Khoa học - Công nghệ

Mô hình một sức khỏe mở hướng kiểm soát ký sinh trùng miền núi phía Bắc

L.H 07/04/2026 06:38

Lần đầu tiên, mô hình một sức khỏe tích hợp con người - động vật - môi trường được áp dụng trong nghiên cứu ký sinh trùng tại miền núi phía Bắc, góp phần nhận diện nguy cơ, cảnh báo sớm và kiểm soát nguồn lây trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

Nguy cơ âm thầm từ môi trường sống

Trong đời sống hằng ngày, nhiều người vẫn chưa nhận diện đầy đủ những rủi ro từ môi trường xung quanh - nơi các mầm bệnh ký sinh trùng tồn tại âm thầm nhưng bền bỉ. Tại khu vực miền núi phía Bắc, nguy cơ này càng trở nên rõ rệt khi điều kiện tự nhiên, tập quán sinh hoạt và sản xuất tạo điều kiện thuận lợi cho ký sinh trùng phát triển và lan truyền.

Những thói quen như ăn thực phẩm chưa nấu chín, sử dụng nguồn nước chưa qua xử lý hay chăn nuôi thả rông vẫn phổ biến ở nhiều địa phương. Cùng với đó, việc xử lý chất thải trong chăn nuôi còn hạn chế khiến trứng và ấu trùng ký sinh trùng dễ dàng phát tán ra môi trường đất và nước.

Đây chính là nền tảng hình thành một “chu trình lây nhiễm khép kín” giữa con người - động vật - môi trường, khiến tỷ lệ nhiễm không chỉ duy trì ở mức cao mà còn dễ tái phát.

Thực tế này cho thấy, nếu chỉ tập trung điều trị cho người bệnh mà không kiểm soát nguồn lây, hiệu quả phòng chống sẽ không bền vững. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết phải chuyển từ cách tiếp cận bị động sang chủ động kiểm soát ngay từ môi trường.

Nghiên cứu tiên phong: Tích hợp đa nguồn dữ liệu

Xuất phát từ thực tiễn đó, nhóm nghiên cứu do PGS.TS. Nguyễn Văn Hà (Viện Sinh học, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam) chủ trì đã triển khai nhiệm vụ khoa học công nghệ với mục tiêu xây dựng mô hình kiểm soát ô nhiễm ký sinh trùng tại miền núi phía Bắc.

Điểm đặc biệt của nghiên cứu nằm ở cách tiếp cận tích hợp. Thay vì tách rời các yếu tố, nhóm đã đồng thời tiến hành điều tra thực địa, phân tích mẫu trên người, môi trường và vật chủ trung gian, đồng thời thu thập dữ liệu sinh thái để phục vụ dự báo phân bố ký sinh trùng trong bối cảnh biến đổi khí hậu.

437-202604061756281.png
PGS.TS. Nguyễn Văn Hà (ngoài cùng bên trái) cùng nhóm nghiên cứu thực hiện thí nghiệm tại hiện trường.

Các điểm nghiên cứu được lựa chọn là những khu vực có nguy cơ cao, đặc biệt tại các vùng lòng hồ thủy điện, nơi hệ sinh thái nước ngọt phong phú và có sự tương tác mạnh giữa con người với môi trường tự nhiên.

Kết quả nghiên cứu cho thấy, tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng ở người tại một số địa phương miền núi phía Bắc vẫn ở mức cao, dao động từ 11,28% đến 34,73%. Đây là con số đáng chú ý, phản ánh nguy cơ lây nhiễm vẫn đang hiện hữu trong cộng đồng.

Thành phần ký sinh trùng được ghi nhận rất đa dạng, bao gồm các loại giun truyền qua đất, sán dây và đặc biệt là sán lá gan nhỏ - tác nhân có thể gây tổn thương gan nghiêm trọng nếu nhiễm kéo dài. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe cá nhân mà còn tạo gánh nặng cho hệ thống y tế tại địa phương.

Đáng lưu ý, tình trạng nhiễm không phân bố ngẫu nhiên mà tập trung tại các khu vực có điều kiện môi trường thuận lợi cho ký sinh trùng phát triển, cho thấy vai trò quyết định của yếu tố sinh thái trong dịch tễ học.

