Chuyển đổi số tại Trường ĐH Nông - Lâm Bắc Giang: Thách thức và giải pháp
Chuyển đổi số trong giáo dục đại học là xu thế tất yếu nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và quản trị. Từ thực tiễn tại Trường Đại học Nông - Lâm Bắc Giang, bài viết phân tích hiện trạng ứng dụng công nghệ số, chỉ ra kết quả đạt được, hạn chế về hạ tầng, dữ liệu, năng lực số và đề xuất giải pháp phù hợp.

Mở đầu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và sự phát triển nhanh chóng của khoa học và công nghệ, chuyển đổi số (CĐS) đang trở thành xu thế tất yếu trong mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, đặc biệt là giáo dục đại học (ĐH).
Chương trình CĐS quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 đã xác định giáo dục là lĩnh vực ưu tiên nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế số và xã hội số.
Trong các cơ sở giáo dục ĐH, CĐS không chỉ dừng lại ở việc ứng dụng công nghệ thông tin (CNTT) mà còn hướng tới đổi mới toàn diện hoạt động quản lý, phương pháp giảng dạy, kiểm tra đánh giá và môi trường học tập.
Hoạt động đào tạo trong trường ĐH là một hệ thống tổng thể bao gồm nhiều thành tố như người học, chương trình đào tạo, quá trình tổ chức dạy học và kết quả đầu ra. Vì vậy, CĐS trong đào tạo đòi hỏi sự thay đổi đồng bộ từ quản trị, học liệu, phương thức giảng dạy đến hệ thống dữ liệu và hạ tầng công nghệ.
Trong những năm gần đây, Trường ĐH Nông - Lâm Bắc Giang đã tích cực triển khai nhiều giải pháp CĐS trong đào tạo và quản lý nhà trường. Tuy nhiên, quá trình triển khai vẫn còn mang tính từng phần, thiếu tính đồng bộ và liên thông giữa các hệ thống. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá thực trạng và đề xuất các giải pháp hoàn thiện CĐS trong đào tạo tại Nhà trường là yêu cầu cần thiết trong giai đoạn hiện nay.
Thực trạng chuyển đổi số tại Trường Đại học Nông - Lâm Bắc Giang
Ứng dụng công nghệ trong quản lý đào tạo
Trong những năm gần đây, Trường ĐH Nông - Lâm Bắc Giang đã từng bước triển khai CĐS trong công tác quản lý đào tạo thông qua việc ứng dụng phần mềm Edusoft với các phân hệ tương đối đầy đủ như quản lý kế hoạch đào tạo, thời khóa biểu, học phần, điểm học tập, điểm rèn luyện, khảo thí và tài chính.
Việc áp dụng hệ thống này đã góp phần tự động hóa nhiều quy trình quản lý, giảm thiểu sai sót thủ công và nâng cao tính minh bạch trong quản lý, đánh giá sinh viên. Tuy nhiên, các hệ thống phần mềm hiện nay vẫn chưa được tích hợp hoàn toàn, dẫn đến tình trạng dữ liệu còn phân tán, gây khó khăn trong khai thác và đồng bộ thông tin.
Phát triển học liệu và thư viện số
Nhà trường hiện đang sử dụng đồng thời hai hệ thống, gồm: Libpro để quản lý tài liệu in và Elib phục vụ thư viện số, hỗ trợ hoạt động học tập trực tuyến của giảng viên và sinh viên.
Việc triển khai các hệ thống này cho thấy bước chuyển biến từ mô hình học liệu truyền thống sang học liệu số trong môi trường giáo dục ĐH. Tuy nhiên, phần mềm quản lý tài liệu in vẫn còn nhiều hạn chế về tính năng và chưa đáp ứng đầy đủ các yêu cầu liên quan đến kiểm định chất lượng giáo dục.
Chuyển đổi số trong quản lý hành chính
Trong lĩnh vực quản lý hành chính, Nhà trường đã triển khai hệ thống VNPT iOffice nhằm phục vụ công tác quản lý văn bản điện tử và điều hành nội bộ. Việc ứng dụng hệ thống này góp phần giảm thiểu sử dụng giấy tờ, rút ngắn thời gian xử lý công việc và nâng cao hiệu quả quản trị hành chính.
