Đổi mới sáng tạo

Starlink vào Việt Nam: Liệu có cạnh tranh được với các nhà mạng "nội"?

Bích Việt 01/04/2026 19:16

Việc triển khai Internet vệ tinh Starlink tại Việt Nam đang thu hút sự quan tâm lớn, đặc biệt trong bối cảnh hạ tầng số ngày càng được chú trọng. Tuy nhiên, theo cơ quan quản lý, với đặc thù công nghệ, chi phí và quy mô triển khai còn giới hạn, dịch vụ này hiện được định vị là giải pháp bổ sung cho hệ thống viễn thông hiện hữu, mở rộng vùng phủ và đáp ứng nhu cầu kết nối ở các khu vực đặc thù, thay vì tạo ra cạnh tranh trực tiếp trên thị trường.

Ngày 1/4/2026, tại Họp báo thường kỳ tháng 3/2026 của Bộ KH&CN, vấn đề liên quan đến việc triển khai dịch vụ Internet vệ tinh Starlink đã trở thành một trong những nội dung thu hút sự quan tâm của báo chí, khi nhiều câu hỏi được đặt ra về tác động của dịch vụ này tới thị trường viễn thông trong nước.

Quy mô, chi phí và hạ tầng: Những yếu tố định hình vị thế Starlink

Trả lời tại Họp báo, ông Nguyễn Văn Cương, Phó Cục trưởng Cục Viễn thông (Bộ KH&CN) cho biết, việc cung cấp dịch vụ Starlink tại Việt Nam đang được triển khai theo hình thức thí điểm có kiểm soát, với quy mô tối đa khoảng 600.000 thuê bao.

Đây là con số tương đối khiêm tốn nếu so với tổng lượng thuê bao băng rộng hiện nay, do đó chưa tạo ra sự thay đổi đáng kể về cấu trúc thị trường.

Nhấn mạnh về khả năng cạnh tranh, ông Nguyễn Văn Cương khẳng định: “Dịch vụ vệ tinh tầm thấp ít có khả năng cạnh tranh với các dịch vụ cố định, di động băng rộng mà doanh nghiệp Việt Nam đang cung cấp”.

Phát biểu này phản ánh một thực tế là hạ tầng viễn thông tại Việt Nam đã phát triển ở mức tương đối cao, với mạng cáp quang phủ rộng đến nhiều địa phương, cùng với hệ thống mạng di động băng rộng không ngừng được nâng cấp.

Các nhà mạng trong nước hiện cung cấp dịch vụ với chi phí hợp lý, phù hợp với thu nhập của đa số người dân, đồng thời bảo đảm chất lượng và độ ổn định.

z7679435482012_483592db4194c581deabf8d9c0e94f30(1).jpg
Ông Nguyễn Văn Cương, Phó Cục trưởng Cục Viễn thông (Bộ KH&CN) thông tin tại Họp báo.

Trong khi đó, Starlink sử dụng công nghệ vệ tinh quỹ đạo thấp, mang lại ưu thế về khả năng phủ sóng trên diện rộng, đặc biệt ở những khu vực địa hình khó khăn. Tuy nhiên, lợi thế này đi kèm với chi phí đầu tư và vận hành cao hơn.

Theo các thông tin được công bố, người dùng phải chi khoảng 435 USD trong tháng đầu tiên để sử dụng dịch vụ, bao gồm thiết bị và phí thuê bao, sau đó duy trì khoảng 85 USD/tháng. So với mức giá Internet cố định trong nước, đây là khoảng cách đáng kể, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng tiếp cận của người dùng phổ thông.

Không chỉ yếu tố chi phí, việc triển khai theo hình thức thí điểm cũng cho thấy cách tiếp cận thận trọng của cơ quan quản lý. Việc giới hạn số lượng thuê bao giúp theo dõi, đánh giá tác động của dịch vụ đối với hạ tầng viễn thông, thị trường và người sử dụng, từ đó có cơ sở điều chỉnh chính sách phù hợp trong thời gian tới.

Ngoài ra, theo quy định hiện hành, mọi doanh nghiệp cung cấp dịch vụ viễn thông tại Việt Nam đều phải tuân thủ các quy định về quản lý giá, cạnh tranh, an toàn thông tin và nghĩa vụ pháp lý. Điều này bảo đảm môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa các doanh nghiệp trong và ngoài nước.

