Chuyển đổi số

Giáo dục đại học trong kỷ nguyên AI

VVH • 25/10/2026 09:08

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi cách thức giảng dạy, học tập và nghiên cứu trong các trường đại học. Khảo sát toàn cầu năm 2026 của Hội đồng Giáo dục số (DEC) cho thấy, bên cạnh những lợi ích rõ rệt, AI cũng đặt ra nguy cơ lệ thuộc công nghệ, suy giảm kỹ năng và những thách thức đối với chất lượng đào tạo.

Cơ hội lớn đi cùng những thách thức mới

Sự phát triển nhanh chóng của AI, đặc biệt là AI tạo sinh, đang tác động sâu rộng đến giáo dục đại học. Những công việc trước đây đòi hỏi nhiều thời gian như tìm kiếm tài liệu, tổng hợp thông tin, lập trình, phân tích dữ liệu và xây dựng nội dung học thuật hiện có thể được AI hỗ trợ thực hiện nhanh hơn. Điều này mở ra cơ hội nâng cao hiệu quả học tập, giảng dạy và nghiên cứu.

Tuy nhiên, việc sử dụng công nghệ ngày càng phổ biến cũng đặt ra câu hỏi về năng lực thực chất của người học, chất lượng đào tạo và khả năng thích ứng của các trường đại học.

NV11-BAI-Giáo dục đại học trong kỷ nguyên AI
Ảnh minh họa do AI tạo.

Báo cáo AI in Higher Education Global Survey 2026 (Khảo sát toàn cầu năm 2026 về trí tuệ nhân tạo trong giáo dục đại học) do Hội đồng Giáo dục số (Digital Education Council - DEC) công bố đã cung cấp những bằng chứng đáng chú ý về xu hướng này. Khảo sát thu thập 45.398 câu trả lời tại 35 quốc gia, trong đó có 27.284 câu trả lời của sinh viên và 18.114 câu trả lời của giảng viên.

Kết quả phản ánh bức tranh đa chiều về việc ứng dụng AI tại các khu vực châu Á - Thái Bình Dương, châu Âu - Trung Đông - châu Phi, Hoa Kỳ và Canada, cùng khu vực Mỹ Latinh.

Một trong những phát hiện nổi bật là AI đang giúp sinh viên tiết kiệm thời gian và mở rộng khả năng học tập. Có 61% sinh viên cho biết công nghệ này giúp họ giảm thời gian thực hiện những công việc lặp lại để tập trung hơn vào tư duy và phát triển ý tưởng.

Đồng thời, 31% sinh viên cho biết họ đã thử thực hiện những nhiệm vụ khó hơn trước nhờ sự hỗ trợ của AI. Những kết quả này cho thấy công nghệ có thể giúp người học tiếp cận các hoạt động học thuật phức tạp hơn, thay vì chỉ thực hiện những nhiệm vụ mang tính ghi nhớ hoặc tái hiện kiến thức.

Theo khảo sát, 22% sinh viên cho biết họ gặp khó khăn hơn khi làm việc mà không có AI; 20% phụ thuộc vào công nghệ để tạo ra sản phẩm tốt hơn và 19% nhận thấy khả năng ghi nhớ, tiếp thu kiến thức bị suy giảm. Đáng chú ý, 66% sinh viên lo ngại AI có thể khiến việc học trở nên hời hợt, trong khi hơn 73% giảng viên quan ngại sinh viên sử dụng AI nhưng không phát triển đầy đủ những kỹ năng cần thiết.

Khảo sát cũng cho thấy việc tích hợp AI vào chương trình đào tạo chưa đồng đều. Chỉ 15% sinh viên cho biết AI được tích hợp trong nhiều học phần; 43% cho biết công nghệ này chỉ xuất hiện ở một số ít học phần và 43% chưa từng trải nghiệm việc tích hợp AI trong học phần của mình. Trong nhóm sinh viên đã trải nghiệm AI trong các học phần, chỉ 5% nhận thấy công nghệ làm thay đổi căn bản cách học, 28% cho rằng AI giúp nâng cao hiểu biết và kết quả học tập. Trong khi đó, 42% đánh giá AI chỉ hữu ích ở mức độ nhất định và 24% chưa nhận thấy lợi ích học tập rõ rệt.

Bên cạnh chất lượng đào tạo, vấn đề công bằng học thuật cũng nổi lên. Có 60% sinh viên trên toàn cầu lo ngại bạn cùng lớp có thể lạm dụng AI để giành lợi thế không công bằng; tỷ lệ này lên tới 73% tại Hoa Kỳ và Canada. Điều đó cho thấy các trường đại học không chỉ cần hướng dẫn cách sử dụng công nghệ, mà còn phải xác định rõ giới hạn sử dụng, trách nhiệm của người học và nguyên tắc đánh giá minh bạch.

