Mindsponge và BMF: Khi khoa học Việt Nam giải mã cơ chế niềm tin của con người
Cùng với sự phát triển của khoa học và công nghệ, sự bùng nổ thông tin cùng sự trỗi dậy của các công nghệ “deepfake” khiến con người dễ bị dẫn dắt và khó phân biệt thật - giả. Lý thuyết Mindsponge được giới thiệu như một cơ chế giải thích cách tâm trí lọc và hấp thụ thông tin dựa trên lõi giá trị và màng lọc nhận thức. Trên nền tảng đó, Bayesian Mindsponge Framework (BMF) tiếp tục mở rộng khả năng lý giải bằng việc mô hình hóa sự thay đổi niềm tin như một quá trình cập nhật xác suất, giúp chúng ta hiểu sâu hơn cách con người phản ứng và thích nghi trước luồng thông tin phức tạp của thời đại số.
Bối cảnh thông tin và nhu cầu lý giải cơ chế niềm tin
Thế hệ 8x,9x cũng đã không xa lạ gì với việc dùng Internet cho các mục đích tìm kiếm thông tin. Hiện nay, các thông tin còn được tiếp cận một cách dễ dàng hơn nữa, hay nói cách khác thế giới ngày nay không còn thiếu thông tin.
Con người đang sống trong một thời đại mà thông tin trở nên dư thừa và tất nhiên những thông tin này không hẳn chỉ là thông tin tri thức đơn thuần mà có thể là độc tố lan truyền qua đường thông tin.
Mỗi ngày, hàng triệu bài viết, video và lời bình luận được tạo ra, khuếch đại, chia sẻ và tranh cãi không ngừng trên mạng xã hội. Trong bối cảnh ấy, sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là deepfake, khiến ranh giới giữa thật và giả trở nên mong manh hơn bao giờ hết. Một đoạn video có thể được tạo bằng thuật toán với khuôn mặt, giọng nói và biểu cảm chân thực đến mức người xem cảm giác như đang chứng kiến tận mắt. Khi cảm xúc bị tác động mạnh, lý trí thường không đủ thời gian để kiểm chứng.
Chính vì vậy, một câu hỏi tưởng như đơn giản lại trở thành vấn đề mà chúng ta cần lý giải: Tại sao cùng một luồng thông tin, có người tin hoàn toàn, còn người khác lại bài trừ dữ dội? Tại sao có những hệ giá trị từng được xem là chân lý lại sụp đổ nhanh chóng, trong khi những định kiến khác vẫn tồn tại dai dẳng hàng thập kỷ?
Nếu con người tiếp nhận thông tin như một chiếc máy tính, những hiện tượng ấy sẽ khó giải thích. Nhưng nếu tâm trí con người vốn có cơ chế chọn lọc và tự bảo vệ, thì mọi thứ bắt đầu trở nên hợp lý hơn.
Để hiểu rõ điều này, chúng ta cần một soi chiếu vào cách tâm trí chúng ta xử lý thông tin. Và đó là lúc Lý thuyết Mindsponge xuất hiện như một gợi ý khoa học quan trọng.
Mindsponge và bước tiến BMF trong nghiên cứu
Nhìn từ góc độ Việt Nam, vấn đề này càng mang ý nghĩa đặc biệt. Năm 2025 cũng là giai đoạn đất nước thực hiện các cải cách chuyển mình nâng tầm cạnh tranh của Việt Nam trên thị trường quốc tế.
Để làm được điều này chúng ta cần hoàn thành khát vọng “Made in Vietnam” trong nhiều lĩnh vực nhưng nổi bật là các công nghệ cao như chip bán dẫn và công nghệ AI.
Việt Nam đang nỗ lực vươn lên trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi giá trị toàn cầu. Tuy nhiên, để thực sự chuyển mình, chúng ta không chỉ cần máy móc, vốn đầu tư hay các trung tâm dữ liệu hiện đại. Chúng ta còn cần một điều sâu hơn: Năng lực tư duy hệ thống và khả năng hiểu con người trong thời đại số.
