Bản A

Cửa sổ cơ hội đang khép lại: Việt Nam cần làm gì để vượt qua bẫy thu nhập trung bình?

TN, VH 03/04/2026 13:51

Việt Nam đang đứng trước giai đoạn phát triển mang tính bản lề khi đồng thời chịu tác động của già hóa dân số, tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu và làn sóng công nghệ mới. Trong bối cảnh đó, nguy cơ rơi vào bẫy thu nhập trung bình trở thành thách thức hiện hữu. Bài viết phân tích các cấu trúc nền tảng quyết định quỹ đạo phát triển của Việt Nam, nhận diện cửa sổ cơ hội còn lại, đồng thời đề xuất các điểm đòn bẩy chiến lược nhằm thúc đẩy chuyển đổi sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo.

Ba chiếc đồng hồ đếm ngược - cửa sổ cơ hội đang dần khép lại

Chiếc đồng hồ thứ nhất: Sinh học không đàm phán

Theo dự báo của Cục Thống kê, dân số vàng của Việt Nam sẽ kết thúc vào năm 2036, sớm hơn ba năm so với dự báo trước đó. Điều này có nghĩa là Việt Nam chỉ còn khoảng 10 năm với cơ cấu dân số thuận lợi nhất cho phát triển kinh tế. Dân số vàng là giai đoạn khi cứ hai người trong độ tuổi lao động (15-64) nuôi một người phụ thuộc (trẻ em dưới 15 hoặc người già trên 65).

Đây là "thời kỳ vàng" vì xã hội có năng lượng thặng dư: Nhiều người tạo ra giá trị hơn là tiêu thụ, ngân sách có nhiều tiền thu thuế hơn chi trả an sinh và quan trọng nhất, tâm lý xã hội hướng về tương lai vì đa số người dân còn nhiều năm phía trước.

442-202604030904521.jpg
Theo dự báo của Cục Thống kê, dân số vàng của Việt Nam sẽ kết thúc vào năm 2036. Ảnh: VNU.

Theo Bộ Y tế, Việt Nam sẽ chính thức trở thành "xã hội già" (14% dân số từ 65 tuổi trở lên) vào khoảng năm 2038. Điều đáng lo ngại là quá trình chuyển đổi từ "đang già hóa" sang "đã già" ở Việt Nam chỉ mất khoảng 18-20 năm, trong khi Pháp mất 115 năm, Australia mất 73 năm, Nhật Bản mất 24 năm để trải qua cùng quá trình đó. Các nước phương Tây trải qua quá trình già hóa song song với quá trình phát triển kinh tế. Khi y tế cải thiện, tuổi thọ tăng dần dần qua nhiều thế hệ. Khi giáo dục phổ cập và đô thị hóa diễn ra, tỷ lệ sinh giảm từ từ theo quy luật tự nhiên. Đồng thời, thu nhập tăng lên, hệ thống an sinh được xây dựng, xã hội có thời gian để tích lũy của cải và điều chỉnh thể chế.

Việt Nam thì khác. Chúng ta "nhập khẩu" trực tiếp thành quả của hiện đại hóa: Kháng sinh, vaccine, y tế hiện đại khiến tuổi thọ tăng vọt trong vài thập kỷ thay vì hàng thế kỷ. Chính sách kế hoạch hóa gia đình mạnh mẽ từ những năm 1980 khiến tỷ lệ sinh giảm nhanh chóng. Kết quả là cấu trúc dân số chuyển đổi với tốc độ chóng mặt, nhưng năng lực kinh tế và hệ thống an sinh chưa kịp xây dựng tương xứng.

Chiếc đồng hồ thứ hai: Địa chính trị và chuỗi cung ứng

Căng thẳng Mỹ - Trung Quốc, đại dịch COVID-19, chiến tranh Nga – Ukraine, các đợt áp thuế mới của Mỹ, xung đột Trung Đông đã tạo ra một cuộc tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu chưa từng có. Các tập đoàn đa quốc gia đang tìm kiếm lựa chọn thay thế Trung Quốc theo chiến lược "China+1" và Việt Nam là một trong những điểm đến hấp dẫn nhất. Nhưng cửa sổ này không mở mãi.

Chuỗi cung ứng toàn cầu là một hệ thống phức hợp thích ứng. Khi bị xáo trộn bởi các cú sốc bên ngoài, nó sẽ tìm kiếm điểm cân bằng mới. Một khi đã tìm được, các quyết định đầu tư sẽ được "khóa cứng" vào vị trí mới, rất khó thay đổi. Điều này có nghĩa là: Khi các tập đoàn đa quốc gia đã thiết lập xong nhà máy, đã xây dựng xong mạng lưới nhà cung cấp, đã đào tạo xong đội ngũ nhân sự tại một địa điểm nào đó, chi phí để di chuyển sang nơi khác sẽ rất cao. Họ sẽ ở lại. Những ai không vào được trong giai đoạn xáo trộn sẽ phải chờ đợi đợt xáo trộn tiếp theo, có thể 20-30 năm sau. Dự báo cho thấy cuộc tái cấu trúc chuỗi cung ứng sẽ ổn định dần trong 5-10 năm tới. Sau đó, cửa sổ sẽ đóng lại.

