Khoa học đời sống

Ứng dụng công nghệ số để phát triển chăn nuôi thông minh tại tỉnh Thanh Hóa

Cao Trung Hiếu (1), Đào Minh Thư (1), Nguyễn Huy Dũng (2), Hoàng Sơn (2), Nguyễn Đức Bảo (2) 09/06/2026 07:12

Nhóm nghiên cứu Đại học Quốc gia Hà Nội đã xây dựng hệ thống quản lý trang trại chăn nuôi lợn và gia cầm thông minh tại Thanh Hóa trên nền tảng IoT và điện toán đám mây để hỗ trợ số hóa toàn bộ quy trình quản lý trang trại.

Xây dựng nền tảng quản lý tập trung cho trang trại chăn nuôi

Thanh Hóa là một trong những địa phương có ngành chăn nuôi phát triển mạnh tại khu vực Bắc Trung Bộ, đặc biệt ở lĩnh vực chăn nuôi lợn và gia cầm. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy hoạt động chăn nuôi ở địa phương vẫn đang phải đối mặt với nhiều khó khăn như biến động giá thức ăn, nguy cơ dịch bệnh, điều kiện môi trường chuồng trại thay đổi thất thường và tình trạng thiếu hụt lao động có kỹ năng quản lý hiện đại.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn này, nhóm nghiên cứu Trường Đại học (ĐH) Công nghệ và Trường ĐH Kinh tế (ĐH Quốc gia Hà Nội) đã xây dựng hệ thống quản lý trang trại chăn nuôi lợn và gia cầm trên nền tảng công nghệ số, kết hợp giữa mạng Internet vạn vật (IoT), điện toán đám mây (ĐTĐM) và công nghệ điện toán biên (edge computing).

Mục tiêu của hệ thống là hỗ trợ số hóa toàn bộ quy trình quản lý trang trại, giám sát môi trường chuồng nuôi theo thời gian thực và tạo nền tảng dữ liệu phục vụ các ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong tương lai.

Từ thực tiễn quản lý tại các trang trại chăn nuôi lợn và gia cầm, nhóm nghiên cứu đã lựa chọn hướng tiếp cận xây dựng một hệ thống quản lý tổng thể, tích hợp giữa phần mềm điều hành, mạng lưới cảm biến IoT, cơ sở dữ liệu (CSDL) tập trung và nền tảng ĐTĐM. Mục tiêu không chỉ dừng lại ở việc số hóa các hoạt động quản lý truyền thống mà còn hình thành một môi trường vận hành dựa trên dữ liệu, hỗ trợ người quản lý đưa ra quyết định nhanh chóng và chính xác hơn.

Trọng tâm của hệ thống là bảng điều khiển trung tâm (Dashboard), được thiết kế như một “phòng điều hành số” của trang trại. Trên cùng một giao diện, người quản lý có thể theo dõi đồng thời số lượng vật nuôi, tình trạng sức khỏe đàn, số cá thể mắc bệnh hoặc chết, điều kiện môi trường chuồng nuôi cũng như các cảnh báo cần ưu tiên xử lý. Việc tập trung toàn bộ thông tin về một đầu mối giúp giảm đáng kể thời gian tổng hợp dữ liệu và nâng cao hiệu quả điều hành sản xuất.

Bên cạnh đó, toàn bộ hệ thống chuồng nuôi được số hóa thành các đơn vị quản lý độc lập. Mỗi chuồng được gắn với các thông tin về diện tích, số lượng vật nuôi, loại thức ăn sử dụng và các điều kiện chăn nuôi liên quan. Đây là cơ sở để liên kết dữ liệu vật nuôi, thức ăn, thuốc thú y và dữ liệu cảm biến môi trường theo từng khu vực cụ thể, tạo nên bức tranh toàn diện về hoạt động của trang trại.

Đối với đàn vật nuôi, hệ thống cho phép quản lý chi tiết từng cá thể thông qua mã định danh riêng. Các thông tin về độ tuổi, vị trí nuôi, tình trạng sức khỏe và lịch sử bệnh được cập nhật thường xuyên. Nhờ cơ chế hiển thị trực quan, những trường hợp có dấu hiệu bất thường có thể được phát hiện sớm, giúp người chăn nuôi chủ động triển khai các biện pháp phòng ngừa và điều trị.

