Đẩy mạnh các hoạt động nghiên cứu và công bố khoa học trong lĩnh vực hóa học
Hợp tác song phương Việt Nam - Hàn Quốc trong lĩnh vực hóa học xanh được triển khai đa dạng, từ nghiên cứu cơ bản, đào tạo nhân lực đến ứng dụng và thương mại hóa công nghệ.
Từ ngày 3 - 6/2/2026 tại Hà Nội, Hội Hóa học Việt Nam phối hợp với Đại học Phenikaa và Hiệp hội Công nghiệp và Kỹ thuật Hóa học Hàn Quốc tổ chức Hội thảo Việt Nam - Hàn Quốc về hóa học xanh lần thứ 13.
Sự kiện không chỉ công bố các kết quả nghiên cứu mới nhất mà còn tăng cường trao đổi học thuật, thúc đẩy hợp tác nghiên cứu và ứng dụng hóa học xanh trong bối cảnh phát triển bền vững đang trở thành xu thế toàn cầu.
Hóa học xanh - nền tảng cho hợp tác khoa học bền vững
Phát biểu khai mạc Hội thảo, GS.TS Thái Hoàng, Phó Chủ tịch Hội Hóa học Việt Nam nhấn mạnh biến đổi khí hậu, suy thoái tài nguyên và áp lực giảm phát thải khí nhà kính đang đặt ra những yêu cầu cấp thiết đối với khoa học và công nghệ.
Trong bối cảnh đó, hóa học xanh được xem là hướng tiếp cận quan trọng, góp phần giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường, đồng thời nâng cao hiệu quả sử dụng tài nguyên.

Theo GS.TS Thái Hoàng, hợp tác Việt Nam - Hàn Quốc trong lĩnh vực hóa học xanh không chỉ mang ý nghĩa khoa học đơn thuần mà còn là một trụ cột trong quan hệ đối tác chiến lược về khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo giữa hai quốc gia. Thông qua hợp tác, các bên có thể cùng chia sẻ tri thức, kinh nghiệm và thúc đẩy ứng dụng các giải pháp công nghệ thân thiện môi trường vào thực tiễn sản xuất và đời sống.
Hàn Quốc được đánh giá là quốc gia có nhiều thành tựu trong nghiên cứu và ứng dụng hóa học xanh tại châu Á. Với nền công nghiệp hóa chất, vật liệu và năng lượng phát triển, Hàn Quốc sớm chú trọng xây dựng các quy trình sản xuất ít phát thải, tiết kiệm năng lượng và thân thiện môi trường.
Các chính sách quốc gia về tăng trưởng xanh, kinh tế carbon thấp cùng sự tham gia tích cực của các hiệp hội khoa học kỹ thuật đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc nghiên cứu, đào tạo và chuyển giao công nghệ hóa học xanh.
Trong khi đó, Việt Nam đang từng bước chuyển đổi mô hình tăng trưởng theo hướng xanh và bền vững, với yêu cầu ngày càng cao về bảo vệ môi trường và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Các ngành hóa chất, vật liệu, nông nghiệp và năng lượng tái tạo đang chịu áp lực phải đổi mới công nghệ, thay thế dần các quy trình truyền thống tiêu tốn năng lượng và phát sinh nhiều chất thải.
Việc tăng cường hợp tác với các đối tác có trình độ khoa học và công nghệ cao như Hàn Quốc vì vậy được xem là hướng đi phù hợp và mang tính chiến lược.
Hợp tác song phương trong lĩnh vực hóa học xanh được triển khai đa dạng, từ nghiên cứu cơ bản, đào tạo nhân lực đến ứng dụng và thương mại hóa công nghệ. Thông qua các hội thảo, diễn đàn khoa học và dự án hợp tác, các nhà khoa học hai nước có điều kiện trao đổi học thuật, cập nhật xu hướng nghiên cứu mới và xây dựng các nhóm nghiên cứu chung.
Trọng tâm hợp tác tập trung vào các lĩnh vực như xúc tác thân thiện môi trường, vật liệu phân hủy sinh học, công nghệ hóa học tiết kiệm năng lượng và các giải pháp xử lý, tái chế chất thải.
Một điểm đáng chú ý là sự gắn kết giữa nghiên cứu khoa học và nhu cầu thực tiễn của doanh nghiệp. Hàn Quốc có nhiều kinh nghiệm trong thương mại hóa kết quả nghiên cứu, đưa các công nghệ hóa học xanh vào sản xuất công nghiệp.
Thông qua hợp tác, Việt Nam có thể tiếp cận các mô hình liên kết hiệu quả giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp, qua đó rút ngắn khoảng cách từ phòng thí nghiệm đến thị trường, đặc biệt trong bối cảnh các doanh nghiệp Việt Nam đang phải đáp ứng những yêu cầu ngày càng khắt khe về môi trường trong chuỗi cung ứng toàn cầu.
Chia sẻ chuyên sâu về các hướng nghiên cứu mới
Theo GS. U Hyeok Choi, Trưởng ban Hợp tác quốc tế của Hiệp hội Công nghiệp và Kỹ thuật Hóa học Hàn Quốc, hóa học xanh không chỉ dừng lại ở nghiên cứu lý thuyết mà hướng mạnh đến ứng dụng thực tiễn.
Các hướng nghiên cứu như phát triển vật liệu mới, quy trình sản xuất ít độc hại và công nghệ năng lượng sạch được xem là chìa khóa để hiện thực hóa mục tiêu phát triển bền vững của các nền kinh tế hiện đại.
GS. U Hyeok Choi cho rằng những thách thức toàn cầu như biến đổi khí hậu, ô nhiễm môi trường và an ninh năng lượng không thể được giải quyết trong phạm vi một quốc gia.
Do đó, hợp tác khoa học quốc tế, đặc biệt giữa Việt Nam và Hàn Quốc, có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy nghiên cứu và ứng dụng các giải pháp hóa học xanh mang tính toàn cầu.
Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, hợp tác trong lĩnh vực hóa học xanh còn góp phần nâng cao vị thế khoa học của hai quốc gia trong khu vực châu Á. Việc cùng tham gia các sáng kiến, mạng lưới nghiên cứu và diễn đàn quốc tế giúp tăng cường tiếng nói chung trong việc định hình các xu hướng công nghệ bền vững, đồng thời thúc đẩy hài hòa tiêu chuẩn kỹ thuật và tạo điều kiện thuận lợi cho lưu thông các sản phẩm xanh trên thị trường quốc tế.

