Gắn thực tiễn Việt Nam với công bố quốc tế trong lĩnh vực khoa học xã hội
Trong khoa học xã hội, một vấn đề xuất phát từ thực tiễn Việt Nam hoàn toàn có thể tạo ra giá trị khoa học quốc tế. Việt Nam không chỉ là nơi thu thập dữ liệu mà có thể trở thành nguồn tạo ra câu hỏi, bằng chứng và tri thức mới.
Việt Nam là điểm xuất phát của nghiên cứu có giá trị quốc tế
Người làm nghiên cứu thường quan tâm đến những chủ đề có khả năng công bố quốc tế, theo đó, thường chú ý nhiều đến các vấn đề đang “nóng” trên thế giới và bỏ qua những câu hỏi xuất phát từ thực tiễn trong nước.
Trong khoa học xã hội (KHXH), chính những bối cảnh mà nhà nghiên cứu hiểu sâu như người học, nhà trường, doanh nghiệp (DN), gia đình, cộng đồng hay thị trường lao động có thể tạo ra lợi thế nghiên cứu. Giá trị khoa học chỉ hình thành khi nghiên cứu được đặt trong hệ thống tri thức hiện có, sử dụng dữ liệu và phương pháp phù hợp, đồng thời tạo ra kết quả có khả năng bổ sung, kiểm chứng, mở rộng hoặc thách thức những hiểu biết trước đó.
Vì vậy, từ thực tiễn Việt Nam đến công bố quốc tế cần một bước then chốt: đặt vấn đề Việt Nam vào dòng chảy tri thức quốc tế.
Khối lượng tri thức khoa học ngày càng lớn khiến việc nhận diện cấu trúc và xu hướng của từng lĩnh vực trở nên quan trọng. Một minh họa là Hội thảo “Nghiên cứu và công bố quốc tế trong lĩnh vực Ngôn ngữ - Tâm lý” do Khoa Ngôn ngữ - Tâm lý phối hợp với SARAP, Trường Đại học (ĐH) Hoa Sen tổ chức ngày 25/9/2026, với 138 giảng viên và sinh viên tham dự [1]. Thay vì tập trung vào việc lựa chọn tạp chí để gửi bài, hội thảo sử dụng dữ liệu khoa học quốc tế nhằm nhận diện sự vận động của các lĩnh vực, phát hiện những hướng nghiên cứu mới hoặc đang nổi lên, sau đó đối chiếu với những vấn đề của Việt Nam.

Chỉ trong giai đoạn 2021-2025, lĩnh vực Ngôn ngữ Anh có 142.477 bài báo được đăng tải trên các tạp chí nằm trong cơ sở dữ liệu trích dẫn khoa học uy tín toàn cầu Scopus của nhà xuất bản Elsevier và 57.183 trên Web of Science (WoS); Ngôn ngữ Trung Quốc tương ứng 20.048 và 4.278; Ngôn ngữ Hàn Quốc 4.317 và 874; Tâm lý học 2.575.763 và 466.546. Các số liệu không nhằm so sánh trực tiếp giữa các ngành, do mỗi lĩnh vực sử dụng chiến lược truy xuất riêng, mà cho thấy khối lượng tri thức rất lớn, khiến việc chỉ đọc một số bài báo riêng lẻ khó phản ánh đầy đủ sự vận động của lĩnh vực.
Tại hội thảo, kỹ thuật của SARAP đã được sử dụng để khai thác dữ liệu Scopus và WoS, phân tích quy mô công bố, quốc gia, tổ chức, hợp tác quốc tế, chuyên ngành và trích dẫn. Đặc biệt, 200 bài báo nghiên cứu mới nhất của từng lĩnh vực ngôn ngữ Anh, Trung Quốc, Hàn Quốc và Tâm lý học được phân tích riêng nhằm nhận diện các hướng nghiên cứu nổi lên gần đây và các tổ chức quốc tế tiêu biểu đang triển khai.
Cách tiếp cận này không nhằm tạo danh sách đề tài để sao chép, mà hình thành một “bản đồ” về chuyển động của tri thức, giúp nhà nghiên cứu đối chiếu với chuyên môn, dữ liệu và các vấn đề thực tiễn Việt Nam.
