Thúc đẩy bình đẳng giới trong quá trình tinh gọn bộ máy khu vực công
Quá trình sắp xếp, tinh gọn tổ chức bộ máy đang tác động đáng kể đến tổ chức, vị trí việc làm và cơ hội nghề nghiệp của cán bộ, công chức, viên chức. Trong tiến trình đó, việc bảo đảm bình đẳng giới và phát huy sự tham gia của phụ nữ có ý nghĩa thiết thực đối với chất lượng quản trị quốc gia và phát triển nguồn nhân lực.

Thúc đẩy bình đẳng giới thực chất trong khu vực công
Sáng 15/9/2026, tại Hà Nội, Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh phối hợp với Chương trình Phát triển Liên hợp quốc (UNDP) tại Việt Nam và Đại sứ quán Canada tại Việt Nam tổ chức Hội thảo “Thúc đẩy bình đẳng giới trong khu vực công ở Việt Nam trong bối cảnh sắp xếp, tinh gọn tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị”.
Hội thảo tập trung chia sẻ kết quả nghiên cứu về tác động của quá trình sắp xếp, tinh gọn tổ chức bộ máy đối với sự tham gia của phụ nữ và cơ chế thúc đẩy bình đẳng giới trong khu vực công; đồng thời thảo luận những thách thức, cơ hội và giải pháp trong bối cảnh mới.
Phát biểu khai mạc, PGS. TS. Lê Hải Bình, Ủy viên Ban Chấp hành Trung ương Đảng, Phó Giám đốc Thường trực Học viện Chính trị quốc gia Hồ Chí Minh, cho biết Việt Nam đang triển khai quá trình đổi mới tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị với quy mô lớn, yêu cầu cao và tác động sâu rộng.
Theo PGS. TS. Lê Hải Bình, trong quá trình này, bình đẳng giới cần được nhìn nhận vừa là nguyên tắc phát triển, vừa là một tiêu chí phản ánh chất lượng tổ chức bộ máy và hiệu quả quản trị công. Một nền công vụ hiện đại không chỉ đòi hỏi cơ cấu hợp lý, chức năng rõ ràng và sử dụng hiệu quả nguồn lực, mà còn phải bảo đảm cán bộ, công chức, viên chức, không phân biệt giới, có cơ hội công bằng để tham gia, cống hiến, phát triển và đảm nhiệm các vị trí lãnh đạo, quản lý trên cơ sở năng lực và phẩm chất.
Thực tiễn cho thấy, quá trình sắp xếp tổ chức bộ máy có thể tạo cơ hội rà soát các quy trình về công tác cán bộ, khắc phục những rào cản và sử dụng hiệu quả hơn nguồn nhân lực nữ; đồng thời xây dựng môi trường làm việc công bằng, an toàn và có trách nhiệm giải trình. Tuy nhiên, nếu thiếu dữ liệu phân tách theo giới, đánh giá tác động giới và các biện pháp bảo đảm cơ hội công bằng, những bất lợi hiện hữu có thể được duy trì hoặc gia tăng. Phụ nữ có thể chịu tác động khác biệt do vị trí việc làm, độ tuổi, trách nhiệm chăm sóc gia đình, điều kiện đi lại, địa bàn công tác cũng như cơ hội đào tạo, luân chuyển, quy hoạch và bổ nhiệm.
Cải cách khu vực công cần đặt con người ở vị trí trung tâm
Bà Ramla Khalidi, Trưởng Đại diện Thường trú UNDP tại Việt Nam, nhận định quá trình chuyển đổi khu vực công của Việt Nam là một trong những cải cách có quy mô và phạm vi tác động lớn. Quá trình chuyển đổi này không chỉ liên quan đến cấu trúc và thể chế mà còn là câu chuyện về con người, về việc ai được lắng nghe, ai tham gia, ai lãnh đạo và ai được hưởng lợi.
Theo Trưởng Đại diện UNDP, kinh nghiệm thực tiễn toàn cầu cho thấy các thể chế công phản ánh đúng sự đa dạng của xã hội sẽ vận hành hiệu quả hơn, bền vững hơn, đồng thời nâng cao khả năng ứng phó trước những thách thức phức tạp. Điều này được thể hiện rõ trong các cuộc khủng hoảng, từ đại dịch COVID-19 đến những biến động kinh tế, xã hội. Khả năng huy động nhiều góc nhìn và kinh nghiệm khác nhau giúp các chính phủ nhận diện vấn đề, cũng như xây dựng giải pháp ứng phó nhanh chóng và phù hợp hơn. Vì vậy, thúc đẩy bình đẳng giới không nên được xem là một chương trình riêng biệt, mà cần trở thành một bộ phận không thể tách rời của quá trình xây dựng thể chế vững mạnh và phát huy tiềm năng lãnh đạo của phụ nữ.
Theo bà Ramla Khalidi, vấn đề đặt ra là làm thế nào để quá trình chuyển đổi hiện nay đồng thời tạo động lực thúc đẩy bình đẳng giới và phát huy tiềm năng lãnh đạo của phụ nữ Việt Nam. Phân quyền cần đi cùng với các giải pháp bảo đảm bình đẳng giới, tạo điều kiện để phụ nữ tham gia và duy trì nguồn nhân lực nữ trong đội ngũ lãnh đạo tương lai.
