Việt Nam: Từ ứng dụng AI đến hiệu quả kinh doanh thực tế
Nghiên cứu mới do AWS ủy quyền cho thấy 26% doanh nghiệp Việt Nam đã ứng dụng AI và đang từng bước chuyển từ thử nghiệm sang tạo ra những kết quả kinh doanh có thể đo lường.
Khi Công ty CP Chứng khoán Kỹ Thương (TCBS) ra mắt iPO - dịch vụ đăng ký mua cổ phiếu IPO trực tuyến đầu tiên tại Việt Nam, đây mới là một trong ba năng lực quan trọng được công ty đưa vào vận hành chỉ trong vòng một quý. Động lực phía sau tốc độ này là việc ứng dụng AI.

Hiện hơn 460 nhân sự của TCBS đang sử dụng Kiro - môi trường phát triển phần mềm agentic AI của Amazon Web Services (AWS). Công cụ này giúp rút ngắn gần 25% thời gian phát triển tính năng, trong khi hơn 70% mã nguồn do AI tạo ra được phê duyệt ngay từ lần đầu.
TCBS là một trong những ví dụ cho thấy doanh nghiệp (DN) Việt Nam đang từng bước khai thác AI để tăng tốc vận hành, đẩy nhanh quá trình triển khai sản phẩm, dịch vụ và nâng cao năng lực cạnh tranh.
AI ngày càng được doanh nghiệp Việt Nam chú trọng
Theo nghiên cứu “Khai phá Tiềm năng AI Việt Nam 2026”, được công bố tại sự kiện AWS Cloud and AI Day Hà Nội, khoảng 26% DN Việt Nam, tương đương 245.000 DN, đã ứng dụng AI trong hoạt động. Trong số này, 78% kỳ vọng AI tiếp tục là động lực tăng trưởng trong năm tới.
Nghiên cứu do Strand Partners thực hiện, khảo sát 1.000 lãnh đạo DN và 1.000 công dân nhằm phác họa bức tranh về ứng dụng AI và điện toán đám mây (ĐTĐM) tại Việt Nam.
Kết quả cho thấy những DN đã đưa AI vào vận hành đang ghi nhận những tác động tích cực. Có 73% DN đánh giá AI đóng vai trò then chốt trong chiến lược kinh doanh tổng thể; 75% ghi nhận năng suất tăng, cao hơn mức 66% của năm trước; trong khi 64% cho biết AI đã giúp doanh thu trung bình tăng thêm 15%.
Những kết quả này cho thấy xu hướng ứng dụng AI đang chuyển từ giai đoạn thử nghiệm sang tạo ra những tác động cụ thể đối với hoạt động kinh doanh. Tuy nhiên, để duy trì và mở rộng hiệu quả, DN cần nhiều hơn sự quan tâm hay kỳ vọng đối với công nghệ.
Theo nghiên cứu, khi ngày càng nhiều DN chuyển từ thử nghiệm sang triển khai, quá trình chuyển đổi sẽ phụ thuộc vào ba yếu tố nền tảng: chiến lược AI rõ ràng với sự hậu thuẫn của quản trị tốt; phương pháp đo lường hiệu quả đầu tư (ROI) đáng tin cậy; và kỹ năng cần thiết để sử dụng AI có trách nhiệm.
Mỗi doanh nghiệp có một hành trình AI riêng
Doanh nghiệp Việt Nam đang đặt kỳ vọng lớn vào AI. Có 69% DN cho biết ứng dụng AI là ưu tiên hàng đầu hoặc ưu tiên cao, trong khi 84% kỳ vọng mức độ sử dụng AI sẽ tăng trong năm tới.
Xu hướng này diễn ra ở nhiều nhóm doanh nghiệp, từ DN lớn, DN vừa và nhỏ đến các startup thuần AI (AI-native). Mỗi nhóm có những ưu tiên và nhu cầu khác nhau.
Mặc dù 61% DN đã ứng dụng AI cho biết vẫn đang trong giai đoạn thử nghiệm, những kết quả ban đầu khá tích cực khi 71% cho biết khoản đầu tư vào AI đã hòa vốn hoặc mang lại lợi nhuận.
Dịch vụ tài chính và y tế là hai lĩnh vực cho thấy rõ xu hướng đưa AI vào hoạt động.
Trong lĩnh vực dịch vụ tài chính, tỷ lệ DN ứng dụng AI đạt 41%, cao hơn mức trung bình 26%; 79% DN trong lĩnh vực này ghi nhận năng suất được nâng cao.
