Ý kiến chuyên gia

Năng lực nghiên cứu: Nền tảng để sinh viên đi xa hơn AI và phát triển sự nghiệp

TS. Lê Văn Út, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Hoa Sen, kiêm Viện trưởng Viện Đo lường khoa học và Chính sách quản trị nghiên cứu (SARAP) • 25/09/2026 09:21

Tại hội thảo “Từ nghiên cứu khoa học sinh viên đến sự phát triển sự nghiệp bền vững” do Trường Đại học Hoa Sen tổ chức mới đây, tác giả đã phân tích vai trò của nghiên cứu khoa học trong việc hình thành năng lực giải quyết vấn đề, đổi mới sáng tạo và phát triển sự nghiệp lâu dài của sinh viên, đặc biệt trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) đang làm thay đổi cách thức tiếp cận và sử dụng tri thức.

Khi công nghệ ngày càng hỗ trợ hiệu quả việc tìm kiếm, tổng hợp và xử lý thông tin, lợi thế của sinh viên không chỉ nằm ở kiến thức tích lũy được mà còn ở khả năng phát hiện vấn đề, đánh giá bằng chứng và phát triển giải pháp mới.

Nghiên cứu khoa học góp phần hình thành những năng lực này, giúp người học không chỉ sử dụng AI hiệu quả mà còn biết kiểm chứng, kiểm soát kết quả do AI tạo ra và chủ động tìm kiếm lời giải cho những vấn đề chưa được giải quyết, qua đó xây dựng nền tảng cho sự phát triển nghề nghiệp bền vững.

ut1.jpg
Tác giả chia sẻ thông tin về hoạt động nghiên cứu khoa học của sinh viên. (Ảnh: LVU)

Nghiên cứu khoa học không chỉ hướng đến một kết quả học thuật

Khi nói đến nghiên cứu khoa học sinh viên, những kết quả thường được nhắc đến là đề tài được nghiệm thu, giải thưởng tại các cuộc thi hoặc bài báo khoa học. Đây là những thành quả có giá trị, nhưng chưa phản ánh đầy đủ ý nghĩa của hoạt động nghiên cứu đối với quá trình đào tạo.

Một đề tài nghiên cứu bắt đầu từ vấn đề mà người thực hiện chưa có sẵn câu trả lời. Để tìm lời giải, sinh viên phải quan sát, đặt câu hỏi, tìm hiểu tri thức đã có và xác định những thông tin còn thiếu. Tiếp đó là quá trình lựa chọn phương pháp, thu thập và phân tích dữ liệu, kiểm chứng các nhận định, trình bày kết quả và bảo vệ kết luận trước những ý kiến phản biện.

Thông qua quá trình này, sinh viên rèn luyện tư duy độc lập, tư duy phản biện, khả năng lập luận dựa trên bằng chứng, tính kiên trì, kỷ luật và tinh thần trách nhiệm. Quan trọng hơn, người học dần hình thành thói quen không chấp nhận một câu trả lời chỉ vì nó có vẻ hợp lý, mà biết đặt câu hỏi về nguồn thông tin, phương pháp và cơ sở của kết luận.

Giá trị của nghiên cứu khoa học, vì vậy, không chỉ nằm ở sản phẩm cuối cùng. Một đề tài có thể kết thúc sau khi nghiệm thu, nhưng năng lực phát hiện vấn đề, tìm kiếm bằng chứng và kiểm chứng thông tin có thể tiếp tục được sử dụng trong học tập, công việc và nhiều giai đoạn phát triển nghề nghiệp.

Từ kiến thức chuyên môn đến năng lực giải quyết vấn đề mới

Kiến thức chuyên môn là nền tảng cần thiết để sinh viên gia nhập thị trường lao động. Tuy nhiên, trong thực tế, người lao động không chỉ thực hiện những nhiệm vụ đã được mô tả trong giáo trình hoặc hướng dẫn sẵn có. Họ còn phải đối diện với những vấn đề mới, những tình huống chưa đầy đủ thông tin và những yêu cầu liên tục thay đổi.

Một người có thể nắm vững kiến thức về quản trị nhưng vẫn cần nghiên cứu để xác định nguyên nhân khiến một quy trình vận hành kém hiệu quả. Tương tự, hiểu biết về marketing không tự động mang lại câu trả lời cho câu hỏi vì sao khách hàng thay đổi hành vi hoặc một sản phẩm chưa đáp ứng kỳ vọng của thị trường.