Một quốc gia muốn mạnh về khoa học và công nghệ không thể chỉ nhập khẩu công nghệ, mà còn phải phát triển được năng lực nghiên cứu và phương pháp luận mang bản sắc của chính mình.

Đáng chú ý, thay vì chỉ đi theo con đường mòn của người đi trước mà một nhóm các nhà khoa học Việt Nam, gắn với hệ sinh thái nghiên cứu của Trường Đại học Phenikaa, đã đóng góp cho thế giới một khung phân tích có tính nền tảng: Bayesian Mindsponge Framework (BMF).
Đây không chỉ là một thuật toán hay mô hình thống kê. Nó là một cách tiếp cận mới để giải mã hành vi xã hội, niềm tin và sự hình thành định kiến,đó là những thứ đang chi phối đời sống Việt Nam mạnh mẽ hơn bao giờ hết.
Thực tế, chỉ cần nhìn vào những sự kiện nổi bật gần đây, chúng ta có thể thấy rõ xã hội đang dễ bị thao túng bởi thông tin đến mức nào. Vụ kẹo Kera từng gây bão mạng xã hội khi được quảng bá bởi các TikToker nổi tiếng là một ví dụ điển hình.
Theo thông tin báo chí, kết quả kiểm tra cho thấy, Công ty Cổ phần Asia Life (Công ty đứng sau thương hiệu kẹo Kera) không sử dụng nguyên liệu rau củ tự nhiên như quảng cáo, mà chủ yếu dùng các loại bột và chất phụ gia, trong đó hàm lượng bột rau chỉ từ 0,61 đến 0,75%, thấp hơn rất nhiều so với mức công bố 28,13%.
Điều khiến dư luận sốc không chỉ nằm ở con số, mà nằm ở việc câu chuyện được tô vẽ, được kể lại và được “đóng gói” bằng hình ảnh, uy tín cá nhân và niềm tin cộng đồng.
Không lâu sau đó, công chúng lại chấn động trước thông tin cơ quan chức năng điều tra vụ việc tại Hải Phòng liên quan đến việc thu mua và “hợp thức hóa” lượng lớn thịt heo bệnh đưa vào sản xuất thực phẩm. Những sự kiện như vậy khiến người dân hoang mang, bởi chúng cho thấy đôi khi điều nguy hiểm nhất không phải là bản thân sản phẩm, mà là lớp vỏ thông tin được dựng lên để che giấu sự thật.
Cùng lúc, các vụ lừa đảo qua mạng và điện thoại tăng mạnh, đặc biệt khi kẻ gian tận dụng AI để giả giọng, giả hình ảnh, tạo ra những cuộc gọi hoặc đoạn video mang tính thuyết phục cao. Khi công nghệ có thể làm giả giọng nói người thân, một cuộc gọi lừa đảo không còn mang dáng vẻ “đáng nghi”, mà trở thành một cú đánh tâm lý khiến nạn nhân không kịp phản ứng.
Đặt những vụ việc này cạnh nhau, chúng ta nhận ra một nghịch lý: Thông tin ngày càng nhiều, nhưng khả năng phân biệt của con người lại không tăng tương ứng. Và từ đây, câu hỏi quan trọng nhất không phải là “tin nào đúng, tin nào sai”, mà là “tại sao tâm trí chúng ta lại tin vào một câu chuyện nào đó”. Đây chính là nơi Mindsponge cung cấp một lời giải khoa học.
Theo Mindsponge, tâm trí con người giống như một miếng bọt biển sống. Nó hấp thụ thông tin từ môi trường, nhưng không hấp thụ tất cả. Thay vào đó, nó có một “màng lọc” và một “lõi giá trị”. Lõi giá trị là những điều con người tin sâu sắc nhất, như niềm tin về đạo đức, tiền bạc, sự an toàn, danh dự, hoặc niềm tin về việc “ai đáng tin và ai không”.
