Sở hữu trí tuệ

Việt Nam - Thụy Sỹ: Thúc đẩy Hiệp định FTA qua “đòn bẩy” sở hữu trí tuệ và đổi mới sáng tạo

TC 16/03/2026 23:29

Bộ Khoa học và Công nghệ (KH&CN) Việt Nam và Thụy Sỹ đã thảo luận hợp tác KH&CN, đổi mới sáng tạo, nhấn mạnh bảo hộ sở hữu trí tuệ và chỉ dẫn địa lý là nền tảng then chốt trong FTA Việt Nam - EFTA.

Chiều ngày 16/3, Thứ trưởng Thường trực Bộ KH&CN Vũ Hải Quân đã tiếp Quốc vụ khanh Thụy Sỹ Helene Budliger Artieda cùng đoàn đại biểu, trong bối cảnh Việt Nam đang đẩy mạnh hoàn thiện thể chế để đưa khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số trở thành động lực tăng trưởng chủ đạo của nền kinh tế.

ok.jpg
Thứ trưởng Thường trực Bộ KH&CN Vũ Hải Quân tiếp Quốc vụ khanh Thụy Sỹ Helene Budliger Artieda cùng đoàn đại biểu.

Phát biểu tại buổi tiếp, Thứ trưởng Thường trực Vũ Hải Quân cho biết, Bộ KH&CN được giao trọng trách xây dựng hệ sinh thái khoa học - công nghệ hiện đại thông qua cải cách thể chế, tháo gỡ rào cản và tăng hiệu quả sử dụng ngân sách.

Trong năm qua, Bộ đã trình Quốc hội sửa đổi 10 dự án luật, nổi bật là ba đạo luật nền tảng gồm: Luật Khoa học, Công nghệ và Đổi mới sáng tạo; Luật Công nghệ cao (sửa đổi), tập trung vào công nghệ cao, công nghệ chiến lược và chính sách hỗ trợ của Nhà nước; cùng Luật Chuyển đổi số - những trụ cột pháp lý được kỳ vọng tạo đột phá cho tăng trưởng dài hạn.

Tuy nhiên, quá trình phát triển vẫn đối mặt với nhiều thách thức, từ hạn chế về kinh nghiệm quản trị đổi mới sáng tạo, thiếu hụt hạ tầng công nghệ, đến tình trạng “chảy máu chất xám”.

Theo Thứ trưởng Thường trực, Việt Nam cần đồng thời một chiến lược đúng đắn, hạ tầng hiện đại và nguồn nhân lực chất lượng cao, đồng thời mong muốn tăng cường hợp tác với Thụy Sỹ - quốc gia có hệ thống khoa học công nghệ hàng đầu thế giới và nhiều đại học danh tiếng tại châu Âu.

Đầu tư nghiên cứu, giáo dục công và tư duy cầu tiến: Nền tảng sức mạnh Thụy Sỹ

Chia sẻ tại buổi tiếp, Quốc vụ khanh Helene Budliger Artieda nhấn mạnh thành công của Thụy Sỹ bắt nguồn từ sự phối hợp chặt chẽ giữa Nhà nước, doanh nghiệp và khu vực học thuật, được vận hành trên nền tảng “khung điều kiện” (framework conditions) thuận lợi.

Chính phủ đầu tư mạnh vào nghiên cứu cơ bản tại các trường đại học, lĩnh vực mà khu vực tư nhân khó thương mại hóa ngay từ phòng thí nghiệm, qua đó tạo nền móng cho hệ sinh thái đổi mới sáng tạo bền vững.

Theo đó, các trường đại học và các doanh nghiệp đóng vai trò tiên phong trong dự báo công nghệ và định hình xu hướng tương lai.

thuy-si.png

Một trong những yếu tố cốt lõi tiếp theo tạo nên thành công của Thụy Sỹ, theo bà Helene, là đầu tư mạnh mẽ vào giáo dục công chất lượng cao, coi đây là khoản đầu tư xã hội nhằm bảo đảm cơ hội bình đẳng và phát triển nguồn nhân lực dài hạn.