Một thách thức khác là khoảng cách giữa chương trình đào tạo và yêu cầu của thị trường lao động. Chỉ 28% sinh viên cho rằng phần lớn hoặc nhiều bài đánh giá hiện nay phản ánh được những công việc, kỹ năng và năng lực phán đoán cần thiết tại nơi làm việc có ứng dụng AI. Có 37% sinh viên nghi ngờ nghiêm trọng về mức độ phù hợp của chương trình đào tạo với tương lai, trong khi chỉ 30% đồng ý rằng chương trình học đang theo kịp những thay đổi. Đồng thời, 41% sinh viên lo ngại AI sẽ làm giảm cơ hội việc làm trong lĩnh vực của họ khi tốt nghiệp.

Các kết quả khảo sát cho thấy giáo dục đại học đang đứng trước yêu cầu thay đổi toàn diện, từ chương trình đào tạo, phương pháp giảng dạy đến kiểm tra, đánh giá. Vấn đề không đơn thuần là đưa thêm công cụ AI vào lớp học, mà là xác định công nghệ sẽ hỗ trợ phát triển những năng lực nào và làm thế nào để người học vẫn giữ vai trò chủ động trong quá trình hình thành tri thức.

Sinh viên và giảng viên cần những năng lực gì trong kỷ nguyên AI?

Trước những thay đổi do AI mang lại, nhiều chuyên gia cho rằng giáo dục đại học cần chuyển trọng tâm từ truyền đạt kiến thức sang phát triển năng lực tư duy, sáng tạo và giải quyết vấn đề. Đây không phải là sự phủ nhận vai trò của tri thức nền tảng, mà là yêu cầu sử dụng tri thức hiệu quả hơn trong môi trường công nghệ mới. Khi thông tin có thể được tiếp cận nhanh chóng, khả năng đặt câu hỏi, phân tích, kiểm chứng và đưa ra quyết định trở thành những yếu tố quan trọng để phân biệt năng lực thực chất của người học.

GS. TSKH. Vũ Minh Giang, Chủ tịch Hội đồng Khoa học và Đào tạo Đại học Quốc gia Hà Nội cho rằng AI có khả năng xử lý khối lượng dữ liệu lớn, nhận diện quy luật và hỗ trợ con người giải quyết những vấn đề phức tạp. Tuy nhiên, công nghệ không phải là công cụ toàn năng và không thể thay thế hoàn toàn vai trò của con người trong việc xác lập mục tiêu, đánh giá kết quả và lựa chọn hướng phát triển.

Theo ông, giáo dục đại học cần thay đổi căn bản cách giảng dạy, giảm sự phụ thuộc vào việc truyền đạt kiến thức có sẵn và chú trọng hơn đến phát triển năng lực sáng tạo của người học.

Cùng quan điểm, GS. TS. Vũ Minh Khương, Trường Chính sách công Lý Quang Diệu, Đại học Quốc gia Singapore nhấn mạnh sự chuyển dịch từ sức mạnh thể lực, trí thông minh sang năng lực thông tuệ trong thời đại AI.

Theo ông, khi công nghệ có thể tiếp cận kho tri thức khổng lồ và thực hiện nhiều công việc trí óc với tốc độ cao, lợi thế của con người không còn chủ yếu nằm ở việc biết nhiều hoặc tính toán nhanh. Điều quan trọng hơn là xác định đúng mục tiêu, nhận diện những thách thức cốt lõi, khám phá cơ hội và kết nối các nguồn lực để tạo ra giá trị.

Từ cách nhìn đó, GS. TS. Vũ Minh Khương cho rằng người thầy cần chuyển từ vai trò chủ yếu truyền đạt kiến thức sang khơi mở khát vọng, rèn luyện tư duy chiến lược và giúp sinh viên nhận diện những vấn đề lớn của thực tiễn. Người học không chỉ tiếp nhận tri thức, mà còn phải biết đặt câu hỏi, hợp tác, thử nghiệm và chuyển hóa hiểu biết thành hành động. Ông nhấn mạnh: “Thầy và trò phải trở thành những người đồng hành trong hành trình không ngừng mài sắc năng lực thông tuệ”.

