Diễn đàn

Việt Nam cùng các nước thúc đẩy AI từ đối thoại đến hành động

Hoàng Linh • 28/10/2026 16:32

Từ hoàn thiện cơ chế quản trị, phát triển hạ tầng số đến đào tạo nhân lực và đưa trí tuệ nhân tạo vào thực tiễn, các quốc gia và tổ chức quốc tế đang thúc đẩy những cách tiếp cận đa dạng nhằm khai thác hiệu quả tiềm năng của AI.

Các đại biểu từ các quốc gia, tổ chức quốc tế tham dự Hội nghị bàn tròn trong khuôn khổ Tuần lễ Số quốc tế (VIDW) 2026 do Bộ Khoa học và Công nghệ chủ trì và tổ chức diễn ra sáng 28/10/2026 tại TP. Quảng Ninh đã chia sẻ nhiều khía cạnh, cách tiếp cận khác nhau về triển khai và ứng dụng AI. Các đại biểu đều nhấn mạnh yêu cầu phát triển AI an toàn, tin cậy, bao trùm và mang lại lợi ích thiết thực cho xã hội.

VIDW 2026 là diễn đàn để các quốc gia, tổ chức trao đổi kinh nghiệm, xác định lĩnh vực ưu tiên và mở rộng cơ hội hợp tác trong phát triển AI.

Cac dai bieu khai mac
Bộ trưởng Bộ KH&CN Vũ Hải Quân, Thứ trưởng Trần Trung Tính và các đại biểu tham dự Hội nghị.

Quản trị AI: Nền tảng xây dựng niềm tin

Đại diện Nhật Bản, ông Koizumi Hidechika, Vụ trưởng Vụ Các vấn đề Quốc tế, Cục Chiến lược Toàn cầu, Bộ Nội vụ và Truyền thông Nhật Bản, cho biết nước này tập trung vào 4 định hướng trong phát triển và hợp tác quốc tế về AI: thúc đẩy quản trị AI toàn cầu; tăng cường quan hệ đối tác giữa các quốc gia và khu vực; phát triển hạ tầng AI gắn với đổi mới sáng tạo (ĐMST); và xây dựng hệ sinh thái AI với sự tham gia của Chính phủ, doanh nghiệp (DN), viện nghiên cứu và cơ sở đào tạo.

Hội nghị bàn tròn Bộ trưởng với chủ đề “Phát triển kết nối thông minh, quản trị AI, kiến tạo chuyển đổi AI” (Building smart connectivity, Governing AI, Enabling AI transformation) là hoạt động trọng tâm của VIDW 2026.
Hội nghị bàn tròn với chủ đề “Phát triển kết nối thông minh, quản trị AI, kiến tạo chuyển đổi AI” (Building smart connectivity, Governing AI, Enabling AI transformation) là hoạt động trọng tâm của VIDW 2026.

Theo đại diện Nhật Bản, sự phát triển nhanh chóng của AI đòi hỏi các quốc gia tăng cường trao đổi kinh nghiệm, chia sẻ thông tin và phối hợp xây dựng những nguyên tắc, tiêu chuẩn, khuôn khổ quản trị phù hợp. Việc quản trị cần bảo đảm công nghệ được phát triển, triển khai và sử dụng an toàn, có trách nhiệm, đồng thời tạo điều kiện cho ĐMST.

Nhật Bản cũng chú trọng đầu tư hạ tầng số thiết yếu như mạng băng rộng, trung tâm dữ liệu và hệ thống mạng, đồng thời thúc đẩy tiêu chuẩn hóa để tăng khả năng kết nối, tính ổn định và hiệu quả của hạ tầng AI. Cùng với đó, nước này mở rộng hợp tác quốc tế, trong đó có các sáng kiến hợp tác với châu Phi, phát triển mô hình AI ngôn ngữ và tăng cường năng lực nghiên cứu, ứng dụng công nghệ.

Ở góc độ châu Âu, bà Renate Nikolay, Phó Tổng Vụ trưởng Tổng vụ Mạng lưới Truyền thông, Nội dung và Công nghệ thuộc Ủy ban châu Âu (EC), cho biết Liên minh châu Âu (EU) đang đẩy mạnh ứng dụng AI trong các ngành công nghiệp và dịch vụ công (DVC), đồng thời tạo điều kiện thuận lợi cho ĐMST.

EU đã thông qua Đạo luật AI (AI Act), xây dựng khuôn khổ pháp lý dựa trên mức độ rủi ro nhằm bảo đảm các hệ thống AI đáp ứng yêu cầu về an toàn, minh bạch và tôn trọng các quyền cơ bản của con người. Theo bà Renate Nikolay, ĐMST cần song hành với những biện pháp bảo vệ phù hợp để xây dựng niềm tin của người dân và DN.

