Chuyển đổi số

Nguồn nhân lực số: Chìa khóa để Việt Nam bứt phá trong kỷ nguyên số

Duy Khánh, Trường Thanh 01/07/2026 16:55

Trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data), điện toán đám mây (Cloud Computing) và Internet vạn vật (IoT) đang làm thay đổi sâu sắc mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế - xã hội. Trong bối cảnh đó, nguồn nhân lực số trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong đào tạo và phát triển lực lượng lao động số, song vẫn phải đối mặt với không ít thách thức về chất lượng nhân lực, khoảng cách kỹ năng và sự mất cân đối giữa các vùng miền.

Tại Việt Nam, chuyển đổi số được xác định là một trong những động lực quan trọng để thực hiện mục tiêu phát triển nhanh và bền vững. Ngày 27/09/2019, Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 52-NQ/TW về một số chủ trương, chính sách chủ động tham gia cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, trong đó nhấn mạnh nhiệm vụ phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao và nâng cao kỹ năng số cho người lao động.

Tiếp đó, ngày 03/06/2020, Thủ tướng Chính phủ ban hành Quyết định số 749/QĐ-TTg phê duyệt Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030, xác định phát triển nhân lực số là một trong những giải pháp nền tảng để xây dựng Chính phủ số, kinh tế số và xã hội số.

Ngày 28/01/2022, Thủ tướng Chính phủ tiếp tục ban hành Quyết định số 146/QĐ-TTg phê duyệt Đề án “Nâng cao nhận thức, phổ cập kỹ năng và phát triển nguồn nhân lực chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”, tạo cơ sở pháp lý trực tiếp cho hoạt động đào tạo, bồi dưỡng và phát triển nguồn nhân lực số trên phạm vi cả nước.

Tuy nhiên, tốc độ gia tăng nhu cầu lao động số đang vượt khả năng đáp ứng của hệ thống đào tạo và thị trường lao động. Khoảng cách giữa nhu cầu của doanh nghiệp và năng lực thực tế của người lao động vẫn là một rào cản lớn đối với quá trình chuyển đổi số. Vì vậy, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp phát triển nguồn nhân lực số có ý nghĩa quan trọng đối với tiến trình chuyển đổi số quốc gia.

1.jpg
Việt Nam nỗ lực phát triển mạnh mẽ nguồn nhân lực số. Ảnh: ST.

Thực trạng phát triển nguồn nhân lực số ở Việt Nam

Trong những năm gần đây, Việt Nam đã đạt được nhiều kết quả tích cực trong phát triển nguồn nhân lực số. Trước hết, hệ thống giáo dục và đào tạo đã có sự chuyển dịch mạnh theo hướng tăng cường các ngành khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học (STEM).

Theo Bộ Giáo dục và Đào tạo, năm 2025, khoảng 90% cơ sở giáo dục đại học tham gia đào tạo các ngành STEM. Năm 2024, quy mô đào tạo chính quy các ngành STEM tăng khoảng 10,6%, tương đương khoảng 60.000 sinh viên; tổng số tuyển sinh mới đạt 218.000 sinh viên, chiếm 36% tổng số sinh viên tuyển mới trên cả nước.

Ở bậc sau đại học, quy mô đào tạo tiếp tục mở rộng. Theo Bộ Giáo dục và Đào tạo, năm 2024, số học viên cao học thuộc nhóm ngành STEM đạt gần 20.000 người, tăng 34% so với năm trước; số nghiên cứu sinh đạt gần 4.000 người, tăng 33%. Xu hướng gia tăng này cho thấy sự quan tâm ngày càng lớn của xã hội đối với các ngành công nghệ và kỹ thuật, đồng thời tạo nguồn bổ sung quan trọng cho lực lượng lao động số trong tương lai.

Quy mô nhân lực công nghệ thông tin cũng tăng nhanh. Theo báo cáo tổng kết năm 2024 và triển khai nhiệm vụ năm 2025 của ngành thông tin và truyền thông (nay là Bộ Khoa học và Công nghệ), đầu những năm 2000 Việt Nam có khoảng 50.000 lao động trong lĩnh vực công nghệ thông tin và truyền thông, đóng góp khoảng 0,5% GDP; đến năm 2024, quy mô lao động của ngành đã vượt 1,5 triệu người và đóng góp khoảng 14,3% GDP.