Mô hình đào tạo nghề kép (apprenticeship) cho phép khoảng hai phần ba thanh niên lựa chọn học nghề thay vì học đại học ngay, trong khi hệ thống giáo dục linh hoạt vẫn mở đường cho việc học lên bậc cao hơn bất cứ thời điểm nào.

Đối với doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME), Thụy Sỹ ưu tiên cải tiến liên tục và nâng cao chất lượng thay vì chạy theo các đột phá ngắn hạn, qua đó duy trì sức cạnh tranh ổn định trên thị trường toàn cầu.

Mặt khác, bà Helene đánh giá cao Việt Nam đã vươn lên thành một trung tâm sản xuất quy mô lớn với kim ngạch xuất khẩu cao, đặc biệt sang Hoa Kỳ. Việt Nam và Thụy Sỹ có nhiều điểm tương đồng trong định hướng phát triển sản xuất giá trị gia tăng cao dựa trên tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo.

IP, dược phẩm và GI: Những nút thắt cần tháo gỡ trong FTA Việt Nam - EFTA

Hiệp định Thương mại Tự do giữa Việt Nam và khối EFTA, do Thụy Sỹ điều phối, đã trải qua 19 vòng đàm phán và dự kiến bước vào vòng thứ 20 vào tháng 6/2026; nếu đạt được đồng thuận, Hiệp định có thể được chính thức ký kết bởi Tổng thống Thụy Sỹ trong chuyến thăm cấp Nhà nước tới Việt Nam vào tháng 10/2026.

Đây được xem là thời điểm then chốt nhằm tăng cường kết nối kinh tế giữa EFTA với Đông Nam Á nói chung và Việt Nam nói riêng, đồng thời mở ra cơ hội thu hút đầu tư công nghệ cao.

Trong tiến trình này, chương về sở hữu trí tuệ (IP) nổi lên như nội dung cốt lõi, đặc biệt là cơ chế bảo hộ dữ liệu thử nghiệm dược phẩm - vấn đề mà phía Thụy Sỹ cho rằng vẫn còn “khoảng cách” giữa hai bên.

Theo bà Helene, bảo hộ đầy đủ cho dược phẩm đổi mới là điều kiện cần để duy trì động lực nghiên cứu trong một ngành có chi phí đầu tư cực lớn; nếu không thể bảo vệ thành quả sáng tạo, nguồn đổi mới sẽ suy giảm và ngay cả ngành thuốc Generic cũng không còn cơ sở để phát triển.

Tuy nhiên, phía Thụy Sỹ cũng thừa nhận đây là chủ đề nhạy cảm từ góc độ chính sách công, bởi các chính phủ, bao gồm cả Thụy Sỹ, đều phải cân bằng giữa mục tiêu bảo đảm khả năng tiếp cận thuốc với chi phí hợp lý và việc khuyến khích đổi mới sáng tạo.

Do đó, bà Helene nhấn mạnh mong muốn Việt Nam đưa ra cam kết rõ ràng trong FTA, đồng thời khẳng định các yêu cầu này không vượt quá những tiêu chuẩn mà Việt Nam đã chấp nhận trong các hiệp định như CPTPP hay với Liên minh châu Âu.

Ngoài ra, phía Thụy Sỹ nhấn mạnh nhu cầu bảo hộ dữ liệu thử nghiệm 10 năm đối với hóa chất nông nghiệp và làm rõ cơ chế bù đắp thời hạn bằng sáng chế, coi đây là những “khoảng trống” cần hoàn tất.

Đồng thời, nước này đặc biệt quan tâm đến việc được hưởng các điều kiện tương đương với Liên minh châu Âu nhằm bảo đảm sân chơi cạnh tranh bình đẳng, tránh nguy cơ ảnh hưởng tới việc làm trong nước.

Chỉ dẫn địa lý (GI) cũng là vấn đề nhạy cảm, gắn với các sản phẩm nông nghiệp chất lượng cao của Thụy Sỹ như phô mai. Phía Thụy Sỹ cho biết đã chủ động thu hẹp danh mục yêu cầu bảo hộ xuống còn 52 đối tượng để thể hiện thiện chí. Tuy nhiên, việc dung hòa các yêu cầu này vẫn cần sự linh hoạt, đặc biệt trong bối cảnh Việt Nam chịu sức ép từ nhiều đối tác thương mại khác.