Khi xu hướng quốc tế được đặt vào bối cảnh Việt Nam
Phân tích tại hội thảo cho thấy nghiên cứu ngôn ngữ và tâm lý học đang ngày càng giao thoa với AI, công nghệ số, tâm lý người học, giao tiếp liên văn hóa, đa ngữ, sức khỏe tinh thần và hành vi xã hội.
Trong tiếng Anh, nổi bật là AI tạo sinh, ChatGPT, học tập cá thể hóa và đánh giá có sự phối hợp giữa con người và AI; trong tiếng Trung và tiếng Hàn là sự kết hợp giữa công nghệ, tâm lý ngôn ngữ, động lực học tập, thích nghi liên văn hóa, dịch thuật và xử lý ngôn ngữ tự nhiên. Tâm lý học cũng mở rộng sang các vấn đề như căng thẳng (stress), sức khỏe tinh thần, sáng tạo, tư duy phản biện và hành vi trong môi trường số.
Tuy nhiên, các xu hướng quốc tế chỉ thực sự có giá trị khi được chuyển hóa thành những câu hỏi phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Chẳng hạn, có thể nghiên cứu vai trò của giảng viên khi sinh viên sử dụng AI tạo sinh, năng lực AI của giảng viên, mức độ tự chủ của người học; ảnh hưởng của trải nghiệm quốc tế đến năng lực thích nghi liên văn hóa; tác động của hứng thú, lo âu, cơ hội nghề nghiệp hay làn sóng Hàn Quốc (Hallyu) đến việc học tiếng Trung và tiếng Hàn; hoặc stress nghề nghiệp và sức khỏe tinh thần trong các nhóm nghề đặc thù.
Điểm cốt lõi là không chỉ lặp lại một nghiên cứu quốc tế rồi thay địa điểm bằng Việt Nam. Bối cảnh Việt Nam chỉ tạo ra đóng góp khoa học khi giúp phát hiện bằng chứng mới, mối quan hệ mới, khác biệt có ý nghĩa hoặc giới hạn của những lý thuyết và mô hình hiện có.
“Một vấn đề rất Việt Nam” vẫn có thể tạo ra công bố quốc tế
Một minh họa là bài báo “Pathways to global higher education: A mixed-methods study of Vietnamese high school students' study-abroad intentions”, có tác giả thuộc Khoa Ngôn ngữ - Tâm lý, Trường ĐH Hoa Sen, đăng trên British Educational Research Journal, tạp chí SSCI (Social Sciences Citation Index) - danh mục các tạp chí khoa học quốc tế uy tín thuộc lĩnh vực KHXH và hành vi do tập đoàn John Wiley & Sons, Inc. xuất bản.
Khi thực hiện nghiên cứu, một câu hỏi rất Việt Nam được đặt ra: những yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định du học của học sinh THPT Việt Nam? Với khảo sát được công bố trong bài báo là 3.584 học sinh tại 12 trường và nghiên cứu định tính với 40 người tham gia, kết quả cho thấy thành tích học tập, thu nhập gia đình, trao đổi với cha mẹ và bạn bè, năng lực ngoại ngữ, học bổng, văn hóa nhà trường và mạng lưới xã hội đều có vai trò nhất định.
Trường hợp này cho thấy công bố quốc tế không đòi hỏi đối tượng nghiên cứu phải mang tính “quốc tế” về địa điểm. Điều quyết định là câu hỏi nghiên cứu có ý nghĩa, nền tảng lý thuyết phù hợp, dữ liệu và phương pháp đủ tin cậy, và kết quả có khả năng bổ sung cho tri thức hiện có.
Theo nghĩa đó, Việt Nam không chỉ là “địa bàn nghiên cứu”, mà có thể là nguồn tạo ra những câu hỏi, dữ liệu và bằng chứng mới cho khoa học quốc tế.

Công bố quốc tế không nên là điểm kết thúc
Giá trị của nghiên cứu không nên dừng lại ở việc bài báo được xuất bản. Trong KHXH, kết quả nghiên cứu có thể tiếp tục được phát triển thành nhiều dạng sản phẩm ứng dụng, không nhất thiết là sản phẩm vật chất.