Màng lọc là cơ chế đánh giá thông tin mới: Liệu thông tin này có đáng tin không, có lợi không, có làm tổn thương hệ giá trị cũ không. Nếu thông tin phù hợp, nó sẽ thẩm thấu vào và trở thành một phần của niềm tin. Nếu thông tin mâu thuẫn hoặc xung đột mạnh với “lõi giá trị”, nó sẽ bị đẩy ra khỏi tâm trí.
Điểm mạnh của Mindsponge là nó giải thích được vì sao cùng một sự kiện, hai người có thể phản ứng hoàn toàn trái ngược. Một người dễ tin vào quảng cáo vì họ đặt niềm tin vào người nổi tiếng và khao khát một giải pháp nhanh chóng. Người khác nghi ngờ vì họ có trải nghiệm tiêu cực trước đó hoặc có hệ giá trị ưu tiên kiểm chứng khoa học. Nói cách khác, con người không chỉ tìm kiếm sự thật; con người tìm kiếm sự phù hợp với hệ giá trị của chính mình.
Tuy nhiên, nếu Mindsponge chỉ dừng ở mức mô tả, nó vẫn chưa đủ để trở thành một công cụ khoa học mạnh. Câu hỏi đặt ra là: Làm sao đo lường “niềm tin” và “bộ lọc” ấy bằng dữ liệu? Làm sao chứng minh rằng những điều ta nói không chỉ là cảm nhận chủ quan?
Đây là lúc BMF trở thành bước tiến mang tính đột phá. BMF kết hợp Mindsponge với suy luận Bayes, một phương pháp thống kê hiện đại dựa trên nguyên tắc cập nhật xác suất. Bayes giúp mô tả một cách tự nhiên rằng niềm tin không cố định. Nó giống như một mức độ xác suất trong tâm trí. Hôm nay bạn tin một điều 70%. Ngày mai bạn có dữ liệu mới, bạn điều chỉnh niềm tin xuống còn 20% hoặc tăng lên 90%. Bayes không ép con người phải đúng hoặc sai tuyệt đối. Nó cho phép mô hình hóa quá trình cập nhật niềm tin, giống như cách con người học hỏi và phát triển từ chính trải nghiệm của bản thân.
Chính vì vậy, BMF có thể xem như cầu nối giữa triết học nhận thức và khoa học dữ liệu: nó giúp biến những khái niệm tưởng như mơ hồ như niềm tin, định kiến, động cơ xã hội thành mô hình có thể kiểm định bằng dữ liệu định lượng. Đây là nền tảng được trình bày hệ thống trong công trình The mindsponge and BMF analytics for innovative thinking in social sciences and humanities hay trong nghiên cứu Uncertainty versus Absurdity: Exploring the Propositions of Wild Wise Weird sử dụng Granular Interaction Thinking Theory (GITT) kết hợp BMF analytics để phân tích 48 câu chuyện và chỉ ra một “vòng xoáy bất định - phi lý” trong bối cảnh tin giả số, bất ổn sinh thái và phân cực chính trị như một minh chứng cho khả năng “định lượng hóa” các câu hỏi triết học về nhận thức của BMF.
Sự đóng góp của nhóm nghiên cứu Việt Nam không chỉ nằm ở việc tạo ra một khung phương pháp mới, mà còn nằm ở cách họ xây dựng hệ sinh thái khoa học có chiều sâu. Một minh chứng quan trọng là cuốn sách The Vietnamese Social Sciences and Humanities at a Fork in The Road, trong đó nhóm tác giả sử dụng cơ sở dữ liệu cấu trúc hướng đối tượng để phân tích năng suất nghiên cứu của Việt Nam giai đoạn 2008-2018, qua đó phản ánh bức tranh phát triển của khoa học xã hội và nhân văn trong nước. Thông tin về vai trò học thuật của GS. Vương Quân Hoàng - Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu Liên ngành (Đại học Phenikaa), đồng thời tham gia các tổ chức khoa học quốc tế và hội đồng khoa học NAFOSTED cho thấy đây không phải là một nghiên cứu “đơn lẻ”, mà là một chương trình khoa học có định hướng rõ ràng và có sức lan tỏa.