Cũng theo báo cáo tổng kết năm 2024 và triển khai nhiệm vụ năm 2025 của ngành thông tin và truyền thông, đến cuối năm 2024 Việt Nam có khoảng 74.000 doanh nghiệp công nghệ số và gần 1,26 triệu lao động trong lĩnh vực công nghiệp số.

Chất lượng nguồn nhân lực nói chung cũng có xu hướng cải thiện. Theo Cục Thống kê - Bộ Tài chính, tỷ lệ lao động qua đào tạo có bằng cấp, chứng chỉ tăng từ 14,7% năm 2010 lên 20,4% năm 2015, đạt 26,1% năm 2021 và khoảng 28,8% năm 2025. Đây là nền tảng quan trọng để thúc đẩy phát triển kỹ năng số trong lực lượng lao động.

Báo cáo Chỉ số sẵn sàng cho phát triển và ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông Việt Nam năm 2022 (Vietnam ICT Index 2022) cho thấy, giai đoạn 2017 - 2022, tỷ lệ cán bộ chuyên trách công nghệ thông tin tại các bộ, cơ quan ngang bộ và cơ quan thuộc Chính phủ tăng từ 4,4% lên 6,1%. Sự gia tăng này cho thấy các cơ quan nhà nước đã quan tâm hơn đến việc bố trí và phát triển đội ngũ nhân lực công nghệ thông tin nhằm đáp ứng yêu cầu triển khai chuyển đổi số và hiện đại hóa hoạt động quản lý hành chính.

Bên cạnh hệ thống giáo dục chính quy, nhiều chương trình đào tạo kỹ năng số đã được triển khai thông qua nền tảng trực tuyến. Dự án hỗ trợ chuyển đổi số cho lực lượng lao động do Tổ chức Di cư Quốc tế (IOM) phối hợp với Tổng cục Giáo dục nghề nghiệp triển khai đã thu hút hơn 15.100 người tham gia, ghi nhận hơn 31.100 lượt hoàn thành khóa học và cấp gần 26.000 chứng chỉ kỹ năng số. Những kết quả này cho thấy tiềm năng lớn của mô hình học tập trực tuyến trong việc mở rộng cơ hội tiếp cận tri thức số cho người lao động.

Doanh nghiệp công nghệ cũng đóng vai trò quan trọng trong phát triển nhân lực số. Nhiều tập đoàn lớn đã triển khai các chương trình đào tạo nội bộ quy mô lớn. Một số doanh nghiệp đã đào tạo hàng chục nghìn đến hàng trăm nghìn lao động về kỹ năng số, đồng thời xây dựng các nền tảng học tập trực tuyến phục vụ nhu cầu nâng cao năng lực của nhân viên.

Hợp tác quốc tế là một điểm sáng khác. Việt Nam đã phối hợp với nhiều tổ chức quốc tế và tập đoàn công nghệ toàn cầu để triển khai các chương trình đào tạo kỹ năng số. Hàng trăm nghìn người dân, sinh viên và giáo viên đã được tiếp cận các khóa học trực tuyến miễn phí về kỹ năng số cơ bản và kỹ năng nghề nghiệp trong môi trường số.

Chương trình Grow with Google đã hỗ trợ hơn 650.000 người Việt Nam học kỹ năng số cơ bản trong giai đoạn 2021-2024 (Google Việt Nam, 2024). Chương trình Skills for Tomorrow của Microsoft Việt Nam đã đào tạo hơn 150.000 giáo viên và sinh viên kỹ năng số phục vụ học tập và làm việc trực tuyến (Microsoft Việt Nam, 2024).

2.png
Doanh nghiệp công nghệ đóng vai trò quan trọng trong phát triển nhân lực số. Ảnh: ST.