BT 4
Bộ trưởng Bộ KH&CN Vũ Hải Quân, Thứ trưởng Trần Trung Tính và các đại biểu tham dự Hội nghị bàn tròn.

Bên cạnh khuôn khổ pháp lý, EU coi trọng phát triển hạ tầng kết nối hiện đại, dung lượng lớn, an toàn và tin cậy, hướng tới các mục tiêu phát triển hạ tầng số vào năm 2030. EU đồng thời nhấn mạnh vai trò của hợp tác quốc tế trong thúc đẩy sự đồng thuận về các nguyên tắc quản trị và sử dụng AI có trách nhiệm.

Hàn Quốc: Kết nối doanh nghiệp, công nghệ và nguồn nhân lực

Nếu Nhật Bản nhấn mạnh hợp tác quốc tế và phát triển hạ tầng, kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy vai trò quan trọng của các công cụ chính sách hỗ trợ DN, thương mại hóa công nghệ và đào tạo nhân lực.

Ông Deuk-Jung Kim, Phó Chủ tịch điều hành Cơ quan Thúc đẩy Công nghiệp CNTT Quốc gia Hàn Quốc (NIPA), cho biết nước này triển khai các chương trình hỗ trợ DN tiếp cận giải pháp AI, dịch vụ dữ liệu và điện toán đám mây (ĐTĐM) thông qua cơ chế phiếu hỗ trợ (voucher). Cách làm này giúp giảm chi phí đầu tư ban đầu cho bên sử dụng, đồng thời tạo cơ hội để các DN cung cấp giải pháp công nghệ mở rộng thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Một hướng tiếp cận khác là kết hợp AI với Internet vạn vật (IoT), dữ liệu và ĐTĐM. Theo mô hình được giới thiệu, các thiết bị IoT và cảm biến thu thập dữ liệu từ môi trường thực tế, sau đó truyền dữ liệu tới nền tảng đám mây để AI phân tích, xử lý và lưu trữ. Trên cơ sở đó, các hệ thống có thể phát triển dịch vụ mới, tối ưu hóa hoạt động quản lý, vận hành và giải quyết những nhu cầu thực tiễn.

Hàn Quốc cũng thúc đẩy các chương trình ĐMST theo cơ chế đánh giá từng giai đoạn, lựa chọn những giải pháp có tiềm năng để tiếp tục hỗ trợ. Cách làm này góp phần khuyến khích các nhóm nghiên cứu, DN và tổ chức phát triển sản phẩm có khả năng ứng dụng thực tế. Đặc biệt, phát triển nguồn nhân lực được xác định là một trong những yếu tố quan trọng đối với hệ sinh thái AI.

Ông Deuk-Jung Kim nhấn mạnh: Hàn Quốc triển khai các chương trình đào tạo nhân lực AI trình độ cao, đào tạo tại các trường đại học chuyên ngành phần mềm và AI, phát triển nhân lực phục vụ chuyển đổi dựa trên AI (AX), đồng thời mở rộng cơ hội đào tạo tại địa phương. Số trường tham gia chương trình phát triển phần mềm và AI của Hàn Quốc tăng từ 35 trường năm 2019 lên khoảng 60 trường hiện nay. Mạng lưới trung tâm đào tạo AI tại địa phương cũng tăng từ 1 lên khoảng 30 trung tâm.

Từ thực tiễn triển khai, đại diện NIPA nhấn mạnh 4 định hướng ưu tiên: đầu tư hạ tầng tính toán và mở rộng khả năng tiếp cận nguồn lực AI; thúc đẩy thương mại hóa và ứng dụng AI trong nền kinh tế; phát triển, duy trì nguồn nhân lực; và hoàn thiện chính sách nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn lực.

Đưa AI vào dịch vụ công, lấy người dân làm trung tâm

Một trong những hướng ứng dụng AI được nhiều đại biểu quan tâm là nâng cao chất lượng quản trị và cung cấp DVC. Bà Lucy Poole, Phó Giám đốc điều hành phụ trách Chiến lược, Chính sách và Hiệu quả hoạt động của Cơ quan Chuyển đổi số Australia, cho biết nước này đang từng bước đưa AI vào các dịch vụ trực tiếp phục vụ người dân.