Hiệu quả ứng dụng trong đa ngành
Điều quan trọng hơn cả là BMF không bị giới hạn trong một lĩnh vực. Ngược lại, chính vì nó dựa trên cơ chế chung của con người là lọc thông tin và cập nhật niềm tin, nên nó có thể ứng dụng đa ngành. Trong những năm gần đây, BMF đã được sử dụng trong nhiều nghiên cứu liên quan đến tài chính hộ gia đình, sức khỏe cộng đồng, hành vi môi trường, giáo dục và tâm lý xã hội.
Nhiều công trình khoa học quốc tế đã cho thấy, BMF có khả năng xử lý dữ liệu phức tạp và giải thích được các cơ chế hành vi vốn khó đo lường bằng các mô hình truyền thống được minh chứng bởi các bài ứng dụng đăng tải trên các tạp chí quốc tế uy tín, trong đó có các bài tổng hợp trên PubMed Central hay gần đây nhất đầu tháng 1/2026 là The Journal of Environmental Education với đề tài "Beyond Exposure: How Parental Discussions and Student Grade Levels Moderate the Relationship between Children's Nature Interaction and Pro-environmental Behaviors”.
Ngay tại Việt Nam, các ứng dụng thực tiễn cũng ngày càng rõ nét. Nghiên cứu mới được công bố đầu năm 2026 trên Tạp chí Discover Sustainability về mức độ sẵn lòng đóng góp cho các dự án trồng cây trong công viên công cộng của người dân đô thị Việt Nam là một ví dụ điển hình cho thấy hành vi đóng góp không chỉ phụ thuộc vào thu nhập hay đặc điểm nhân khẩu học, mà còn liên quan đến động cơ, trải nghiệm và hệ giá trị cá nhân đúng theo logic của Mindsponge. Song song đó, các nghiên cứu về đào tạo tư duy xác suất và phát triển năng lực suy luận Bayesian cho thế hệ nghiên cứu trẻ cũng đang được thúc đẩy như một hướng đi chiến lược, giúp khoa học xã hội Việt Nam tiếp cận phương pháp hiện đại và minh bạch hơn.
Nhìn rộng hơn, giá trị của Mindsponge và BMF không chỉ dành cho các nhà khoa học. Nó mang ý nghĩa rất thực tế đối với độc giả đại chúng. Khi hiểu rằng tâm trí luôn có một bộ lọc, ta sẽ nhận ra rằng thuật toán mạng xã hội không chỉ cung cấp thông tin, mà còn âm thầm “nuôi dưỡng” hệ giá trị và định kiến của ta bằng cách lặp đi lặp lại những nội dung phù hợp với cảm xúc sẵn có. Khi hiểu rằng niềm tin là một xác suất có thể cập nhật, ta sẽ học cách không tuyệt đối hóa một câu chuyện, biết giữ khoảng cách với những kết luận vội vàng và biết đặt câu hỏi trước khi chia sẻ hay hành động.
Trong kinh doanh, tư duy Bayesian giúp doanh nghiệp ra quyết định linh hoạt hơn, giảm bớt tính bảo thủ và thích nghi nhanh với biến động. Trong đời sống, nó giúp con người giảm bớt “niềm tin mù quáng” và tăng khả năng phản biện. Trong giáo dục và chính sách, nó giúp nhà quản lý hiểu rằng, muốn thay đổi hành vi xã hội, không thể chỉ ra lệnh hay tuyên truyền, mà phải hiểu bộ lọc tâm trí của cộng đồng đang vận hành ra sao.