Tinh gọn bộ máy và bài toán giữ cơ hội lãnh đạo cho phụ nữ
Tại hội thảo, các đại biểu đã được thông tin về kết quả nghiên cứu “Tác động của quá trình sắp xếp, tinh gọn tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị đối với sự tham gia của phụ nữ và cơ chế thúc đẩy bình đẳng giới trong khu vực công ở Việt Nam” và báo cáo “Thúc đẩy bình đẳng giới trong các cơ quan dân cử: xu hướng và số liệu từ cuộc bầu cử đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân năm 2026”.
Nghiên cứu “Tác động của quá trình sắp xếp, tinh gọn tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị đối với sự tham gia của phụ nữ và cơ chế thúc đẩy bình đẳng giới trong khu vực công ở Việt Nam” được thực hiện tại 4 tỉnh, thành phố gồm Hải Phòng, Bắc Ninh, Phú Thọ và Cần Thơ, với mẫu khảo sát 125 người, 48 cuộc phỏng vấn sâu và 22 cuộc thảo luận nhóm tại 26 cơ quan, địa phương. Kết quả nghiên cứu cho thấy quy mô tinh gọn bộ máy đạt trên 60% ở cả 3 cấp. Trong đó, số đơn vị cấp tỉnh giảm 63,6%; cấp huyện kết thúc hoạt động 100%; số đơn vị cấp xã giảm 67,5%. Quá trình này kéo theo sự thay đổi lớn về số lượng cơ quan cấp sở và cấp phòng.
Nghiên cứu cũng ghi nhận phụ nữ nghỉ chế độ theo Nghị định 178 sớm hơn nam giới từ 1,7 đến 5 năm. Tỷ lệ nữ lãnh đạo có xu hướng giảm ở cấp tỉnh nhưng tăng ở cấp phó, cấp phòng và cấp xã.
Những kết quả này cho thấy tác động của quá trình sắp xếp, tinh gọn bộ máy không diễn ra đồng đều giữa các nhóm cán bộ. Các yếu tố như vị trí việc làm, điều kiện gia đình, khoảng cách di chuyển, địa bàn công tác và cơ hội đào tạo, luân chuyển có thể tạo ra những tác động khác nhau đối với phụ nữ và nam giới. Do đó, việc đánh giá tác động giới cần được thực hiện dựa trên dữ liệu cụ thể, thay vì chỉ xem xét bình đẳng giới dưới góc độ tỷ lệ đại diện.
Cũng tại hội thảo, bà Nguyễn Thị Minh Hương, Phó Chủ tịch Hội Liên hiệp Phụ nữ Việt Nam, phân tích thực trạng thúc đẩy bình đẳng giới trong các cơ quan dân cử dựa trên số liệu bầu cử đại biểu Quốc hội và Hội đồng nhân dân các cấp. Theo số liệu được trình bày tại hội thảo, tháng 6/2021, Việt Nam xếp thứ 55 trên thế giới về tỷ lệ nữ trong Quốc hội. Đến tháng 5/2026, Việt Nam đứng thứ 76/77 quốc gia có tỷ lệ nữ đại biểu Quốc hội trên 30%.
Tỷ lệ nữ đại biểu Quốc hội của Việt Nam giảm 0,3%, tương đương 1 đại biểu; nhưng thứ hạng giảm 21 bậc trong bối cảnh các quốc gia khác có sự cải thiện nhanh hơn. Một điểm đáng chú ý là khoảng cách giữa tỷ lệ nữ ứng cử viên và tỷ lệ nữ trúng cử. Theo số liệu được trình bày, nữ chiếm 45,37% số ứng cử viên, với tỷ lệ trúng cử thực tế là 30,30%.
Hội thảo là diễn đàn để các đại biểu chia sẻ kết quả nghiên cứu, trao đổi kinh nghiệm thực tiễn và thảo luận các giải pháp thúc đẩy bình đẳng giới trong khu vực công trong bối cảnh Việt Nam đang triển khai mạnh mẽ quá trình đổi mới, tinh gọn tổ chức bộ máy của hệ thống chính trị. Khi tổ chức bộ máy thay đổi, khoảng cách di chuyển, khối lượng công việc và yêu cầu đối với cán bộ, nhất là ở cấp cơ sở, cũng thay đổi. Do đó, những tác động khác biệt đối với phụ nữ cần được nhận diện thông qua dữ liệu và đưa vào quá trình hoạch định, tổ chức thực hiện chính sách.
Các kết quả nghiên cứu được chia sẻ tại hội thảo cung cấp thêm cơ sở thực tiễn để các cơ quan hoạch định chính sách và quản lý nhà nước nhận diện những vấn đề liên quan đến thay đổi nhân sự, cơ hội lãnh đạo, điều kiện làm việc, năng lực thực hiện bình đẳng giới và khoảng trống dữ liệu, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững của quốc gia./.