Bàn về năng lực cá nhân, PGS. TS. Nguyễn Đình Tiến, Khoa Kinh tế phát triển, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội, xác định năm nhóm năng lực sinh viên cần đặc biệt chú trọng. Đó là năng lực tự học, đặt vấn đề và tư duy phản biện; kiến thức chuyên môn và phương pháp nghiên cứu; năng lực sử dụng AI và dữ liệu; khả năng sáng tạo, giải quyết vấn đề thực tiễn; đạo đức và trách nhiệm học thuật. Những năng lực này có mối quan hệ chặt chẽ và cần được phát triển đồng thời trong quá trình đào tạo.

Theo PGS. TS. Nguyễn Đình Tiến, sinh viên không nên hiểu năng lực sử dụng AI đơn thuần là kỹ năng viết câu lệnh để nhận được câu trả lời mong muốn. Quan trọng hơn, người học phải biết lựa chọn công cụ, tổ chức quy trình làm việc, kiểm chứng thông tin và đánh giá chất lượng kết quả.

Chẳng hạn, trong nghiên cứu kinh tế, AI có thể hỗ trợ lập trình hoặc đề xuất mô hình phân tích dữ liệu, nhưng sinh viên phải hiểu cơ sở lựa chọn mô hình, những giả định liên quan và giới hạn của kết quả nghiên cứu. Nếu không nắm vững kiến thức chuyên môn, người học có thể chấp nhận những kết luận thiếu chính xác mà không nhận ra sai sót.

Khả năng tự học trở thành một năng lực nền tảng trong giáo dục đại học, điều này vẫn còn nguyên giá trị trong kỷ nguyên AI. GS. TS. Phạm Hồng Tung, Viện Việt Nam học và Khoa học Phát triển, Đại học Quốc gia Hà Nội nhắc lại bài học về tinh thần tự học và tư duy độc lập từ thời sinh viên.

Thông điệp “ĐẠI HỌC bằng TỰ HỌC” được ông nhấn mạnh như một nguyên tắc vẫn giữ nguyên giá trị trong kỷ nguyên AI. Theo lập luận của ông, nếu người học không duy trì khả năng tư duy độc lập mà để công nghệ dẫn dắt toàn bộ quá trình nhận thức, họ có nguy cơ đánh mất chính năng lực cần thiết để phát triển tri thức.

Theo GS. TS. Đỗ Hương Lan, Trưởng Phòng Quản lý Khoa học, Trường Đại học Tài chính - Marketing, Bộ Tài chính cũng nhấn mạnh bốn nhóm năng lực quan trọng đối với sinh viên, gồm nền tảng chuyên môn và phương pháp nghiên cứu; tư duy phản biện và kiểm chứng nguồn; khả năng xác định vấn đề, đặt câu hỏi và sáng tạo; cùng năng lực sử dụng AI có đạo đức, an toàn và trách nhiệm.

Một kết quả phân tích được trình bày thuyết phục chưa chắc đã chính xác, cũng như một đoạn văn mạch lạc không đương nhiên trở thành bằng chứng khoa học. Người học phải biết truy tìm nguồn dữ liệu, xem xét phương pháp và kiểm tra cơ sở của kết luận.

Đối với giảng viên, yêu cầu thích ứng với AI không dừng lại ở việc biết sử dụng các phần mềm hỗ trợ soạn bài hoặc xây dựng học liệu. Giảng viên cần có khả năng thiết kế hoạt động học tập, tổ chức thảo luận, hướng dẫn sinh viên kiểm chứng thông tin và đánh giá năng lực thực chất. Điều này đòi hỏi người thầy vừa duy trì năng lực chuyên môn, vừa liên tục cập nhật công nghệ và đổi mới phương pháp sư phạm. Trong môi trường mà sinh viên có thể tiếp cận nhiều nguồn thông tin ngoài lớp học, vai trò định hướng và phản biện của giảng viên càng trở nên quan trọng.

Theo ý kiến của TS. Phan Văn Kiền, Viện Đào tạo Báo chí và Truyền thông, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội thì việc tiếp cận thông tin chỉ bằng một thao tác đơn giản không đồng nghĩa với việc hình thành tri thức. Người học phải biết đặt thông tin vào bối cảnh, kiểm chứng, lý giải và vận dụng. Vì vậy, giảng viên cần tổ chức những trải nghiệm học tập giúp sinh viên phát triển khả năng phân tích và chịu trách nhiệm về sản phẩm của mình. Cách tiếp cận này cũng cho thấy năng lực sử dụng AI phải gắn với năng lực chuyên môn, thay vì được xem là một kỹ năng công nghệ tách biệt.