Đây cũng là bước đi phù hợp với xu hướng xây dựng môi trường làm việc số trong các cơ sở giáo dục ĐH hiện nay.

Tổ chức dạy học trên nền tảng số
Nhà trường đã đưa vào sử dụng hệ thống đào tạo trực tuyến do Công ty Trí Nam cung cấp nhằm phục vụ đào tạo từ xa và hỗ trợ hoạt động dạy học trực tuyến. Hệ thống cho phép tổ chức lớp học trực tuyến, quản lý nội dung học tập cũng như thực hiện kiểm tra, đánh giá trên môi trường số.
Tuy nhiên, quá trình xây dựng học liệu số còn đòi hỏi nhiều thời gian, nhân lực và kinh phí; đồng thời, trang thiết bị phục vụ thiết kế và xây dựng bài giảng điện tử vẫn còn hạn chế.
Chuyển đổi số trong hoạt động tuyển sinh
Trong công tác tuyển sinh, Nhà trường đã triển khai nhiều hoạt động ứng dụng công nghệ số như xây dựng website đăng ký xét tuyển trực tuyến và sử dụng các nền tảng mạng xã hội để truyền thông, quảng bá tuyển sinh.
Bên cạnh đó, việc ứng dụng các công cụ quảng cáo trực tuyến trên Facebook và Google Ads đã góp phần mở rộng khả năng tiếp cận người học.
Kết quả khảo sát trong các năm 2024 và 2025 cho thấy trên 50% sinh viên nhập học biết đến Nhà trường thông qua các kênh truyền thông trực tuyến, phản ánh hiệu quả bước đầu của hoạt động CĐS trong tuyển sinh.

Kết nối và chuẩn hóa dữ liệu giáo dục
Nhà trường hiện đang triển khai hệ thống HEMIS (Higher Education Management Information System) - hệ thống cơ sở dữ liệu quốc gia về giáo dục ĐH do Bộ Giáo dục và Đào tạo quản lý thống nhất. Hệ thống này tập trung quản lý dữ liệu về sinh viên, giảng viên, cơ sở vật chất, nghiên cứu khoa học và các hoạt động đào tạo nhằm phục vụ công tác quản lý, công khai thông tin và hoạch định chính sách giáo dục.
Việc triển khai HEMIS góp phần thúc đẩy quá trình CĐS và tăng cường tính liên thông dữ liệu giữa các cơ sở giáo dục ĐH. Tuy nhiên, trong quá trình vận hành vẫn còn tồn tại một số hạn chế như dữ liệu chưa được số hóa đầy đủ và đồng bộ, sai sót thông tin khi cập nhật dữ liệu giảng viên và sinh viên, hiệu quả khai thác hệ thống chưa cao và yêu cầu lớn về bảo mật cũng như độ chính xác của dữ liệu đầu vào.
Bên cạnh những kết quả đạt được nêu trên, Trường ĐH Nông - Lâm Bắc Giang vẫn đang đối mặt với nhiều khó khăn và thách thức trong quá trình CĐS. Có thể kể đến như: hạ tầng CNTT chưa đồng bộ; các hệ thống phần mềm còn rời rạc, thiếu tính tích hợp; nguồn nhân lực CNTT còn thiếu về số lượng và hạn chế về chuyên môn.
Bên cạnh đó, nhận thức và năng lực số của cán bộ, giảng viên và sinh viên chưa đồng đều. Đây là những rào cản lớn ảnh hưởng đến quá trình triển khai CĐS toàn diện trong Nhà trường.
