Ý kiến chuyên gia

AI thay đổi thị trường lao động: Phụ nữ có bị bỏ lại phía sau?

TXB • 22/10/2026 09:51

Tại Việt Nam, phụ nữ có tỷ lệ làm việc trong các ngành nghề chịu ảnh hưởng của trí tuệ nhân tạo (AI) tạo sinh cao hơn nam giới. Tuy nhiên, vấn đề không chỉ nằm ở nguy cơ tự động hóa, mà còn ở khả năng tiếp cận kỹ năng, công cụ và cơ hội nghề nghiệp mới khi công nghệ này ngày càng phổ biến.

AI thay đổi việc làm: Phụ nữ có nắm bắt được cơ hội mới?

Khoảng cách giới trong thị trường lao động có thể mang một diện mạo mới khi AI tạo sinh được ứng dụng ngày càng rộng rãi. Theo ước tính năm 2026 của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO), khoảng 11,5 triệu lao động tại Việt Nam, tương đương gần 1/5 lực lượng lao động, đang làm việc trong những ngành nghề có một số nhiệm vụ tiềm năng chịu ảnh hưởng từ công nghệ này. Tỷ lệ lao động nữ thuộc nhóm chịu ảnh hưởng là 24,1% (cao hơn mức 17,8% ở nam giới) [1].

450-202610161014361.jpg
Nghiên cứu của ILO tại 84 quốc gia cho thấy các ngành nghề do phụ nữ chiếm đa số có khả năng chịu tác động từ AI tạo sinh cao gần gấp đôi so với các ngành nghề do nam giới chiếm đa số (Nguồn: Pexels).

Xu hướng tương tự cũng được ghi nhận trên phạm vi quốc tế. Nghiên cứu của ILO tại 84 quốc gia cho thấy, các ngành nghề có tỷ lệ lao động nữ chiếm đa số có khả năng chịu tác động từ AI tạo sinh cao gần gấp đôi so với những ngành nghề chủ yếu sử dụng lao động nam [2].

Một nguyên nhân là phụ nữ hiện diện nhiều hơn trong các công việc văn thư, hành chính và hỗ trợ kinh doanh. Đây là những lĩnh vực mà AI tạo sinh có thể hỗ trợ nhiều công đoạn như soạn thảo tài liệu, phản hồi khách hàng và xử lý hồ sơ.

Tuy nhiên, việc một nghề nghiệp chịu ảnh hưởng từ AI không đồng nghĩa với việc nghề đó sẽ biến mất. Theo TS. Võ Thị Hồng Diễm, giảng viên ngành Kinh tế số tại Đại học RMIT Việt Nam, cần phân biệt giữa tự động hóa một số nhiệm vụ và thay thế toàn bộ công việc của con người.

“AI tạo sinh tác động trước hết đến các tác vụ trong công việc hơn là thay thế cả một nghề nghiệp. Nhân viên hành chính có thể dùng AI để soạn email hoặc tóm tắt nội dung cuộc họp, nhưng vẫn cần hiểu bối cảnh, biết giao tiếp và chịu trách nhiệm”, bà nhận định.

Điều đáng quan tâm hơn là khả năng chuyển đổi từ những nhiệm vụ đang thay đổi sang các công việc có giá trị cao hơn. AI có thể giúp người lao động nâng cao năng suất, nhưng lợi ích đó không tự động được phân chia đồng đều.

Đối với lao động nữ, câu hỏi này càng có ý nghĩa khi họ vừa thuộc nhóm có tỷ lệ công việc chịu ảnh hưởng tương đối cao, vừa chưa hiện diện tương xứng tại các vị trí thiết kế, triển khai và quản lý công nghệ tiên tiến.

Từ mức độ ảnh hưởng đến khả năng nắm bắt cơ hội

Để hiểu rõ hơn tác động của AI tạo sinh đối với việc làm, TS. Võ Thị Hồng Diễm đề xuất xem xét quá trình chuyển đổi qua ba khía cạnh: mức độ ảnh hưởng, năng lực sử dụng và lợi ích nhận được.

“Mức độ ảnh hưởng” cho biết những nhiệm vụ nào trong công việc có thể thay đổi khi AI được đưa vào sử dụng. “Năng lực” phản ánh việc người lao động có được trang bị công cụ, kỹ năng và sự tự tin cần thiết để khai thác công nghệ hay không. Cuối cùng, “lợi ích” thể hiện ở việc năng suất tăng lên có giúp cải thiện chất lượng việc làm, thu nhập và cơ hội phát triển nghề nghiệp hay không. Chính khoảng cách giữa ba khía cạnh này có thể trở thành nơi xuất hiện những bất bình đẳng mới.

Chẳng hạn, hai nhân viên có thể thực hiện những nhiệm vụ chịu ảnh hưởng tương đương từ AI, nhưng kết quả nghề nghiệp lại khác nhau. Người được đào tạo và có cơ hội phát triển kỹ năng sử dụng AI có thể đảm nhận những công việc phức tạp hơn, tạo ra giá trị cao hơn. Trong khi đó, người thiếu điều kiện tiếp cận đào tạo có nguy cơ chỉ chứng kiến một phần nhiệm vụ bị tự động hóa mà không có cơ hội chuyển sang vai trò mới.