Khuyến nghị đối với các trường đại học Việt Nam

Từ kết quả khảo sát của DEC và nhận định của các chuyên gia, có thể thấy việc ứng dụng AI trong giáo dục đại học Việt Nam cần được tiếp cận theo hướng toàn diện. Công nghệ có thể giúp các trường mở rộng khả năng tiếp cận tri thức, cải thiện hiệu quả giảng dạy và nâng cao năng lực nghiên cứu. Tuy nhiên, những lợi ích này không tự động chuyển hóa thành chất lượng đào tạo. Hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào chiến lược của nhà trường, năng lực giảng viên, phương pháp đánh giá và môi trường học thuật.

Một vấn đề quan trọng là AI vừa tạo cơ hội thu hẹp khoảng cách giữa đại học Việt Nam với các cơ sở giáo dục hàng đầu thế giới, vừa có thể làm gia tăng sự chênh lệch. PGS. TS. Nguyễn Đình Tiến nhận định, AI giúp giảm chi phí tiếp cận tri thức, hỗ trợ đọc tài liệu quốc tế, cải thiện tiếng Anh học thuật, lập trình và phân tích dữ liệu. Đây là cơ hội đáng kể đối với các trường có nguồn lực hạn chế. Tuy nhiên, những đại học hàng đầu cũng đang ứng dụng AI nhanh chóng và có lợi thế về hạ tầng tính toán, dữ liệu, đội ngũ nghiên cứu và mạng lưới hợp tác quốc tế.

Theo chuyên gia, nếu các trường đại học Việt Nam chỉ sử dụng AI để soạn bài, tìm kiếm thông tin hoặc viết báo cáo, trong khi các trường hàng đầu tích hợp công nghệ sâu vào nghiên cứu và đổi mới đào tạo, khoảng cách về năng lực thực chất có thể tiếp tục gia tăng. Vì vậy, mục tiêu không nên chỉ là mở rộng số lượng người sử dụng AI, mà phải tạo ra những thay đổi có thể đánh giá được về chất lượng giảng dạy, năng lực nghiên cứu và kết quả học tập. Đồng thời, cần thận trọng khi nhận định về xu hướng thu hẹp hay mở rộng khoảng cách chất lượng giữa các hệ thống đại học, bởi hiện chưa đủ bằng chứng để đưa ra kết luận chung.

Chính vì vậy, trước hết, các trường đại học cần rà soát chương trình đào tạo và chuẩn đầu ra theo yêu cầu của môi trường có AI. Theo PGS. TS. Nguyễn Đình Tiến, nhà trường phải xác định rõ những năng lực sinh viên bắt buộc tự thực hiện và những năng lực có thể phát triển thông qua việc phối hợp với công nghệ. AI cần được tích hợp phù hợp với đặc thù từng ngành, thay vì chỉ bổ sung những học phần hướng dẫn sử dụng công cụ. Trong đó, kiến thức chuyên môn, phương pháp nghiên cứu, tư duy phản biện và đạo đức học thuật vẫn phải giữ vị trí nền tảng.

Thứ hai, đổi mới phương pháp kiểm tra, đánh giá theo hướng chú trọng năng lực thực chất và quá trình học tập. Đây là một trong những yêu cầu được nhiều chuyên gia nhấn mạnh. GS. TSKH. Vũ Minh Giang cho rằng, các trường không nên tiếp tục đặt trọng tâm vào những câu hỏi mà AI có thể dễ dàng đưa ra đáp án. Thay vào đó, cần tăng cường các hình thức đánh giá khả năng vận dụng kiến thức, giải quyết vấn đề và đề xuất ý tưởng sáng tạo. Cách tiếp cận này giúp hạn chế tình trạng sinh viên chỉ tái hiện thông tin mà chưa thực sự hiểu bản chất vấn đề.

GS. TS. Đỗ Hương Lan cũng đề xuất những bài tập yêu cầu sinh viên sử dụng AI, sau đó nhận diện sai sót, thiên lệch và đưa ra phương án điều chỉnh. Đây là cách kết hợp học kiến thức chuyên môn với rèn luyện năng lực kiểm chứng công nghệ. Theo chuyên gia, không nên mặc định một văn bản được trình bày tốt là sản phẩm gian lận, cũng không nên chỉ dựa vào công cụ phát hiện AI để kết luận vi phạm. Điều cần quan tâm là sinh viên có hiểu, giải thích và bảo vệ được lập luận của mình hay không.

