Chuyển đổi số

Liêm chính học thuật trong môi trường số không chỉ là câu chuyện chống gian lận

NMK 08/05/2026 07:19

Bộ Giáo dục và Đào tạo đang lấy ý kiến dự thảo Thông tư quy định ứng dụng công nghệ trong giáo dục đại học, trong đó, điểm nổi bật của dự thảo không chỉ là khuyến khích đổi mới phương thức dạy và học, mà còn đặt ra yêu cầu bảo đảm liêm chính học thuật như một điều kiện nền tảng để chuyển đổi số, nâng cao chất lượng giáo dục đại học.

Liêm chính học thuật trong thời đại mới

Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI), các nền tảng học tập trực tuyến, hệ thống phân tích dữ liệu và kho học liệu số ngày càng được sử dụng rộng rãi, giáo dục đại học (ĐH) đang đứng trước cơ hội lớn để nâng cao chất lượng đào tạo, cá thể hóa quá trình học tập, hỗ trợ giảng viên và người học tiếp cận tri thức theo những phương thức linh hoạt hơn.

Tuy nhiên, cùng với cơ hội là những thách thức không nhỏ về tính trung thực trong học tập, tính minh bạch trong kiểm tra, đánh giá, quyền sở hữu trí tuệ (SHTT) và trách nhiệm giải trình đối với các sản phẩm học thuật.

639086650861912077-jajaja.jpg
Các hành vi vi phạm liêm chính học thuật trong môi trường số có thể gồm: Sử dụng công nghệ, trong đó có AI để gian lận học tập, kiểm tra, đánh giá hoặc nghiên cứu khoa học. (Ảnh minh họa. Nguồn: Đại học Duy Tân)

Theo dự thảo Thông tư quy định ứng dụng công nghệ trong giáo dục ĐH, việc ứng dụng công nghệ được thực hiện trong nhiều hoạt động, từ đào tạo, kiểm tra, đánh giá, nghiên cứu khoa học đến quản trị cơ sở giáo dục ĐH và cung cấp dịch vụ hỗ trợ người học. Các cơ sở giáo dục ĐH được chủ động lựa chọn giải pháp công nghệ phù hợp với chiến lược phát triển và điều kiện thực tế của từng đơn vị.

Tuy nhiên, dự thảo Thông tư đồng thời nhấn mạnh nguyên tắc quan trọng: công nghệ, trong đó có AI, chỉ là công cụ hỗ trợ, không được làm thay đổi bản chất của hoạt động học thuật, không được làm sai lệch kết quả học tập, kiểm tra, đánh giá và nghiên cứu khoa học.

Một nội dung nổi bật đáng quan tâm là dự thảo đã chỉ rõ các nhóm hành vi vi phạm liêm chính học thuật trong môi trường số. Đó là việc sử dụng công nghệ, bao gồm AI để gian lận trong học tập, kiểm tra, đánh giá hoặc nghiên cứu khoa học; sao chép, đạo văn, sử dụng trái phép tài liệu, dữ liệu, học liệu số hoặc kết quả nghiên cứu; giả mạo, làm sai lệch dữ liệu, kết quả nghiên cứu hoặc thông tin học tập; nhờ người khác thực hiện hoặc thực hiện thay các nhiệm vụ học tập, kiểm tra, đánh giá, nghiên cứu; không công bố hoặc công bố không đầy đủ việc sử dụng công nghệ, trí tuệ nhân tạo khi có yêu cầu.

Việc định danh cụ thể các hành vi này là cần thiết, bởi trong môi trường số, ranh giới giữa hỗ trợ học tập hợp pháp và gian lận học thuật có thể trở nên khó nhận diện hơn nếu thiếu quy định minh bạch.

Thực tế cho thấy, sự phát triển nhanh của AI tạo ra nhiều tình huống mới mà các quy chế học thuật truyền thống chưa lường hết. Người học có thể dùng công cụ AI để gợi ý ý tưởng, tìm tài liệu, chỉnh sửa ngôn ngữ, phân tích dữ liệu; nhưng cũng có thể lạm dụng công cụ này để làm thay bài luận, tạo nội dung giả, che giấu nguồn sử dụng hoặc tạo ra sản phẩm không phản ánh đúng năng lực cá nhân.

Trong nghiên cứu khoa học, nguy cơ còn phức tạp hơn, khi dữ liệu, hình ảnh, kết quả phân tích hoặc nội dung bản thảo có thể bị làm sai lệch, tạo dựng hoặc xử lý thiếu minh bạch. Vì vậy, yêu cầu công bố việc sử dụng công nghệ và AI khi có quy định không chỉ là thủ tục kỹ thuật, mà là biểu hiện của trách nhiệm học thuật.

Thiết lập các yêu cầu cấp thiết để giữ gìn sự trong sáng trong học thuật

Dự thảo cũng yêu cầu các cơ sở giáo dục ĐH ban hành quy định nội bộ về liêm chính học thuật; xác định rõ hành vi vi phạm, quy trình xử lý và trách nhiệm của các bên liên quan; thiết lập cơ chế kiểm soát, giám sát và xử lý vi phạm; ứng dụng công nghệ để phát hiện gian lận; đồng thời tổ chức phổ biến, tuyên truyền, nâng cao nhận thức về liêm chính học thuật.

Đây là điểm quan trọng, bởi liêm chính học thuật không thể chỉ dựa vào các phần mềm phát hiện đạo văn hay công cụ giám sát thi cử. Cốt lõi của liêm chính học thuật nằm ở việc xây dựng văn hóa trung thực, trong đó người học, giảng viên, nhà nghiên cứu và nhà quản lý cùng nhận thức rõ trách nhiệm của mình.