Có thể thấy, trong giai đoạn hiện nay, Starlink được định vị là giải pháp bổ sung cho hạ tầng viễn thông, mở rộng khả năng kết nối tại các khu vực đặc thù.

Không cạnh tranh trực diện, Starlink mở rộng không gian kết nối

Dù chưa được xem là đối thủ trực tiếp của các nhà mạng trong nước, Starlink vẫn được đánh giá có vai trò nhất định trong việc hoàn thiện hệ sinh thái hạ tầng số, đặc biệt tại những khu vực mà mạng truyền thống chưa thể đáp ứng đầy đủ.

Theo ông Nguyễn Văn Cương, Internet vệ tinh có thể phát huy hiệu quả tại vùng sâu, vùng xa, khu vực hải đảo hoặc trên biển, nơi việc triển khai cáp quang hoặc trạm phát sóng gặp nhiều khó khăn. Trong những trường hợp này, Starlink trở thành giải pháp kết nối khả thi, góp phần bảo đảm quyền tiếp cận thông tin của người dân.

Không chỉ vậy, Internet vệ tinh còn có thể được sử dụng như một phương án dự phòng trong các tình huống khẩn cấp. Khi xảy ra thiên tai hoặc sự cố làm gián đoạn hệ thống mạng mặt đất, kết nối vệ tinh có thể duy trì thông tin liên lạc, phục vụ công tác điều hành và ứng phó.

Từ góc độ phát triển thị trường, sự tham gia của Starlink cũng đặt ra yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý đối với các dịch vụ viễn thông xuyên biên giới, đồng thời thúc đẩy cơ quan quản lý nghiên cứu, xây dựng các chính sách phù hợp với các mô hình công nghệ mới.

starlink.jpg
Internet vệ tinh Starlink ít có khả năng cạnh tranh với nhà mạng Việt. (Ảnh minh họa).

Ở chiều ngược lại, dù chưa tạo áp lực cạnh tranh trực tiếp, sự xuất hiện của một dịch vụ mới cũng góp phần thúc đẩy các doanh nghiệp viễn thông trong nước tiếp tục nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu chi phí và đẩy mạnh đầu tư hạ tầng.

Bên cạnh yếu tố chi phí và quy mô triển khai, một điểm đáng chú ý được cơ quan quản lý nhấn mạnh là sự khác biệt về phân khúc khách hàng giữa Internet vệ tinh và các dịch vụ viễn thông truyền thống. Theo đó, Starlink không hướng đến nhóm người dùng phổ thông tại khu vực đô thị, nơi hạ tầng cáp quang và di động đã phát triển hoàn chỉnh, mà phù hợp hơn với các nhu cầu đặc thù như kết nối tại khu vực khó triển khai hạ tầng, phục vụ sản xuất trên biển, vùng sâu, vùng xa hoặc các hoạt động cần kết nối linh hoạt.

Chính vì vậy, việc đánh giá khả năng cạnh tranh của Starlink cần đặt trong bối cảnh tổng thể của thị trường viễn thông Việt Nam, nơi các nhà mạng trong nước đang sở hữu lợi thế lớn về hạ tầng, quy mô khách hàng và chi phí dịch vụ.

Trong khi đó, Internet vệ tinh được xem là giải pháp bổ sung nhằm lấp đầy những khoảng trống kết nối, góp phần hoàn thiện hệ sinh thái hạ tầng số, thay vì thay thế hoặc tạo áp lực cạnh tranh trực diện trong ngắn hạn.

Có thể thấy, trong giai đoạn hiện nay, Starlink chưa được định vị là đối thủ cạnh tranh trực tiếp với các nhà mạng trong nước, mà đóng vai trò bổ sung, mở rộng khả năng kết nối tại những khu vực đặc thù.

Việc triển khai dịch vụ này không làm thay đổi ngay cục diện thị trường, nhưng góp phần đa dạng hóa hạ tầng và đặt ra yêu cầu thích ứng với các mô hình công nghệ mới trong quá trình phát triển viễn thông và kinh tế số./.

Bích Việt