Trong những tình huống như vậy, năng lực nghề nghiệp không chỉ thể hiện ở việc biết kiến thức nào có thể áp dụng, mà còn ở khả năng xác định đúng vấn đề, lựa chọn thông tin cần thu thập, phân tích các phương án và đề xuất giải pháp có căn cứ.

Quá trình nghiên cứu khoa học tạo điều kiện để sinh viên thực hành những năng lực này trước khi bước vào môi trường nghề nghiệp. Khi kết quả ban đầu chưa phù hợp, người thực hiện phải xem xét lại câu hỏi nghiên cứu, dữ liệu hoặc phương pháp; tiếp nhận phản biện và điều chỉnh cách tiếp cận.

Khi làm việc trong nhóm nghiên cứu, sinh viên cần phối hợp, trao đổi chuyên môn, trình bày và bảo vệ quan điểm, đồng thời chịu trách nhiệm đối với phần việc của mình.

Từ góc độ đào tạo, nghiên cứu khoa học góp phần chuyển người học từ vị trí chủ yếu tiếp nhận kiến thức sang chủ động sử dụng kiến thức để giải quyết vấn đề. Đây là sự chuyển đổi có ý nghĩa đối với khả năng thích ứng và phát triển nghề nghiệp lâu dài.

Năng lực nghiên cứu là một nền tảng của đổi mới sáng tạo

Nghiên cứu khoa học và đổi mới sáng tạo (ĐMST) có mối liên hệ chặt chẽ, nhưng không đồng nhất. Nghiên cứu hướng đến việc tạo ra tri thức hoặc hiểu biết mới, trong khi ĐMST gắn với việc phát triển và ứng dụng những ý tưởng, phương pháp hoặc giải pháp tạo ra giá trị.

Để tạo ra cái mới, trước hết cần hiểu cái đã biết. Người nghiên cứu tìm hiểu những kết quả đã được công bố, xác định giới hạn của tri thức hiện có và nhận diện những vấn đề chưa được giải quyết. Từ đó, họ đặt ra câu hỏi mới, xây dựng phương pháp tiếp cận, tiến hành thử nghiệm, thu thập và phân tích bằng chứng.

Kết quả của quá trình này có thể là tri thức, phương pháp, mô hình, quy trình, sản phẩm hoặc giải pháp mới. Những kết quả đó có thể tiếp tục được phát triển, ứng dụng và chuyển giao để giải quyết các vấn đề thực tiễn.

Điều cần nhấn mạnh là ĐMST không chỉ bắt đầu từ một ý tưởng khác biệt. Một ý tưởng muốn trở thành giải pháp có giá trị cần được phát triển trên cơ sở hiểu biết về vấn đề, có bằng chứng phù hợp và được đánh giá, kiểm chứng trong điều kiện áp dụng cụ thể.

Tham gia nghiên cứu khoa học giúp sinh viên làm quen với quá trình chuyển từ câu hỏi chưa có lời giải sang một kết quả có căn cứ. Nhờ đó, người học không chỉ được khuyến khích đề xuất ý tưởng mới mà còn được rèn luyện khả năng đánh giá, hoàn thiện và hiện thực hóa ý tưởng.

Mối liên hệ giữa nghiên cứu khoa học và ĐMST trở nên đặc biệt đáng chú ý khi AI ngày càng hỗ trợ hiệu quả những công việc liên quan đến khai thác và xử lý tri thức.

Từ sử dụng AI đến kiểm chứng AI và khám phá cái chưa biết

AI có thể hỗ trợ con người tìm kiếm, tổng hợp, phân tích và xử lý một khối lượng lớn thông tin. Nhiều công việc trước đây đòi hỏi đáng kể thời gian tra cứu hoặc tổng hợp tri thức nay có thể được thực hiện nhanh hơn nhờ các công cụ AI.

Trong bối cảnh đó, việc chỉ ghi nhớ hoặc tái hiện kiến thức đã có ngày càng khó tạo ra lợi thế khác biệt. Tuy nhiên, khả năng đưa ra câu trả lời nhanh không đồng nghĩa với việc câu trả lời luôn chính xác, đầy đủ hoặc phù hợp với vấn đề cần giải quyết.

Để chủ động trước AI, sinh viên cần phát triển năng lực ở ba cấp độ có liên hệ với nhau.

