Truyền thông

Lừa đảo xuyên quốc gia sử dụng công nghệ số: Thách thức mới đối với an ninh phi truyền thống ở Đông Nam Á

VVH • 15/10/2026 18:34

Lừa đảo trực tuyến không còn đơn thuần là những vụ việc gây thiệt hại tài chính cho cá nhân mà ngày càng gắn với tội phạm có tổ chức, rửa tiền, buôn bán người và các dòng tài chính bất hợp pháp. Thực tế này đặt ra yêu cầu tiếp cận lừa đảo xuyên quốc gia sử dụng công nghệ số như một thách thức an ninh phi truyền thống, đòi hỏi sự phối hợp giữa công nghệ, thể chế và hợp tác khu vực.

Tội phạm mạng và thách thức an ninh phi truyền thống

Viện Chính sách, Đổi mới và Khoa học Liên ngành, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội vừa phối hợp với Văn phòng Đại diện Quỹ Konrad Adenauer Stiftung tại Việt Nam tổ chức Hội thảo khoa học quốc tế “An ninh phi truyền thống ở Đông Nam Á: Các cách tiếp cận mới về chính sách và quản trị”. Hội thảo tập trung phân tích cách các quốc gia trong khu vực tiếp cận, ứng phó với tội phạm mạng có tổ chức xuyên quốc gia và thảo luận những lựa chọn chính sách, thách thức quản trị đặt ra trong bối cảnh mới.

ChatGPT Image 14_34_29 14 thg 10, 2026
Ảnh minh họa so AI tạo.

Một trong những vấn đề nổi bật được các chuyên gia nêu lên là sự thay đổi về bản chất và quy mô của lừa đảo sử dụng công nghệ số. Theo nghiên cứu của GS. TS. Detlef Briesen và TS. Nguyễn Thị Thùy Trang, Trường Đại học Justus Liebig Giessen (Đức), lừa đảo có sự hỗ trợ của công nghệ mạng không còn đơn thuần là vấn đề của từng vụ lừa đảo riêng lẻ hay thiệt hại tài chính. Chuỗi liên kết đang ngày càng rõ giữa lừa đảo số - tội phạm có tổ chức xuyên quốc gia - rửa tiền và dòng tài chính bất hợp pháp - buôn bán người và cưỡng ép thực hiện hành vi phạm tội. Trong khi mạng lưới tội phạm vận hành xuyên biên giới, xuyên nền tảng và xuyên khu vực tài phán, hoạt động quản lý và thực thi pháp luật vẫn chủ yếu giới hạn trong phạm vi từng quốc gia.

Nghiên cứu khảo sát 4 quốc gia gồm Philippines, Singapore, Thái Lan và Việt Nam, nhằm tìm hiểu cách cùng một thách thức xuyên quốc gia được nhận diện và quản trị trong những bối cảnh chính trị, thể chế và kinh tế - xã hội khác nhau.

Kết quả bước đầu cho thấy, mặc dù tội phạm mạng ngày càng được nhìn nhận là vấn đề an ninh có mức độ ưu tiên cao, phản ứng chính sách ở nhiều trường hợp vẫn mang tính tiệm tiến. Nhiều hành vi liên quan đến tội phạm mạng vốn đã có thể bị xử lý theo pháp luật hiện hành; vấn đề mới nằm ở chỗ các cơ quan thực thi pháp luật phải được trang bị công nghệ và tri thức phù hợp với môi trường tội phạm mới.

Thiệt hại có thể lên tới 114,1 tỷ USD

Từ góc nhìn an ninh phi truyền thống, PGS. TS. Đại tá Đỗ Cảnh Thìn, Phó Viện trưởng Viện An ninh phi truyền thống, Đại học Quốc gia Hà Nội cho rằng, lừa đảo số xuyên quốc gia đang chuyển dịch từ một rủi ro tài chính thành mối đe dọa đối với an ninh quốc gia. Đặc trưng của loại hình này là hoạt động phi biên giới, có khả năng tấn công bất đối xứng vào hạ tầng trong nước với chi phí thấp nhưng gây thiệt hại trên diện rộng; đồng thời tạo ra chuỗi tác động từ an ninh kinh tế tới an ninh con người và trật tự xã hội.

Số liệu được PGS. TS. Đại tá Đỗ Cảnh Thìn dẫn tại Hội thảo cho thấy quy mô đáng chú ý của vấn đề. Thiệt hại tài chính do lừa đảo tại Đông Á và Đông Nam Á được ước tính ở mức 88,3 - 114,1 tỷ USD; hơn 100.000 người trở thành nạn nhân của hoạt động buôn bán, cưỡng bức lao động tại các cơ sở lừa đảo; các vụ lừa đảo sử dụng AI và công nghệ giả mạo (deepfake) tăng khoảng 37%/năm.

Đáng chú ý là sự xuất hiện của những “tổ hợp lừa đảo” (scam compounds) tập trung tại các vùng biên giới, đặc khu kinh tế bị biến tướng hoặc những địa bàn có năng lực quản lý yếu. Các cơ sở này có thể hoạt động với quy mô lớn, sử dụng hạ tầng công nghệ hiện đại. Điều này dẫn tới hiện tượng “nạn nhân kép”: một phía là người dân ở nhiều quốc gia bị thao túng tâm lý và chiếm đoạt tài sản; phía khác là những lao động bị lừa, mua bán hoặc cưỡng ép tham gia thực hiện hành vi lừa đảo.

