Hành lang pháp lý đang mở đường cho “tài sản vô hình”
Hiện nay, tài sản trí tuệ ngày càng trở thành nguồn lực quan trọng của doanh nghiệp và quốc gia. Tuy nhiên, để những sáng chế, thương hiệu hay bí mật kinh doanh thực sự trở thành “tài sản” có thể giao dịch, thế chấp hay góp vốn, hoạt động định giá và thẩm định giá đóng vai trò then chốt. Tại Việt Nam, hệ thống pháp luật liên quan đến định giá tài sản trí tuệ đang từng bước được hoàn thiện nhằm đáp ứng yêu cầu phát triển của nền kinh tế số và đổi mới sáng tạo.
Trong nhiều năm, tài sản hữu hình như đất đai, máy móc hay nhà xưởng thường được xem là thước đo chính phản ánh giá trị doanh nghiệp (DN). Tuy nhiên, cùng với sự phát triển của kinh tế số và đổi mới sáng tạo (ĐMST), quan niệm này đang thay đổi mạnh mẽ. Ngày nay, những yếu tố vô hình như thương hiệu, sáng chế, phần mềm, dữ liệu hay bí mật kinh doanh mới là nền tảng tạo nên lợi thế cạnh tranh dài hạn.

Không ít DN công nghệ có giá trị vốn hóa hàng tỷ USD dù tài sản hữu hình không quá lớn. Giá trị cốt lõi của họ nằm ở công nghệ, khả năng sáng tạo và quyền sở hữu trí tuệ (SHTT). Điều đó khiến việc định giá tài sản trí tuệ trở thành yêu cầu tất yếu trong hoạt động đầu tư, mua bán DN, chuyển giao công nghệ và quản trị tài sản.
Định giá và thẩm định giá: Hai khái niệm dễ nhầm lẫn
Trên thực tế, nhiều người thường sử dụng hai khái niệm “định giá” và “thẩm định giá” như nhau. Tuy nhiên, theo quy định của pháp luật Việt Nam, đây là hai hoạt động có bản chất khác biệt.
Theo Luật Giá 2023, định giá được hiểu là quá trình cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc tổ chức, cá nhân kinh doanh hàng hóa, dịch vụ xác định giá của hàng hóa, dịch vụ. Hoạt động này mang tính linh hoạt, có thể được thực hiện phục vụ nhu cầu quản trị, đầu tư hoặc đàm phán thương mại. DN có thể tự định giá thương hiệu, sáng chế hoặc phần mềm để phục vụ chiến lược kinh doanh mà không nhất thiết phải tuân thủ quy trình chuyên môn bắt buộc.
Trong khi đó, thẩm định giá là hoạt động tư vấn xác định giá trị của tài sản tại một địa điểm, thời điểm cụ thể nhằm phục vụ mục đích nhất định. Đây là hoạt động chuyên môn do DN thẩm định giá hoặc hội đồng thẩm định giá thực hiện theo hệ thống chuẩn mực và quy định pháp luật hiện hành. Người thực hiện phải là thẩm định viên được cấp phép hành nghề.
Sự khác biệt này đặc biệt quan trọng đối với tài sản trí tuệ. Một DN có thể tự định giá nhãn hiệu để thương lượng với đối tác, nhưng khi tài sản đó được sử dụng làm tài sản bảo đảm, góp vốn hoặc phục vụ tố tụng thì thường cần đến hoạt động thẩm định giá có tính pháp lý và chuyên môn cao hơn.
Tài sản trí tuệ ngày càng được nhìn nhận như tài sản kinh tế
Điểm đáng chú ý là hệ thống pháp luật Việt Nam đang dần mở rộng cách tiếp cận đối với tài sản trí tuệ, không chỉ dưới góc độ quyền sở hữu mà còn là tài sản kinh tế có thể khai thác thương mại.

Theo các quy định mới của Luật SHTT sửa đổi, chủ sở hữu tài sản trí tuệ được phép định giá, mua bán, hạch toán vào báo cáo tài chính và sử dụng làm tài sản bảo đảm. Đây được xem là bước tiến quan trọng nhằm thúc đẩy thương mại hóa kết quả nghiên cứu khoa học và ĐMST.
Trong bối cảnh DN khởi nghiệp công nghệ ngày càng phát triển, việc công nhận giá trị kinh tế của tài sản trí tuệ có ý nghĩa đặc biệt quan trọng. Một startup có thể chưa sở hữu nhiều tài sản hữu hình, nhưng lại có sáng chế, phần mềm hoặc công nghệ lõi mang giá trị lớn. Nếu được định giá đúng, những tài sản này có thể trở thành cơ sở để gọi vốn hoặc hợp tác đầu tư.
Không chỉ trong lĩnh vực công nghệ, tài sản trí tuệ còn đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp, công nghiệp văn hóa và thương mại. Chỉ dẫn địa lý, nhãn hiệu tập thể hay giống cây trồng có thể giúp nâng cao giá trị sản phẩm và mở rộng thị trường xuất khẩu.
Hệ thống pháp luật đang dần hoàn thiện
Hiện nay, hoạt động định giá và thẩm định giá tài sản trí tuệ tại Việt Nam được điều chỉnh bởi nhiều văn bản pháp luật khác nhau. Trong đó, Luật Giá 2023 đóng vai trò nền tảng trong việc xác lập khung pháp lý cho hoạt động định giá và thẩm định giá tài sản vô hình.