Bà Lucy Poople lấy ví dụ Bộ Cựu chiến binh Australia ứng dụng AI để cải thiện chức năng tìm kiếm trên trang thông tin điện tử, giúp cựu chiến binh dễ dàng tiếp cận dịch vụ phù hợp và hỗ trợ đẩy nhanh quá trình xử lý hồ sơ yêu cầu giải quyết chế độ, chính sách.

Theo đại diện Australia, người dân không cần hiểu các quy trình nội bộ phức tạp của từng cơ quan nhà nước. Điều họ quan tâm là có thể tìm đúng dịch vụ, nhận được hỗ trợ cần thiết và hoàn thành công việc một cách thuận tiện hay không.

Từ cách tiếp cận này, Australia nhấn mạnh 3 trụ cột trong kế hoạch ứng dụng AI ở khu vực công, gồm niềm tin, con người và công cụ. Việc sử dụng AI phải gắn với trách nhiệm giải trình, tính minh bạch, đánh giá rủi ro và sự giám sát của con người. Đồng thời, cán bộ, công chức cần được trang bị kiến thức, kỹ năng phù hợp để khai thác công nghệ hiệu quả.

Đại diện Australia lưu ý, khi AI không chỉ cung cấp thông tin mà còn có khả năng thực hiện hành động, yêu cầu kiểm soát và xác định rõ trách nhiệm của con người càng trở nên quan trọng.

Quan điểm này cũng được ông Nguyễn Khắc Lịch, Cục trưởng Cục Công nghệ số và AI - Bộ KH&CN, nhấn mạnh khi đề cập đến định hướng phát triển AI tại Việt Nam. Theo ông, việc phát triển và ứng dụng AI cần gắn với mục tiêu phát triển quốc gia, nhu cầu của DN và những nhiệm vụ cụ thể trong thực tiễn.

Ông cho rằng xây dựng niềm tin là điều kiện quan trọng để mở rộng ứng dụng AI. Dù công nghệ có năng lực xử lý mạnh mẽ, con người vẫn phải giữ vai trò trung tâm và chịu trách nhiệm đối với các quyết định. Các tổ chức cần có cơ chế giám sát, kiểm tra, đánh giá phù hợp, đồng thời thiết kế hệ thống AI xuất phát từ nhu cầu thực tế của người sử dụng, bảo đảm tính thuận tiện, khả năng tiếp cận và độ tin cậy.

Để hiện thực hóa mục tiêu này, Việt Nam cần phát triển đồng bộ hạ tầng công nghệ, nâng cao chất lượng dữ liệu, hoàn thiện công cụ phần mềm và mở rộng năng lực tính toán. Cùng với đó là tạo điều kiện để nhà nghiên cứu tiếp cận nguồn lực, dữ liệu, công cụ và kinh phí; hỗ trợ DN chuyển kết quả nghiên cứu thành sản phẩm, dịch vụ có khả năng ứng dụng thực tế.

Phát triển kỹ năng AI cũng là ưu tiên được đặt ra. Các chương trình phát triển kỹ năng AI của Việt Nam hướng tới quy mô khoảng 10 triệu người. Định hướng này cho thấy yêu cầu phổ cập kiến thức, nâng cao kỹ năng ứng dụng AI không chỉ dành cho chuyên gia công nghệ mà còn cần mở rộng tới lực lượng lao động ở nhiều lĩnh vực.

Đại diện Việt Nam đồng thời đề xuất tăng cường hợp tác quốc tế trong đào tạo, chia sẻ kinh nghiệm và thử nghiệm các ứng dụng AI trong hoạt động quản lý nhà nước. Việc triển khai thí điểm cần tập trung vào những bài toán cụ thể, đánh giá kết quả thực tế trước khi mở rộng quy mô.

BT tham quan
Các đại biểu tham dự Hội nghị tham quan các sản phẩm công nghệ tại VIWD 2026.

Mở rộng hợp tác, thu hẹp khoảng cách công nghệ

Bên cạnh các định hướng về quản trị, hạ tầng và ứng dụng, thu hẹp khoảng cách công nghệ giữa các quốc gia cũng là nội dung xuyên suốt tại hội nghị.

Ông Hà Vĩ, Đại sứ Đặc mệnh toàn quyền nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa tại Việt Nam, cho rằng AI cần được phát triển và ứng dụng theo hướng phục vụ con người, thúc đẩy tiến bộ xã hội và mang lại lợi ích thiết thực cho cộng đồng. Trung Quốc nhấn mạnh việc tăng cường hợp tác quốc tế trong lĩnh vực dữ liệu, nghiên cứu khoa học, phát triển nguồn nhân lực và ứng dụng AI.