Trong lĩnh vực y tế, tỷ lệ ứng dụng AI đạt 23%, với 69% DN cho biết năng suất được cải thiện.
Đáng chú ý, những yêu cầu tuân thủ nghiêm ngặt trong lĩnh vực y tế không ngăn cản các DN tìm kiếm hướng đi mới trong ứng dụng công nghệ.
OmiGroup, một công ty y tế số của Việt Nam, đã xây dựng OmiKG trên nền tảng AWS. Đây là công cụ nghiên cứu sử dụng AI để truy tìm nguyên nhân gốc rễ của các bệnh mãn tính.
Trong một đánh giá nghiên cứu có kiểm soát, OmiKG xác định được 15/17 cơ chế phân tử liên quan đến bệnh tiểu đường tuýp 2, vượt trội so với hai phương pháp AI thông thường khác.
Công cụ này giúp các chuyên gia lâm sàng hiểu được nguyên nhân sinh học phía sau một tình trạng bệnh lý, chẳng hạn nguyên nhân gốc rễ có thể liên quan đến phơi nhiễm độc tố hoặc chế độ ăn uống, từ đó hỗ trợ định hướng phác đồ điều trị chính xác hơn.
Agentic AI - đòn bẩy tăng tốc cho doanh nghiệp Việt Nam
Một số DN Việt Nam đã bắt đầu đưa AI agent vào quy trình vận hành, qua đó hỗ trợ ĐMST và mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế.
Theo nghiên cứu, 38% DN được khảo sát cho biết đã biết đến agentic AI. Trong nhóm này, 8% đã tích hợp AI agent vào các quy trình cốt lõi, trong khi 19% đang thử nghiệm hoặc triển khai thí điểm.
Những doanh nghiệp tiên phong đang ghi nhận những kết quả đáng chú ý. Có 81% cho biết năng suất được cải thiện rõ rệt; 68% ghi nhận hiệu quả vận hành hoặc năng suất làm việc tăng; 61% cho biết tốc độ ra quyết định và thực thi được cải thiện; và 49% nhận thấy việc mở rộng quy mô hoạt động thuận lợi hơn.
NoteX, nền tảng trí tuệ giọng nói và nhận dạng tiếng nói được xây dựng tại Việt Nam, là một ví dụ. Vận hành trên AWS, NoteX đã giảm 30% độ trễ và chi phí xử lý AI, đồng thời thu hút hơn 1 triệu người dùng tại Việt Nam và hơn 20 quốc gia ngay trong năm đầu tiên.

Được xây dựng trên các dịch vụ AWS gồm Amazon Bedrock và Amazon SageMaker, NoteX có khả năng huấn luyện và triển khai các mô hình giọng nói độc quyền ở quy mô lớn.
Trong đó, Saydi - công cụ dịch giọng nói hai chiều của NoteX - có khả năng cung cấp bản dịch trực tiếp đa ngôn ngữ, tự động nhận diện người nói trong các cuộc hội thoại bằng tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Nhật với giọng nói tự nhiên.
NoteX cũng vận hành trên hạ tầng AWS Local Zone tại Hà Nội nhằm đáp ứng yêu cầu lưu trữ dữ liệu tại chỗ đối với các ngành có quy định nghiêm ngặt.
Ông Nguyễn Lưu, CEO NoteX & Saydi, cho biết AWS cung cấp hạ tầng để DN huấn luyện, triển khai và nhân rộng các mô hình giọng nói độc quyền tại hơn 20 quốc gia mà không phải tự quản lý hạ tầng mô hình nền tảng.
Theo ông Nguyễn Lưu, điều này giúp NoteX tập trung vào thế mạnh công nghệ, đồng thời giảm chi phí.
Việc AWS Local Zone tại Hà Nội đi vào hoạt động cũng giúp NoteX vận hành mô hình ngôn ngữ gần hơn với khách hàng Việt Nam trong các ngành có quy định chặt chẽ, qua đó đáp ứng yêu cầu về độ trễ, tuân thủ pháp lý và mở rộng hoạt động ra thị trường quốc tế.
Startup AI-native tăng tốc vươn ra thị trường quốc tế
Các startup AI-native Việt Nam đang có những lợi thế nhất định khi phát triển sản phẩm mới mà không bị ràng buộc bởi các hệ thống công nghệ cũ. Theo nghiên cứu, những startup ưu tiên đám mây này ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu trung bình 147% trong năm qua.
