Vì sao chuỗi cung ứng và logistics vẫn khó "xanh hóa"?
Phát thải trong logistics không chỉ đến từ xe cộ hay kho bãi, mà còn nằm ở cách doanh nghiệp (DN) mua hàng, điều phối vận tải và quản trị dữ liệu. Khi các “điểm nghẽn” này chưa được xử lý, mục tiêu xanh hóa chuỗi cung ứng sẽ vẫn là bài toán khó.
Bài toán "xanh" của doanh nghiệp logistics
Tại Chương trình Kết nối ý tưởng với chủ đề “Ứng dụng giải pháp xanh trong chuỗi cung ứng và logistics”, do Trung tâm Khởi nghiệp sáng tạo TP.HCM tổ chức mới đây, Công ty CP Gozo cho biết, khi rà soát lại hoạt động logistics của mình, Công ty không chỉ đặt mục tiêu vận hành nhanh hơn hay tiết kiệm chi phí hơn.
Điều doanh nghiệp (DN) muốn hướng tới một bài toán rộng hơn, đó là làm thế nào để xây dựng một hệ thống logistics vừa số hóa, vừa tiết kiệm năng lượng, vừa tạo ra dữ liệu đủ minh bạch, để phục vụ các mục tiêu phát triển bền vững.
Nhu cầu của Gozo không nằm ở một phần mềm đơn lẻ. DN muốn các giải pháp có thể kết nối trực tiếp với hệ thống quản lý hiện hữu thông qua giao diện lập trình ứng dụng (API), đồng bộ dữ liệu từ hệ thống hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP), phần mềm bán hàng, hệ thống quản lý kho. Đồng thời, hỗ trợ giám sát mức tiêu thụ năng lượng, nhiên liệu, phát hiện bất thường trong vận hành và cung cấp dữ liệu phục vụ báo cáo ESG, mục tiêu Net Zero.
Từ nhu cầu rất cụ thể của Gozo, một vấn đề lớn hơn được đặt ra, vì sao logistics và chuỗi cung ứng của nhiều DN vẫn khó “xanh” hóa, dù chuyển đổi số (CĐS) đã được nhắc đến từ nhiều năm nay?
Theo Sở Công Thương TP.HCM, logistics và vận tải hiện đóng góp khoảng 19,1% GRDP của Thành phố. Với lợi thế về cảng biển, sân bay và vai trò trung tâm giao thương của khu vực phía Nam, logistics tiếp tục là ngành tăng trưởng nhanh, nhưng cũng chịu áp lực ngày càng lớn về tối ưu chi phí, giảm phát thải và minh bạch hóa chuỗi cung ứng. Trong bối cảnh đó, chuyển đổi xanh không còn là một lựa chọn mang tính hình ảnh, mà trở thành điều kiện gắn với năng lực cạnh tranh của DN.
Tuy nhiên, trên thực tế, “xanh” trong logistics không chỉ là thay phương tiện chạy nhiên liệu hóa thạch bằng phương tiện tiết kiệm năng lượng hơn, hay lắp thêm các thiết bị kiểm soát điện năng trong kho bãi. Phần khó hơn nằm ở những mắt xích ít được chú ý, đó là cách DN mua hàng, lựa chọn nhà cung cấp, điều phối vận tải, kết nối dữ liệu và quản trị toàn bộ dòng chảy hàng hóa trên nền tảng số.
“Điểm nghẽn xanh” ở khâu mua hàng
Theo ông Trần Duy Khiêm, Giám đốc Kinh doanh Công ty CP Apetechs, ở nhiều DN sản xuất, thương mại và phân phối hiện nay, quy trình tìm kiếm nguồn cung và giao dịch với đối tác vẫn diễn ra theo cách truyền thống, phân mảnh và thiếu minh bạch.
Từ khâu hỏi giá, chào giá, đặt hàng đến ký hợp đồng, nhiều công đoạn vẫn được xử lý qua điện thoại, email, Zalo hoặc hồ sơ giấy, khiến thông tin bị rời rạc, khó kiểm soát và tốn nhiều thời gian tổng hợp.