Định hướng và giải pháp thúc đẩy chuyển đổi số
Để nâng cao hiệu quả công tác CĐS, Trường Đại học Nông - Lâm Bắc Giang cần triển khai đồng bộ các giải pháp về hạ tầng công nghệ, học liệu số, đổi mới phương pháp dạy học và phát triển nguồn nhân lực số. Đây là nền tảng quan trọng nhằm nâng cao chất lượng đào tạo và hiệu quả quản trị nhà trường trong bối cảnh giáo dục số hiện nay. Cụ thể cần tập trung triển khai đồng bộ một số giải pháp trọng tâm sau:
Thứ nhất, xây dựng hệ sinh thái số tích hợp. Cần phát triển hệ thống quản trị ĐH tổng thể trên nền tảng dữ liệu dùng chung, bảo đảm tính liên thông, đồng bộ giữa các lĩnh vực như đào tạo, tài chính, nhân sự, khảo thí và thư viện. Việc hình thành hệ sinh thái số tích hợp không chỉ nâng cao hiệu quả quản trị mà còn tạo nền tảng cho việc khai thác, phân tích dữ liệu phục vụ công tác điều hành và ra quyết định.
Thứ hai, đẩy mạnh phát triển học liệu số. Các cơ sở giáo dục ĐH cần tăng cường số hóa giáo trình, bài giảng, tài liệu tham khảo và xây dựng kho học liệu số dùng chung. Đồng thời, cần mở rộng kết nối với các nguồn tài nguyên giáo dục mở trong nước và quốc tế nhằm đa dạng hóa nguồn học liệu, hỗ trợ người học tiếp cận tri thức một cách linh hoạt và hiệu quả.
Thứ ba, đổi mới phương pháp dạy học và kiểm tra đánh giá. Việc triển khai các mô hình dạy học kết hợp (blended learning) cần được thúc đẩy nhằm phát huy ưu thế của cả hình thức trực tiếp và trực tuyến. Bên cạnh đó, cần tăng cường ứng dụng công nghệ trong kiểm tra, đánh giá và từng bước cá thể hóa quá trình học tập dựa trên dữ liệu người học, qua đó nâng cao chất lượng và hiệu quả đào tạo.
Thứ tư, phát triển nguồn nhân lực số. Các trường ĐH cần chú trọng đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng số cho đội ngũ giảng viên, cán bộ quản lý và sinh viên nhằm đáp ứng yêu cầu của môi trường giáo dục số. Đồng thời, cần xây dựng đội ngũ chuyên trách CNTT có trình độ chuyên môn cao để hỗ trợ quá trình vận hành, quản trị và phát triển hệ thống số trong nhà trường.
Thứ năm, hoàn thiện hạ tầng công nghệ và bảo đảm an toàn thông tin. Cần ưu tiên đầu tư nâng cấp hạ tầng mạng, hệ thống máy chủ, trung tâm dữ liệu và các nền tảng công nghệ phục vụ dạy học, nghiên cứu và quản trị. Song song với đó, việc bảo đảm an toàn thông tin, an ninh mạng và bảo mật dữ liệu cần được xem là yêu cầu trọng tâm nhằm duy trì tính ổn định và an toàn của hệ thống trong quá trình CĐS.
Thay lời kết
Chuyển đổi số trong đào tạo ĐH tại Trường ĐH Nông - Lâm Bắc Giang là một quá trình tất yếu và đang được triển khai bước đầu với những kết quả tích cực. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu xây dựng ĐH số, Nhà trường cần thực hiện đồng bộ các giải pháp về công nghệ, con người và quản trị.
Việc hoàn thiện hệ sinh thái số trong đào tạo không chỉ nâng cao chất lượng giáo dục mà còn góp phần khẳng định vị thế của Nhà trường trong hệ thống giáo dục ĐH Việt Nam./.
Tài liệu tham khảo
[1] Thủ tướng Chính phủ (2020), Quyết định số 749/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt "Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030".
[2] Thủ tướng Chính phủ (2022), Quyết định số 131/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ phê duyệt Đề án "Tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin và chuyển đổi số trong giáo dục và đào tạo giai đoạn 2022 - 2025, định hướng đến năm 2030".
[3] Lê Văn Tấn, Phạm Quang Trình (2023), Chuyển đổi số trong hoạt động đào tạo ở trường đại học, Tạp chí Khoa học Giáo dục Việt Nam.
[4] Phạm Văn Vân, Nguyễn Hữu Bòng (2025), Chuyển đổi số ở Trường Đại học Nông - Lâm Bắc Giang: Thực trạng và giải pháp.