Bên cạnh đó, Bộ trưởng Bộ Tài chính đã ban hành một số thông tư hướng dẫn liên quan đến thẩm định giá tài sản vô hình. Đáng chú ý là Thông tư 37/2024/TT-BTC ngày 16/5/2024 về chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam về thẩm định giá tài sản vô hình và Thông tư 32/2024/TT-BTC ngày 16/5/2024 ban hành các chuẩn mực thẩm định giá Việt Nam về cách tiếp cận thị trường, cách tiếp cận từ chi phí và cách tiếp cận từ thu nhập. Trên cơ sở đó, hệ thống phương pháp thẩm định giá tài sản trí tuệ được xây dựng như phương pháp tiền sử dụng tài sản vô hình, phương pháp lợi nhuận vượt trội, phương pháp thu nhập tăng thêm hay phương pháp so sánh.
Ngoài ra, Thông tư liên tịch số 39/2014/TTLT-BKHCN-BTC ngày 17/12/2014 của Bộ Khoa học và Công nghệ và Bộ Tài chính cũng quy định việc định giá kết quả nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ, tài sản trí trí tuệ sử dụng ngân sách nhà nước. Văn bản này cho phép áp dụng đồng thời ba cách tiếp cận, gồm: chi phí, thị trường và thu nhập khi xác định giá trị tài sản trí tuệ.
Một số quy định khác cũng cho thấy phạm vi ứng dụng ngày càng rộng của tài sản trí tuệ trong nền kinh tế. Nghị định 21/2021/NĐ-CP ngày 19/3/2021 quy định thi hành Bộ luật Dân sự về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ cho phép quyền tài sản thuộc SHTT được sử dụng làm tài sản bảo đảm nếu đáp ứng đủ điều kiện pháp lý. Trong khi đó, Nghị định 250/2025/NĐ-CP ngày 22/9/2025 của Chính phủ quy định chi tiết việc thành lập và hoạt động của Hội đồng định giá tài sản; trình tự, thủ tục định giá tài sản trong tố tụng hình sự đã đặt ra cơ chế định giá tài sản vô hình phục vụ tố tụng hình sự.
Định giá tài sản trí tuệ vẫn là bài toán khó
Dù hành lang pháp lý từng bước được hoàn thiện, hoạt động định giá tài sản trí tuệ trên thực tế vẫn gặp nhiều khó khăn.
Trước hết, đây là loại tài sản vô hình nên rất khó đo lường bằng các tiêu chí truyền thống. Giá trị của một sáng chế hay thương hiệu không nằm ở hình thái vật chất mà phụ thuộc vào khả năng tạo ra lợi ích kinh tế trong tương lai.
Một nhãn hiệu mạnh có thể giúp DN bán sản phẩm với giá cao hơn nhiều lần so với đối thủ. Một sáng chế có thể tạo lợi nhuận lớn nếu được thương mại hóa thành công, nhưng cũng có thể mất giá nhanh khi công nghệ thay đổi hoặc xuất hiện giải pháp thay thế.
Khó khăn lớn nhất trong định giá tài sản trí tuệ là dự báo dòng tiền tương lai. Điều này đòi hỏi chuyên gia định giá không chỉ hiểu pháp luật mà còn phải có kiến thức tài chính, công nghệ và thị trường.
Bên cạnh đó, dữ liệu giao dịch tài sản trí tuệ tại Việt Nam còn hạn chế. Không giống bất động sản hay chứng khoán, thị trường mua bán tài sản trí tuệ chưa phát triển mạnh và thiếu tính công khai. Điều này khiến việc áp dụng phương pháp so sánh gặp nhiều trở ngại.
Ngoài yếu tố kinh tế, rủi ro pháp lý cũng ảnh hưởng lớn đến giá trị tài sản trí tuệ. Một sáng chế đang tranh chấp hoặc một nhãn hiệu chưa được bảo hộ đầy đủ sẽ có giá trị thấp hơn đáng kể do nguy cơ phát sinh kiện tụng và hạn chế khả năng khai thác thương mại.
Cần thay đổi tư duy về tài sản vô hình
Các chuyên gia cho rằng trong tương lai gần, nhu cầu định giá tài sản trí tuệ tại Việt Nam sẽ tăng mạnh cùng với sự phát triển của nền kinh tế số, ĐMST và thị trường công nghệ.
Tuy nhiên, để lĩnh vực này phát triển hiệu quả, không chỉ cần hoàn thiện pháp luật mà còn phải thay đổi tư duy quản trị của DN. Nhiều DN hiện vẫn xem tài sản trí tuệ là yếu tố phụ trợ thay vì tài sản chiến lược.
Việc đăng ký bảo hộ, quản trị và định giá tài sản trí tuệ cần được thực hiện ngay từ đầu, đặc biệt đối với DN khởi nghiệp và doanh nghiệp công nghệ. Nếu được quản lý tốt, tài sản trí tuệ không chỉ giúp nâng cao giá trị DN mà còn mở ra cơ hội huy động vốn, chuyển giao công nghệ và mở rộng thị trường.
Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng gay gắt, giá trị lớn nhất của DN đôi khi không nằm ở nhà xưởng hay máy móc mà nằm ở tri thức, công nghệ và khả năng sáng tạo. Vì vậy, xây dựng hệ thống định giá và thẩm định giá tài sản trí tuệ minh bạch, chuyên nghiệp sẽ là điều kiện quan trọng để thúc đẩy ĐMST và phát triển kinh tế tri thức tại Việt Nam./.