Môi trường - mắt xích quan trọng trong chuỗi lây nhiễm

Một trong những phát hiện quan trọng của nghiên cứu là xác định rõ vai trò của môi trường trong việc duy trì và lan truyền ký sinh trùng.

Tại các hồ thủy điện, loài ốc nước ngọt Parafossarulus manchouricus - vật chủ trung gian của sán lá gan nhỏ - được phát hiện mang ấu trùng với tỷ lệ đáng kể. Đồng thời, phân tích cá nước ngọt cho thấy tới 66,1% mẫu có nhiễm ấu trùng sán.

437-202604061756282.png
Ấu trùng metacercaria của sán lá gan nhỏ.

Những con số này cho thấy nguy cơ lây nhiễm qua thực phẩm là rất lớn, đặc biệt trong bối cảnh người dân vẫn duy trì thói quen ăn cá sống hoặc chưa nấu chín kỹ. Không chỉ vậy, các loại rau thủy sinh như rau muống nước, rau cần hay cải xoong cũng có thể mang ấu trùng ký sinh trùng bám dính, khó loại bỏ hoàn toàn bằng cách rửa thông thường.

Tất cả những yếu tố này kết hợp tạo thành một vòng lây truyền khép kín, trong đó môi trường nước đóng vai trò trung gian then chốt.

Bên cạnh thực phẩm, hoạt động chăn nuôi cũng được xác định là một nguồn phát tán mầm bệnh đáng kể. Nghiên cứu chỉ ra sự khác biệt rõ rệt giữa mô hình trang trại và nông hộ trong xử lý chất thải.

Trong khi các trang trại quy mô lớn thường tuân thủ tốt hơn các quy định về vệ sinh môi trường, thì ở quy mô nông hộ, phần lớn chất thải chưa được xử lý đúng cách. Việc xả trực tiếp phân gia súc ra môi trường, sử dụng phân tươi trong canh tác hoặc chăn thả tự do đã tạo điều kiện cho trứng và ấu trùng ký sinh trùng phát tán rộng rãi.

Đây chính là nguyên nhân khiến vòng lây nhiễm không bị gián đoạn, dẫn đến tình trạng tái nhiễm liên tục trong cộng đồng, ngay cả khi đã triển khai các chương trình tẩy giun định kỳ.

Mô hình “Một sức khỏe”: Từ bị động sang chủ động

Trước thực trạng trên, nhóm nghiên cứu đã xây dựng mô hình kiểm soát mang tính tổng thể, tiếp cận theo hướng Một sức khỏe.

Khác với cách tiếp cận truyền thống chỉ tập trung vào điều trị, mô hình này đặt trọng tâm vào kiểm soát nguồn lây thông qua sự phối hợp giữa ba yếu tố: Con người - động vật - môi trường. Điều này giúp nhận diện sớm nguy cơ và can thiệp ngay từ giai đoạn đầu, thay vì chờ đến khi bệnh bùng phát.

Theo PGS.TS. Nguyễn Văn Hà, điểm mấu chốt của mô hình là tích hợp các hoạt động giám sát môi trường, theo dõi vật chủ trung gian và hệ thống cảnh báo sớm. Nhờ đó, các khu vực có nguy cơ cao có thể được phát hiện kịp thời và triển khai biện pháp phòng ngừa phù hợp.

Một trong những thành tựu nổi bật của nghiên cứu là xây dựng thành công hệ thống giám sát và cảnh báo sớm đối với các loài ký sinh trùng truyền qua môi trường.

Hệ thống này được phát triển dựa trên việc tích hợp dữ liệu điều tra thực địa, phân tích mẫu sinh học và thông tin về vật chủ trung gian. Đặc biệt, nhóm nghiên cứu đã ứng dụng mô hình dự báo phân bố loài trong các kịch bản biến đổi khí hậu, qua đó xây dựng bản đồ nguy cơ theo từng giai đoạn đến năm 2050 và 2080.

Việc dự báo theo các kịch bản phát thải khí nhà kính khác nhau giúp nhận diện sự thay đổi tiềm tàng của vùng phân bố ký sinh trùng trong tương lai. Đây là cơ sở quan trọng để các cơ quan quản lý chủ động xây dựng kế hoạch phòng chống dài hạn.

Thí điểm thành công và khả năng nhân rộng

Mô hình đã được thí điểm triển khai tại tỉnh Yên Bái cũ (nay thuộc tỉnh Lào Cai), bước đầu cho thấy hiệu quả trong việc nâng cao năng lực giám sát tại địa phương.