Có thể nói, Mindsponge và BMF không chỉ là một phương pháp nghiên cứu khô khan. Nó là một “bản đồ tư duy” để con người tự quan sát chính mình trong thời đại AI. Và trong một thế giới nơi thông tin giả ngày càng giống thật, nơi deepfake có thể đánh lừa cảm xúc, thì năng lực quan trọng nhất không phải là đọc nhiều hơn, mà là lọc tốt hơn.
Có lẽ điều đáng suy ngẫm nhất là giữa một thế giới đầy biến động, điều quyết định tương lai của con người không chỉ là công nghệ, mà là khả năng tư duy khác biệt. BMF vì thế không chỉ là sản phẩm trong phòng thí nghiệm. Nó là nỗ lực của người Việt trong việc đóng góp cho nhân loại một công cụ hiểu con người sâu sắc hơn. Một đóng góp thầm lặng nhưng đáng tự hào, bởi nó nhắc chúng ta rằng, muốn tự do trong suy nghĩ, trước hết phải hiểu cơ chế hình thành niềm tin của chính mình./.
Tài liệu tham khảo
1. Baohaiquanvietnam.vn. (2026). Cảnh báo lừa đảo deepfake giả giọng giả hình người quen dịp Tết. Baohaiquanvietnam.vn. https://baohaiquanvietnam.vn/tin-tuc/canh-bao-lua-dao-deepfake-gia-giong-gia-hinh-nguoi-quen-dip-tet.
2. Baochinhphu.vn. (2026, January 8). Khởi tố vụ án “hô biến” thịt lợn nhiễm bệnh thành đồ hộp sạch. Baochinhphu.vn. https://baochinhphu.vn/khoi-to-vu-an-ho-bien-thit-lon-nhiem-benh-thanh-do-hop-sach-102260108105559489.htm.
3. Đình Hiếu. (2025). Kẹo Kera do Thùy Tiên, Quang Linh Vlogs bán chỉ chiếm 0,61% đến 0,75% bột rau củ. VietNamNet News; Vietnamnet.vn. https://vietnamnet.vn/keo-kera-do-thuy-tien-quang-linh-vlogs-ban-chi-chiem-0-61-den-0-75-bot-rau-cu-2439535.html.
4. Nguyen, M.-H. (2026). Uncertainty versus Absurdity: Exploring the Propositions of Wild Wise Weird. https://www.researchgate.net/publication/400676866_Uncertainty_versus_Absurdity_Exploring_the_Propositions_of_Wild_Wise_Weird.
5. Nguyen, M.-H., La, V.-P., Le, T.-T., & Vuong, Q.-H. (2022). Introduction to Bayesian Mindsponge Framework analytics: An innovative method for social and psychological research. MethodsX, 9, DOI: 10.1016/j.mex.2022.101808.
6. T.M.A. Tran, N.P.W.P. Sari, M.T. Le, et al. (2026), “Exploring donation willingness for urban public parks in Vietnam through socio-demographic factors, motivations, and visitation frequency”, Discover Sustainability, DOI: 10.1007/s43621-026-02633-y.
7. Q.H. Vuong, M.H. Nguyen, (2025), Developing Bayesian probabilistic reasoning capacity in HSS disciplines: Qualitative evaluation on bayesvl and BMF analytics for ECRs. Ulb.ac.be., https://difusion.ulb.ac.be/vufind/Record/ULB-DIPOT:oai:dipot.ulb.ac.be:2013/397326/Details.
8. Q.H. Vuong, M.H. Nguyen, V.P. La (2022), The Mindsponge and Bmf Analytics for Innovative Thinking in Social Sciences and Humanities, Walter de Gruyter GmbH.
9. Q.H. Vuong, T. Tran (2019), The Vietnamese Social Sciences at a Fork in The Road, Walter de Gruyter GmbH & Co KG.