Khả năng đạt doanh thu trên 1 triệu USD/năm của nhóm này cao gấp 4,8 lần. Đồng thời, 96% cho rằng AI sẽ tiếp tục thúc đẩy tăng trưởng doanh thu trong năm tới.
Bên cạnh đó, 74% startup cho biết AI đã giúp rút ngắn đáng kể thời gian đổi mới sáng tạo, so với 66% ở nhóm DN nói chung.
Diaflow là một ví dụ. Được sáng lập bởi một đội ngũ tại Việt Nam, dịch vụ điều phối AI agent cấp doanh nghiệp này đã thu hút hơn 40.000 khách hàng, trong đó 75% đến từ Hoa Kỳ.
Xây dựng trên Amazon Bedrock, Diaflow đảm nhiệm việc điều phối và quản trị AI agent, đồng thời cho phép khách hàng lựa chọn những năng lực AI phù hợp. Đến nay, người dùng đã thực hiện hơn 100 triệu tác vụ AI trên nền tảng này.

Ba nền tảng để chuyển AI từ thử nghiệm sang triển khai
Trong bối cảnh 61% DN đã ứng dụng AI vẫn đang ở giai đoạn thử nghiệm, việc chuyển sang triển khai trên quy mô toàn diện đòi hỏi DN phải củng cố nền tảng ở ba lĩnh vực: chiến lược và quản trị; đo lường hiệu quả đầu tư; và kỹ năng.
Về chiến lược và quản trị, 23% DN ứng dụng AI cho biết đã có chiến lược AI chính thức và toàn diện, gần gấp đôi mức 12% của năm 2025.
Trong nhóm này, 28% đã thiết lập khung quản trị dữ liệu chính thức và 19% đã triển khai khung AI có trách nhiệm toàn diện, bao gồm quản trị, giám sát và quản lý rủi ro.
Đo lường hiệu quả đầu tư cũng là yếu tố quan trọng để DN xác định tác động thực tế của AI. Tuy nhiên, chỉ 13% DN được khảo sát cho biết đã có khung đo lường ROI từ AI rõ ràng và được áp dụng nhất quán. Trong khi đó, 46% thừa nhận chưa có phương pháp đo lường ROI đáng tin cậy.
Cùng với đó, kỹ năng cho kỷ nguyên AI vẫn là nhu cầu cấp thiết. Có 54% DN cho biết thiếu hụt kỹ năng số và AI đang là rào cản đối với việc ứng dụng và mở rộng AI.
Có tới 87% nhà tuyển dụng cho rằng đào tạo lại nhân viên hiện tại là yếu tố quan trọng trong chiến lược AI, nhằm giúp người lao động sử dụng AI có đạo đức, đồng thời có khả năng diễn giải, phản biện và kiểm chứng kết quả do AI tạo ra.
Tại Việt Nam, xu hướng này đang có chuyển biến tích cực khi 26% người lao động đã tham gia đào tạo trong năm qua, tăng từ mức 19% năm 2025.
Khi các hệ thống AI ngày càng mạnh mẽ, nhu cầu về kỹ năng của DN cũng thay đổi. Khả năng đánh giá của con người ngày càng được chú trọng. Có 62% lãnh đạo DN cho rằng tư duy phản biện và khả năng đánh giá sẽ đóng vai trò quyết định, trong khi 57% nhấn mạnh năng lực diễn giải, kiểm chứng và phản biện các kết quả do AI tạo ra sẽ ngày càng quan trọng trong 5 năm tới.
DN cũng sẵn sàng đầu tư cho nhân lực có kỹ năng AI. Các công ty cho biết sẵn lòng tăng lương trung bình 41% cho những nhân sự có sẵn kỹ năng AI.
Với những dữ liệu từ nghiên cứu này, ông Eric Yeo, Tổng Giám đốc Quốc gia, AWS Việt Nam nhận định: “Việt Nam đang dần hiện thực hóa mục tiêu trở thành trung tâm AI của ASEAN vào năm 2030, với sự quan tâm và mức độ ứng dụng công nghệ ngày càng mạnh mẽ. Mỗi tổ chức đang có xuất phát điểm khác nhau trong hành trình AI, nhưng hướng đi là rõ ràng. DN nào chuyển đổi một cách bài bản từ thử nghiệm sang triển khai, với hỗ trợ bởi hạ tầng đám mây, môi trường pháp lý minh bạch cùng kỹ năng phù hợp, sẽ ở vị thế thuận lợi nhất để cạnh tranh và phát triển”./.