Chiếc đồng hồ thứ ba: Công nghệ và lợi thế lao động

Trí tuệ nhân tạo và tự động hóa đang thay đổi bản chất của sản xuất. Những công việc lắp ráp đơn giản mà hàng triệu công nhân Việt Nam đang làm có thể được robot thực hiện với chi phí ngày càng thấp. Lợi thế lao động giá rẻ, thứ đã giúp Việt Nam tăng trưởng nhanh trong ba thập kỷ qua, đang dần mất ý nghĩa.

Điều này không có nghĩa các nhà máy sẽ biến mất, nhưng chiến lược thu hút FDI dựa vào lao động giá rẻ sẽ dần mất hiệu quả. Các quốc gia muốn tiếp tục thu hút đầu tư sẽ cần có thứ khác: Hạ tầng tốt, năng lượng ổn định, nguồn nhân lực chất lượng cao, năng lực đổi mới sáng tạo tốt.

Ba chiếc đồng hồ cộng hưởng: Điều quan trọng là ba chiếc đồng hồ này không đếm độc lập. Chúng cộng hưởng với nhau, tạo ra một cửa sổ hẹp từ nay đến khoảng 2035-2036. Trong cửa sổ này, Việt Nam vừa còn dân số vàng (năng lượng để thay đổi), vừa còn cơ hội trong cuộc tái cấu trúc chuỗi cung ứng (động lực bên ngoài), vừa chưa bị tự động hóa "nuốt chửng" lợi thế lao động (thời gian để chuyển đổi). Sau giai đoạn này, cơ hội phát triển vẫn tồn tại nhưng điều kiện sẽ khó khăn hơn đáng kể. Khi dân số già, năng lượng hệ thống giảm, tâm lý xã hội chuyển sang bảo thủ, nguồn lực bị hút vào bảo trì thay vì đầu tư. Khi chuỗi cung ứng ổn định, các vị trí đã được phân chia xong. Khi tự động hóa phổ biến, lao động giá rẻ không còn là lợi thế. Đây là lý do tại sao Việt Nam vội vàng, vì cửa sổ đang dần khép lại.

Ba cấu trúc của nền kinh tế và cuộc “tiến hóa” bắt buộc

Để hiểu tại sao cửa sổ cơ hội lại quan trọng đến vậy, chúng ta cần nhìn vào cách các nền kinh tế “tiến hóa”. Không phải “tiến hóa” theo nghĩa từ từ, tự nhiên, mà là những bước nhảy về chất. Mọi nền kinh tế đều có nhiều thành phần: Nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ, thương mại, tài chính, v.v. Nhưng ẩn dưới sự đa dạng đó là một câu hỏi cốt lõi: Giá trị được tạo ra như thế nào? Câu trả lời cho câu hỏi này quyết định cấu trúc chủ đạo của nền kinh tế, quyết định vị trí, vị thế của các quốc gia trong chuỗi giá trị toàn cầu và cuối cùng quyết định mức trần phát triển mà quốc gia đó có thể chạm tới.

Khai thác: Lấy những gì thiên nhiên cho

Cấu trúc đầu tiên và nguyên thủy nhất là khai thác. Ở đây, hoạt động kinh tế cốt lõi là lấy tài nguyên từ thiên nhiên và bán ra thị trường. Dầu mỏ, khoáng sản, gỗ, nông sản thô, thủy sản. Giá trị đến từ những gì đất đai và biển cả sẵn có, không cần chuyển hóa phức tạp, không cần sáng tạo công nghệ.

Điều này không có nghĩa là quốc gia đó không có công nghiệp hay dịch vụ. Venezuela vẫn có nhà máy, có ngân hàng, có trường đại học. Nhưng động lực chính của nền kinh tế, nguồn ngoại tệ chủ yếu, trọng tâm chính sách, logic phân bổ nguồn lực đều xoay quanh việc khai thác và xuất khẩu dầu mỏ. Đó là cấu trúc chủ đạo.

Vấn đề của cấu trúc khai thác là nó không tích lũy năng lực. Tiền có thể chảy vào, nhưng tri thức không tích lũy, công nghệ không phát triển, năng lực cạnh tranh không được xây dựng. Khi tài nguyên cạn kiệt hoặc giá thế giới sụt giảm, nền kinh tế rơi vào khủng hoảng mà không có gì để thay thế.