Thứ ba, xây dựng chính sách sử dụng AI minh bạch, thống nhất và phù hợp với đặc thù đào tạo. Các trường cần có quy định về phạm vi sử dụng AI trong học tập, nghiên cứu và đánh giá; nguyên tắc công khai việc sử dụng công nghệ; bảo vệ dữ liệu và tôn trọng quyền tác giả. Trên cơ sở chính sách chung, từng khoa và học phần có thể quy định cụ thể những hoạt động được phép sử dụng AI, những nhiệm vụ phải thực hiện độc lập và cách thức khai báo phù hợp.

Việc xây dựng quy định cần hướng đến tạo môi trường học thuật công bằng, thay vì chỉ tập trung phát hiện hành vi vi phạm. TS. Phan Văn Kiền cho rằng các trường cần giúp người học nhận diện câu trả lời đáng tin cậy, hiểu cơ sở của kết luận và chịu trách nhiệm khi sử dụng kết quả do AI hỗ trợ. Theo cách tiếp cận này, liêm chính học thuật không chỉ là tuân thủ quy định, mà còn là năng lực tự kiểm soát và ý thức trách nhiệm của người học trong toàn bộ quá trình tạo ra sản phẩm trí tuệ.

Thứ tư, ưu tiên bồi dưỡng giảng viên và xây dựng môi trường học tập thích ứng với AI. Kết quả khảo sát của DEC cho thấy khoảng cách giữa việc giảng viên đã tham gia đào tạo AI và mức độ tin tưởng của sinh viên vào năng lực hướng dẫn của họ. Điều này gợi mở yêu cầu đổi mới nội dung bồi dưỡng, chuyển từ hướng dẫn thao tác công cụ sang phát triển năng lực thiết kế học phần, tổ chức hoạt động học tập, kiểm chứng kết quả và đánh giá trong môi trường có AI.

Theo GS. TS. Vũ Minh Khương, thầy và trò cần trở thành những người đồng hành trong quá trình phát triển năng lực thông tuệ. Người thầy học cùng sinh viên để làm chủ công nghệ mới, trong khi sinh viên tiếp nhận kinh nghiệm, tầm nhìn và phương pháp tư duy từ giảng viên. Mối quan hệ này cần vượt ra ngoài phạm vi lớp học, hướng đến giải quyết những vấn đề thực tiễn của doanh nghiệp, cộng đồng và xã hội. Qua đó, đại học có thể phát huy vai trò không chỉ là nơi truyền đạt kiến thức, mà còn là môi trường phát triển năng lực sáng tạo và kiến tạo giá trị.

Thứ năm, tăng cường hạ tầng dữ liệu và bảo đảm cơ hội tiếp cận AI công bằng cho sinh viên. Các trường cần quan tâm đến điều kiện sử dụng công nghệ, chất lượng nguồn dữ liệu, an toàn thông tin và khả năng tiếp cận công cụ của những nhóm người học khác nhau. Việc triển khai AI không nên tạo ra lợi thế quá lớn cho những sinh viên có điều kiện sử dụng các công cụ trả phí hoặc sở hữu thiết bị tốt hơn. Bên cạnh đầu tư công nghệ, nhà trường cần phát triển học liệu, hướng dẫn sử dụng và cơ chế hỗ trợ phù hợp để sinh viên có thể tiếp cận những công cụ cần thiết cho học tập.

Cuối cùng, các trường đại học cần đổi mới cách đánh giá hiệu quả ứng dụng AI. Thay vì chỉ thống kê số lượng công cụ được triển khai, số lượt sử dụng hoặc số giảng viên tham gia tập huấn, cần chú trọng hơn đến sự cải thiện về năng lực người học, chất lượng nghiên cứu, khả năng giải quyết vấn đề và mức độ đáp ứng yêu cầu nghề nghiệp. Đây là những tiêu chí có ý nghĩa trực tiếp đối với chất lượng đào tạo và năng lực cạnh tranh lâu dài của cơ sở giáo dục đại học.

*

* *

Nhìn chung, AI đang tạo ra cơ hội quan trọng để giáo dục đại học Việt Nam đổi mới phương thức đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Tuy nhiên, công nghệ chỉ thực sự phát huy giá trị khi được đặt trong một chiến lược giáo dục lấy con người làm trung tâm. Những nhận định của các chuyên gia đều hướng đến một điểm chung: đại học không nên đào tạo người học chỉ biết sử dụng AI, mà cần hình thành những con người có nền tảng tri thức, tư duy độc lập, năng lực sáng tạo và trách nhiệm xã hội. Trong kỷ nguyên AI, chất lượng giáo dục đại học vì thế không chỉ được thể hiện qua những sản phẩm mà sinh viên tạo ra, mà còn ở khả năng hiểu, kiểm chứng và làm chủ quá trình tạo ra những sản phẩm đó./.

VVH