Hệ thống cũng hỗ trợ quản lý toàn bộ quá trình xuất bán sản phẩm, từ số lượng vật nuôi xuất chuồng, đơn vị thu mua đến giá trị giao dịch và tình trạng thanh toán. Các dữ liệu được lưu trữ tập trung, tạo điều kiện thuận lợi cho việc đánh giá hiệu quả kinh doanh và truy xuất lịch sử giao dịch khi cần thiết.

Trong lĩnh vực quản lý thức ăn và thuốc thú y, hệ thống hoạt động như một trung tâm điều phối nguồn lực của trang trại. Người quản lý có thể theo dõi lượng tồn kho, mức tiêu thụ, hạn sử dụng và các cảnh báo liên quan đến nguy cơ thiếu hụt hoặc quá hạn. Điều này góp phần hạn chế lãng phí, tối ưu chi phí sản xuất và bảo đảm nguồn vật tư luôn sẵn sàng phục vụ hoạt động chăn nuôi.

449-202606081557351.png
Hình 1. Kiến trúc hệ thống.

Tích hợp IoT và điện toán đám mây để giám sát môi trường theo thời gian thực

Một điểm nổi bật của giải pháp là khả năng tích hợp các thiết bị IoT và cảm biến môi trường. Hệ thống liên tục thu thập các thông số như nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ CO₂, chỉ số chất lượng không khí (AQI), hợp các chất hữu cơ độc hại ở dạng rắn hoặc lỏng dễ bay hơi (TVOC) và nhiều yếu tố môi trường khác. Các dữ liệu này được cập nhật theo thời gian thực, cho phép người quản lý giám sát điều kiện sống của vật nuôi 24 giờ/ngày và kịp thời xử lý khi xuất hiện những biến động bất lợi.

Đối với các trang trại gia cầm, nhóm nghiên cứu còn phát triển thêm chức năng ghi chép sản lượng trứng. Dữ liệu thu hoạch được lưu trữ theo ngày, theo khu vực và từng chuồng nuôi, tạo cơ sở đánh giá năng suất, theo dõi hiệu quả sản xuất và hỗ trợ hoạch định kế hoạch chăn nuôi.

Để bảo đảm khả năng vận hành ổn định, hệ thống được xây dựng theo kiến trúc 3 lớp gồm: lớp thiết bị, lớp xử lý dữ liệu và lớp trình bày. Ở lớp thiết bị, các cảm biến môi trường thu thập dữ liệu tại chuồng nuôi và truyền về bộ điều khiển trung tâm (gateway). Cơ chế điện toán biên được tích hợp ngay tại đây nhằm bảo đảm dữ liệu không bị mất khi xảy ra sự cố kết nối Internet. Khi đường truyền được khôi phục, toàn bộ dữ liệu sẽ tự động đồng bộ lên hệ thống đám mây.

Ở lớp xử lý dữ liệu, nền tảng AWS IoT Core đóng vai trò tiếp nhận dữ liệu từ các cảm biến và chuyển tới hệ thống xử lý trung tâm được phát triển bằng Nest.js. Dữ liệu quản lý sản xuất được lưu trữ trên PostgreSQL, trong khi dữ liệu môi trường liên tục được quản lý bằng TimescaleDB nhằm tối ưu hóa việc lưu trữ và truy xuất dữ liệu chuỗi thời gian.

Lớp trình bày được phát triển trên nền tảng React.js, cho phép người dùng truy cập bằng máy tính hoặc thiết bị di động. Các thông tin được trực quan hóa dưới dạng biểu đồ, bảng thống kê và hệ thống cảnh báo, giúp người quản lý dễ dàng theo dõi các chỉ số quan trọng như tình trạng sức khỏe vật nuôi, chất lượng môi trường chuồng nuôi hay hệ số chuyển đổi thức ăn (FCR).