Venezuela có trữ lượng dầu lớn nhất thế giới, Nigeria là nước xuất khẩu dầu lớn nhất châu Phi. Cả hai đều giàu tài nguyên, nhưng tổng sản phẩm quốc nội (GDP) bình quân đầu người của Venezuela giờ chỉ còn khoảng 3.500 USD sau nhiều năm khủng hoảng, còn Nigeria vẫn dưới 2.200 USD dù đã khai thác dầu hơn nửa thế kỷ. Đây là "lời nguyền tài nguyên" mà các nhà kinh tế học thường nhắc đến, nhưng nhìn từ góc độ hệ thống, đó đơn giản là hệ quả của một cấu trúc không có cơ chế tích lũy năng lực.

Việt Nam những năm 1990 cũng bắt đầu với cấu trúc này chiếm ưu thế. Dầu thô, than đá, gạo, thủy sản, cà phê. Xuất khẩu nguyên liệu thô và nông sản sơ chế chiếm phần lớn kim ngạch. Nhưng khác với nhiều quốc gia khác, Việt Nam không dừng lại ở đó.

Thực thi: Làm theo công thức người khác

Cấu trúc thứ hai cao hơn đáng kể: Thực thi. Ở đây, hoạt động kinh tế cốt lõi không còn là khai thác tài nguyên, mà là chuyển hóa nguyên liệu thành sản phẩm công nghiệp. Nhưng điểm mấu chốt là: Công thức chuyển hóa, công nghệ sản xuất, thiết kế sản phẩm và thương hiệu vẫn thuộc về người khác. Quốc gia đó nhận bản vẽ, thực thi theo quy trình được chỉ định và nhận tiền công.

Đây chính là vị trí hiện tại của Việt Nam và Samsung là minh họa rõ ràng nhất. Samsung bắt đầu đầu tư vào Việt Nam từ năm 1996 với một nhà máy sản xuất TV nhỏ. Bước ngoặt thực sự đến năm 2009 khi họ xây dựng tổ hợp sản xuất điện thoại di động tại Bắc Ninh, rồi Thái Nguyên, rồi tiếp tục mở rộng. Đến năm 2025, Samsung đã đầu tư hơn 23 tỷ USD vào Việt Nam, sử dụng hơn 112.000 lao động trực tiếp và sản xuất khoảng 50% tổng số điện thoại thông minh của tập đoàn trên toàn cầu ngay tại đây.

Năm 2024, riêng Samsung đã đóng góp khoảng 54 tỷ USD vào kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, chiếm gần 15% tổng xuất khẩu cả nước. Việt Nam trở thành cứ điểm sản xuất điện tử quan trọng bậc nhất của Samsung, vượt qua cả Hàn Quốc và Trung Quốc.

Nhưng hãy nhìn kỹ hơn vào cấu trúc của dòng giá trị này. Công nghệ chip, màn hình và các linh kiện cốt lõi vẫn do Samsung thiết kế và sản xuất tại Hàn Quốc hoặc nhập từ các nhà cung cấp trong chuỗi cung ứng toàn cầu của họ. Quy trình sản xuất do Samsung đặt ra và kiểm soát chặt chẽ. Thương hiệu Samsung là thương hiệu của Hàn Quốc, không phải thương hiệu của Việt Nam. Lợi nhuận sau thuế chảy về Hàn Quốc. Việt Nam cung cấp lao động, mặt bằng, điện nước và một số dịch vụ hỗ trợ. Việt Nam nhận được tiền lương cho công nhân, tiền thuê đất và một phần thuế.

Tuy nhiên, cấu trúc thực thi tốt hơn rất nhiều so với khai thác. Nó tạo việc làm cho hàng triệu người với thu nhập cao hơn nông nghiệp. Nó đào tạo kỹ năng công nghiệp cho lực lượng lao động vốn quen với ruộng đồng. Nó xây dựng hạ tầng hiện đại, từ đường cao tốc đến cảng nước sâu, đến lưới điện công nghiệp. Nó đưa Việt Nam vào bản đồ chuỗi cung ứng toàn cầu. GDP bình quân đầu người tăng từ khoảng 400 USD năm 2000 lên hơn 5.000 USD năm 2025. Hàng chục triệu người thoát nghèo. Chính cấu trúc này đã tạo ra những gì mà chúng ta thấy có vẻ như sự thịnh vượng của Việt Nam trong 15 năm qua.