Thứ nhất, sử dụng AI hiệu quả. Người học cần biết xác định vấn đề, đặt câu hỏi đúng, cung cấp bối cảnh và dữ liệu phù hợp, đồng thời đánh giá chất lượng kết quả nhận được. Muốn khai thác một công cụ hiệu quả, trước hết người sử dụng phải hiểu mình cần giải quyết vấn đề gì và kết quả cần đáp ứng những yêu cầu nào.

Thứ hai, kiểm chứng và kiểm soát AI. Sinh viên cần vận dụng kiến thức chuyên môn, tư duy phản biện và phương pháp khoa học để phân biệt dữ liệu, bằng chứng với suy diễn; nhận diện sai sót, thiên lệch hoặc những thông tin thiếu căn cứ. Một câu trả lời được trình bày mạch lạc và thuyết phục vẫn có thể chứa kết luận không được dữ liệu hỗ trợ. Việc sử dụng AI vì vậy cần gắn với trách nhiệm kiểm chứng và đảm bảo liêm chính học thuật.

Thứ ba, đi xa hơn những câu trả lời sẵn có bằng năng lực nghiên cứu. Khi một vấn đề chưa được giải quyết, người học cần biết nhận diện khoảng trống tri thức, đặt ra câu hỏi mới, lựa chọn phương pháp, thu thập hoặc tạo dữ liệu, kiểm chứng giả thuyết và phát triển lời giải mới.

AI cũng có thể hỗ trợ quá trình nghiên cứu và góp phần phát hiện tri thức mới. Tuy nhiên, việc sử dụng AI không loại bỏ yêu cầu xác định câu hỏi có ý nghĩa, đánh giá độ tin cậy của bằng chứng, kiểm chứng kết quả và chịu trách nhiệm đối với những kết luận được đưa ra.

Do đó, “đi xa hơn AI” không nên được hiểu là cạnh tranh với công nghệ về tốc độ xử lý thông tin hay khẳng định con người có thể thực hiện tốt hơn AI trong mọi nhiệm vụ. Điều cốt lõi là phát triển năng lực để người học không bị giới hạn bởi những câu trả lời do công cụ cung cấp, mà có thể tiếp tục đặt câu hỏi, nghiên cứu và tìm kiếm lời giải cho những vấn đề mới.

Nếu AI giúp con người khai thác hiệu quả hơn những tri thức đã có, thì năng lực nghiên cứu giúp người học chủ động tham gia hành trình khám phá những điều chưa biết.

Một ví dụ thực tế: Khi AI không có sẵn câu trả lời

Để làm rõ giới hạn của AI, tác giả xin giới thiệu tình huống từ quá trình nghiên cứu của Viện Đo lường khoa học và Chính sách quản trị nghiên cứu (SARAP) - Trường Đại học Hoa Sen.

Trong những lần trao đổi và kiểm tra AI về các vấn đề mới hoặc chuyên sâu của SARAP, có trường hợp AI không có đủ dữ liệu nhưng vẫn đưa ra câu trả lời. Kết quả là AI suy luận sai, phát biểu thiếu căn cứ hoặc cung cấp thông tin không chính xác.

Ví dụ này cho thấy hai vấn đề cần phân biệt. Một mặt, AI có thể là công cụ hỗ trợ rất mạnh để khai thác, hệ thống hóa và xử lý tri thức hiện có. Mặt khác, khi câu hỏi liên quan đến một vấn đề chưa được nghiên cứu đầy đủ hoặc chưa có dữ liệu phù hợp, câu trả lời do AI tạo ra vẫn cần được người có chuyên môn kiểm tra và đánh giá.

Quan trọng hơn, nếu lời giải chưa tồn tại, việc tiếp tục yêu cầu AI đưa ra một câu trả lời không thể thay thế quá trình nghiên cứu cần thiết để tạo ra lời giải đó. Người nghiên cứu phải xác định vấn đề, xây dựng phương pháp, thu thập hoặc tạo dữ liệu, phân tích và kiểm chứng kết quả.

Đối với sinh viên, bài học không phải là tránh sử dụng AI, mà là phát triển năng lực chuyên môn và tư duy nghiên cứu để biết khi nào có thể sử dụng kết quả AI cung cấp, khi nào cần kiểm chứng và khi nào phải tiếp tục nghiên cứu để tìm câu trả lời mới.

ut2.jpg
Workshop “Từ nghiên cứu khoa học sinh viên đến sự phát triển sự nghiệp bền vững” do Trường Đại học Hoa Sen tổ chức ngày 17/9/2026. (Ảnh LVU).