Trong vòng 5 năm tới, Trung Quốc dự kiến mở rộng cơ hội đào tạo AI cho các quốc gia đang phát triển, đồng thời thúc đẩy xây dựng các cơ sở và mạng lưới nghiên cứu quốc tế, trong đó có những sáng kiến liên quan đến ứng dụng AI trong y tế.

Trung Quốc cũng đề cao việc xây dựng cơ chế quản trị AI toàn cầu trên cơ sở hợp tác, đối thoại và tôn trọng lợi ích chính đáng của các quốc gia. Tiếng nói và nhu cầu của các nước đang phát triển cần được quan tâm đầy đủ trong quá trình xây dựng quy tắc, tiêu chuẩn và khuôn khổ quản trị quốc tế.

Từ góc độ khu vực, ông Keovisouk Solaphom, Thứ trưởng Bộ Công nghệ và Truyền thông Lào, cho rằng cần tăng cường hợp tác giữa các quốc gia, cơ quan quản lý, tổ chức nghiên cứu và DN công nghệ; đồng thời khuyến khích DN Việt Nam và nước ngoài tham gia các chương trình nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI.

Trong khi đó, ông Min Zeyar Hlaing, Thứ trưởng Bộ Phát triển Kỹ thuật số và Truyền thông Myanmar, nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện cơ chế quản trị AI và công nghệ số, vừa bảo đảm các biện pháp bảo vệ cần thiết, vừa không cản trở ĐMST.

Myanmar ủng hộ tăng cường hợp tác ASEAN về quản trị AI, lưu chuyển dữ liệu xuyên biên giới và phát triển dịch vụ số an toàn, tin cậy, bao trùm. Theo đại diện Myanmar, tăng cường khả năng tương tác giữa các hệ thống số và hài hòa các nguyên tắc quản trị, tiêu chuẩn kỹ thuật sẽ tạo thuận lợi cho giao dịch xuyên biên giới, thúc đẩy kết nối kinh tế và mở rộng cơ hội tiếp cận dịch vụ cho người dân.

Những quan điểm này cho thấy hợp tác quốc tế không chỉ nhằm chia sẻ tri thức và nguồn lực, mà còn góp phần tạo dựng môi trường số có khả năng kết nối, tương thích và vận hành an toàn giữa các quốc gia.

Từ đối thoại chính sách đến những chương trình hợp tác thực chất

Kết luận phiên Hội nghị bàn tròn, Bộ trưởng Bộ KH&CN Việt Nam Vũ Hải Quân nhấn mạnh ba thông điệp chính: Ưu tiên kết nối thông minh; xây dựng niềm tin thông qua quản trị tốt; và bảo đảm quá trình chuyển đổi AI do con người thực hiện, vì lợi ích của con người.

BT thao luan
Bộ trưởng Vũ Hải Quân: AI chỉ thực sự tạo ra giá trị khi Chính phủ, DN, viện nghiên cứu, trường ĐH và các tổ chức quốc tế cùng phối hợp giải quyết những vấn đề cụ thể.

Theo đó, hạ tầng mạng, dữ liệu và năng lực tính toán là nền tảng của AI. Việc đầu tư cần được triển khai trên diện rộng, bảo đảm khả năng tiếp cận, đồng thời đủ năng lực thúc đẩy ĐMST. Quan hệ đối tác công - tư có vai trò quan trọng trong huy động nguồn lực cho quá trình này.

Về quản trị, các thể chế không nên bị xem là rào cản ĐMST. Những công cụ như cơ chế thử nghiệm chính sách (regulatory sandbox), tiêu chuẩn, quy trình kiểm thử và khuôn khổ có khả năng tương thích giữa các quốc gia có thể hỗ trợ đưa AI vào thực tiễn một cách an toàn.

Quan trọng hơn, Bộ trưởng Vũ Hải Quân nhấn mạnh: AI chỉ thực sự tạo ra giá trị khi Chính phủ, DN, viện nghiên cứu, trường ĐH và các tổ chức quốc tế cùng phối hợp giải quyết những vấn đề cụ thể. Phát triển nhân lực, thúc đẩy nghiên cứu chung và lựa chọn các dự án có khả năng triển khai, mở rộng quy mô cần trở thành những nội dung trọng tâm của hợp tác.

Bộ KH&CN Việt Nam sẽ tổng hợp các ý kiến, đề xuất tại phiên thảo luận và làm việc với từng đối tác để thúc đẩy các chương trình hợp tác cụ thể. Các diễn đàn, hội thảo trong khuôn khổ VIDW 2026 tiếp tục là cơ hội để phát triển những ý tưởng đã được trao đổi thành sáng kiến thiết thực./.

Hoàng Linh