Vấn đề là cấu trúc kinh tế thực thi có trần giới hạn, mô hình của nó cũng chỉ hiệu quả đến một ngưỡng nhất định và sau đó sẽ là suy thoái nếu không kịp chuyển đổi mô hình. Khi lương công nhân tăng lên (và nó đã tăng gần gấp đôi trong thập kỷ qua), lợi thế cạnh tranh dựa trên lao động giá rẻ sẽ giảm dần. Khi các nước nghèo hơn như Bangladesh, Campuchia, hay các vùng nội địa Trung Quốc cạnh tranh bằng mức lương thấp hơn, FDI có thể dịch chuyển. Và quan trọng nhất, khi phần lớn giá trị được tạo ra thuộc về người khác, thu nhập quốc gia bị giới hạn bởi phần tiền công mà các tập đoàn đa quốc gia sẵn lòng trả. Đây chính là lý do tại sao nhiều quốc gia mắc kẹt ở mức thu nhập trung bình hàng thập kỷ, dù vẫn tăng trưởng, vẫn xuất khẩu, vẫn thu hút FDI.

Sáng tạo: Viết công thức của chính mình

Cấu trúc thứ ba và cao nhất là sáng tạo. Ở đây, hoạt động kinh tế cốt lõi không chỉ là chuyển hóa nguyên liệu thành sản phẩm, mà là tạo ra giá trị mới từ tri thức và đổi mới. Không chỉ lắp ráp sản phẩm theo thiết kế người khác, mà tự thiết kế sản phẩm. Không chỉ tuân theo quy trình được chỉ định, mà phát minh quy trình mới. Không chỉ sử dụng công nghệ, mà sở hữu và phát triển công nghệ.

Samsung của Hàn Quốc ngày nay là ví dụ điển hình. Họ thiết kế chip bộ nhớ tiên tiến nhất thế giới, sở hữu hàng chục nghìn bằng sáng chế, định hình xu hướng công nghệ toàn cầu. Khi Samsung ra mắt một dòng điện thoại mới, cả thế giới chú ý và các đối thủ phải phản ứng. Giá trị không chỉ nằm ở sản phẩm vật lý, mà ở tri thức được tích lũy, ở thương hiệu được xây dựng, ở hệ sinh thái được kiểm soát.

442-202604030904522.jpg
Nhà máy Samsung Việt Nam tại Bắc Ninh. Ảnh: ST.

Samsung không sinh ra như vậy. Những năm 1960, Samsung chỉ là một công ty nhỏ xuất khẩu cá khô và rau quả. Năm 1969, họ bắt đầu sản xuất TV đen trắng theo giấy phép của Sanyo (Nhật Bản), một dạng điển hình của cấu trúc thực thi. Năm 1974, họ mua lại một công ty bán dẫn nhỏ. Trong suốt thập niên 1970 và 1980, Samsung là nhà gia công, làm thuê cho các thương hiệu phương Tây. TV của họ được bán dưới tên Sears ở Mỹ, không phải Samsung.

Bước ngoặt đến vào cuối thập niên 1980 và đầu 1990. Samsung quyết định đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển (R&D), vào thiết kế sản phẩm riêng, vào xây dựng thương hiệu toàn cầu. Họ thuê các kỹ sư hàng đầu từ Nhật Bản và Mỹ, chi hàng tỷ USD cho nghiên cứu bộ nhớ DRAM và màn hình. Quá trình chuyển đổi từ cấu trúc thực thi sang cấu trúc sáng tạo mất khoảng 25-30 năm.

Vậy nếu cấu trúc sáng tạo tốt hơn thực thi và thực thi tốt hơn khai thác thì tại sao không phải quốc gia nào cũng chuyển đổi được? Câu trả lời nằm ở cơ chế tự củng cố của mỗi cấu trúc và năng lượng cần thiết để vượt qua ngưỡng chuyển đổi.

Hãy nhìn vào một quốc gia đã thành công với chiến lược thu hút FDI bằng lao động giá rẻ. FDI đến, nhà máy mọc lên, công nhân có việc làm, xuất khẩu tăng, GDP tăng. Chính phủ hài lòng vì đạt được các chỉ tiêu kinh tế, tiếp tục ưu đãi FDI, tiếp tục duy trì chính sách lao động linh hoạt (một cách nói khác của "giữ lương thấp"). FDI tiếp tục đến vì lao động vẫn rẻ. Vòng lặp khép kín và tự duy trì.

Nhưng trong vòng lặp này, không có áp lực và không gian cho đổi mới sáng tạo. Công nhân được đào tạo để thực hiện các thao tác lặp đi lặp lại theo quy trình có sẵn, không phải để suy nghĩ sáng tạo hay giải quyết vấn đề mới. Doanh nghiệp nội địa làm thầu phụ cấp thấp, không có cơ hội tiếp cận công nghệ lõi hay bí quyết kinh doanh. Hệ thống giáo dục được tối ưu hóa để sản xuất công nhân kỷ luật với chi phí thấp, không phải để đào tạo kỹ sư sáng tạo hay doanh nhân công nghệ. Thể chế được thiết kế để thu hút FDI nhanh nhất có thể, không phải để nuôi dưỡng hệ sinh thái khởi nghiệp công nghệ.