Đối với kiểm tra, đánh giá, dự thảo cho phép cơ sở giáo dục ĐH chủ động ứng dụng công nghệ số và AI, song phải bảo đảm chính xác, khách quan, minh bạch, công bằng và phù hợp với chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo.

Việc sử dụng công nghệ trong kiểm tra, đánh giá phải bảo đảm xác thực danh tính người học, kiểm soát quá trình làm bài, bảo đảm tính toàn vẹn, khả năng truy vết và lưu trữ dữ liệu đánh giá. Các quy định, tiêu chí đánh giá cần được công khai, đồng thời phải có cơ chế giải trình và phúc tra kết quả.

Những yêu cầu này đặt ra nhiệm vụ đổi mới phương thức đánh giá trong các trường ĐH. Nếu chỉ chuyển bài thi, bài luận, bài tập lớn từ môi trường trực tiếp sang môi trường số mà không thay đổi cách thiết kế nhiệm vụ học tập, nguy cơ gian lận sẽ gia tăng.

Ngược lại, nếu biết khai thác công nghệ theo hướng đúng, các cơ sở đào tạo có thể thiết kế những hình thức đánh giá chú trọng quá trình học tập, năng lực tư duy, khả năng giải quyết vấn đề, trình bày, phản biện, thực hành và sáng tạo của người học. Khi đó, công nghệ không phải là công cụ thay thế nỗ lực cá nhân, mà trở thành phương tiện hỗ trợ giảng viên nhận diện tốt hơn sự tiến bộ và năng lực thật của người học.

Hành lang pháp lý cho việc ứng dụng công nghệ trong giáo dục đại học

Vấn đề liêm chính học thuật không phải đến nay mới được đặt ra. Tháng 12/2023, Bộ Khoa học và Công nghệ (KH&CN) phối hợp Bộ Giáo dục và Đào tạo (GD&ĐT) tổ chức hội thảo khoa học về liêm chính trong nghiên cứu, với sự tham gia của các nhà quản lý, nhà khoa học và đại diện các cơ sở giáo dục ĐH.

Tại đây, nhiều ý kiến nhấn mạnh sự cần thiết phải xây dựng và thực thi các chuẩn mực liêm chính trong nghiên cứu, coi đây là điều kiện quan trọng để nâng cao chất lượng khoa học, bảo vệ uy tín của các cơ sở đào tạo, nghiên cứu và thúc đẩy hội nhập quốc tế.

Ở bình diện quốc tế, UNESCO cũng đã ban hành hướng dẫn về AI tạo sinh trong giáo dục và nghiên cứu, trong đó nhấn mạnh cách tiếp cận lấy con người làm trung tâm, đề cao bảo vệ dữ liệu cá nhân, bảo đảm công bằng, an toàn, phù hợp về mặt sư phạm và không để công nghệ làm suy giảm vai trò chủ động của người học, nhà giáo và nhà nghiên cứu.

UNESCO lưu ý rằng tốc độ phát triển của các công cụ AI đang vượt nhanh hơn khả năng thích ứng của nhiều khung chính sách, do đó các quốc gia và cơ sở giáo dục cần sớm xây dựng quy định phù hợp để quản lý việc sử dụng AI trong giáo dục và nghiên cứu.

Từ góc độ quản lý nhà nước, dự thảo Thông tư của Bộ GD&ĐT là bước đi cần thiết nhằm tạo hành lang pháp lý cho việc ứng dụng công nghệ trong giáo dục ĐH theo hướng có kiểm soát. Vấn đề đặt ra không phải là cấm hay né tránh AI, mà là xác định rõ AI được sử dụng trong giới hạn nào, với mục đích gì, trách nhiệm công bố ra sao và sản phẩm học thuật cuối cùng phản ánh năng lực của ai.

Khi những nguyên tắc này được cụ thể hóa, các trường ĐH sẽ có cơ sở để xây dựng quy chế nội bộ phù hợp, còn người học và giảng viên có căn cứ rõ ràng để sử dụng công nghệ một cách có trách nhiệm.

Trong thời gian tới, cùng với việc hoàn thiện dự thảo, các cơ sở giáo dục ĐH cần chủ động rà soát quy chế đào tạo, quy định kiểm tra, đánh giá, quy trình nghiên cứu khoa học, quy định về SHTT và chuẩn mực đạo đức học thuật.

Việc bồi dưỡng năng lực số, năng lực AI cho giảng viên, cán bộ quản lý và sinh viên cũng cần được coi là nhiệm vụ thường xuyên. Bởi nếu người học không được hướng dẫn đầy đủ về cách sử dụng AI đúng mực, việc chỉ xử lý vi phạm sau khi xảy ra sẽ khó tạo ra chuyển biến căn bản.

Liêm chính học thuật trong môi trường số vì thế không chỉ là câu chuyện chống gian lận, đạo văn hay lạm dụng AI. Đó còn là yêu cầu bảo vệ chất lượng giáo dục ĐH, bảo vệ uy tín nghiên cứu khoa học và giữ gìn nền tảng đạo đức của hoạt động học thuật.

Công nghệ có thể làm thay đổi phương thức dạy, học và nghiên cứu, nhưng không thể thay thế sự trung thực, tư duy độc lập và trách nhiệm cá nhân. Chính những giá trị đó mới là nền móng để giáo dục ĐH Việt Nam chuyển đổi số một cách thực chất, hội nhập và phát triển bền vững./.

NMK