Việc kết hợp giữa công nghệ IoT, ĐTĐM của AWS, hệ quản trị CSDL PostgreSQL và TimescaleDB cùng các nền tảng phát triển phần mềm hiện đại đã tạo nên một hệ thống quản lý trang trại có khả năng vận hành theo thời gian thực, dễ dàng mở rộng quy mô và đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số trong chăn nuôi. Đây được xem là nền tảng quan trọng để hướng tới các ứng dụng phân tích dữ liệu lớn và AI trong quản lý, dự báo dịch bệnh và tối ưu hóa sản xuất ở những giai đoạn tiếp theo.

Kết quả bước đầu khẳng định hiệu quả của mô hình chăn nuôi số

Sau quá trình nghiên cứu, xây dựng và hoàn thiện, hệ thống quản lý trang trại thông minh đã được triển khai thử nghiệm với đầy đủ các phân hệ quản lý và giám sát môi trường. Các giao diện chức năng được thiết kế theo hướng trực quan, cho phép người dùng dễ dàng tiếp cận trên cả nền tảng web và thiết bị di động.

Từ bảng điều khiển trung tâm đến các phân hệ quản lý vật nuôi, thức ăn, thuốc thú y hay thiết bị IoT, toàn bộ dữ liệu đều được số hóa và cập nhật theo thời gian thực, góp phần thay đổi phương thức quản lý truyền thống vốn phụ thuộc nhiều vào ghi chép thủ công.

Thực tế vận hành cho thấy, hệ thống đã hình thành một “phòng điều hành số” cho trang trại. Thông qua một giao diện tập trung, người quản lý có thể theo dõi đồng thời tình trạng sức khỏe đàn vật nuôi, lượng thức ăn tiêu thụ, tồn kho thuốc thú y, các giao dịch xuất bán và điều kiện môi trường trong chuồng nuôi. Việc tập trung hóa dữ liệu giúp rút ngắn thời gian tổng hợp thông tin, nâng cao khả năng giám sát và hỗ trợ đưa ra quyết định kịp thời trong quá trình sản xuất.

Để đánh giá khả năng đáp ứng kỹ thuật của hệ thống, nhóm nghiên cứu đã triển khai thực nghiệm với 10 nút cảm biến môi trường được lắp đặt trong điều kiện chuồng nuôi thực tế. Các cảm biến có nhiệm vụ thu thập dữ liệu về nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ khí trong không khí, sau đó truyền về bộ điều khiển trung tâm thông qua giao thức RS485/Modbus RTU.

Dữ liệu tiếp tục được chuẩn hóa và gửi lên nền tảng AWS IoT Core bằng giao thức MQTT (Message Queuing Telemetry Transport) (giao thức truyền thông nhẹ, được thiết kế chuyên biệt cho IoT và các thiết bị phần cứng bị hạn chế về băng thông, nguồn điện hoặc kết nối mạng không ổn định) để xử lý và hiển thị trên hệ thống quản lý.

Kết quả thử nghiệm cho thấy, dữ liệu môi trường được cập nhật ổn định theo chu kỳ cấu hình 5 phút/lần. Toàn bộ thông tin từ 10 nút cảm biến được ghi nhận và hiển thị đầy đủ trên bảng điều khiển, đáp ứng yêu cầu giám sát liên tục chất lượng môi trường chuồng nuôi. Điều này cho phép người quản lý theo dõi sát sao các yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe vật nuôi, từ đó chủ động điều chỉnh điều kiện chăn nuôi khi cần thiết.

Bên cạnh khả năng giám sát thời gian thực, hiệu năng xử lý của hệ thống cũng được đánh giá tích cực. Khi toàn bộ 10 cảm biến hoạt động đồng thời, mức sử dụng tài nguyên máy chủ vẫn ở ngưỡng thấp. Trên cấu hình gồm 2 vCPU và 4GB RAM, hệ thống chỉ sử dụng khoảng 20% năng lực xử lý của CPU và khoảng 2,5GB bộ nhớ. Kết quả này cho thấy kiến trúc phân lớp kết hợp ĐTĐM không chỉ bảo đảm khả năng vận hành ổn định mà còn tối ưu tài nguyên, tạo điều kiện mở rộng quy mô cho các trang trại lớn với hàng trăm thiết bị cảm biến trong tương lai.