Mỗi thành công ngắn hạn (thêm một nhà máy Samsung, thêm một tỷ USD xuất khẩu, thêm mười nghìn việc làm) lại củng cố cấu trúc hiện tại, khiến việc chuyển đổi sang cấu trúc mới càng khó hơn. Hệ thống bị khóa chặt vào một quỹ đạo và rất khó thoát ra.

Và còn một yếu tố quan trọng nữa: Năng lượng để chuyển đổi. Để một nền kinh tế chuyển từ cấu trúc thực thi sang sáng tạo, cần một lượng lớn đầu tư: Vốn cho R&D (Hàn Quốc hiện chi gần 5% GDP cho R&D, trong khi Việt Nam chưa đến 0,5%), thời gian để đào tạo nhân lực chất lượng cao (Samsung mất 30 năm), không gian tài khóa để chấp nhận rủi ro thất bại, ý chí chính trị để thay đổi thể chế và sự kiên nhẫn của xã hội để chờ đợi kết quả trong nhiều thập kỷ.

Năng lượng này đến từ đâu? Phần lớn đến từ thặng dư của giai đoạn dân số vàng, từ thời kỳ mà xã hội có nhiều người tạo ra giá trị hơn người tiêu thụ, có nhiều tiền thuế thu được hơn tiền chi trả an sinh, có tâm lý hướng về tương lai thay vì lo lắng về hiện tại.

Hàn Quốc thực hiện bước nhảy từ thực thi sang sáng tạo trong giai đoạn 1970-1995, đúng thời kỳ dân số vàng của họ khi tỷ lệ người trong độ tuổi lao động đạt đỉnh. Trung Quốc bắt đầu quá trình chuyển đổi mạnh mẽ từ thập niên 2000, khi vẫn còn trong giai đoạn dân số vàng (kết thúc khoảng 2010). Cho đến nay, rất ít quốc gia hoàn thành bước chuyển đổi này sau khi bước vào giai đoạn dân số già.

Bốn cấu trúc quyết định quỹ đạo phát triển

Sức mạnh của một quốc gia không nằm ở bất kỳ yếu tố đơn lẻ nào, không phải GDP, không phải dân số, không phải công nghệ. Nó nằm ở cách các cấu trúc khác nhau tương tác với nhau, cộng hưởng hoặc triệt tiêu, nâng đỡ hoặc kéo ghì lẫn nhau. Có ít nhất bốn cấu trúc lớn tương tác với nhau để quyết định quỹ đạo phát triển: Cấu trúc nhân khẩu, cấu trúc kinh tế, cấu trúc thể chế, cấu trúc đổi mới sáng tạo và cấu trúc tâm lý xã hội. Mỗi cấu trúc vận hành theo logic riêng, nhưng chúng không tồn tại độc lập, chúng liên tục tác động qua lại và chính sự tương tác này quyết định quốc gia sẽ cất cánh hay mắc kẹt.

Cấu trúc nhân khẩu: Trường lực nền tảng

Trong bốn cấu trúc, nhân khẩu đóng vai trò đặc biệt như một "trường lực nền tảng", nó không trực tiếp quyết định kết quả, nhưng nó định hình khung thời gian, nguồn lực và biên độ cho mọi cấu trúc khác. Khi dân số trẻ và đông, lực lượng lao động dồi dào tạo ra lợi thế cạnh tranh về chi phí. Đây chính là nền tảng cho chiến lược thu hút FDI mà Việt Nam đã theo đuổi thành công. Đồng thời, thặng dư từ lao động (thuế, tiết kiệm) tạo ra vốn có thể đầu tư vào hạ tầng, giáo dục, R&D. Khi dân số già đi, lực lượng lao động co lại, lợi thế chi phí mất dần và thặng dư phải dùng để chi trả lương hưu, y tế thay vì đầu tư phát triển.

Tương tác với cấu trúc thể chế còn: Ở nhiều quốc gia có dân số già, ưu tiên chính sách thường chuyển sang an sinh xã hội và ổn định kinh tế hơn đổi mới. Khi tỷ lệ người già tăng, áp lực chính trị sẽ đẩy chính sách về phía bảo thủ, khiến cải cách thể chế càng khó thực hiện.

Với cấu trúc đổi mới sáng tạo, mối quan hệ rõ ràng hơn. Đổi mới đòi hỏi chấp nhận rủi ro và người trẻ sẵn sàng mạo hiểm hơn vì họ còn nhiều thời gian để phục hồi nếu thất bại.

Đối với cấu trúc tâm lý xã hội, tác động sâu sắc nhất. Xã hội trẻ có xu hướng nhìn về tương lai, tin rằng ngày mai sẽ tốt hơn hôm nay, sẵn sàng hy sinh hiện tại cho tương lai. Xã hội già có xu hướng nhìn về quá khứ, hoài niệm "thời vàng son", lo lắng về việc bảo toàn những gì đã có. Đây là xu hướng được ghi nhận tại nhiều quốc gia có dân số già.