Đồng quan điểm, GS. Suil In, Viện Khoa học và Công nghệ Daegu Gyeongbuk (Hàn Quốc) nhận định rằng quá trình chuyển dịch sang các mô hình năng lượng sạch và bền vững đang trở thành ưu tiên hàng đầu của khoa học hiện đại.
GS. Suil In đặc biệt nhấn mạnh tiềm năng của nhiên liệu mặt trời, hướng nghiên cứu nhằm chuyển đổi năng lượng bức xạ thành năng lượng hóa học có thể lưu trữ lâu dài.
Thông qua các quá trình quang xúc tác và quang điện hóa, năng lượng mặt trời được sử dụng để phân tách nước tạo hydro hoặc chuyển đổi CO₂ thành các hợp chất giàu năng lượng.
Việc kiểm soát cấu trúc và tính chất bề mặt vật liệu dưới tác động của bức xạ được xem là yếu tố then chốt giúp nâng cao hiệu quả phản ứng và giảm tổn hao năng lượng.
Bên cạnh đó, đại diện Viện Khoa học và Công nghệ Daegu Gyeongbukcho rằng các công nghệ pin hiện nay vẫn còn nhiều hạn chế về mật độ năng lượng, độ bền và sự phụ thuộc vào vật liệu hiếm. Ứng dụng bức xạ trong nghiên cứu vật liệu pin cho phép điều chỉnh cấu trúc tinh thể và cải thiện khả năng vận chuyển ion, từ đó nâng cao hiệu suất và tuổi thọ của pin.
Cách tiếp cận liên ngành, kết hợp giữa vật lý bức xạ, hóa học vật liệu và kỹ thuật năng lượng được xem là xu hướng tất yếu của khoa học năng lượng hiện đại.
Từ góc độ hợp tác quốc tế, GS. Suil In nhận định Việt Nam có nhiều tiềm năng tham gia sâu vào các lĩnh vực nghiên cứu vật liệu, năng lượng mặt trời và lưu trữ năng lượng phân tán.
Việc tăng cường hợp tác với các viện nghiên cứu và trường đại học của Hàn Quốc sẽ góp phần chia sẻ hạ tầng nghiên cứu, kinh nghiệm và nguồn nhân lực chất lượng cao, đồng thời thúc đẩy quá trình chuyển giao công nghệ.
Ở một hướng tiếp cận khác, PGS. TS Nguyễn Hồng Nam, Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội cho rằng, Việt Nam có lợi thế lớn về nguồn sinh khối từ phụ phẩm nông nghiệp như rơm rạ, trấu, bã mía, vỏ cà phê hay chất thải chăn nuôi. Tuy nhiên, các nguồn tài nguyên này hiện vẫn chưa được khai thác hiệu quả, thậm chí gây ô nhiễm môi trường nếu xử lý không phù hợp.
Việc nghiên cứu chuyển đổi sinh khối thành năng lượng xanh không chỉ giúp giảm áp lực môi trường mà còn tạo ra giá trị kinh tế mới cho khu vực nông thôn.
Theo PGS.TS Nguyễn Hồng Nam, các công nghệ như lên men kỵ khí tạo khí sinh học, nhiệt phân hay khí hóa sinh khối cho phép chuyển đổi chất thải nông nghiệp thành các dạng năng lượng hữu ích như biogas, nhiên liệu sinh học hoặc điện năng.
Song song với đó, việc phát triển các vật liệu mới phục vụ xử lý ô nhiễm, đặc biệt là vật liệu hấp phụ, xúc tác hoặc vật liệu nano có nguồn gốc từ sinh khối, được xem là giải pháp tiềm năng, thân thiện môi trường và có chi phí hợp lý.
Việc tận dụng phụ phẩm nông nghiệp để chế tạo vật liệu xử lý ô nhiễm không chỉ giúp giảm lượng chất thải cần xử lý mà còn góp phần khép kín vòng đời vật liệu, hạn chế phụ thuộc vào tài nguyên không tái tạo. Đây cũng là hướng đi phù hợp với các chiến lược quốc gia về tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.

Những trao đổi học thuật và chia sẻ chuyên sâu tại Hội thảo đã góp phần hình thành các định hướng nghiên cứu mới, thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực hóa học xanh, khoa học năng lượng và công nghệ sinh học, đồng thời củng cố mối quan hệ hợp tác lâu dài giữa Việt Nam và Hàn Quốc./.