Mặt khác, sự phát triển của công nghệ tiếp tục làm gia tăng mức độ phức tạp của vấn đề. AI và deepfake có thể được sử dụng để tự động hóa kịch bản thao túng, giả mạo khuôn mặt, giọng nói; trong khi các phương tiện viễn thông xuyên quốc gia, SIM không được kiểm soát chặt chẽ và những phương thức kết nối mới hỗ trợ việc che giấu danh tính. Đối với dòng tiền, tội phạm có thể chia nhỏ tiền qua nhiều ví, sàn giao dịch phi tập trung và giao dịch ngang hàng, làm gia tăng khó khăn cho việc truy vết, phong tỏa tài sản.

Khoảng cách giữa “tốc độ tội phạm” và “tốc độ quản trị”

Một điểm nghẽn đáng chú ý là khoảng cách giữa tốc độ vận hành của tội phạm số và tốc độ phản ứng của hệ thống quản trị. Theo PGS. TS. Đại tá Đỗ Cảnh Thìn, sự khác biệt giữa các nước ASEAN về định danh tội phạm mạng, quản lý tài sản số và bảo vệ dữ liệu cá nhân đang cản trở phối hợp xuyên biên giới. Trong khi đó, quy trình tương trợ tư pháp hình sự có thể kéo dài hàng tháng nhưng dòng tiền phạm tội có khả năng dịch chuyển chỉ trong vài giây. Các khu vực biên giới có xung đột hoặc năng lực quản lý hạn chế cũng tạo ra những khoảng trống để mạng lưới lừa đảo hoạt động.

Nghiên cứu so sánh quốc tế cũng chỉ ra một nghịch lý: các quốc gia đều nhận thức tương đối rõ mức độ nghiêm trọng của tội phạm mạng, nhưng việc tạo ra những thay đổi thực sự lớn ở cấp quốc gia và khu vực không dễ dàng. Hợp tác quốc tế đã được triển khai và trong một số trường hợp đạt kết quả, song vẫn chịu giới hạn bởi những quan ngại liên quan đến chủ quyền quốc gia.

Đối với Việt Nam, quá trình chuyển đổi số nhanh, sự phổ biến của thanh toán không dùng tiền mặt và thiết bị di động thông minh vừa tạo động lực phát triển kinh tế số, vừa làm gia tăng yêu cầu bảo đảm an toàn. Những vấn đề về nhận thức an ninh mạng của một bộ phận người dân, tài khoản ngân hàng và SIM bị lợi dụng, cùng nguy cơ thanh niên bị dụ dỗ sang các cơ sở lừa đảo tại khu vực biên giới là những thách thức cần đặc biệt quan tâm.

Xây dựng “lá chắn công nghệ” và “kháng thể số” cho người dân

Trước những thách thức trên, PGS. TS. Đại tá Đỗ Cảnh Thìn đề xuất khung hành động gồm 4 trụ cột cho Việt Nam.

Trước hết là thể chế và pháp lý, trong đó cần hoàn thiện khung pháp lý đối với tài sản mã hóa và các nhà cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa, cũng như cơ chế xử lý dữ liệu xuyên biên giới. Thứ hai là xây dựng “lá chắn công nghệ”, đẩy mạnh ứng dụng sinh trắc học trong giao dịch tài chính và sử dụng AI, dữ liệu lớn để phát hiện sớm dòng tiền bất thường theo thời gian thực. Thứ ba là tăng cường hợp tác công - tư, xây dựng cơ chế phản ứng nhanh giữa cơ quan quản lý nhà nước, lực lượng chức năng, doanh nghiệp công nghệ và ngân hàng thương mại. Trụ cột thứ tư là hình thành “kháng thể số toàn dân”, phổ cập kỹ năng an toàn thông tin và coi khả năng nhận diện lừa đảo là một bộ phận của kỹ năng công dân số.

Ở cấp khu vực, tham luận đề xuất xây dựng lực lượng đặc nhiệm phản ứng nhanh ASEAN về tội phạm lừa đảo số; thiết lập cơ chế chia sẻ theo thời gian thực danh sách tài khoản lừa đảo, ví tài sản mã hóa và SIM bị lợi dụng giữa các trung tâm an ninh mạng; đồng thời chuẩn hóa, rút ngắn quy trình tương trợ tư pháp hình sự khẩn cấp đối với phong tỏa, truy vết và thu hồi tài sản số.

Thông điệp Hội thảo đưa ra là ứng phó với lừa đảo xuyên quốc gia trong kỷ nguyên số không thể chỉ dựa vào biện pháp xử lý từng vụ việc sau khi thiệt hại đã xảy ra. Khi tội phạm vận hành theo mạng lưới xuyên biên giới, khai thác AI, hạ tầng viễn thông và các phương thức luân chuyển tài sản mới, năng lực phòng vệ cũng phải chuyển sang cách tiếp cận liên ngành và theo thời gian thực. Công nghệ tự chủ, thể chế thích ứng, năng lực số của người dân và hợp tác thực chất giữa các quốc gia vì vậy trở thành những thành tố quan trọng trong bảo vệ an ninh kinh tế, an ninh con người và chủ quyền số./.

VVH