Cấu trúc thể chế: Điểm nghẽn của điểm nghẽn

Nếu cấu trúc nhân khẩu là trường lực nền tảng, thì cấu trúc thể chế là "điểm nghẽn của điểm nghẽn". Tại sao lại là điểm nghẽn của điểm nghẽn? Vì thể chế quyết định tất cả các cấu trúc khác có thể vận hành hiệu quả hay không.

Hãy lấy ví dụ cụ thể. Giả sử Việt Nam muốn xây dựng ngành công nghiệp bán dẫn nội địa. Để làm được điều này cần nhiều thứ: Vốn đầu tư lớn, kỹ sư chất lượng cao, công nghệ tiên tiến, thị trường tiêu thụ. Nhưng tất cả những thứ đó chỉ có thể được huy động nếu thể chế cho phép. Không phải vấn đề vốn đầu tư (Việt Nam không thiếu vốn FDI), không phải vấn đề con người (Việt Nam có dân số đông và trẻ), không phải vấn đề cơ hội (cuộc tái cấu trúc chuỗi cung ứng đang diễn ra). Vấn đề là liệu thể chế có cho phép tất cả những nguồn lực đó được kết hợp hiệu quả hay không.

Nhìn vào sự khác biệt giữa Hàn Quốc và Thái Lan, chúng ta thấy rõ vai trò của thể chế. Cả hai đều thu hút FDI, cả hai đều có dân số vàng, cả hai đều nằm trong vùng ảnh hưởng của Mỹ và được tiếp cận thị trường phương Tây. Nhưng thể chế của họ khác nhau căn bản. Hàn Quốc xây dựng thể chế "nhà nước kiến tạo phát triển": Nhà nước đủ mạnh để định hướng nguồn lực vào các ngành chiến lược, đủ kỷ luật để buộc các chaebol phải cạnh tranh toàn cầu, đủ linh hoạt để điều chỉnh chiến lược khi cần thiết, v.v. Thái Lan thì khác: Môi trường chính sách thiếu ổn định trong thời gian dài. Trong môi trường đó, không ai đầu tư dài hạn vào R&D hay xây dựng năng lực công nghệ. vì không biết quy tắc trò chơi sẽ thay đổi như thế nào.

Việt Nam đang ở đâu trên phổ này? Chúng ta có ổn định chính trị hơn Thái Lan, nhưng thể chế vẫn còn nhiều điểm nghẽn. Thủ tục hành chính phức tạp và chồng chéo. Quyền sở hữu trí tuệ được thiết lập, nhưng thực thi còn yếu, v.v. Thể chế hiện tại được tối ưu hóa cho mô hình thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và gia công xuất khẩu, không phải cho mô hình đổi mới sáng tạo nội sinh.

Cấu trúc đổi mới sáng tạo: Nơi tương lai được sinh ra

Nếu cấu trúc thể chế là điều kiện cần, thì cấu trúc đổi mới sáng tạo là điều kiện đủ cho chuyển đổi từ thực thi sang sáng tạo. Đây là nơi năng lực công nghệ nội sinh được xây dựng, nơi những Samsung và TSMC - Tập đoàn sản xuất chip bán dẫn của Đài Loan (Trung Quốc) tương lai được ươm mầm.

Cấu trúc đổi mới sáng tạo bao gồm nhiều thành phần liên kết với nhau: Đại học và viện nghiên cứu sản xuất tri thức mới; doanh nghiệp chuyển hóa tri thức thành sản phẩm; hệ thống tài chính cung cấp vốn cho các dự án rủi ro cao; nhân lực chất lượng cao vận hành tất cả; văn hóa chấp nhận thất bại cho phép mọi người dám thử.

442-202604030904523.jpg
Đầu tư cho nghiên cứu và phát triển của Việt Nam chiếm chưa đến 0,5% GDP, trong khi ngưỡng để trở thành quốc gia đổi mới thường là trên 2%. Ảnh: VVH.

Hiện trạng của Việt Nam trong cấu trúc này khá khiêm tốn. Đầu tư R&D chiếm chưa đến 0,5% GDP, trong khi ngưỡng để trở thành quốc gia đổi mới thường là trên 2%. Số lượng bằng sáng chế quốc tế còn rất ít so với các nước trong khu vực. Hệ sinh thái doanh nghiệp khởi nghiệp (startup) đang phát triển nhưng còn non trẻ, thiếu những "kỳ lân" công nghệ thực sự. Đại học vẫn nặng về đào tạo hơn là nghiên cứu. Văn hóa thất bại vẫn còn nặng nề, một doanh nhân phá sản khó có cơ hội thứ hai.