Nghiên cứu về AI trong giáo dục có thể hình thành mô hình dạy học, quy trình sử dụng AI, công cụ đánh giá hoặc giải pháp số; nghiên cứu về người học có thể tạo ra thang đo, học liệu hay quy trình đánh giá; nghiên cứu tâm lý có thể phát triển thành chương trình can thiệp, mô hình tư vấn hoặc quy trình sàng lọc. Tương tự, nghiên cứu về giao tiếp liên văn hóa, stress nghề nghiệp hay tin sai lệch đều có thể cung cấp căn cứ cho đào tạo, quản trị và truyền thông.
Vì vậy, công bố quốc tế và chuyển giao không phải hai con đường tách biệt. Một nghiên cứu tốt có thể đồng thời tạo ra giá trị học thuật và nền tảng cho giải pháp thực tiễn [2-4].
Có thể khái quát thành chu trình: Thực tiễn → nghiên cứu → bằng chứng và tri thức mới → công bố quốc tế → sản phẩm chuyển giao → tác động trở lại thực tiễn.
Để thực tiễn Việt Nam trở thành một lợi thế nghiên cứu
Với KHXH Việt Nam, câu hỏi khởi đầu không nên chỉ là “đề tài nào dễ công bố quốc tế?”, mà quan trọng hơn là: thực tiễn Việt Nam đang đặt ra vấn đề gì có thể tạo ra bằng chứng và tri thức mới?
Từ vấn đề thực tiễn, nhà nghiên cứu cần xác định khoảng trống trong dòng chảy tri thức quốc tế, lựa chọn phương pháp phù hợp, tạo ra bằng chứng có thể kiểm chứng và đặt kết quả vào đối thoại với các nghiên cứu trước. Các kỹ thuật đo lường và phân tích dữ liệu khoa học có thể hỗ trợ nhận diện xu hướng và khoảng trống, nhưng giá trị cuối cùng vẫn phụ thuộc vào chất lượng câu hỏi nghiên cứu, dữ liệu, phương pháp, phân tích và đóng góp mới.
Theo cách tiếp cận đó, thực tiễn Việt Nam không làm nghiên cứu trở nên “địa phương”. Ngược lại, nếu được nghiên cứu chặt chẽ và đặt đúng trong hệ thống tri thức hiện có, chính những vấn đề của Việt Nam có thể trở thành nguồn đóng góp mới cho khoa học quốc tế.
Khi đó, thực tiễn → nghiên cứu → công bố quốc tế → chuyển giao trở thành một chu trình liên tục tạo ra và lan tỏa giá trị cho khoa học và xã hội.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Viện Đo lường khoa học và Chính sách quản trị nghiên cứu, Trường Đại học Hoa Sen (2026), Hội thảo khoa học: Nghiên cứu và công bố quốc tế trong lĩnh vực ngôn ngữ - tâm lý, https://sarap.hoasen.edu.vn/hoi-thao-khoa-hoc-nghien-cuu-va-cong-bo-quoc-te-trong-linh-vuc-ngon-ngu-tam-ly, truy cập ngày 26/9/2026.
[2] Lê Văn Út (2024), “7 vấn đề và 6 giải pháp để khoa học công nghệ tạo ra tiền”, https://daibieunhandan.vn/7-van-de-va-6-giai-phap-de-khoa-hoc-cong-nghe-tao-ra-tien-10330234.html, truy cập ngày 19/9/2026.
[3] Lê Văn Út (2024), “Ba loại sản phẩm khoa học công nghệ tạo ra tiền”, https://daibieunhandan.vn/giao-duc--y-te1/ba-loai-san-pham-khoa-hoc-cong-nghe-tao-ra-tien-i359338/, truy cập ngày 19/9/2026.
[4] Lê Văn Út (2024), “Làm thế nào để khoa học và công nghệ ra tiền?”, https://daibieunhandan.vn/lam-the-nao-de-khoa-hoc-va-cong-nghe-ra-tien-10330089.html, truy cập ngày 19/9/2026./.