Kỳ vọng của đối tác Thụy Sỹ về môi trường đầu tư tại Việt Nam

Đại diện Hiệp hội Công nghiệp Công nghệ Thụy Sỹ nhấn mạnh rằng, bảo hộ IP là điều kiện tiên quyết để doanh nghiệp quyết định đầu tư, bởi quyền sở hữu trí tuệ gắn trực tiếp với hoạt động sản xuất và nghiên cứu - phát triển (R&D).

Theo quan điểm này, FTA không chỉ thúc đẩy thương mại mà còn thu hút doanh nhân, tạo việc làm và nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế Việt Nam.

dsc_2530.jpg
Đại sứ Thụy Sỹ tại Việt Nam Thomas Gass (ngoài cùng bên trái) chia sẻ về hợp tác nghiên cứu.

Các đại biểu khác cũng cho rằng trong cạnh tranh toàn cầu, tốc độ đổi mới sáng tạo mang tính quyết định, và một khung pháp lý rõ ràng về IP cũng như GI sẽ tạo điều kiện cho chuyển giao công nghệ và chia sẻ sáng chế.

Về hợp tác nghiên cứu, hai bên đã triển khai khoảng 20 dự án công nghệ cao giữa Quỹ Nafosted của Việt Nam và các tổ chức khoa học Thụy Sỹ với tổng kinh phí khoảng 6 triệu CHF, trải rộng từ toán học, y học đến nông nghiệp. Thụy Sỹ kỳ vọng mở rộng các chương trình tài trợ chung và tăng cường kết nối giữa hai hệ sinh thái đổi mới sáng tạo.

Ngoài ra, phía Thụy Sỹ đang khảo sát các quỹ đầu tư mạo hiểm, chính sách và tổ chức đổi mới của Việt Nam nhằm xây dựng gói hợp tác toàn diện, đồng thời dự kiến đưa chuyên gia sang hỗ trợ phát triển năng lực đổi mới trong nước.

Quan điểm Việt Nam về hài hòa lợi ích và hợp tác quốc tế

Sau khi lắng nghe các đề xuất, Thứ trưởng Thường trực Vũ Hải Quân khẳng định nhận thức của Việt Nam về sở hữu trí tuệ và chuyển giao công nghệ đã tăng đáng kể kể từ khi mở cửa kinh tế năm 1986, đặc biệt sau khi gia nhập WTO và ASEAN.

Ông nhấn mạnh quyền sở hữu trí tuệ liên quan trực tiếp đến lợi ích quốc gia và cần được xử lý theo hướng cân bằng, vừa bảo vệ lợi ích trong nước vừa duy trì quan hệ quốc tế.

Thứ trưởng Thường trực cũng lưu ý sự khác biệt về trình độ phát triển giữa hai nước, khi Việt Nam vẫn là nền kinh tế đang phát triển với cơ cấu nông nghiệp lớn, trong khi nhiều sản phẩm GI còn có giá trị gia tăng thấp và quy trình sản xuất đơn giản.

Đại diện Cục Sở hữu trí tuệ cho biết, IP là nội dung then chốt để hoàn tất vòng đàm phán sắp tới, với ba vấn đề chính gồm: Bù đắp thời hạn bằng sáng chế do chậm cấp bằng, bảo hộ dữ liệu thử nghiệm và bảo hộ chỉ dẫn địa lý thông qua FTA.

Cục SHTT đang tìm kiếm giải pháp linh hoạt nhằm hài hòa lợi ích giữa Việt Nam và các nước thành viên, đồng thời mong muốn tăng cường hợp tác và đầu tư từ phía Thụy Sỹ.

Hợp tác khoa học - công nghệ và đổi mới sáng tạo giữa Việt Nam và Thụy Sỹ đang bước vào giai đoạn thực chất hơn, trong đó Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EFTA cùng các cam kết về sở hữu trí tuệ và chỉ dẫn địa lý được xem là chìa khóa để mở rộng đầu tư, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Nếu đạt được đồng thuận trong các vòng đàm phán tới, thỏa thuận này có thể trở thành nền tảng chiến lược cho quan hệ kinh tế song phương trong nhiều năm tới./.

TC