Với cấu trúc kinh tế hiện tại (thực thi chiếm ưu thế), cầu về đổi mới rất hạn chế. Các nhà máy FDI không cần kỹ sư R&D của Việt Nam, họ mang công nghệ từ nước họ đến. Doanh nghiệp nội địa làm thầu phụ cấp thấp cũng không cần đổi mới, họ chỉ cần làm đúng theo yêu cầu của khách hàng. Trong môi trường này, đầu tư vào R&D trông như lãng phí vì không có ai cần.

Với cấu trúc thể chế hiện tại, cung về đổi mới cũng bị hạn chế. Quy trình phê duyệt dự án nghiên cứu phức tạp và chậm. Quyền sở hữu trí tuệ từ nghiên cứu công chưa rõ ràng, khiến nhà nghiên cứu không có động lực thương mại hóa. Startup khó tiếp cận vốn vì hệ thống tài chính thiên về cho vay có tài sản đảm bảo. Nhân tài giỏi có xu hướng ra nước ngoài hoặc làm cho FDI thay vì khởi nghiệp.

Cấu trúc tâm lý xã hội: Phần mềm vô hình

Cuối cùng là cấu trúc tâm lý xã hội, thứ vô hình nhất nhưng có thể quyết định nhất. Mọi thay đổi cuối cùng đều phải được thực hiện bởi con người. Con người hành động dựa trên niềm tin, giá trị, kỳ vọng của họ.

Một xã hội tin rằng tương lai sẽ tốt hơn hiện tại sẽ sẵn sàng đầu tư, chấp nhận rủi ro, hy sinh hôm nay cho ngày mai. Một xã hội nghi ngờ tương lai sẽ tích trữ, phòng thủ, tận dụng hiện tại.

Một xã hội đánh giá cao khởi nghiệp và đổi mới sẽ thu hút nhân tài vào những lĩnh vực này, sẽ khoan dung với thất bại, sẽ tôn vinh những người dám thử. Một xã hội đánh giá cao sự ổn định và an toàn sẽ đẩy nhân tài vào khu vực nhà nước và các công ty lớn, sẽ kỳ thị người thất bại, sẽ coi khởi nghiệp là liều lĩnh.

Việt Nam có một số yếu tố thuận lợi trong cấu trúc tâm lý xã hội. Tinh thần vươn lên từ nghèo khó còn mạnh mẽ. Truyền thống hiếu học tạo nền tảng cho đầu tư vào giáo dục. Kinh nghiệm Đổi mới (1986) thành công tạo niềm tin rằng thay đổi có thể mang lại kết quả tốt.

Nhưng cũng có những yếu tố bất lợi. Văn hóa "con đường an toàn" vẫn mạnh do cha mẹ muốn con làm công chức, bác sỹ, kỹ sư hơn là khởi nghiệp. Thất bại trong kinh doanh mang lại kỳ thị xã hội nặng nề. Tư duy ngắn hạn phổ biến, nhiều người ưu tiên lợi ích trước mắt hơn đầu tư dài hạn.

Điều đáng lo ngại là cấu trúc tâm lý xã hội có thể thay đổi nhanh chóng theo hướng tiêu cực khi dân số già đi. Như đã phân tích, xã hội già có xu hướng bảo thủ, né tránh rủi ro, nhìn về quá khứ thay vì tương lai. Nếu Việt Nam không hoàn thành chuyển đổi trước khi dân số già, chính cấu trúc tâm lý xã hội sẽ trở thành lực cản lớn nhất.

Tìm kiếm đòn bẩy

Các đòn bẩy

Trong một hệ thống phức hợp với nhiều cấu trúc tương tác, không thể thay đổi tất cả cùng lúc. Nguồn lực có hạn, sự chú ý có hạn, năng lực thực thi có hạn. Câu hỏi chiến lược là: Can thiệp vào đâu để tạo ra tác động lan tỏa lớn nhất? Khoa học phức hợp gọi đây là tìm kiếm (điểm đòn bẩy) - những vị trí trong hệ thống mà một can thiệp nhỏ có thể tạo ra thay đổi lớn. Donella Meadows, nhà khoa học tiên phong về tư duy hệ thống đã xếp hạng các loại điểm đòn bẩy từ yếu đến mạnh: Thay đổi tham số (yếu nhất), thay đổi vòng lặp phản hồi, thay đổi cấu trúc, thay đổi mục tiêu, thay đổi mô thức tư duy (mạnh nhất). Áp dụng vào bối cảnh Việt Nam, chúng ta có thể xác định một số điểm đòn bẩy tiềm năng.

