, Việt Nam có thể dùng chính các diễn đàn đó làm đòn bẩy đàm phán các điều khoản thương mại số có lợi hơn.
Đây là dạng quyền lực số mà các nước vừa và nhỏ như Singapore hay Hà Lan đã nắm rất tốt - không phải bằng cách thống trị công nghệ, mà bằng cách thống trị luật chơi và tiêu chuẩn trong phạm vi ảnh hưởng của mình. Nếu không chủ động phân loại mức độ tham gia theo từng vấn đề, rủi ro là bị cuốn vào cam kết bất lợi ở một lĩnh vực chỉ vì cần hợp tác ở lĩnh vực khác - hoặc tệ hơn, bị gạt ra ngoài cuộc đàm phán khi các tiêu chuẩn đã được đặt xong.

Thực tế là dữ liệu tiếng Việt trên Internet ít hơn tiếng Anh nhiều và việc tích lũy kho dữ liệu đa dạng như Google hay Meta đã âm thầm thu thập hàng chục năm - bao gồm cả tài liệu độc quyền từ DN, email, tương tác người dùng mà không ai có thể sao chép là một thách thức. Rào cản cứng hơn là hạ tầng GPU tính toán: Loại chip AI tiên tiến cần thiết để huấn luyện mô hình quy mô lớn.
Mô hình của Viettel có thể tốt cho các tác vụ tiếng Việt chuyên biệt như hành chính công hay trợ lý pháp lý nội địa, nhưng sẽ khó cạnh tranh về khả năng suy luận tổng quát với các mô hình được huấn luyện trên hạ tầng không bị giới hạn. Làm chủ LLM tiếng Việt và làm chủ AI chất lượng cao là hai bài toán cần giải quyết đồng thời, cả về rào cản dữ liệu lẫn rào cản tính toán.
Xây dựng tiếng nói trong quản trị số khu vực thay vì chỉ tuân thủ tiêu chuẩn do người khác đặt ra.
Nếu đầu tư vào đội ngũ chuyên gia có thể tham gia thực chất vào ASEAN Digital Compact, các diễn đàn quản trị AI của LHQ, hay các nhóm làm việc về tiêu chuẩn dữ liệu xuyên biên giới, Việt Nam có thể dùng chính các diễn đàn đó làm đòn bẩy đàm phán các điều khoản thương mại số có lợi.
Đây là dạng quyền lực số mà các nước vừa và nhỏ như Singapore hay Hà Lan đã nắm rất tốt - không phải bằng cách thống trị công nghệ, mà bằng cách thống trị luật chơi và tiêu chuẩn trong phạm vi ảnh hưởng của mình. Nếu không chủ động phân loại mức độ tham gia theo từng vấn đề, rủi ro là bị cuốn vào cam kết bất lợi ở một lĩnh vực chỉ vì cần hợp tác ở lĩnh vực khác - hoặc tệ hơn, bị gạt ra ngoài cuộc đàm phán khi các tiêu chuẩn đã được đặt xong.
Lời kết
Việt Nam đã có một văn bản chiến lược cấp quốc gia rõ ràng, có lộ trình, có mục tiêu định lượng cho ngành bán dẫn. Vấn đề nằm ở tốc độ thực thi và vượt qua giai đoạn "dễ" - thu hút FDI, tăng xuất khẩu, tạo việc làm - để bước vào giai đoạn "khó": làm chủ thiết kế, xây hạ tầng dữ liệu chủ quyền, ràng buộc chuyển giao công nghệ thực chất.
Cửa sổ cơ hội hiện nay là khi các tập đoàn công nghệ toàn cầu đang chủ động đa dạng hóa chuỗi cung ứng, trong 5-10 năm tới, Việt Nam có thể chuyển từ vị trí "điểm cộng thêm an toàn" sang một mắt xích có tiếng nói thực sự.
Tài liệu tham khảo
[1] CSIS (2022), Technology and Power.
[2] Joseph Nye và cộng sự (2025), SAIS Review.
[3] UNCTAD (2024), Digital Economy Report.
[4] Quyết định số 1018/2024/QĐ-TTg ngày 21/9/2024 của Thủ tướng Chính phủ về Chiến lược phát triển công nghiệp bán dẫn Việt Nam đến năm 2030 và tầm nhìn 2050.
[5] ITIF (2023), báo cáo về kinh tế số và ICT
[6] F. Hoppe, W. Chang, A. Baijal, et al (2025), Report e-Conomy 2025 - From digital decade to AI reality: Accelerating the future in ASEAN, truy cập ngày 2/7/2026.
[7] Báo Vietnamnet (2025), https://vietnamnet.vn/sap-danh-gia-xep-hang-mo-hinh-ngon-ngu-lon-tieng-viet-cua-cac-doanh-nghiep-2381625.html, truy cập ngày 2/7/2026.