Từ năng lực nghiên cứu đến lợi thế nghề nghiệp bền vững

Năng lực nghiên cứu có thể tạo ra lợi thế khi sinh viên ứng tuyển, bởi quá trình và kết quả thực hiện đề tài cung cấp những bằng chứng cụ thể về khả năng làm việc của người học.

Một đề tài nghiên cứu cho thấy kinh nghiệm xác định và giải quyết vấn đề. Bài báo hoặc báo cáo nghiên cứu thể hiện khả năng phân tích, tổng hợp và trình bày bằng văn bản. Việc thuyết trình, bảo vệ kết quả giúp minh họa năng lực lập luận và phản biện. Quá trình tham gia nhóm nghiên cứu phản ánh kinh nghiệm hợp tác, trong khi sản phẩm hoặc giải pháp nghiên cứu có thể cho thấy khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn.

Thay vì chỉ liệt kê các kỹ năng trong hồ sơ cá nhân, sinh viên có thể trình bày vấn đề mình từng nghiên cứu, công việc đã thực hiện, phương pháp đã sử dụng, kết quả đạt được và những giới hạn cần tiếp tục khắc phục. Bằng cách đó, thành quả nghiên cứu trở thành minh chứng cụ thể cho năng lực của người học.

Tuy nhiên, giá trị nghề nghiệp của nghiên cứu khoa học không dừng lại ở cơ hội tìm kiếm công việc đầu tiên.

Khi phát triển từ vị trí nhân sự chuyên môn lên chuyên gia, trưởng nhóm hoặc nhà quản lý, người lao động thường phải đối diện với những vấn đề phức tạp hơn. Công việc đòi hỏi khả năng nhận diện những vấn đề chưa có lời giải, phân tích thông tin chưa đầy đủ, đánh giá rủi ro, lựa chọn phương án và thuyết phục các bên liên quan.

Những năng lực được rèn luyện trong nghiên cứu khoa học có thể tiếp tục phát huy giá trị ở các giai đoạn này. Tư duy dựa trên bằng chứng hỗ trợ quá trình ra quyết định; khả năng đặt câu hỏi và phân tích vấn đề giúp nhận diện nhu cầu đổi mới; còn kinh nghiệm phản biện, hợp tác và trình bày kết quả tạo nền tảng cho việc phối hợp, tổ chức và dẫn dắt công việc.

Năng lực nghiên cứu không tự động bảo đảm thành công hay cơ hội thăng tiến. Tuy nhiên, nó góp phần hình thành một nền tảng để người lao động tiếp tục học hỏi, giải quyết những vấn đề có độ phức tạp ngày càng cao và mở rộng trách nhiệm nghề nghiệp.

Trong kỷ nguyên AI, giáo dục đại học vì vậy không chỉ cần giúp sinh viên tiếp cận tri thức và sử dụng thành thạo công nghệ, mà còn cần tạo điều kiện để người học phát triển tư duy độc lập, phương pháp khoa học và năng lực tạo ra tri thức mới. Nghiên cứu khoa học sinh viên là một trong những con đường để hiện thực hóa mục tiêu đó, nhất là trong giai đoạn sinh viên ở các trường đại học luôn được tạo mọi điều kiện để tham gia nghiên cứu khoa học [1-4].

Một đề tài nghiên cứu có thể kết thúc khi sinh viên nghiệm thu, nhưng năng lực hình thành từ quá trình nghiên cứu có thể đi cùng các bạn trong suốt sự nghiệp./.

“

Tài liệu tham khảo

[1] Quốc hội (2025), Luật số 125/2025/QH15 ngày 10/12/2025 của Quốc hội: Luật Giáo dục đại học, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026.

[2] Quốc hội (2025), Luật số 93/2025/QH15 ngày 27/6/2025 của Quốc hội: Luật Khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, có hiệu lực từ ngày 01/10/2025.

[3] Bộ Giáo dục và Đào tạo (2021), Thông tư số 26/2021/TT-BGDĐT ngày 17/09/2021 quy định về hoạt động nghiên cứu khoa học của sinh viên trong cơ sở giáo dục đại học.

[4] Trường Đại học Hoa Sen (2026), Quy định về quản lý hoạt động nghiên cứu khoa học của người học, Số QyĐ-NCNH/0726/HSU, ban hành ngày 10/07/2026.

TS. Lê Văn Út, Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Hoa Sen, kiêm Viện trưởng Viện Đo lường khoa học và Chính sách quản trị nghiên cứu (SARAP)