Đòn bẩy cấp thấp: Thay đổi tham số. Ví dụ: tăng ngân sách R&D từ 0,5% lên 2% GDP, tăng số lượng kỹ sư bán dẫn từ 6.000 lên 50.000, tăng số lượng startup công nghệ. Những thay đổi này cần thiết nhưng không đủ, vì chúng không thay đổi logic vận hành của hệ thống. Có thể chi nhiều tiền cho R&D nhưng nếu thể chế không cho phép thương mại hóa kết quả, tiền sẽ lãng phí. Có thể đào tạo nhiều kỹ sư nhưng nếu không có việc làm phù hợp trong nước, họ sẽ ra đi.

Đòn bẩy cấp trung: Thay đổi vòng lặp phản hồi. Ví dụ: tạo cơ chế để một phần lợi nhuận FDI được tái đầu tư vào năng lực nội địa (thay vì chảy hoàn toàn ra nước ngoài), tạo liên kết bắt buộc giữa FDI và doanh nghiệp nội địa (như Hàn Quốc đã làm), tạo cơ chế để nhân tài từ FDI có thể ra khởi nghiệp. Những thay đổi này mạnh hơn vì chúng thay đổi dòng chảy nguồn lực trong hệ thống.

Đòn bẩy cấp cao: Thay đổi cấu trúc và luật chơi. Ví dụ: Cải cách thể chế để bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ thực sự (không chỉ trên giấy), tạo môi trường pháp lý cho phép thử nghiệm và thất bại (sandbox), xây dựng hệ thống tài chính có thể cung cấp vốn cho các dự án rủi ro cao (venture capital), cải cách giáo dục để đào tạo năng lực sáng tạo thay vì chỉ tuân thủ. Những thay đổi này khó thực hiện nhất nhưng tác động sâu rộng nhất.

Đòn bẩy mạnh nhất: Thay đổi mô hình tư duy. Đây là điểm mà bài viết này muốn nhấn mạnh. Tất cả những thay đổi trên chỉ có thể xảy ra nếu những người ra quyết định nhìn nhận vấn đề đúng cách. Nếu vẫn nghĩ rằng GDP tăng là đủ, rằng thu hút thêm FDI là giải pháp, rằng đào tạo thêm công nhân lắp ráp là phát triển nguồn nhân lực, thì không có thay đổi cấu trúc nào xảy ra.

Tư duy hệ thống và khoa học phức hợp chính là công cụ để thay đổi mô hình tư duy này. Khi nhìn nhận Việt Nam như một hệ thống phức hợp với nhiều cấu trúc tương tác thay vì một cỗ máy đơn giản có thể điều khiển bằng vài “cần gạt” chính sách, các nhà lãnh đạo sẽ đưa ra quyết định khác đi. Khi hiểu rằng có những attractor (trạng thái hút) và phase transitions (chuyển pha) thay vì chỉ tăng trưởng tuyến tính, chiến lược sẽ được thiết kế khác đi.

Trí tuệ nhân tạo và tư duy hệ thống: Đòn bẩy của thời đại

Có một yếu tố mới mà các thế hệ trước không có: Trí tuệ nhân tạo (AI). AI không chỉ là một công nghệ để tự động hóa sản xuất hay phân tích dữ liệu. Đúng hơn, AI là một công cụ khuếch đại năng lực tư duy, cho phép phân tích các hệ thống phức hợp với tốc độ và quy mô mà con người không thể làm được một mình.

Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh Việt Nam. Một trong những rào cản lớn nhất cho việc áp dụng tư duy hệ thống là độ phức tạp của nó. Hiểu được cách năm cấu trúc tương tác với nhau, phát hiện các vòng lặp phản hồi ẩn, dự đoán hậu quả của can thiệp chính sách tất cả đòi hỏi năng lực phân tích vượt quá khả năng của hầu hết cá nhân và tổ chức.

AI có thể thu hẹp khoảng cách này. Một nhà hoạch định chính sách được hỗ trợ bởi AI có thể mô phỏng các kịch bản, phát hiện các tác động không lường trước, và tối ưu hóa can thiệp theo cách mà trước đây cần cả một viện nghiên cứu. Một doanh nghiệp nhỏ được hỗ trợ bởi AI có thể phân tích thị trường, tối ưu hóa vận hành và cạnh tranh với các đối thủ lớn hơn. Một sinh viên được hỗ trợ bởi AI có thể học nhanh hơn, sâu hơn và sáng tạo hơn.

Nhưng để khai thác được sức mạnh này, cần có nền tảng tư duy đúng. AI khuếch đại cả tư duy tốt lẫn tư duy tệ hại. Nếu người dùng AI vẫn nghĩ theo kiểu tuyến tính, AI sẽ giúp họ làm nhanh hơn những việc sai. Nếu người dùng AI hiểu tư duy hệ thống, AI sẽ giúp họ nhìn thấy những gì trước đây không thể thấy./.

TN, VH