Thông qua các hoạt động tập huấn, xây dựng tài liệu hướng dẫn và truyền thông cộng đồng, người dân đã có sự thay đổi tích cực trong nhận thức và hành vi phòng bệnh. Cán bộ y tế cơ sở cũng được trang bị công cụ để theo dõi và xử lý kịp thời các nguy cơ phát sinh.

437-202604061756283.png
Sơ đồ khu vực nghiên cứu.

Kết quả này cho thấy mô hình không chỉ có giá trị khoa học mà còn có tính ứng dụng cao, hoàn toàn có thể mở rộng sang các khu vực có điều kiện tương tự, đặc biệt là các vùng lòng hồ thủy điện tại miền núi phía Bắc.

Dù có hệ thống giám sát hiện đại, yếu tố con người vẫn đóng vai trò then chốt trong kiểm soát bệnh ký sinh trùng.

Nghiên cứu nhấn mạnh rằng việc thay đổi thói quen ăn uống là ưu tiên hàng đầu. Người dân cần tuyệt đối tránh ăn cá sống hoặc chưa nấu chín, đồng thời đảm bảo rau thủy sinh được chế biến kỹ trước khi sử dụng.

Bên cạnh đó, việc sử dụng nước sạch, duy trì vệ sinh cá nhân và cải thiện điều kiện vệ sinh môi trường cũng là những biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả để giảm nguy cơ lây nhiễm.

Trong lĩnh vực chăn nuôi, các giải pháp như ủ phân sinh học, xây dựng hầm biogas hoặc sử dụng chế phẩm sinh học cần được khuyến khích và nhân rộng. Những biện pháp này không chỉ giúp giảm ô nhiễm môi trường mà còn góp phần cắt đứt vòng đời của ký sinh trùng.

Ngoài ra, việc hạn chế chăn thả tự do và thực hiện tẩy giun định kỳ cho vật nuôi cũng đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nguồn lây từ động vật sang người.

Hướng tiếp cận bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu

Theo đánh giá của Hội đồng nghiệm thu thuộc Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam, nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng khoa học rõ ràng về thực trạng ô nhiễm ký sinh trùng, đồng thời xây dựng được mô hình kiểm soát có tính ứng dụng cao.

Đặc biệt, việc kết hợp giữa điều tra, giám sát, dự báo và truyền thông cộng đồng đã tạo ra một hướng tiếp cận toàn diện, phù hợp với điều kiện thực tế tại Việt Nam.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp, các yếu tố sinh thái thay đổi có thể làm gia tăng nguy cơ bùng phát các bệnh ký sinh trùng. Do đó, cách tiếp cận dựa trên giám sát - dự báo - cảnh báo sớm được xem là chìa khóa để kiểm soát hiệu quả trong tương lai. Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc đưa ra cảnh báo mà đã cung cấp một lộ trình cụ thể để chuyển từ nhận diện nguy cơ sang kiểm soát chủ động. Việc triển khai đồng bộ các giải pháp từ cấp cá nhân, cộng đồng đến hệ thống quản lý sẽ giúp giảm đáng kể tỷ lệ nhiễm và ngăn chặn nguy cơ tái bùng phát.

Quan trọng hơn, mô hình này mở ra hướng tiếp cận mới trong phòng chống bệnh truyền nhiễm tại Việt Nam - nơi con người, động vật và môi trường được xem là một thể thống nhất, cần được quản lý một cách đồng bộ và bền vững. Từ một thực trạng đáng lo ngại về ô nhiễm ký sinh trùng tại miền núi phía Bắc, nghiên cứu đã góp phần thay đổi cách tiếp cận trong phòng chống bệnh, từ bị động sang chủ động, từ điều trị sang phòng ngừa.

Mô hình tích hợp giữa giám sát, dự báo và cảnh báo sớm không chỉ giúp kiểm soát hiệu quả nguồn lây mà còn tạo nền tảng cho một chiến lược phòng bệnh bền vững trong tương lai. Trong bối cảnh nhiều thách thức mới nổi lên do biến đổi khí hậu và thay đổi môi trường sống, đây chính là hướng đi cần thiết để bảo vệ sức khỏe cộng đồng một cách toàn diện và lâu dài./.

L.H