Sự khác biệt này đặt ra yêu cầu đối với cách doanh nghiệp đánh giá hiệu quả ứng dụng AI. Trong các lĩnh vực như tài chính, bảo hiểm, bán lẻ và dịch vụ chuyên nghiệp, câu chuyện không chỉ liên quan đến bình đẳng giới mà còn gắn với năng suất lao động và chiến lược phát triển nhân lực.

Theo TS. Võ Thị Hồng Diễm, doanh nghiệp không nên chỉ căn cứ vào số lượng tài khoản AI được cấp, tần suất sử dụng công cụ hay khoản chi phí tiết kiệm được để đánh giá hiệu quả chuyển đổi. Cần xem xét sâu hơn việc đào tạo về AI cho những nhóm nhân sự nào, nhiệm vụ nào được tự động hóa hoặc hỗ trợ, ai có cơ hội đảm nhận công việc tạo ra giá trị cao hơn, cũng như những thay đổi về thu nhập, thăng tiến và quyền tự chủ giữa lao động nữ và nam.

Cách tiếp cận này giúp doanh nghiệp nhận diện liệu năng suất tăng lên có thực sự mở rộng cơ hội nghề nghiệp hay chỉ mang lại lợi ích cho một bộ phận người lao động.

Nâng cao kỹ năng AI để mở rộng cơ hội nghề nghiệp

Chương trình phát triển kinh tế số và xã hội số giai đoạn 2026 - 2030 đặt ra những mục tiêu quan trọng nhằm mở rộng khả năng tiếp cận công nghệ tại Việt Nam. Chương trình hướng tới đào tạo, bồi dưỡng, nâng cao kỹ năng số cơ bản cho ít nhất 10 triệu người trong độ tuổi lao động, đồng thời hỗ trợ tối thiểu 500.000 doanh nghiệp nhỏ và vừa chuyển đổi số [3].

Tuy nhiên, kỹ năng số cơ bản mới là nền tảng ban đầu. Khi AI tạo sinh tham gia ngày càng sâu vào hoạt động chuyên môn, người lao động cần có thêm khả năng đánh giá kết quả do AI tạo ra, kiểm chứng thông tin, bảo vệ dữ liệu mật và xác định những trường hợp cần có con người chịu trách nhiệm đối với quyết định cuối cùng.

Theo TS. Võ Thị Hồng Diễm, khả năng tiếp cận các năng lực này sẽ ngày càng ảnh hưởng đến cơ hội nghề nghiệp của phụ nữ trong những tổ chức ứng dụng AI. Đây là vấn đề cần được xem xét trong bối cảnh Việt Nam vẫn ghi nhận tình trạng phân chia nghề nghiệp theo giới, chênh lệch thu nhập và những rào cản đối với quá trình thăng tiến của phụ nữ.

“Việc phụ nữ chịu ảnh hưởng nhiều hơn bởi AI tạo sinh không mặc nhiên là tin xấu, nhưng cũng không tự động mang lại cơ hội. Kết quả cuối cùng sẽ phụ thuộc vào cách doanh nghiệp thiết kế lại công việc, mở rộng khả năng tiếp cận công cụ và đào tạo AI, chia sẻ thành quả từ năng suất tăng lên và hỗ trợ người lao động khi vai trò công việc thay đổi”, TS. Võ Thị Hồng Diễm nhấn mạnh.

Do đó, mục tiêu không nên dừng ở việc thúc đẩy ứng dụng AI nhanh hơn, mà cần tạo điều kiện để người lao động chuyển những thay đổi do công nghệ mang lại thành năng lực mới, từ đó mở rộng cơ hội phát triển nghề nghiệp.

Với Việt Nam, thách thức không chỉ là thích ứng với tốc độ phát triển của AI tạo sinh, mà còn là bảo đảm người lao động có điều kiện tham gia vào quá trình chuyển đổi. Đối với phụ nữ, điều này đòi hỏi sự quan tâm đến cơ hội đào tạo, khả năng tiếp cận công cụ và cách doanh nghiệp phân chia lợi ích từ năng suất được cải thiện.

Vì vậy, thay vì chỉ đặt câu hỏi AI có thể thay thế những công việc nào của phụ nữ, cần quan tâm nhiều hơn đến việc họ có được trang bị đầy đủ để đảm nhận những vai trò mới hay không, và liệu những cơ hội do công nghệ tạo ra có được mở rộng một cách bình đẳng./.

Tài liệu tham khảo

1. Tổ chức Lao động Quốc tế (2026), "Trí tuệ nhân tạo tạo sinh có thể làm thay đổi hàng triệu việc làm ở Việt Nam, theo báo cáo tóm tắt mới của ILO", https://www.ilo.org/vi/resource/tin-t%E1%BB%A9c/generative-ai-could-transform-millions-jobs-viet-nam-new-ilo-brief-shows, truy cập ngày 19/10/2026.

2. International Labour Organization (2026), "New ILO data confirm women face higher workplace risks from generative AI than men", https://www.ilo.org/resource/news/new-ilo-data-confirm-women-face-higher-workplace-risks-generative-ai-men, accessed 19 October 2026.

[3] Thủ tướng Chính phủ (2026), Quyết định số 1033/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ: Phê duyệt Chương trình phát triển kinh tế số và xã hội số giai đoạn 2026 - 2030.

TXB