So với một số giải pháp quản lý chăn nuôi đang được sử dụng hiện nay, hệ thống đề xuất cho thấy những ưu điểm nổi bật về tính tích hợp và khả năng mở rộng. Trong khi các nền tảng như PigPro có thế mạnh về phân tích chi phí và báo cáo sản xuất, Pig Connect nổi bật ở khả năng cảnh báo dịch bệnh và truy xuất nguồn gốc, hay Cloudfarms tập trung vào quản lý quy trình sản xuất trên nền tảng đám mây, thì hệ thống mới kết hợp đồng thời các chức năng quản lý nghiệp vụ với giám sát môi trường thời gian thực bằng mạng IoT.

Điểm khác biệt quan trọng là toàn bộ dữ liệu về vật nuôi, thức ăn, thuốc thú y, giao dịch sản xuất và dữ liệu cảm biến đều được quản lý trên cùng một nền tảng. Điều này không chỉ giúp nâng cao hiệu quả vận hành mà còn tạo ra một kho dữ liệu chuẩn hóa, phục vụ cho việc phân tích dữ liệu lớn và tích hợp các ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong tương lai.

Bên cạnh những kết quả tích cực, còn một số thách thức khi triển khai mô hình trong thực tế. Trong đó, chi phí đầu tư ban đầu cho hạ tầng cảm biến và yêu cầu về kết nối Internet ổn định là những yếu tố cần được cân nhắc, đặc biệt đối với các trang trại nằm ở khu vực nông thôn hoặc vùng xa trung tâm.

Để khắc phục hạn chế này, hệ thống đã được tích hợp cơ chế lưu trữ biên ngay tại bộ điều khiển trung tâm. Trong trường hợp kết nối Internet bị gián đoạn, dữ liệu từ các cảm biến vẫn được lưu trữ cục bộ và bảo toàn đầy đủ. Khi mạng được khôi phục, toàn bộ dữ liệu sẽ tự động đồng bộ lên nền tảng AWS IoT Core mà không xảy ra thất thoát thông tin. Giải pháp này góp phần bảo đảm tính liên tục của hệ thống, đồng thời nâng cao độ tin cậy của dữ liệu phục vụ quản lý và phân tích.

449-202606081557352.pngHình 2. Giao diện tính tăng bảng điều khiển trong chăn nuôi lợn.

Tạo nền tảng cho ứng dụng AI trong chăn nuôi

Kết quả nghiên cứu cho thấy, hệ thống quản lý trang trại chăn nuôi lợn và gia cầm được xây dựng đã đáp ứng hiệu quả yêu cầu số hóa hoạt động chăn nuôi, góp phần hiện đại hóa công tác quản lý tại các trang trại trên địa bàn tỉnh Thanh Hóa.

Thông qua việc tích hợp các công nghệ IoT, ĐTĐM và CSDL tập trung, hệ thống đã hình thành một nền tảng quản lý thống nhất, hỗ trợ đồng bộ các hoạt động từ quản lý chuồng nuôi, theo dõi sức khỏe vật nuôi, kiểm soát thức ăn, thuốc thú y đến giám sát môi trường sản xuất theo thời gian thực.

Việc chuyển đổi từ phương thức ghi chép thủ công sang mô hình “phòng điều hành số” không chỉ giúp nâng cao hiệu quả quản trị mà còn hỗ trợ người chăn nuôi chủ động hơn trong quá trình ra quyết định. Các thông số môi trường được cập nhật liên tục giúp phát hiện sớm những biến động bất thường, giảm nguy cơ phát sinh dịch bệnh và hạn chế thiệt hại trong sản xuất.

Đồng thời, toàn bộ dữ liệu vận hành của trang trại được lưu trữ tập trung, tạo nên một kho dữ liệu số có giá trị phục vụ công tác quản lý, phân tích và hoạch định chiến lược phát triển lâu dài./.

---

(1) Trường Đại học Công nghệ, Đại học Quốc gia Hà Nội;
(2) Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội./.

Cao Trung Hiếu (1), Đào Minh Thư (1), Nguyễn Huy Dũng (2), Hoàng Sơn (2), Nguyễn Đức Bảo (2)