Những điểm nghẽn cần sớm tháo gỡ

Mặc dù đạt được nhiều kết quả tích cực, theo các chuyên gia, phát triển nguồn nhân lực số ở Việt Nam vẫn đối mặt với không ít thách thức.

Thứ nhất, theo nhiều báo cáo về thị trường lao động công nghệ, Việt Nam đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nhân lực số, đặc biệt trong các lĩnh vực như AI, khoa học dữ liệu, điện toán đám mây và an ninh mạng. Mặc dù quy mô đào tạo và lực lượng lao động công nghệ số liên tục gia tăng, nguồn cung nhân lực chất lượng cao vẫn chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu của doanh nghiệp.

Thứ hai, chất lượng nguồn nhân lực số chưa theo kịp yêu cầu thực tiễn. Nhiều chương trình đào tạo vẫn nặng lý thuyết và chậm cập nhật công nghệ mới. Các kỹ năng chuyên sâu về AI, phân tích dữ liệu lớn, điện toán đám mây hay an ninh mạng còn thiếu hụt đáng kể. Khoảng cách giữa nội dung đào tạo và nhu cầu thị trường khiến doanh nghiệp phải dành thêm thời gian và chi phí để đào tạo lại.

Thứ ba, kỹ năng số cơ bản của một bộ phận lao động còn hạn chế. Nhiều người chưa thành thạo các công cụ số thông dụng, kỹ năng tìm kiếm và xử lý thông tin trực tuyến hoặc bảo mật dữ liệu cá nhân. Điều này ảnh hưởng đến khả năng thích ứng với môi trường làm việc số và làm chậm quá trình chuyển đổi số trong doanh nghiệp.

Nhiều nghiên cứu cho thấy kỹ năng số của một bộ phận người lao động Việt Nam còn hạn chế, đặc biệt trong các kỹ năng khai thác dữ liệu, sử dụng công cụ số và bảo đảm an toàn thông tin. Đây là một trong những rào cản đối với quá trình chuyển đổi số của doanh nghiệp và nền kinh tế.

Thứ tư, sự mất cân đối về phân bố nhân lực số giữa các vùng miền vẫn rất rõ nét. Phần lớn lao động công nghệ tập trung tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh và Đà Nẵng. Trong khi đó, khu vực nông thôn, miền núi và vùng sâu vùng xa thiếu hụt nghiêm trọng lao động có kỹ năng số. Khoảng cách tiếp cận công nghệ giữa đô thị và nông thôn tạo ra nguy cơ gia tăng bất bình đẳng trong cơ hội việc làm và phát triển.

Thứ năm, đầu tư cho đào tạo kỹ năng số còn hạn chế. Mặc dù giáo dục luôn được ưu tiên nhưng nguồn lực dành riêng cho phát triển nhân lực số chưa tương xứng với nhu cầu. Nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa chưa đủ năng lực tài chính để triển khai các chương trình đào tạo và nâng cao kỹ năng cho người lao động.

Thứ sáu, cơ chế phối hợp giữa Nhà nước, cơ sở đào tạo và doanh nghiệp chưa thật sự hiệu quả. Việc dự báo nhu cầu kỹ năng, xây dựng chuẩn năng lực và cập nhật chương trình đào tạo còn thiếu tính đồng bộ. Điều này dẫn đến tình trạng cung và cầu lao động chưa gặp nhau.

Thứ bảy, văn hóa học tập suốt đời chưa được phát triển rộng rãi. Nhiều người lao động vẫn xem kỹ năng số là yêu cầu riêng của ngành công nghệ thông tin thay vì năng lực cần thiết trong hầu hết các nghề nghiệp. Điều này làm hạn chế động lực tự học, cập nhật kiến thức và thích ứng với quá trình chuyển đổi số.

3.png
Việt Nam đang tăng cường đào tạo nhân lực chất lượng cao phục vụ lĩnh vực công nghệ và chuyển đổi số. Ảnh: ST.

Một số giải pháp trọng tâm trong thời gian tới

Để phát triển nguồn nhân lực số đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số quốc gia, các chuyên gia cho rằng cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp.

