Kinh tế Halal - Một động lực cho phát triển bền vững và hội nhập của Việt Nam
Kinh tế Halal đã vượt 7.700 tỷ USD và đang hướng tới mốc 10.500 tỷ USD vào năm 2030. Theo đó, Kinh tế Halal hiện không còn là một thị trường ngách mà đã trở thành một động lực tăng trưởng quan trọng và có tốc độ mở rộng nhanh chóng trong những năm tới.
Tìm kiếm "động lực mới" để phát triển bền vững
Những xung đột địa chính trị kéo dài tại Trung Đông và nhiều khu vực khác trên thế giới không chỉ gây ra những cú sốc về năng lượng, đứt gãy chuỗi cung ứng mà còn đặt ra những thách thức chưa từng có đối với sự ổn định kinh tế toàn cầu.
Trong bối cảnh đó, việc tìm kiếm những "trụ cột mới", những "động lực mới" để đảm bảo tính tự chủ và phát triển bền vững trở thành bài toán sống còn đối với mọi quốc gia.
Đảng và Nhà nước Việt Nam đã có những bước đi quyết liệt nhằm đánh thức tiềm năng to lớn của thị trường Halal. Chính phủ đã ban hành Quyết định số 10/QĐ-TTg phê duyệt Đề án phát triển ngành Halal Việt Nam đến năm 2030 đã được ban hành như một bản lề chiến lược. Trung tâm Chứng nhận Halal Quốc gia (HALCERT) được thành lập. Bộ tiêu chuẩn quốc gia (TCVN) về Halal đã được ban hành.
Kinh tế Halal là hệ thống kinh tế dựa trên các chuẩn mực Hồi giáo (Halal - "được phép"), bao gồm thực phẩm, tài chính, du lịch, dược phẩm và mỹ phẩm, hướng tới hơn 2 tỷ người Hồi giáo. Với quy mô vượt 7.700 tỷ USD và hướng tới 10.500 tỷ USD vào năm 2030, đây là thị trường tiềm năng lớn cho nông sản và dịch vụ Việt Nam, dù Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn đầu tham gia.
Tại Hội thảo khoa học quốc tế "Đổi mới sáng tạo, hội nhập và phát triển bền vững" (CIISD) lần thứ II, năm 2026 diễn ra ngày 22/4/2026, do Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và châu Phi (ISAWAAS) thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam (VASS) phối hợp cùng với Trường Đại học Thương mại, Viện Kinh tế - Xã hội và Môi trường (IESE) thuộc Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh (HCMA) đồng tổ chức, GS. TS. Lê Văn Lợi, Chủ tịch VASS cho biết Halal đã vươn mình trở thành từ một "nền kinh tế bị ngủ quên" đến đang trỗi dậy mạnh mẽ nhất toàn cầu.

Sức mạnh của Halal không chỉ nằm ở quy mô thị trường hay lợi nhuận thương mại. Các tiêu chuẩn Halal - với cốt lõi là sự sạch sẽ, tính nhân văn, minh bạch và an toàn - đang hoàn toàn cộng hưởng với xu hướng tiêu dùng xanh, trách nhiệm xã hội và các mục tiêu phát triển bền vững (SDGs) mà nhân loại đang theo đuổi.
"Đây chính là nền tảng để kinh tế Halal trở thành bệ phóng cho sự phát triển bền vững", GS. TS. Lê Văn Lợi cho hay.
Phát triển kinh tế Halal cần đặt trong tổng thể chiến lược hội nhập và đối ngoại của Việt Nam
Theo PGS.TS. Nguyễn Xuân Trung, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Nam Á, Tây Á và Châu Phi, khi nhắc đến Halal, nhiều người thường chỉ nghĩ đến thực phẩm. Tuy nhiên, cách tiếp cận này chưa phản ánh đầy đủ tiềm năng của lĩnh vực. Cần chuyển từ tư duy “thực phẩm Halal” sang “kinh tế Halal”.
Với một hệ sinh thái rộng như Halal, PGS.TS. Nguyễn Xuân Trung chia sẻ: "Khi nhìn Halal như một lĩnh vực kinh tế tổng thể, chúng ta sẽ thấy đây là câu chuyện của chiến lược quốc gia, thể chế, tiêu chuẩn, chuỗi cung ứng, nguồn nhân lực và năng lực doanh nghiệp, đồng thời gắn chặt với ngoại giao kinh tế và hiểu biết văn hóa”.

Trong bối cảnh người tiêu dùng toàn cầu ngày càng quan tâm đến chất lượng, sức khỏe, tính minh bạch và trách nhiệm xã hội, kinh tế Halal nổi lên như một không gian phát triển giàu tiềm năng.
Kinh tế Halal không chỉ là thương mại, mà còn là cầu nối văn hóa và lòng tin. Khi tham gia vào thị trường này, doanh nghiệp không chỉ cung cấp sản phẩm, mà còn bước vào không gian giao lưu văn hóa, nơi sự tôn trọng niềm tin, phong tục và chuẩn mực của đối tác đóng vai trò then chốt.
Thực tế cho thấy, niềm tin là một loại “vốn” đặc biệt. Có những thị trường có thể tiếp cận bằng giá cả hoặc công nghệ, nhưng cũng có những thị trường chỉ có thể phát triển bền vững thông qua sự hiểu biết và tôn trọng. Đối với kinh tế Halal, nếu thiếu nền tảng này, quan hệ hợp tác khó có thể lâu dài.
Vì vậy, phát triển kinh tế Halal cần được đặt trong tổng thể chiến lược hội nhập và đối ngoại của Việt Nam. Đây không chỉ là kênh mở rộng thị trường, mà còn là cơ hội tăng cường quan hệ với các quốc gia Hồi giáo, Trung Đông, châu Phi và nhiều đối tác quan trọng khác. Đồng thời, đây cũng là không gian để kết hợp hiệu quả giữa ngoại giao kinh tế, ngoại giao văn hóa và ngoại giao tri thức./.