Ông Trần Duy Khiêm cho rằng, chính mô hình này tạo ra hàng loạt “chi phí ẩn”: DN khó tiếp cận mặt bằng giá thị trường, thiếu cơ sở để so sánh năng lực và độ tin cậy của nhà cung cấp, từ đó dễ mua với giá cao hoặc lựa chọn sai đối tác. Không chỉ vậy, khi dữ liệu giao dịch không được lưu trữ tập trung, DN cũng gặp khó trong truy xuất lịch sử mua bán, đánh giá hiệu quả nhà cung cấp, kiểm toán nội bộ hay đáp ứng các yêu cầu minh bạch trong báo cáo phát triển bền vững.
Ở góc độ phát thải, đây cũng là một “điểm nghẽn xanh” rất lớn. Theo ông Trần Duy Khiêm, khoảng 75% dấu chân carbon của DN đến từ chuỗi cung ứng, trong đó phần phát thải gắn với nguyên liệu, hàng hóa và dịch vụ mua từ bên ngoài thường chiếm tỷ trọng lớn. Tuy nhiên, đây lại là khu vực mà nhiều DN khó kiểm soát nhất vì thiếu dữ liệu về nhà cung cấp và nguồn gốc đầu vào.
Vận tải còn nhiều lãng phí
Nếu khâu mua hàng là một “điểm nghẽn” trong chiến lược xanh hóa chuỗi cung ứng, thì ở khâu vận tải, bài toán lớn lại nằm ở cách tổ chức vận hành.
Theo TS. Phạm Thái, Giám đốc Công ty CP Tin học Smartway, một trong những nguyên nhân khiến chi phí logistics còn ở mức cao, là việc DN vẫn tối ưu trong phạm vi riêng lẻ, quản lý đội xe của mình, kho của mình, đơn hàng của mình, thay vì nhìn hoạt động logistics như một mạng lưới cần được điều phối tổng thể.
Ông Phạm Thái cho rằng logistics hiện vẫn tồn tại nhiều hạn chế như xe chạy rỗng, điều phối thủ công, dữ liệu phân tán và thiếu khả năng giám sát theo thời gian thực. Với DN sở hữu khoảng 100 xe, chỉ riêng những bất cập trong điều phối cũng có thể làm phát sinh khoản chi phí đáng kể mỗi năm, với đội xe lớn hơn, mức lãng phí còn tăng lên tương ứng.
Theo ông Phạm Thái, lãng phí đó không chỉ là tiền, mà còn là nhiên liệu tiêu hao, thời gian chờ, quãng đường di chuyển không cần thiết và lượng khí thải CO2 phát sinh từ đó.

Theo TS. Phạm Thái, khi DN giảm được 5-10% những lãng phí trong vận hành như xe chạy rỗng, quãng đường thừa hay thời gian chờ, lượng phát thải phát sinh từ vận tải cũng có thể giảm đáng kể.
Ông dẫn chứng từ một dự án tối ưu trung chuyển hàng hóa tại Thái Nguyên, nơi việc ứng dụng các thuật toán điều phối, đã giúp tiết giảm khoảng 40 triệu đồng chi phí logistics và giảm khoảng 1.800 kg khí thải CO2 trong một chu kỳ vận hành.
Dữ liệu rời rạc, năng lượng khó kiểm soát
Một điểm nghẽn khác được nhiều DN nhắc tới là dữ liệu không hẳn thiếu, nhưng đang nằm rải rác ở nhiều hệ thống khác nhau và chưa được khai thác hiệu quả. Ông Nguyễn Huỳnh Phương Bảo, Công ty CP Giải pháp công nghệ trực tuyến GTEL cho rằng, các DN hiện nay “không thiếu dữ liệu nhưng thiếu khả năng kết nối và khai thác dữ liệu phục vụ ra quyết định”.
Dữ liệu có thể nằm ở phần mềm bán hàng, hệ thống kho, báo cáo vận tải, hóa đơn, thiết bị giám sát năng lượng hay thậm chí trong các tệp (file) Excel rời rạc. Nhưng khi những nguồn dữ liệu này không “nói chuyện” được với nhau, DN gần như không thể có một bức tranh tổng thể về hiệu quả vận hành và dấu chân môi trường của mình.
Với các DN logistics vừa và nhỏ, vốn vẫn đang ở giai đoạn đầu của CĐS, chưa triển khai đầy đủ các hệ thống quản lý vận tải hoặc quản lý kho bãi, thì đây là một thách thức rất điển hình.
Trước những điểm nghẽn trên, một số hướng tiếp cận đang được các DN công nghệ trong nước triển khai.

Ở khâu mua hàng, hướng đi được Apetechs thử nghiệm là số hóa toàn bộ quy trình B2B trên một nền tảng thống nhất - từ hỏi giá, so sánh nhà cung cấp đến ký hợp đồng. Khi dữ liệu giao dịch được lưu trữ tập trung, DN có thêm cơ sở để đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp theo tiêu chí xanh, thay vì chỉ dựa vào giá hay mối quan hệ sẵn có.
Ở khâu vận tải, Smartway tiếp cận theo hướng kết nối dữ liệu vận hành theo thời gian thực, thay vì tối ưu từng phần riêng lẻ. Khi lộ trình, phương tiện và đơn hàng được nhìn trên cùng một hệ thống, các lãng phí như xe chạy rỗng, quãng đường thừa hay thời gian chờ mới có thể được nhận diện và cắt giảm một cách có hệ thống.
Còn với bài toán dữ liệu và năng lượng, GTEL OTS ứng dụng trí tuệ nhân tạo vạn vật (AIoT) để theo dõi mức tiêu thụ điện, nhiên liệu và phát hiện bất thường trong vận hành. Đáng chú ý là dữ liệu thu thập được không chỉ phục vụ vận hành nội bộ, mà còn có thể dùng trực tiếp cho báo cáo ESG, vốn là yêu cầu ngày càng phổ biến từ phía đối tác và khách hàng quốc tế.
Hành trình giảm phát thải trong logistics, như thực tế của Gozo và nhiều DN khác cho thấy, không bắt đầu từ việc thay xe hay lắp pin mặt trời. Nó bắt đầu từ dữ liệu - được số hóa, kết nối và khai thác đủ để DN biết mình đang lãng phí ở đâu, phát thải từ đâu, và cần thay đổi từ đâu trước. Câu hỏi không còn là "có nên chuyển đổi không", mà là bao giờ thì bắt đầu./.