Thứ nhất, cần hoàn thiện khung thể chế và chuẩn kỹ năng số quốc gia. Việc xây dựng hệ thống tiêu chuẩn năng lực số tương thích với các chuẩn quốc tế sẽ tạo cơ sở đánh giá, công nhận và phát triển kỹ năng của người lao động. Đồng thời, cần tăng cường cơ chế điều phối liên ngành nhằm bảo đảm sự thống nhất trong hoạch định và thực thi chính sách.

Thứ hai, đổi mới căn bản chương trình đào tạo theo hướng gắn với nhu cầu thị trường. Các trường đại học và cơ sở giáo dục nghề nghiệp cần tăng cường học tập dựa trên dự án, thực hành và trải nghiệm thực tế. Doanh nghiệp cần tham gia sâu hơn vào quá trình xây dựng chương trình, đánh giá kết quả đào tạo và cung cấp cơ hội thực tập.

Thứ ba, phát triển hệ sinh thái học tập số mở và thúc đẩy học tập suốt đời. Việc mở rộng các nền tảng đào tạo trực tuyến, công nhận chứng chỉ ngắn hạn và tích hợp các khóa học quốc tế sẽ giúp người lao động cập nhật kỹ năng một cách linh hoạt và hiệu quả hơn.

Thứ tư, tăng cường đào tạo lại và nâng cao kỹ năng cho lực lượng lao động hiện hữu. Các chương trình đào tạo ngắn hạn cần tập trung vào kỹ năng số cơ bản, kỹ năng phân tích dữ liệu, ứng dụng trí tuệ nhân tạo và an toàn thông tin. Nhà nước có thể hỗ trợ thông qua quỹ đào tạo hoặc các cơ chế đồng tài trợ với doanh nghiệp.

Thứ năm, thúc đẩy phát triển nhân lực số trong khu vực công. Cán bộ và công chức cần được trang bị kỹ năng quản trị dữ liệu, khai thác nền tảng số và cung cấp dịch vụ công trực tuyến. Điều này không chỉ nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước mà còn góp phần lan tỏa văn hóa số trong xã hội.

Thứ sáu, huy động mạnh mẽ khu vực tư nhân tham gia phát triển nguồn nhân lực số. Cần có các chính sách ưu đãi thuế, tín dụng và hỗ trợ tài chính đối với doanh nghiệp đầu tư cho đào tạo kỹ năng số. Mô hình hợp tác công tư cần được mở rộng trong lĩnh vực giáo dục công nghệ và đào tạo nghề.

Thứ bảy, thu hẹp khoảng cách số giữa các vùng miền và các nhóm xã hội. Các chương trình phổ cập kỹ năng số cần ưu tiên khu vực nông thôn, miền núi, phụ nữ và lao động phi chính thức. Việc mở rộng hạ tầng số và tăng cường tiếp cận các nền tảng học tập trực tuyến sẽ giúp nâng cao cơ hội tham gia kinh tế số cho mọi người dân.

Thứ tám, xây dựng hệ thống dữ liệu quốc gia về nguồn nhân lực số. Cơ sở dữ liệu này cần tích hợp thông tin về đào tạo, việc làm, kỹ năng và nhu cầu tuyển dụng nhằm hỗ trợ dự báo thị trường lao động, từ đó nâng cao hiệu quả hoạch định chính sách.

Nguồn nhân lực số là nền tảng quan trọng của quá trình chuyển đổi số và phát triển kinh tế số tại Việt Nam. Tuy nhiên, những hạn chế về chất lượng nhân lực, kỹ năng số, sự chênh lệch giữa các vùng miền và tính đồng bộ của chính sách vẫn là những thách thức lớn.

Trong thời gian tới, phát triển nguồn nhân lực số cần được xác định là một ưu tiên chiến lược nhằm đáp ứng yêu cầu của nền kinh tế dựa trên tri thức, đổi mới sáng tạo và công nghệ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, cơ sở đào tạo, doanh nghiệp và người lao động sẽ góp phần nâng cao năng suất lao động, tăng cường năng lực cạnh tranh quốc gia và thúc đẩy phát triển bền vững./.

Duy Khánh, Trường Thanh